Sale!

Van cân bằng áp liên tục inox vi sinh

Giá gốc là: 5₫.Giá hiện tại là: 1₫.

+ Free Shipping

Thông số kỹ thuật của van điều áp bằng khí nén inox vi sinh:

  • Chất liệu: Inox 304, inox 316L
  • Màng: PTFE + EPDM
  • Nhiệt độ làm việc: -10ºC – 150ºC
  • Áp suất làm việc: 0 ~8 bar
  • Lưu lượng khi mở hoàn toàn (áp 1 bar): ~ 23 m³/h
  • Lưu lượng thấp nhất khi mở (áp 1 bar): ~ 2 m³/h
  • Kích thước: 1″-2.5″, DN25-DN65
  • Phân loại: Serie A, Serie B
  • Xuất xứ: Trung Quốc
Danh mục:

Trong hệ inox vi sinh, “áp suất ổn định” không chỉ là chuyện đồng hồ đứng yên, mà là điều kiện để cả tuyến ống vận hành mượt, không bị dao động theo tải, theo chu kỳ bơm, theo thao tác đóng mở ở các nhánh. Khi áp tăng giảm thất thường, hệ dễ phát sinh những vấn đề rất khó chịu như dòng chảy không đều, thiết bị phía sau bị “ăn đòn” vì sốc áp, và đặc biệt là các điểm cần điều tiết mượt sẽ khó giữ trạng thái tối ưu.

Vì vậy, van điều áp bằng khí nén inox vi sinh được dùng như một “bộ điều tiết tự động” đặt đúng vị trí cần kiểm soát áp. Van không làm việc theo kiểu đóng mở dứt khoát. Nó liên tục thay đổi độ mở để đưa hệ về một mức áp mục tiêu. Mức áp mục tiêu này được “cài” bằng áp khí nén cấp vào buồng điều khiển, còn áp của lưu chất trong tuyến ống chính là tín hiệu phản hồi để van tự cân bằng theo thời gian thực.

1. Van điều áp bằng khí nén inox vi sinh là gì?

Van điều áp bằng khí nén inox vi sinh là loại van có cơ chế điều tiết tự động nhằm duy trì áp suất trong hệ thống ở trạng thái ổn định liên tục. Điểm quan trọng cần hiểu đúng là van không “đóng rồi mở” theo kiểu công tắc. Thay vào đó, nó tự điều chỉnh độ mở dựa trên chênh lệch giữa áp lưu chất trong đường ốngáp khí nén điều khiển.

Để hình dung nhanh bản chất điều áp của van, bạn có thể nhìn theo 3 lớp ý sau.

  • Áp khí nén là giá trị áp chuẩn (setpoint): Khí nén được cấp vào buồng điều khiển đóng vai trò như “mốc áp” mà hệ muốn duy trì. Khi bạn thay đổi áp khí cấp, bạn đang thay đổi mức áp mục tiêu mà van sẽ giữ.
  • Áp của lưu chất là giá trị phản hồi (feedback): Áp suất thực tế trong tuyến ống luôn biến thiên theo tải, theo lưu lượng, theo trạng thái thiết bị. Van liên tục “đọc” sự biến thiên này thông qua cơ cấu màng và truyền lực bên trong, từ đó quyết định mở nhiều hơn hay khép lại.
  • Van tự tìm điểm cân bằng mới và lặp lại liên tục: Khi hai áp suất chưa cân bằng, van đổi trạng thái làm việc để đưa hệ quay về mức áp đã cài. Khi tải thay đổi, điểm cân bằng cũng thay đổi, và van tiếp tục điều chỉnh. Đây là lý do nó được xếp vào nhóm van giữ áp liên tục, không phụ thuộc thao tác thủ công.

Ngoài cơ chế điều áp, phần “chuẩn vi sinh” của van nằm ở vật liệu và hoàn thiện bề mặt. Thân van thường dùng inox 304 hoặc inox 316L để đảm bảo độ bền và ổn định khi vận hành lâu dài. Bề mặt trong được hoàn thiện nhẵn với độ nhám Ra ≤ 0.6 µm, hướng đến giảm bám, giảm điểm chết và hỗ trợ vệ sinh hiệu quả khi hệ chạy liên tục.

Về vị trí lắp đặt, van thường xuất hiện ở những đoạn cần kiểm soát áp ổn định như đầu tuyến hoặc cuối tuyến ống chính để giữ áp toàn hệ, hoặc đặt trước các thiết bị nhạy cảm với áp để hạn chế dao động áp đột ngột truyền vào thiết bị.

Van điều áp bằng khí nén inox vi sinh là gì?
Van điều áp bằng khí nén inox vi sinh là gì?

2. Cấu tạo của van điều áp bằng khí nén inox vi sinh

Cấu trúc van nhìn ngoài có thể gọn, nhưng bên trong được chia thành ba vùng làm việc tách bạch. Cách chia này giúp người đọc hiểu ngay vì sao van có thể giữ áp ổn định mà không cần thao tác thủ công.

  • Thân dưới (buồng lưu chất): Đây là phần tiếp xúc trực tiếp với dòng lưu chất. Dòng chảy đi qua thân dưới sẽ không bị “khóa” hoàn toàn như van đóng mở, mà bị điều tiết bởi một khe hở thay đổi liên tục tại vùng làm kín. Nhiều thiết kế tạo hướng dòng vào ra rõ ràng, đôi khi bố trí vuông góc để phù hợp cho cơ chế điều tiết và giúp dòng chảy ổn định khi van làm việc ở trạng thái mở một phần trong thời gian dài. Đây là chi tiết quan trọng vì van điều áp thường xuyên đứng ở trạng thái “nửa mở”, nên thiết kế buồng lưu chất phải hạn chế nhiễu dòng và giúp van phản ứng đều.
  • Màng ngăn (cụm màng điều khiển): Màng nằm kẹp giữa thân dưới và thân trên để tách hoàn toàn hai môi trường là lưu chất và khí nén. Khi áp hệ thống thay đổi, lực tác động lên bề mặt màng thay đổi ngay và màng sẽ dịch chuyển theo hướng tăng hoặc giảm lực. Có thể hiểu đơn giản rằng màng chính là “cảm biến” của van, nhưng thay vì cảm biến điện, nó phản ứng bằng chuyển động cơ học trực tiếp, nên tốc độ phản hồi và độ ổn định rất tốt khi chạy liên tục.
  • Thân trên (buồng khí điều khiển): Đây là nơi nhận khí nén từ ngoài vào và duy trì áp suất khí ổn định. Buồng này đóng vai trò giá trị đặt của van, nghĩa là áp khí chính là mức áp bạn muốn hệ thống giữ. Khi thay đổi áp khí cấp, bạn thay đổi luôn ngưỡng áp mà van sẽ điều tiết quanh ngưỡng đó. Vì vậy, chất lượng và độ ổn định của nguồn khí ảnh hưởng trực tiếp tới độ ổn định áp suất mà hệ nhận được.
  • Trục van: Trục là cầu nối giữa cụm màng và đĩa van. Trục thường xuyên chuyển động lên xuống theo màng, truyền lực một cách trực tiếp. Về mặt vận hành, trục cần đủ cứng để truyền lực ổn định và có cụm làm kín phù hợp để hạn chế rò, giữ độ bền khi làm việc lặp lại liên tục.
  • Đĩa van: Đĩa van là chi tiết quyết định “van tiết lưu nhiều hay ít”. Đĩa không làm nhiệm vụ khóa dòng hoàn toàn như van đóng mở. Nó tạo ra một khe hở biến thiên, tức là thay đổi tiết diện dòng chảy theo từng thời điểm. Khi đĩa tiến gần bề mặt làm kín, khe hở giảm và dòng bị tiết lưu mạnh hơn. Khi đĩa lùi ra, khe hở tăng và dòng chảy mở rộng. Tùy theo cách bố trí bề mặt làm kín nằm phía trên hay phía dưới đĩa, hướng đóng mở và mục tiêu giữ áp sẽ khác nhau. Đây chính là nền tảng để hình thành hai dòng Serie A và Serie B ở phần phân loại.
Cấu tạo của van điều áp bằng khí nén inox vi sinh
Cấu tạo của van điều áp bằng khí nén inox vi sinh

3. Thông số kỹ thuật van điều áp cân bằng liên tục inox vi sinh

Phần thông số dưới đây giúp chốt nhanh tiêu chuẩn kết nối, giới hạn áp suất và dải nhiệt theo vật liệu màng. Đây là cơ sở để chọn đúng model và cấu hình vật liệu, tránh sai mục tiêu giữ áp hoặc sai vật liệu làm kín.

  • Tiêu chuẩn kết nối: SMS, DIN 11850, DIN 11853, DIN 11851, 3A.
  • Vật liệu: SS304 hoặc SS316L.
  • Kích cỡ: 1” đến 2.5”, tương ứng DN25 đến DN65.
  • Kiểu van: Serie A và Serie B
  • Áp suất làm việc tối đa: ≤ 10 bar (145 psi).
  • Áp suất khí nén cấp tối đa: ≤ 8 bar (116 psi).
  • Dải nhiệt độ theo vật liệu màng:
    • Màng trên EPDM: 14°F đến 203°F, tương ứng -10°C đến 95°C.
    • Màng dưới EPDM + PTFE: 14°F đến 284°F, tương ứng -10°C đến 140°C.
  • Tiêu chuẩn vật liệu làm kín: FDA 21 CFR 177.2600.
  • Dải lưu lượng Kv:
    • Mở hoàn toàn (ΔP = 1 bar): khoảng 23 m³/h.
    • Lưu lượng thấp (ΔP = 6 bar): khoảng 2 m³/h.
  • Xử lý bề mặt bên ngoài: Ra 32–64 µin (0.8–1.6 µm).
  • Xử lý bề mặt bên trong: Ra 16–32 µin (0.4–0.8 µm).

4. Nguyên lý hoạt động của van

Nguyên lý của van điều áp bằng khí nén inox vi sinh thực chất là một bài toán cân bằng lực. Một bên là lực do áp suất lưu chất trong hệ tác động lên màng. Bên còn lại là lực do áp suất khí nén trong buồng điều khiển tác động lên màng theo hướng ngược lại. Khi hai lực này cân bằng, van đứng ở một độ mở ổn định. Khi hệ thay đổi tải làm áp thay đổi, cân bằng bị phá vỡ và van tự dịch chuyển để tạo điểm cân bằng mới.

Khi áp suất lưu chất lớn hơn áp suất khí điều khiển, lực từ phía lưu chất tăng lên và đẩy màng dịch chuyển theo hướng “nhường” cho phía lưu chất. Khi màng dịch chuyển, trục kéo đĩa van thay đổi vị trí, khiến khe tiết lưu thay đổi để kéo áp hệ thống quay về gần mức cài. Điểm cần nhấn là van không đợi áp vượt quá nhiều rồi mới phản ứng. Nó phản ứng ngay khi có chênh áp và điều chỉnh từng chút một, nên áp trong hệ ổn định hơn và ít dao động.

Khi áp suất lưu chất nhỏ hơn áp suất khí điều khiển, áp khí trong buồng điều khiển chiếm ưu thế và đẩy màng dịch chuyển theo hướng ngược lại. Trục và đĩa van cũng dịch chuyển theo để thay đổi khe tiết lưu theo chiều giúp hệ tiến về mức áp đặt. Tùy cấu hình giữ áp trước hay giữ áp sau, chuyển động của đĩa sẽ tạo ra hiệu ứng xả áp hoặc tiết lưu để ổn định áp ở đúng vị trí cần giữ.

Điểm chốt để người đọc “ngộ” ra đúng bản chất là chu trình này diễn ra liên tục. Van không có trạng thái “xong việc” rồi đứng yên. Khi tải thay đổi theo từng giây, van cũng tự điều chỉnh theo từng giây để tìm điểm cân bằng mới. Chính cơ chế này làm cho van điều áp bằng khí nén trở thành lựa chọn phù hợp cho các hệ inox vi sinh vận hành lâu dài, cần áp ổn định và yêu cầu phản hồi mượt thay vì đóng mở giật cục.

Nguyên lý hoạt động của van
Nguyên lý hoạt động của van

5. Phân loại van điều áp bằng khí nén inox vi sinh

Phần phân loại là chỗ nhiều người hay “đọc lướt” rồi chọn nhầm, vì nhìn hình dáng tổng thể của van Serie A và Serie B khá giống nhau. Nhưng bản chất hai dòng này khác nhau ở đúng một điểm mang tính quyết định là bạn muốn giữ áp ở phía nào của van. Khi đã xác định đúng vị trí cần giữ áp, việc chọn đúng series sẽ rất rõ ràng, còn nếu chọn sai thì van vẫn lắp được nhưng hệ sẽ vận hành lệch mục tiêu, áp không ổn định và rất khó chỉnh.

Về logic kỹ thuật, van điều áp bằng khí nén inox vi sinh thường được chia thành 2 dòng chính là Serie ASerie B. Cả hai đều dùng khí nén làm giá trị đặt và dùng cụm màng để phản ứng theo chênh áp. Tuy nhiên cách đĩa van đóng mở, hướng dòng chảy ưu tiên và “vai trò” của van trong hệ là khác nhau hoàn toàn.

5.1. Van điều áp bằng khí nén inox vi sinh – Serie A (giữ áp phía trước van)

Serie A được hiểu đúng là dòng van dùng để giữ áp ổn định cho đoạn đường ống phía trước van. Nghĩa là van không có mục tiêu điều khiển áp ở đầu ra. Nó hoạt động như một cơ cấu “xả bớt” khi áp phía trước tăng vượt ngưỡng, để tuyến chính không bị đẩy lên quá cao.

Trong thực tế lắp đặt, Serie A thường xuất hiện ở cuối tuyến ống chính hoặc ở những vị trí có đường hồi lưu. Khi áp trong tuyến tăng cao, van sẽ mở để cho phép một phần lưu chất đi qua nhánh hồi, kéo áp tuyến chính về mức cài đặt. Vì cơ chế này, nhiều người gọi Serie A là dạng van điều áp ngược khí nén theo kiểu xả áp.

Điểm bạn cần nắm ở Serie A là “thói quen đóng mở” của đĩa van. Đĩa thường mở theo hướng đi lên và khi đóng thì ép xuống bề mặt làm kín phía dưới. Điều này phù hợp với vai trò chỉ mở khi áp phía trước vượt mức, rồi đóng lại để giữ áp không tụt thêm.

Nguyên lý làm việc của Serie A có thể hình dung như sau. Khi áp phía trước van lớn hơn áp khí điều khiển, màng bị tác động và trục kéo đĩa mở lên, tạo khe hở cho lưu chất thoát ra nhánh hồi, áp phía trước giảm dần. Khi áp tiến gần mức cài, van thu hẹp độ mở để duy trì cân bằng. Khi áp phía trước thấp hơn áp khí, van đóng hoàn toàn để tránh tụt áp và giữ hệ ổn định.

Van điều áp bằng khí nén inox vi sinh – Serie A (giữ áp phía trước van)
Van điều áp bằng khí nén inox vi sinh – Serie A (giữ áp phía trước van)

5.2. Van điều áp bằng khí nén inox vi sinh – Serie B (giữ áp phía sau van)

Nếu Serie A là “xả áp để giữ áp phía trước”, thì Serie B lại là kiểu giữ áp ổn định phía sau van. Dòng này không thiên về xả bỏ lưu chất, mà thiên về tiết lưu dòng chảy để đảm bảo áp đầu ra luôn nằm trong khoảng cài đặt, kể cả khi áp đầu vào dao động.

Ứng dụng điển hình của Serie B là lắp trước thiết bị hoặc đoạn tuyến cần áp ổn định, coi như một van giảm áp điều khiển bằng khí nén. Khi nguồn cấp phía trước thay đổi, van sẽ tự điều chỉnh độ mở để áp phía sau không tăng vọt hoặc tụt nhanh, giúp thiết bị phía sau làm việc ổn định hơn.

Về cơ chế đóng mở, Serie B thường có đĩa mở theo hướng đi xuống và khi đóng ép vào bề mặt làm kín phía trên. Nhiều cấu hình thiết kế dòng lưu chất đi theo hướng từ dưới lên để phù hợp với cơ chế tiết lưu. Cách bố trí này giúp van kiểm soát mượt khi phải làm việc ở trạng thái mở một phần lâu dài.

Nguyên lý làm việc của Serie B có thể hiểu theo hướng điều tiết lưu lượng. Khi áp đầu vào tăng, lực phía lưu chất tăng, van có xu hướng khép lại, khe hở dòng chảy thu hẹp, lưu lượng giảm và áp phía sau không bị đẩy vượt mức cài. Khi áp đầu vào giảm, áp khí điều khiển “thắng lực”, van mở hơn để tăng lưu lượng đi qua, bù áp cho phía sau. Chu trình này lặp lại liên tục để giữ áp đầu ra ổn định.

Kết lại một câu cho dễ chốt lựa chọn. Serie A giữ áp phía trước van bằng cơ chế xả áp khi áp tăng, còn Serie B giữ áp phía sau van bằng cơ chế tiết lưu dòng chảy. Chỉ cần xác định bạn cần giữ áp ở đâu trong hệ là bạn chọn đúng series ngay.

Van điều áp bằng khí nén inox vi sinh – Serie B (giữ áp phía sau van)
Van điều áp bằng khí nén inox vi sinh – Serie B (giữ áp phía sau van)

6. Bảng so sánh nhanh Serie A và Serie B của van điều áp bằng khí nén inox vi sinh

Hai dòng Serie A và Serie B nhìn khá giống nhau, nhưng khác nhau ở mục tiêu giữ áp và cách van “xử lý” khi áp thay đổi. Bảng dưới đây chốt nhanh đúng các điểm quan trọng để bạn chọn đúng series theo vị trí lắp.

Tiêu chíSerie ASerie B
Mục tiêu giữ ápGiữ áp phía trước vanGiữ áp phía sau van
Bản chất hoạt độngXả bớt áp khi áp phía trước tăng caoTiết lưu dòng chảy để ổn định áp phía sau
Vai trò trong hệGiống “van xả áp có kiểm soát” theo mức áp cài đặtGiống “van giảm áp điều khiển khí nén” để giữ áp đầu ra ổn định
Vị trí lắp đặt điển hìnhCuối tuyến ống chính hoặc nhánh hồi lưu, nơi cần xả áp khi áp tăngTrước thiết bị hoặc đoạn tuyến cần áp ổn định ở đầu ra
Khi áp tăngVan có xu hướng mở để xả bớt, kéo áp phía trước về mức càiVan có xu hướng khép để giảm lưu lượng, giữ áp phía sau không tăng vượt mức
Khi áp giảmVan thu nhỏ độ mở hoặc đóng để tránh tụt áp phía trướcVan mở hơn để tăng lưu lượng đi qua, bù áp cho phía sau
Chọn nhanh theo câu hỏiBạn cần giữ áp ổn định trước van và có đường hồi để xả ápBạn cần giữ áp ổn định sau van để cấp cho thiết bị hoặc tuyến phía sau

=> Nếu mục tiêu là “áp phía trước không được vượt ngưỡng”, chọn Serie A. Nếu mục tiêu là “áp đầu ra phải ổn định”, chọn Serie B.

7. Đặc điểm của vật liệu và thiết kế chuẩn vi sinh

Van điều áp không chạy kiểu đóng mở dứt khoát mà thường đứng ở trạng thái mở một phần và điều tiết liên tục. Nếu vật liệu không ổn định hoặc bề mặt và cụm màng không chuẩn, van dễ bị phản hồi “giật”, giữ áp kém ổn định và giảm độ kín theo thời gian.

  • Vật liệu thân inox 304 hoặc inox 316L:
    • Inox 304: Phù hợp nhiều hệ tiêu chuẩn, ưu điểm là phổ biến và tối ưu chi phí.
    • Inox 316L: Nên ưu tiên khi môi chất có tính ăn mòn cao hơn hoặc hệ vận hành dài ngày, vì khả năng chống ăn mòn tốt hơn và ổn định hơn khi trục, đĩa van phải dịch chuyển liên tục.
  • Bề mặt trong Ra ≤ 0.6 µm: Độ nhẵn thấp giúp giảm bám dính, hạn chế điểm chết và hỗ trợ vệ sinh CIP/SIP. Với van điều áp, Ra thấp còn giúp dòng chảy qua vùng tiết lưu ổn định hơn khi van mở một phần, nhờ đó phản hồi điều áp mượt và ít dao động.
  • Màng van là cụm làm việc liên tục: Màng chịu đồng thời áp khí điều khiển và áp lưu chất, phản ứng liên tục theo chênh áp. Vì vậy màng cần vừa linh hoạt để nhạy, vừa đủ “khung” để chuyển động cân bằng, không lệch tâm và giữ kín tốt theo thời gian.
  • Cấu trúc màng 3 tầng:
    • Tầng dưới PTFE + EPDM: PTFE là lớp tiếp xúc lưu chất để bền hóa chất và ổn định bề mặt, EPDM hỗ trợ đàn hồi và tăng độ kín khi màng co giãn lặp lại.
    • Tầng giữa các mảnh inox dạng tam giác: Có nhiệm vụ phân bổ lực quanh lỗ xuyên tâm, giúp màng dịch chuyển đều, giảm lệch tâm và giúp trục, đĩa van làm việc ổn định hơn.
    • Tầng trên gioăng EPDM: Ngăn cách buồng khí, chống rò khí và tách hoàn toàn khí nén khỏi lưu chất. Buồng khí kín và ổn định là điều kiện để điểm áp cài đặt không bị trôi.

Thân inox phù hợp, bề mặt nhẵn Ra thấp và màng nhiều lớp là bộ ba giúp van điều áp khí nén vận hành ổn định, giữ áp chính xác lâu dài và đáp ứng yêu cầu vệ sinh của hệ vi sinh.

Đặc điểm của vật liệu và thiết kế chuẩn vi sinh
Đặc điểm của vật liệu và thiết kế chuẩn vi sinh

8. Biểu đồ tổn thất áp – lưu lượng (Pressure drop/capacity diagrams) là gì?

Pressure drop/capacity diagrams là biểu đồ giúp bạn đọc nhanh mối quan hệ giữa lưu lượng Q, tổn thất áp ΔPđộ mở Stroke (%) của van. Giá trị của biểu đồ nằm ở việc giúp bạn chọn đúng Kv để van điều tiết ổn định, vì van điều áp khí nén thường làm việc ở trạng thái mở một phần và tự cân bằng liên tục theo tải.

Cách dùng biểu đồ rất nhanh:

  • Chốt Q vận hànhΔP dự kiến hoặc giới hạn cho phép qua van (nếu chưa có ΔP, dùng biểu đồ để suy ra ΔP theo Stroke).
  • Chọn đúng biểu đồ của phiên bản Kv, đối chiếu theo các đường ΔP (A–F) để xác định tại Q đó van đang nằm ở Stroke khoảng bao nhiêu %.
  • Nếu van bị kéo về 15–30% open, thường là Kv đang “dư”, van phải khép nhiều nên dễ kém mượt.
  • Nếu van bị kéo về 85–100% open, van có nguy cơ “thiếu biên điều tiết” khi tải tăng.
  • Vùng làm việc thường ưu tiên quanh 50% open để van còn đủ biên mở thêm hoặc khép lại khi hệ dao động.

=> Chọn đúng Kv là để van chạy mượt và giữ áp ổn định, không chỉ để chạy được.

Biểu đồ tổn thất áp – lưu lượng (Pressure drop/capacity diagrams) là gì?
Biểu đồ tổn thất áp – lưu lượng (Pressure drop/capacity diagrams) là gì?

9. Ứng dụng thực tế của van điều áp bằng khí nén inox vi sinh

Van điều áp bằng khí nén inox vi sinh thường chỉ được lắp ở những vị trí thật sự cần giữ áp ổn định, vì giá trị của nó nằm ở khả năng điều tiết liên tục theo tải. Dưới đây là 4 tình huống ứng dụng phổ biến nhất, tương ứng đúng với cách van phát huy hiệu quả trong vận hành thực tế.

  • Giữ áp ổn định cho tuyến ống chính vận hành liên tục: Ở các hệ chạy liên tục, áp trong tuyến thường dao động theo lưu lượng bơm, theo mức tải của thiết bị phía sau hoặc theo trạng thái đóng mở của các nhánh. Khi áp “nhảy”, hệ bị mất ổn định và các thiết bị điều tiết phía sau dễ bị ảnh hưởng. Van điều áp khí nén được dùng để giữ áp trong khoảng cài đặt, giúp tuyến ống inox vi sinh chính vận hành mượt, giảm dao động và giảm sốc áp.
  • Xả bớt áp qua nhánh hồi lưu khi áp tăng cao (ứng dụng điển hình của Serie A): Trong nhiều hệ, đặc biệt là các tuyến có bơm đẩy mạnh hoặc có khả năng dồn áp khi tải thay đổi, một nhánh hồi lưu được bố trí để xả bớt lưu chất về bồn hoặc về đầu hệ. Lúc này Serie A hoạt động như “van xả áp có kiểm soát”. Khi áp phía trước vượt mức khí cài đặt, van mở để cho lưu chất đi qua hồi lưu, kéo áp tuyến chính xuống. Khi áp về gần mức đặt, van thu nhỏ độ mở và đóng lại để giữ ổn định.
  • Ổn định áp đầu vào cho thiết bị nhạy cảm với áp (ứng dụng điển hình của Serie B): Một số thiết bị phía sau cần áp ổn định để làm việc đúng, đặc biệt khi nguồn cấp phía trước biến thiên. Nếu áp vào thiết bị tăng giảm đột ngột, thiết bị dễ vận hành sai điểm, giảm hiệu suất hoặc gây rung giật dòng. Serie B được lắp trước thiết bị để điều tiết lưu lượng đi qua theo kiểu tiết lưu, giữ áp phía sau ổn định hơn dù áp đầu vào thay đổi.
  • Hệ cần điều tiết mượt, van phải làm việc ở trạng thái mở một phần lâu dài: Khác với van on off đóng mở theo lần, van điều áp khí nén thường đứng ở trạng thái mở một phần và “nhích” liên tục. Vì vậy nó phù hợp với các hệ cần điều tiết mượt và lặp lại ổn định theo quy trình. Thiết kế vi sinh với bề mặt hoàn thiện nhẵn và cụm màng phản ứng theo chênh áp giúp van duy trì độ ổn định trong vận hành dài hạn.
Đặc điểm của vật liệu và thiết kế chuẩn vi sinh
Ứng dụng thực tế của van điều áp bằng khí nén inox vi sinh

10. Hướng dẫn lựa chọn van điều áp liên tục bằng khí nén inox vi sinh

Để chọn đúng van điều áp khí nén inox vi sinh, không nên bắt đầu từ size hay giá, mà nên chốt theo đúng mục tiêu giữ áp và điều kiện vận hành thực tế của hệ. Khi các thông số đầu vào được xác định rõ, việc chọn Serie, vật liệu và cấu hình sẽ mạch lạc hơn và tránh được lỗi lắp sai chức năng.

  • Xác định mục tiêu giữ áp để chọn đúng Serie: Nếu mục tiêu là giữ áp phía trước và xả áp khi áp tăng cao, chọn Serie A. Nếu mục tiêu là giữ áp phía sau để ổn định đầu ra cho tuyến hoặc thiết bị, chọn Serie B. Chọn đúng Serie sẽ giúp việc cài áp khí trở nên dễ và hệ phản hồi đúng như mong muốn.
  • Chốt dải áp cần giữ và dải áp khí điều khiển khả dụng: Van lấy áp khí làm giá trị đặt, vì vậy cần có nguồn khí nén ổn định và nằm trong dải cho phép. Nếu nguồn khí dao động, áp giữ cũng dao động theo. Khi chọn van, cần đối chiếu yêu cầu áp vận hành của hệ với khả năng cấp khí tại nhà máy để tránh tình trạng cài không tới hoặc cài không ổn định.
  • Chọn vật liệu thân và vật liệu màng theo môi chất và chế độ vận hành: Thân van thường dùng inox 304 hoặc inox 316L. Với môi trường ăn mòn cao hoặc hệ vận hành liên tục dài hạn, 316L thường là lựa chọn an toàn hơn về độ bền. Vật liệu màng và phần làm kín cũng cần phù hợp môi chất và nhiệt độ để van giữ được tính ổn định khi điều tiết liên tục.
  • Chọn kích cỡ và kiểu kết nối theo hệ thống hiện hữu: Kích cỡ nên bám theo đường ống và lưu lượng thực tế để tránh tụt áp lớn hoặc điều tiết kém mượt. Kiểu kết nối và tiêu chuẩn kết nối cần đồng bộ với hệ inox vi sinh đang dùng để giảm điểm chết và thuận lợi vệ sinh.
  • Chốt hướng dòng chảy và vị trí lắp đặt ngay từ đầu: Van điều áp khí nén có hướng làm việc rõ ràng. Lắp sai chiều, sai vị trí hoặc nhầm mục tiêu giữ áp trước và giữ áp sau sẽ khiến van không thể điều áp đúng chức năng. Khi đặt hàng nên chốt luôn vị trí lắp, hướng dòng và mục tiêu giữ áp để chọn đúng loại, đúng cấu hình.
  • Ưu tiên nhà cung cấp hiểu hệ vi sinh và có đủ chứng từ: Đây là dòng van kỹ thuật cao, hiệu quả phụ thuộc nhiều vào chọn đúng Serie, đúng dải áp và đúng cấu hình vật liệu. Nên ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm tư vấn theo hệ thống thực tế, đồng thời đảm bảo CO CQ và hóa đơn VAT để hoàn thiện hồ sơ dự án.
Hướng dẫn lựa chọn van điều áp liên tục bằng khí nén inox vi sinh
Hướng dẫn lựa chọn van điều áp liên tục bằng khí nén inox vi sinh

11. Mua van điều áp bằng khí nén inox vi sinh ở đâu uy tín

Van điều áp khí nén vi sinh là dòng van “khó ở chỗ chọn đúng” hơn là “khó ở chỗ lắp”. Chỉ cần lệch Serie A hay Serie B, lệch vật liệu màng, hoặc chọn sai theo hướng giữ áp trước hay giữ áp sau là hệ vận hành sẽ không ra đúng mục tiêu. Vì vậy khi mua, bạn nên ưu tiên đơn vị vừa có hàng, vừa có khả năng tư vấn đúng theo bài toán giữ áp của tuyến ống.

Inox Vi Sinh TK là một lựa chọn phù hợp nếu bạn cần triển khai van điều áp khí nén vi sinh đúng kỹ thuật ngay từ đầu, vì các điểm sau.

  • Tư vấn đúng Serie theo vị trí giữ áp: Chúng tôi không tư vấn theo kiểu “chọn đại một mẫu van rồi lắp”, mà chốt đúng mục tiêu giữ áp trước hay giữ áp sau. Đây là điểm quan trọng nhất để tránh lắp xong mà áp vẫn dao động.
  • Chủ động cấu hình vật liệu và tiêu chuẩn kết nối: Van được chốt rõ mác inox 304 hay 316L, cấu trúc màng, tiêu chuẩn kết nối SMS, DIN, 3A theo hệ đang dùng, giúp lắp vào là chạy đúng, không phát sinh chuyển đổi rườm rà.
  • Nguồn hàng rõ ràng, đủ hồ sơ CO CQ và VAT: Với dự án nhà máy, hồ sơ luôn là phần bắt buộc phải có, đặc biệt khi nghiệm thu. Inox Vi Sinh TK có thể cấp CO CQ theo sản phẩm và hóa đơn VAT đầy đủ.
  • Kho và tiến độ giao hàng: Với các hệ đang chạy, thời gian thay van càng nhanh càng giảm rủi ro dừng hệ. Inox Vi Sinh TK có năng lực cung ứng theo size phổ biến và hỗ trợ giao nhanh theo tiến độ.
  • Uy tín cung ứng dự án và nhà máy lớn: Inox Vi SinhTK là đối tác cung ứng vật tư cho nhiều đơn vị như Habeco, Sabeco, Vinamilk, Thế Hệ Mới Cozy, Dược Hoa Linh, IDP. Đây là minh chứng thực tế về năng lực hàng hóa và tư vấn kỹ thuật.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

12. FAQ – Câu hỏi thường gặp về van điều áp bằng khí nén inox vi sinh

Van điều áp bằng khí nén inox vi sinh là gì?

Đây là loại van dùng khí nén làm áp đặt để giữ áp ổn định liên tục. Van không đóng mở kiểu on off mà điều tiết độ mở theo chênh áp giữa áp lưu chất và áp khí điều khiển, nhờ đó giữ áp ổn định hơn khi tải thay đổi.

Van điều áp khí nén khác gì van giảm áp cơ thông thường?

Van giảm áp cơ thường phản ứng theo cơ cấu lò xo hoặc cơ khí đơn giản, mức phản hồi và độ mượt phụ thuộc nhiều vào cấu tạo và điều kiện tải. Van điều áp khí nén có lợi thế ở chỗ áp đặt đến từ nguồn khí, phản hồi qua màng nên điều tiết mượt và phù hợp hệ vận hành liên tục cần ổn định áp theo quy trình.

Serie A và Serie B khác nhau ở đâu, chọn theo tiêu chí nào?

Tiêu chí chọn nằm ở vị trí cần giữ áp. Serie A dùng để giữ áp phía trước van và xả bớt khi áp tăng cao. Serie B dùng để giữ áp phía sau van bằng cách tiết lưu dòng chảy để ổn định áp đầu ra.

Không có khí nén thì van có dùng được không?

Không. Vì áp khí là giá trị đặt. Nếu không có nguồn khí hoặc khí không ổn định, điểm áp đặt bị trôi và van sẽ không điều áp đúng chức năng.

Lắp sai chiều có sao không?

Có. Van điều áp khí nén có hướng làm việc rõ ràng theo thiết kế đĩa van và bề mặt làm kín. Lắp sai chiều thường dẫn tới không giữ áp đúng mục tiêu, phản hồi kém ổn định và có thể làm hệ dao động mạnh hơn.

Nên chọn inox 304 hay 316L?

Inox 304 phù hợp nhiều môi trường tiêu chuẩn và tối ưu chi phí. Inox 316L nên ưu tiên khi môi chất có tính ăn mòn cao hơn hoặc hệ chạy liên tục dài ngày vì độ bền ăn mòn và độ ổn định khi làm việc lặp lại tốt hơn.

Van có cần bảo trì không?

Có, nhưng trọng tâm là kiểm tra định kỳ cụm màng và bề mặt làm kín. Vì van điều tiết liên tục nên cụm màng là phần làm việc nhiều nhất. Khi hệ chạy lâu, nên có kế hoạch kiểm tra để đảm bảo độ kín buồng khí và độ ổn định giữ áp.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Van cân bằng áp liên tục inox vi sinh”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Shopping Cart