Sale!

Van bướm vi sinh tay rút clamp

Giá gốc là: 365,000₫.Giá hiện tại là: 345,000₫.

+ Free Shipping
  • Kích thước: DN15 – DN200, 1/2” – 8”
  • Chất liệu: SS304, SS316, SS316L
  • Tiêu chuẩn: DIN, SMS, ISO,…
  • Gioăng làm kín: Silicon
  • Áp suất làm việc: 10 bar
  • Nhiệt độ làm việc: -35ºC – 200ºC
  • Kiểu kết nối: clamp
  • Kiểu điều khiển: tay rút
  • Xuất xứ: Trung Quốc
Danh mục:

Van bướm vi sinh tay rút clamp là gì? Nó có cấu tạo, thông số kỹ thuật và cơ chế hoạt động như thế nào? Cùng Inoxvisinhtk tìm hiểu chi tiết trong bài viết này nhé!

1. Van bướm vi sinh clamp tay rút là gì?

Van bướm vi sinh clamp tay rút là loại van inox vi sinh dùng để đóng mở hoặc kiểm soát dòng lưu chất trong đường ống. Van vận hành bằng cơ cấu tay rút có chốt định vị. Khi kéo tay rút ra khỏi nấc khóa và xoay tay cầm, trục van sẽ làm đĩa bướm bên trong quay theo để đóng hoàn toàn, mở hoàn toàn hoặc giữ tại từng góc mở trung gian.

Hai đầu van sử dụng kết nối clamp, giúp lắp đặt và tháo vệ sinh nhanh bằng gioăng cùng cùm kẹp inox. Van thường được chế tạo từ inox 304, inox 316 hoặc inox 316L, có khả năng chống ăn mòn tốt. Bề mặt tiếp xúc trực tiếp với lưu chất được gia công và đánh bóng đạt độ nhám Ra ≤ 0,8 µm, giúp hạn chế bám cặn và thuận tiện vệ sinh. Sản phẩm được sản xuất theo các hệ kích thước phổ biến như SMS và DIN. Van được sử dụng rộng rãi trong các dây chuyền bia, rượu, sữa, nước giải khát, thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất và hệ thống lọc nước.

Van bướm vi sinh clamp tay rút là gì?
Van bướm vi sinh clamp tay rút là gì?

2. Cấu tạo van bướm vi sinh clamp tay rút

Van bướm vi sinh tay rút clamp có cấu tạo gồm:

  • Thân van: là bộ phận bên ngoài, chứa đĩa van và gioăng làm kín. Đồng thời, đây cũng là bộ phận làm đế đỡ cho trục van. Hai bên của thân van là 2 đầu clamp để kết mặt clamp của ống inox vi sinh hoặc phụ kiện ống inox vi sinh.
  • Đĩa van: là bộ phận nằm trong thân van, có hình cánh bướm. Khi trục quay, cánh bướm sẽ xoay theo để cho lưu chất chảy qua. Đây là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất trong đường ống.
  • Gioăng làm kín: là gioăng silicon, có tác dụng làm kín, giúp van không bị kẽ hở và rò rỉ lưu chất ra ngoài.
  • Trục van: là phần kết nối giữa tay rút điều khiển và đĩa van, chịu tác dụng lực của momen xoay.
  • Tay rút: là phần được kết nối với trục van bằng monen khớp hoặc bánh răng. Khi kéo tay rút ra và xoay sẽ làm trục van xoay, đồng thời đĩa van sẽ chuyển động.
cấu tạo van bướm tay rút nối clamp
Cấu tạo van bướm tay rút nối clamp

3. Đặc điểm vật liệu cấu tạo của van bướm vi sinh clamp

Vật liệu cấu tạo ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống ăn mòn, độ kín, giới hạn nhiệt độ và tuổi thọ của van bướm vi sinh clamp. Trong đó, thân, đĩa và trục van tạo nên độ bền cơ học, còn gioăng Silicone hoặc EPDM đảm nhận chức năng làm kín và tiếp xúc trực tiếp với lưu chất.

3.1. Thân, đĩa và trục van bằng inox

Thân van, đĩa bướm và trục van thường được chế tạo từ inox 304, inox 316 hoặc inox 316L. Đây là những loại thép không gỉ có độ bền cao, khả năng chống oxy hóa tốt và dễ gia công bề mặt nhẵn, phù hợp với các hệ thống cần vệ sinh thường xuyên.

  • Inox 304: Phù hợp với nước sạch, sữa, bia, nước giải khát, thực phẩm dạng lỏng và những môi trường có mức ăn mòn không quá cao. Đây là lựa chọn phổ biến nhờ độ bền ổn định, dễ vệ sinh và chi phí hợp lý.
  • Inox 316 và inox 316L: Có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhờ thành phần molypden, đặc biệt trong môi trường chứa muối, clorua hoặc một số loại hóa chất. Inox 316L có hàm lượng carbon thấp, thường được ưu tiên trong dây chuyền dược phẩm, mỹ phẩm và các hệ thống yêu cầu độ sạch cao.

Bề mặt thân và đĩa van được gia công nhẵn nhằm hạn chế lưu chất bám lại. Đĩa van cần có độ đồng tâm tốt để ép đều vào gioăng khi đóng, qua đó duy trì độ kín và hạn chế tình trạng gioăng bị mài mòn không đều.

Điểm đáng chú ý về giá inox 316L

Inox 316L có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng giá thành phụ thuộc lớn vào biến động của niken và molypden. Chỉ trong 6 tháng đầu năm 2026, giá ferromolybdenum tại Trung Quốc đã tăng gần 29,4%, từ khoảng 262.000 lên 339.000 CNY/tấn. Niken duy trì ở mức cao, cùng với phụ phí hợp kim tăng đã khiến nhiều thị trường phải điều chỉnh giá thép không gỉ 316L.

Một số đợt điều chỉnh đáng chú ý gồm:

  • Ngày 12/05/2026 tại Trung Quốc: Giá inox 316L tăng khoảng 1.000 CNY/tấn chỉ trong một ngày.
  • Ngày 09/04/2026 tại Hàn Quốc: POSCO thông báo tăng giá inox 316L khoảng 200.000 KRW/tấn.
  • Tháng 6/2026 tại Đài Loan: Yusco công bố tăng thêm 8.500 TWD/tấn đối với mặt hàng inox 316L.

Tại Việt Nam, lượng hàng tồn kho nhập theo mức giá cũ đang dần được tiêu thụ. Khi các lô ống, van và phụ kiện inox 316L mới được nhập về, giá van bướm vi sinh clamp inox 316L có thể tiếp tục được điều chỉnh theo chi phí nguyên liệu và thời điểm nhập hàng. Vì vậy, báo giá sản phẩm inox 316L cần được xác nhận tại thời điểm đặt mua.

3.2. Gioăng Silicone và EPDM làm kín

Gioăng được lắp bên trong thân van và bao quanh đĩa bướm. Bộ phận này có nhiệm vụ tạo độ kín khi van đóng, đồng thời ngăn lưu chất rò rỉ qua vị trí trục. Van bướm vi sinh clamp thường sử dụng gioăng Silicone hoặc EPDM.

  • Gioăng Silicone: Thường có màu nâu đỏ, mềm và có độ đàn hồi cao. Dải nhiệt độ làm việc tham khảo từ -60°C đến 150°C, phù hợp với nước, sữa, bia, nước giải khát và nhiều loại thực phẩm dạng lỏng. Silicone chịu được axit loãng, kiềm và một số dung môi nhẹ, nhưng không phù hợp với các dung môi mạnh như toluene hoặc xylene.
  • Gioăng EPDM: Thường có màu đen, độ cứng và độ bền kéo cao hơn Silicone. Dải nhiệt độ làm việc tham khảo từ -50°C đến 120°C. EPDM có khả năng chống nước, nước nóng, axit loãng, kiềm, nước muối và nhiều dung môi phân cực, phù hợp với hệ thống nước, thực phẩm, hóa chất tương thích và đường ống CIP.
Đặc điểm vật liệu cấu tạo của van bướm vi sinh clamp
Đặc điểm vật liệu cấu tạo của van bướm vi sinh clamp

4. Thông số kỹ thuật van bướm vi sinh clamp tay rút

Các thông số kỹ thuật cơ bản của sản phẩm gồm:

  • Kích thước: DN15 – DN200, tương đương 1/2″ – 8″
  • Chất liệu: Inox SS304, SS316 hoặc SS316L
  • Tiêu chuẩn kích thước: DIN, SMS, ISO
  • Vật liệu gioăng: Silicone
  • Áp suất làm việc: Tối đa 10 bar
  • Nhiệt độ làm việc: -35°C đến 200°C
  • Kiểu kết nối: Nối clamp
  • Kiểu điều khiển: Tay rút có chốt định vị
  • Xuất xứ: Trung Quốc

5. Cơ chế tay rút theo từng nấc của van bướm vi sinh clamp

Trên phần ống trụ của tay rút được gia công nhiều lỗ định vị riêng biệt. Mỗi lỗ tương ứng với một nấc khóa và một góc mở nhất định của đĩa van.

Khi vận hành, người dùng kéo tay rút để chốt khóa rời khỏi lỗ đang giữ. Sau đó, xoay tay cầm đến vị trí mong muốn rồi thả tay rút. Chốt sẽ cắm vào lỗ định vị tiếp theo, qua đó giữ cố định đĩa van tại nấc vừa chọn.

  • Lỗ đầu tiên: Giữ van ở trạng thái đóng hoàn toàn.
  • Các lỗ ở giữa: Tương ứng với từng mức mở trung gian của đĩa van, giúp điều chỉnh lượng lưu chất đi qua.
  • Lỗ cuối cùng: Giữ van ở trạng thái mở hoàn toàn.

Như vậy, mỗi lỗ trên ống định vị chính là một nấc đóng mở riêng của van. Khi chốt được chuyển sang lỗ tiếp theo, góc mở của đĩa van sẽ thay đổi và lượng lưu chất đi qua cũng được điều chỉnh theo. Cơ chế này giúp tay van không tự xoay và duy trì ổn định tại đúng vị trí đã lựa chọn.

Cơ chế tay rút theo từng nấc của van bướm vi sinh clamp
Cơ chế tay rút theo từng nấc của van bướm vi sinh clamp

6. Bảng kích thước van bướm vi sinh tay rút nối clamp inox

Kích thước van bướm vi sinh tay rút nối clamp thường được lựa chọn theo tiêu chuẩn đường ống đang sử dụng. Hai hệ kích thước phổ biến là SMS và DIN. Mỗi tiêu chuẩn có cách gọi size, đường kính ống và kích thước mặt clamp khác nhau. Vì vậy, cần xác định đúng tiêu chuẩn trước khi chọn van để tránh chênh lệch so với đường ống và phụ kiện hiện có.

Các ký hiệu trong bảng kích thước được hiểu như sau:

  • A: Đường kính ngoài của đầu ống van
  • B: Đường kính trong của đầu ống van
  • C: Đường kính ngoài của mặt clamp
Bản vẽ kích thước van bướm vi sinh clamp tay rút
Bản vẽ kích thước van bướm vi sinh clamp tay rút

6.1. Bảng kích thước van bướm vi sinh tay rút nối clamp chuẩn SMS

SMS là hệ tiêu chuẩn có nguồn gốc từ Thụy Điển, thường được sử dụng cho đường ống, van và phụ kiện inox vi sinh trong ngành thực phẩm, đồ uống, bia, sữa và các hệ thống cần tháo lắp vệ sinh thường xuyên.

Size A B C
0.75” Ø19.5 Ø16.5 50.5
1” Ø25.4 Ø22.4 50.5
1.25” Ø31.8 Ø28.8 50.5
1.5” Ø38.1 Ø35.1 50.5
2” Ø50.8 Ø47.8 64.0
2.5” Ø63.5 Ø59.5 77.5
3” Ø76.3 Ø72.3 91.0
3.5” Ø88.9 Ø84.9 106.0
4” Ø101.6 Ø97.6 119.0

6.2. Bảng kích thước van bướm vi sinh tay rút nối clamp chuẩn DIN

DIN là hệ tiêu chuẩn của Đức, được xây dựng bởi DIN – Deutsches Institut für Normung, tức Viện Tiêu chuẩn hóa Đức. Trong hệ thống inox vi sinh, DIN 11850 là tiêu chuẩn ống từng được sử dụng phổ biến tại châu Âu.

Kích thước chuẩn DIN thường được gọi theo DN và xuất hiện nhiều trong các dây chuyền thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm, bồn tank và thiết bị vi sinh sử dụng hệ tiêu chuẩn châu Âu.

Size A B C
DN20 Ø22 Ø19 50.5
DN25 Ø28 Ø25 50.5
DN32 Ø34 Ø31 50.5
DN40 Ø40 Ø37 50.5
DN50 Ø52 Ø49 64.0
DN65 Ø70 Ø66 91.0
DN80 Ø85 Ø81 106.0
DN100 Ø104 Ø100 119.0

Lưu ý: Các bảng kích thước trên chỉ mang tính chất tham khảo. Kích thước thực tế của van có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn sản xuất, thiết kế và nhà cung cấp. Khi đặt mua, khách hàng nên đối chiếu bản vẽ kỹ thuật hoặc đo trực tiếp đường kính ống và mặt clamp để lựa chọn chính xác.

7. Ưu điểm của van bướm vi sinh clamp

Van bướm vi sinh clamp được sử dụng phổ biến nhờ kết cấu gọn, khả năng đóng mở nhanh và thuận tiện khi cần tháo vệ sinh. Những ưu điểm nổi bật của sản phẩm gồm:

  • Đóng mở dòng chảy nhanh: Đĩa van chỉ cần quay một góc 90° để chuyển từ trạng thái đóng hoàn toàn sang mở hoàn toàn. Cơ cấu này giúp thao tác nhanh hơn so với các loại van sử dụng trục ren nhiều vòng.
  • Kết nối clamp tháo lắp thuận tiện: Hai đầu van được ghép với đường ống bằng gioăng và cùm kẹp clamp. Khi cần vệ sinh, kiểm tra hoặc thay van, người sử dụng chỉ cần tháo cùm mà không phải cắt ống hay xử lý lại mối hàn.
  • Kết cấu nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ: Van bướm có chiều dài lắp đặt ngắn, không chiếm nhiều không gian trên đường ống. Đặc điểm này giúp van phù hợp với bồn tank, cụm thiết bị và những vị trí có khoảng thao tác hạn chế.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Thân, đĩa và trục van được chế tạo từ inox 304, inox 316 hoặc inox 316L. Khi lựa chọn đúng mác inox theo lưu chất, van có thể làm việc ổn định trong môi trường nước, thực phẩm, đồ uống, hóa chất tương thích và các hệ thống cần vệ sinh thường xuyên.
  • Bề mặt nhẵn, hạn chế bám cặn: Các bộ phận tiếp xúc với lưu chất được gia công và đánh bóng nhằm giảm khả năng sản phẩm bám lại trên thân và đĩa van. Nhờ đó, quá trình làm sạch thuận tiện hơn và hạn chế lưu chất cũ ảnh hưởng đến chu kỳ sản xuất tiếp theo.
  • Độ kín tốt nhờ gioăng ôm quanh đĩa van: Gioăng Silicone hoặc EPDM được lắp trong thân van và tiếp xúc trực tiếp với mép đĩa. Khi van đóng, đĩa ép đều vào gioăng để ngăn lưu chất đi qua và hạn chế rò rỉ tại vị trí trục.
  • Tổn thất áp suất thấp khi mở hoàn toàn: Khi đĩa van nằm song song với hướng dòng chảy, tiết diện lưu thông được mở tương đối lớn. Nhờ đó, mức cản dòng và tổn thất áp suất thấp hơn so với nhiều loại van có đường lưu chất phức tạp.
  • Dễ thay thế gioăng và cơ cấu điều khiển: Van có thể tháo rời để kiểm tra đĩa, trục và gioăng làm kín. Tùy nhu cầu vận hành, van còn có thể sử dụng tay rút, tay bóp, bộ điều khiển khí nén hoặc bộ điều khiển điện.
Ưu điểm của van bướm vi sinh clamp
Ưu điểm của van bướm vi sinh clamp

8. Ứng dụng của van bướm vi sinh clamp

Van bướm vi sinh clamp phù hợp với các hệ thống vận chuyển chất lỏng có yêu cầu về độ sạch, khả năng tháo vệ sinh và chống ăn mòn. Sản phẩm thường được lắp trên đường ống, bồn chứa, bồn phối trộn và đầu ra của thiết bị.

  • Ngành sữa và chế biến thực phẩm: Van được sử dụng để đóng mở sữa tươi, sữa tiệt trùng, nước ép, siro, dầu thực phẩm, nước sốt và các sản phẩm dạng lỏng có độ nhớt phù hợp.
  • Ngành bia, rượu và nước giải khát: Sản phẩm thường được lắp trên tank lên men, bồn chứa thành phẩm, đường ống dẫn bia, rượu, nước ngọt và nước trái cây. Kết nối clamp giúp tháo van nhanh khi cần vệ sinh dây chuyền.
  • Ngành dược phẩm và công nghệ sinh học: Van được sử dụng trong các đường ống nước tinh khiết, dung dịch dược phẩm và lưu chất công nghệ có yêu cầu vệ sinh cao. Với môi trường này, vật liệu inox 316L và gioăng phù hợp thường được ưu tiên.
  • Ngành mỹ phẩm: Van được lắp trên bồn phối trộn và đường ống dẫn dầu gội, sữa tắm, kem dạng lỏng, nước hoa và các dung dịch mỹ phẩm trước công đoạn chiết rót.
  • Hệ thống nước tinh khiết và RO: Van dùng để cô lập từng đoạn đường ống, kiểm soát dòng nước trước và sau thiết bị lọc, bồn chứa hoặc cụm xử lý nước.
  • Hệ thống CIP: Van được bố trí trên đường cấp và hồi dung dịch vệ sinh để kiểm soát nước nóng, dung dịch kiềm, axit pha loãng hoặc các hóa chất tẩy rửa tương thích với vật liệu gioăng.
  • Bồn chứa và bồn phối trộn: Van thường được lắp tại đầu vào, đầu ra hoặc đường tuần hoàn của bồn nhằm kiểm soát quá trình cấp liệu, xả sản phẩm và chuyển lưu chất giữa các công đoạn.
Ứng dụng của van bướm vi sinh clamp
Ứng dụng của van bướm vi sinh clamp

9. Cách lựa chọn van bướm vi sinh clamp

Để lựa chọn đúng van bướm vi sinh clamp, cần tập trung vào các yếu tố chính sau:

  • Kích thước và tiêu chuẩn: Xác định đường ống đang sử dụng chuẩn SMS hay DIN, đồng thời đo đường kính ngoài của ống và đường kính mặt clamp để tránh lựa chọn sai kích thước.
  • Vật liệu inox: Inox 304 phù hợp với nước, thực phẩm và đồ uống thông thường. Inox 316 hoặc inox 316L phù hợp hơn với môi trường có tính ăn mòn, dây chuyền dược phẩm và mỹ phẩm.
  • Vật liệu gioăng: Chọn gioăng Silicone khi cần độ đàn hồi và khả năng chịu nhiệt tốt. Gioăng EPDM phù hợp với hệ thống nước nóng, kiềm nhẹ, axit loãng và đường ống CIP.
  • Áp suất và nhiệt độ: Thông số của van phải đáp ứng áp suất và nhiệt độ lớn nhất của hệ thống. Giới hạn làm việc thực tế phụ thuộc nhiều vào loại gioăng được sử dụng.
  • Kiểu điều khiển: Tay rút phù hợp với thao tác thủ công và điều chỉnh theo từng nấc. Van điều khiển khí nén hoặc điều khiển điện phù hợp với dây chuyền tự động.
  • Tính chất lưu chất: Cần kiểm tra độ nhớt, khả năng ăn mòn và lượng cặn trong lưu chất. Van bướm phù hợp nhất với chất lỏng có khả năng chảy tốt và không chứa nhiều hạt rắn lớn.

Khi đặt mua, khách hàng nên cung cấp hình ảnh đầu ống, kích thước mặt clamp, loại lưu chất, nhiệt độ và áp suất làm việc để lựa chọn đúng sản phẩm.

10. Địa chỉ cung cấp van bướm vi sinh tay rút clamp

INOXVISINH TK là đơn vị chuyên cung cấp van bướm vi sinh tay rút clamp dùng cho đường ống thực phẩm, đồ uống, bia, sữa, dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết và nhiều hệ thống công nghệ khác. Sản phẩm có nhiều kích thước theo chuẩn SMS và DIN, đáp ứng nhu cầu lắp mới, thay thế hoặc bảo trì đường ống vi sinh tại nhà máy.

Van được chế tạo từ inox 304, inox 316 hoặc inox 316L, kết hợp với gioăng Silicone hoặc EPDM tùy theo điều kiện làm việc. Cơ cấu tay rút có nhiều lỗ định vị theo từng nấc, giúp người vận hành đóng, mở hoặc giữ đĩa van tại các góc trung gian. Hai đầu kết nối clamp hỗ trợ tháo lắp nhanh, thuận tiện vệ sinh và thay gioăng khi cần thiết.

Khi mua van bướm vi sinh tay rút clamp tại IINOXVISINH TK, khách hàng được hỗ trợ:

  • Đối chiếu kích thước chính xác: Kiểm tra size van, đường kính ngoài của ống, đường kính trong và kích thước mặt clamp theo chuẩn SMS hoặc DIN.
  • Tư vấn đúng vật liệu: Lựa chọn inox 304, inox 316 hoặc inox 316L theo tính chất lưu chất và mức độ ăn mòn của môi trường.
  • Lựa chọn gioăng phù hợp: Tư vấn gioăng Silicone hoặc EPDM dựa trên nhiệt độ, hóa chất vệ sinh và điều kiện vận hành.
  • Cung cấp nhiều kích thước: Đáp ứng các size phổ biến từ DN15 đến DN200, tương đương khoảng 1/2″ đến 8″ tùy theo tiêu chuẩn.
  • Hỗ trợ chứng từ: Cung cấp hóa đơn VAT, CO và CQ theo lô hàng hoặc yêu cầu của khách hàng.
  • Giao hàng toàn quốc: Hỗ trợ đóng gói và vận chuyển đến nhà máy, công trình hoặc kho hàng trên toàn quốc.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp hình ảnh van hoặc đầu ống hiện có, kích thước mặt clamp, đường kính ngoài của ống, loại lưu chất, nhiệt độ và áp suất làm việc. Những thông tin này giúp INOXVISINH TK xác định đúng tiêu chuẩn, hạn chế nhầm size giữa van chuẩn SMS và DIN.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

11. Câu hỏi thường gặp về van bướm vi sinh tay rút clamp

Van bướm tay rút có điều chỉnh lưu lượng được không?
Có. Các lỗ định vị trên tay rút giúp giữ đĩa van tại nhiều góc mở trung gian, qua đó thay đổi lượng lưu chất đi qua. Tuy nhiên, van chỉ phù hợp để điều chỉnh lưu lượng ở mức cơ bản, không phải thiết bị điều tiết chính xác như van tuyến tính chuyên dụng.

Van bướm vi sinh clamp chịu được áp suất bao nhiêu?
Áp suất làm việc phổ biến của dòng van này tối đa khoảng 10 bar. Khả năng chịu áp thực tế còn phụ thuộc vào kích thước, kết cấu thân van, tình trạng gioăng, bộ clamp và nhiệt độ vận hành. Không nên sử dụng vượt quá giới hạn do nhà sản xuất công bố.

Nhiệt độ làm việc của van phụ thuộc vào bộ phận nào?
Giới hạn nhiệt độ của toàn bộ van phụ thuộc chủ yếu vào vật liệu gioăng. Gioăng Silicone thường chịu nhiệt tối đa khoảng 150°C, còn gioăng EPDM thường làm việc tối đa khoảng 120°C. Nhiệt độ cụ thể cần được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật của từng nhà sản xuất.

Nên chọn van inox 304 hay inox 316L?
Inox 304 phù hợp với nước sạch, sữa, bia, nước giải khát và các lưu chất có mức ăn mòn không cao. Inox 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường chứa muối, clorua hoặc một số hóa chất, phù hợp với dược phẩm, mỹ phẩm và các hệ thống yêu cầu độ bền vật liệu cao hơn.

Gioăng Silicone và EPDM khác nhau như thế nào?
Gioăng Silicone thường có màu nâu đỏ, mềm, đàn hồi tốt và chịu nhiệt cao hơn. Gioăng EPDM thường có màu đen, độ bền cơ học tốt và phù hợp với nước nóng, dung dịch kiềm nhẹ, axit loãng và nhiều hệ thống CIP. Việc lựa chọn cần dựa trên nhiệt độ và tính chất của lưu chất.

Có thể thay riêng gioăng van bướm vi sinh không?
Có. Gioăng là chi tiết có thể tháo và thay riêng khi bị chai cứng, nứt, phồng hoặc biến dạng. Khi thay cần chọn đúng size van, đúng tiêu chuẩn SMS hoặc DIN và đúng vật liệu gioăng.

Vì sao van đã đóng nhưng vẫn bị rò rỉ?
Nguyên nhân thường gặp là gioăng bị bám cặn, mài mòn hoặc biến dạng, đĩa van chưa đóng hết hành trình hoặc trục và đĩa bị lệch tâm. Cần dừng hệ thống, xả hết áp suất rồi tháo van để vệ sinh và kiểm tra gioăng.

Van bướm clamp có dùng trong hệ thống CIP được không?
Có thể sử dụng nếu vật liệu thân, đĩa và gioăng tương thích với dung dịch CIP, nhiệt độ và thời gian vệ sinh. Cần kiểm tra kỹ khu vực tiếp xúc giữa đĩa và gioăng vì đây là vị trí có thể giữ lại cặn nếu quy trình vệ sinh không phù hợp.

Van bướm tay rút có thể chuyển sang điều khiển khí nén không?
Có thể thay cơ cấu tay bằng bộ truyền động khí nén nếu thân van, trục và bộ gá lắp tương thích. Trước khi chuyển đổi cần kiểm tra kích thước trục, kiểu liên kết và mô-men cần thiết để lựa chọn bộ điều khiển phù hợp.

Van chuẩn SMS và DIN có lắp thay thế trực tiếp cho nhau được không?
Không phải mọi trường hợp đều có thể thay thế trực tiếp. Hai tiêu chuẩn có thể khác nhau về đường kính ngoài của ống, đường kính trong và kích thước mặt clamp. Cần đo thực tế hoặc đối chiếu bản vẽ kỹ thuật trước khi lựa chọn.

Cân nặng 450 g
Kích thước 15 × 10 × 10 cm

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

Giỏ hàng