Sale!

Mặt Bích Inox Vi Sinh

Giá gốc là: 2₫.Giá hiện tại là: 1₫.

+ Free Shipping

Thông số kỹ thuật chung của mặt bích inox vi sinh:

  • Chất liệu: Inox 304, Inox 316L
  • O-ring: Silicon, EPDM, Teflon
  • Kích thước: DN10 – DN150 | 1/2″ – 4″
  • Phân loại: Serie A, B, C
  • Áp lực: 10 bar, 16 bar, 25 bar
  • Xuất xứ: Trung Quốc
Danh mục:

Trong hệ thống đường ống vi sinh, mối nối là khu vực nhạy nhất về độ kín và mức độ sạch. Vì vậy, mặt bích inox vi sinh được sử dụng như một giải pháp kết nối chuyên dụng, giúp liên kết đường ống với đường ống hoặc với thiết bị theo cách ổn định, kín khít và phù hợp yêu cầu vệ sinh của tuyến vi sinh.

1. Mặt bích inox vi sinh là gì và dùng trong hệ thống vi sinh như thế nào

Mặt bích inox vi sinh là bộ mối nối dạng bích dùng cho đường ống vi sinh, được thiết kế để tạo liên kết cơ khí chắc chắn đồng thời kiểm soát tốt vùng làm kín ở khu vực tiếp xúc lưu chất. Hiểu đơn giản, đây là loại mặt bích dành cho hệ vi sinh nên cấu trúc làm kín và bề mặt tiếp xúc được gia công theo hướng hạn chế khe kẽ, giảm nguy cơ đọng cặn và hỗ trợ quá trình vệ sinh hệ thống trong vận hành.

Mặt bích inox vi sinh
Mặt bích inox vi sinh

Về mặt chức năng, mặt bích inox vi sinh tạo ra một mối ghép ổn định nhờ cơ chế siết chặt các chi tiết trong bộ bích. Khi lực siết được phân bố đều, gioăng làm kín được ép đúng biên dạng, từ đó mối nối đạt độ kín tốt và duy trì ổn định trong thời gian dài. Đây là điểm khiến mặt bích vi sinh phù hợp với các đoạn tuyến cần liên kết chắc, ít tháo lắp nhưng vẫn phải đảm bảo tiêu chí sạch của hệ thống.

Trong thực tế lắp đặt, mặt bích inox vi sinh thường xuất hiện ở các vị trí kết nối với bồn tank, skid thiết bị, cụm bơm hoặc các tuyến ống cố định. Những vị trí này thường yêu cầu liên kết vững, chịu rung và giữ ổn định mối nối theo thời gian vận hành. Khi hệ thống cần một kiểu liên kết chắc chắn hơn so với dạng clamp hay rắc co thì mặt bích inox vi sinh là lựa chọn phù hợp vì vừa đảm bảo độ kín, vừa giữ được tính ổn định cơ khí của toàn tuyến.

2. Mặt bích inox vi sinh khác gì mặt bích inox công nghiệp

Mặt bích inox vi sinhmặt bích inox công nghiệp có thể khiến nhiều người nhầm lẫn vì cùng là dạng kết nối mặt bích. Tuy nhiên, hai nhóm này khác nhau rõ rệt ở cách thiết kế vùng làm kín, cách kiểm soát bề mặt tiếp xúc lưu chất và hệ tiêu chuẩn kích thước đi kèm. Nếu hiểu đúng bản chất, mặt bích vi sinh được phát triển để phù hợp yêu cầu vệ sinh và độ sạch của hệ thống, còn mặt bích công nghiệp tập trung nhiều hơn vào tiêu chí chịu tải, chịu áp và tính phổ thông trong lắp ghép cơ khí.

Mặt bích inox vi sinh và mặt bích inox công nghiệp
Mặt bích inox vi sinh và mặt bích inox công nghiệp
  • Khác mục tiêu thiết kế vùng tiếp xúc lưu chất. Mặt bích inox vi sinh ưu tiên bề mặt tiếp xúc trơn, hạn chế khe kẽ và giảm khả năng đọng cặn ngay tại khu vực mối nối. Vì vậy các chi tiết liên quan đến phần lòng ống thường được tối ưu theo hướng ít góc chết và dễ làm sạch khi hệ thống vận hành. Trong khi đó, mặt bích inox công nghiệp chủ yếu phục vụ mục tiêu liên kết cơ khí theo tiêu chuẩn tải trọng và áp lực, nên vùng tiếp xúc lưu chất không được tối ưu theo tiêu chí vệ sinh như nhóm vi sinh.
  • Khác cấu trúc làm kín và cách tạo độ kín. Với mặt bích inox vi sinh, cơ chế làm kín thường gắn liền với cấu trúc bộ bích và gioăng làm kín được thiết kế để ép đúng hình học, tạo độ kín ổn định đồng thời hạn chế khe hở tại khu vực tiếp xúc. Còn với mặt bích inox công nghiệp, làm kín thường dựa trên cấu trúc bích tiêu chuẩn và gioăng đệm theo kiểu công nghiệp, phù hợp cho nhiều môi trường vận hành nhưng không hướng tới việc kiểm soát khe kẽ và bề mặt ở mức sạch như vi sinh.
  • Khác hệ tiêu chuẩn kích thước và tính tương thích khi lắp. Mặt bích inox vi sinh thường đi theo hệ ống vi sinh và các serie kích thước tương ứng. Chỉ cần khác hệ tiêu chuẩn, mối nối có thể không lắp vừa hoặc không khớp chính xác ở vùng làm kín. Ngược lại, mặt bích inox công nghiệp chủ yếu đi theo các tiêu chuẩn công nghiệp phổ biến, cách quy đổi kích thước và cách ghép nối được tối ưu cho mục tiêu cơ khí và tiêu chuẩn hóa lắp đặt.
  • Khác phạm vi ứng dụng trong thực tế. Mặt bích inox vi sinh thường được triển khai trong các tuyến yêu cầu vệ sinh cao, nơi mối nối cần kiểm soát tốt bề mặt và khả năng làm sạch theo chu trình vận hành. Mặt bích inox công nghiệp lại phù hợp hơn trong các hệ thống công nghiệp nói chung, nơi ưu tiên chịu tải, chịu áp và độ bền cơ khí trong điều kiện vận hành nặng.

3. Cấu tạo một bộ mặt bích inox vi sinh gồm những gì

Một bộ mặt bích inox vi sinh đầy đủ thường gồm các bộ phận chính sau:

  • Mặt bích đực (male nut flange): Có hình đĩa, có gờ và rãnh gioăng khớp với mặt bích cái.
  • Mặt bích cái hoặc liner (female liner flange): Có rãnh khớp với mặt bích đực, kết hợp với mặt bích đực và gioăng tạo nên một khớp nối kín và chuẩn vi sinh.
  • Gioăng làm kín (O-ring/gasket): Nó có dạng vòng làm kín, lắp tại vị trí làm kín giữa các bề mặt ghép. Gioăng chịu trách nhiệm tạo kín trực tiếp, đồng thời quyết định khả năng chịu nhiệt và chịu hóa chất vệ sinh theo điều kiện vận hành. Chủ yếu là chất liệu silicon, Teflon hoặc EPDM.
  • Bu lông, đai ốc: Nó có dạng bộ liên kết cơ khí đi kèm để tạo lực siết đều quanh chu vi, giúp mối nối ổn định và hạn chế xô lệch trong quá trình vận hành.
  • Bích mù đực hoặc bích mù cái (tùy cấu hình): Nó có dạng chi tiết bịt kín, dùng để đóng nhánh chờ hoặc cô lập đoạn tuyến khi cần. Bích mù vẫn đi theo cấu trúc bộ bích để đảm bảo độ kín và đồng bộ vệ sinh trên toàn hệ.
Thành phần cấu tạo cơ bản của mặt bích inox vi sinh
Thành phần cấu tạo cơ bản của mặt bích inox vi sinh

Bề mặt hoàn thiện là một đặc tính kỹ thuật áp dụng lên các chi tiết tiếp xúc lưu chất, đặc biệt là vùng thuộc liner và khu vực làm kín. Bề mặt càng trơn và đồng đều thì càng giảm khả năng bám dính và đọng cặn tại mối nối, đồng thời giúp quá trình vệ sinh hệ thống đạt hiệu quả tốt hơn trong vận hành.

Gioăng làm kín cũng là phần cần nhìn theo đúng vai trò kỹ thuật của nó trong bộ bích. Khi lực siết được phân bố đều, gioăng được ép đúng hình học của cụm bích, từ đó tạo ra vùng làm kín ổn định và duy trì độ kín lâu dài theo thời gian sử dụng.

4. Vật liệu inox dùng cho mặt bích inox vi sinh: inox 304 và inox 316L

Với mặt bích inox vi sinh, vật liệu không chỉ quyết định độ bền cơ học mà còn quyết định mức chống gỉ và khả năng giữ bề mặt ổn định theo thời gian. Hai mác inox được dùng phổ biến nhất là inox 304inox 316. Điểm khác nhau cốt lõi nằm ở thành phần hóa học và cách mỗi mác phản ứng với môi trường ăn mòn.

4.1 Inox 304

Thành phần hóa học đặc trưng của inox 304 (tham khảo theo dải tiêu chuẩn phổ biến):

  • C (Carbon): ≤ 0.08%
  • Cr (Chromium): 18.0–20.0%
  • Ni (Nickel): 8.0–10.5%
  • Mn (Manganese): ≤ 2.0%
  • Si (Silicon): ≤ 1.0%
  • P (Phosphorus): ≤ 0.045%
  • S (Sulfur): ≤ 0.03%
  • Fe (Sắt): còn lại

Đặc điểm chống gỉ và khả năng chống ăn mòn:

  • Chống gỉ tốt trong môi trường phổ thông: Inox 304 dựa vào hàm lượng Cr cao để tạo lớp màng thụ động Cr₂O₃ trên bề mặt. Lớp màng này tự tái tạo khi bề mặt bị trầy xước nhẹ, nhờ đó 304 có khả năng chống gỉ tốt trong nhiều môi trường thông dụng.
  • Ổn định trong môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình: Với các dung dịch ít khắc nghiệt, inox 304 giữ bề mặt khá ổn định, phù hợp cho nhiều hệ thống yêu cầu vệ sinh nếu điều kiện ăn mòn không quá nặng.
  • Lưu ý về ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở: Inox 304 có thể kém hơn 316L khi gặp môi trường có xu hướng gây pitting hoặc crevice corrosion tại vùng mối nối, đặc biệt khi có ion chloride cao hoặc điều kiện làm sạch không tối ưu khiến tồn đọng cặn tại khe.

4.2 Inox 316L

Thành phần hóa học đặc trưng của inox 316L (tham khảo theo dải tiêu chuẩn phổ biến):

  • C (Carbon): ≤ 0.03%
  • Cr (Chromium): 16.0–18.0%
  • Ni (Nickel): 10.0–14.0%
  • Mo (Molybdenum): 2.0–3.0%
  • Mn (Manganese): ≤ 2.0%
  • Si (Silicon): ≤ 1.0%
  • P (Phosphorus): ≤ 0.045%
  • S (Sulfur): ≤ 0.03%
  • Fe (Sắt): còn lại

Đặc điểm chống gỉ và khả năng chống ăn mòn:

  • Chống ăn mòn rỗ tốt hơn nhờ Mo: Điểm mạnh nhất của 316L là có Mo 2–3%, giúp tăng đáng kể khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở. Đây là lợi thế rõ ràng ở các vị trí mối nối, nơi có nguy cơ hình thành khe hẹp và điều kiện dòng chảy có thể tạo vùng nhạy với ăn mòn.
  • Giữ bề mặt ổn định hơn trong môi trường nhạy: 316L thường được đánh giá cao khi hệ thống có môi trường dễ kích hoạt ăn mòn, hoặc yêu cầu duy trì bề mặt sáng, ổn định lâu dài tại vùng tiếp xúc lưu chất.
  • Ý nghĩa của ký hiệu L (low carbon): Hàm lượng carbon thấp giúp giảm xu hướng nhạy cảm tại vùng ảnh hưởng nhiệt khi có gia công hoặc hàn, nhờ đó vật liệu ổn định hơn theo thời gian, đặc biệt trong điều kiện vận hành có chu kỳ vệ sinh định kỳ.

5. Tiêu chuẩn và hệ kích thước: 3 serie tương ứng với DIN 11850, ISO 1127 và BS 4825

Mặt bích inox vi sinh không thể chọn theo cảm tính vì kích thước của nó phải “ăn khớp” tuyệt đối với hệ ống đang dùng. Trên thực tế, cùng là đường ống vi sinh nhưng có nhiều hệ tiêu chuẩn khác nhau, dẫn đến chênh lệch về đường kính ngoài, độ dày và cách quy đổi kích thước. Vì vậy, mặt bích inox vi sinh thường được phân chia theo 3 serie tương ứng với 3 hệ ống phổ biến là DIN 11850, ISO 1127 và BS 4825.

5.1 Serie A

Serie A là hệ kích thước đi theo tiêu chuẩn ống vi sinh DIN. Khi hệ thống sử dụng ống theo DIN 11850 thì mặt bích inox vi sinh cũng phải đi đúng serie này để đảm bảo vùng liner và vị trí làm kín khớp chuẩn với đường kính ống và biên dạng tuyến.

Bảng tra thông số kích thước mặt bích inox vi sinh serie A
Bảng tra thông số kích thước mặt bích inox vi sinh serie A

5.2 Serie B

Serie B là hệ kích thước bám theo tiêu chuẩn ống inox theo ISO, thường gặp ở các dự án ưu tiên tính quy chuẩn quốc tế. So với DIN, hệ ISO 1127 có thể khác về quy đổi kích thước và một số thông số hình học liên quan đến đường kính ống, vì vậy mặt bích inox vi sinh đi theo ISO 1127 cần được chọn đúng serie để tránh tình trạng “cùng DN nhưng không vừa”.

Bảng tra thông số kích thước mặt bích inox vi sinh serie B
Bảng tra thông số kích thước mặt bích inox vi sinh serie B

5.3 Serie C

Serie C là hệ kích thước theo tiêu chuẩn ống vi sinh của Anh. Đây là hệ thường xuất hiện trong những dây chuyền hoặc dự án theo chuẩn BS 4825, nơi hệ ống và phụ kiện được đồng bộ từ đầu.

Bảng tra thông số kích thước mặt bích inox vi sinh serie C
Bảng tra thông số kích thước mặt bích inox vi sinh serie C

6. Ứng dụng điển hình của mặt bích inox vi sinh trong thực tế hệ thống

Mặt bích inox vi sinh thường được sử dụng ở những vị trí cần liên kết chắc và ổn định theo thời gian, đồng thời vẫn phải giữ được tiêu chí sạch của hệ thống vi sinh. Trong thực tế, loại mối nối này xuất hiện nhiều nhất ở các điểm kết nối với thiết bị hoặc các đoạn tuyến cố định, nơi việc tháo lắp không diễn ra thường xuyên nhưng yêu cầu độ kín và độ ổn định lại rất cao.

Mặt bích inox vi sinh dạng cái
Mặt bích inox vi sinh dạng cái
  • Kết nối bồn tank và các cửa thiết bị cố định. Ở các vị trí như cửa vào ra của bồn, nhánh cấp hồi hoặc các điểm nối liên quan đến cụm bồn tank, mặt bích inox vi sinh giúp tạo liên kết chắc chắn và giữ ổn định mối nối trong thời gian dài vận hành. Do bồn và thiết bị thường có tải trọng lớn, việc dùng mối nối bích giúp tuyến ống bám kết cấu tốt hơn, hạn chế xô lệch tại vị trí tiếp giáp.
  • Kết nối skid thiết bị, cụm bơm và cụm xử lý trên tuyến. Trong nhiều hệ thống, các cụm thiết bị được lắp dạng skid và yêu cầu liên kết cơ khí vững để đảm bảo vận hành ổn định. Mặt bích inox vi sinh được dùng để kết nối tuyến ống vào cụm skid, vào đầu hút đầu đẩy của bơm hoặc các cụm xử lý khác khi cần một mối nối chắc, duy trì độ kín ổn định theo chu kỳ vận hành.
  • Các đoạn tuyến cố định cần độ ổn định cơ khí cao. Khi đường ống chạy dài theo giá đỡ, đi qua khu vực có rung động hoặc có biến thiên nhiệt độ nhất định, mối nối cần giữ được lực siết và độ kín ổn định. Trong bối cảnh đó, mặt bích inox vi sinh thường được lựa chọn cho các đoạn tuyến cố định vì nó giúp tăng tính ổn định của kết cấu đường ống, giảm nguy cơ lỏng mối nối theo thời gian nếu lắp đặt đúng.
  • Các điểm chuyển tiếp giữa đường ống và thiết bị có yêu cầu đồng bộ tiêu chuẩn. Với các dự án đồng bộ theo một hệ ống nhất định, mặt bích inox vi sinh đóng vai trò là mối nối tiêu chuẩn hóa tại các điểm giao giữa tuyến ống và thiết bị. Khi đi đúng serie theo hệ ống, vùng tiếp xúc lưu chất liền mạch hơn và mối nối đạt độ kín ổn định, phù hợp với yêu cầu vệ sinh của toàn hệ.

7. Mua mặt bích inox vi sinh ở đâu?

Với mặt bích inox vi sinh, chọn đúng nhà cung cấp quan trọng không kém chọn đúng vật liệu hay đúng serie. Đây là nhóm phụ kiện yêu cầu độ đồng bộ cao theo hệ ống, chỉ cần sai một thông số là có thể không lắp vừa hoặc làm giảm độ ổn định của mối nối. Bên cạnh đó, chất lượng gia công và độ hoàn thiện bề mặt cũng ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng vận hành sạch của toàn tuyến. Vì vậy, một nhà cung cấp uy tín thường không chỉ bán hàng, mà còn đảm bảo đúng cấu hình bộ bích, đúng tiêu chuẩn và có đầy đủ hồ sơ đi kèm để dự án yên tâm nghiệm thu.

Mặt bích inox vi sinh dạng đực
Mặt bích inox vi sinh dạng đực

InoxvisinhTK là một trong những nhà cung cấp uy tín thuộc nhóm top đầu trong lĩnh vực cung ứng vật tư đường ống inox vi sinh tại Việt Nam. Với kinh nghiệm triển khai cho nhiều dự án và hệ thống đường ống vi sinh, Inox TK tập trung vào chất lượng hàng hóa, tính đồng bộ theo tiêu chuẩn và khả năng đáp ứng nhanh để hỗ trợ tiến độ thi công cũng như kế hoạch bảo trì của nhà máy.

  • Kho hàng lớn, sẵn nhiều cấu hình: Inox TK duy trì năng lực kho hàng tốt, giúp khách hàng chủ động chọn đúng bộ mặt bích inox vi sinh theo từng hệ ống và nhu cầu lắp đặt thực tế, hạn chế phải chờ đợi hoặc ghép tạm cấu hình không đồng bộ.
  • Đa dạng chủng loại và kích thước: Danh mục hàng hóa phong phú giúp dễ chọn đúng serie theo hệ ống và chọn đúng cấu hình bộ bích đầy đủ, phù hợp với nhiều tuyến và nhiều điểm kết nối trong hệ thống.
  • Đầy đủ hóa đơn chứng từ, CO&CQ: Hàng hóa được cung cấp kèm hồ sơ rõ ràng, đáp ứng yêu cầu nghiệm thu, kiểm tra đầu vào và truy xuất nguồn gốc theo tiêu chuẩn của nhà máy và dự án.
  • Giao hàng nhanh chóng, vận chuyển toàn quốc: InoxvisinhTK tối ưu khâu đóng gói và vận chuyển, hỗ trợ giao nhanh để đảm bảo tiến độ lắp đặt, thay thế hoặc bảo trì khi hệ thống cần.
  • Uy tín qua các dự án và đối tác lớn: Năng lực cung ứng được khẳng định khi Inox Vi Sinh TK là nhà cung cấp chính cho nhiều tập đoàn và dự án lớn như Habeco, Sabeco, Traphaco, Hoa Linh, Vinamilk và nhiều hệ thống nhà máy khác.

8. FAQ – Câu hỏi thường gặp về mặt bích inox vi sinh

Dưới đây là những câu hỏi phổ biến nhất khi tìm hiểu và sử dụng mặt bích inox vi sinh, nội dung trả lời đi thẳng vào ý chính để bạn dễ nắm và đối chiếu nhanh khi cần.

Mặt bích inox vi sinh có giống mặt bích inox công nghiệp không?
Không giống. Mặt bích inox vi sinh được thiết kế để phù hợp yêu cầu vệ sinh và vùng tiếp xúc lưu chất, còn mặt bích inox công nghiệp ưu tiên liên kết cơ khí theo tiêu chuẩn công nghiệp phổ biến.

Một bộ mặt bích inox vi sinh đầy đủ thường gồm những gì?
Thường gồm mặt bích đực, mặt bích cái, gioăng O-ring và bộ bu lông đai ốc. Tùy nhu cầu có thể thay đổi thành bích mù đực hoặc bích mù cái.

Vì sao cùng DN nhưng mặt bích inox vi sinh lắp không vừa?
Do khác serie theo hệ ống. Mặt bích inox vi sinh cần đi đúng serie tương ứng DIN 11850, ISO 1127 hoặc BS 4825, nếu khác hệ tiêu chuẩn thì kích thước thực tế có thể không khớp.

Inox 304 và inox 316L khác nhau gì khi dùng cho mặt bích inox vi sinh?
Inox 316L có thêm Mo nên chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở tốt hơn, đồng thời “L” là carbon thấp giúp vật liệu ổn định hơn. Inox 304 vẫn chống gỉ tốt trong nhiều môi trường phổ thông và được dùng rộng rãi.

Gioăng O-ring ảnh hưởng gì đến độ kín của mặt bích inox vi sinh?
Gioăng là phần tạo kín trực tiếp. Gioăng đúng kích thước và đúng vật liệu giúp mối nối kín ổn định, còn gioăng sai có thể gây rò rỉ hoặc nhanh lão hóa trong vận hành.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Mặt Bích Inox Vi Sinh”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Shopping Cart