Sale!

Bộ clamp hàn inox vi sinh

5.00 trên 5 dựa trên 1 đánh giá
(1 đánh giá của khách hàng)

Giá gốc là: 78,000₫.Giá hiện tại là: 68,000₫.

+ Free Shipping
  • Chất liệu: SS304, SS316L
  • Tiêu chuẩn: DIN, SMS, 3A
  • Áp lực làm việc: 10 bar
  • Nhiệt độ làm việc: -20℃ ~ +280℃
  • Gioăng làm kín: silicon, PTFE, EPDM

Bộ clamp hàn inox vi sinh là gì? Nó có cấu tạo và thông số kỹ thuật như thế nào? Cùng Inoxvisinhtk tìm hiểu chi tiết trong bài viết này nhé!

1. Bộ clamp hàn inox vi sinh là gì?

Bộ clamp hàn inox vi sinh là một dạng khớp nối tháo lắp nhanh được sử dụng trong hệ thống đường ống inox vi sinh. Vật liệu cấu tạo của sản phẩm thường là inox 304 hoặc inox 316L, bề mặt tiếp xúc với lưu chất được đánh bóng đạt Ra ≤ 0.8 μm nhằm hạn chế tối đa sự bám dính của lưu chất lên thành bề mặt cũng như vệ sinh dễ dàng hơn.

Bộ sản phẩm gồm hai đầu ferrule hàn, một gioăng làm kín và một cùm kẹp clamp. Hai ferrule được hàn cố định vào đầu ống hoặc thiết bị, sau đó liên kết với nhau bằng gioăng và cùm clamp. Khi cần tháo đường ống để vệ sinh, kiểm tra hoặc thay thế thiết bị, người vận hành chỉ cần nới tay vặn và tháo cùm clamp mà không phải cắt hay hàn lại đường ống.

Nhờ kết cấu gọn, khả năng làm kín tốt và tháo lắp thuận tiện, bộ clamp hàn được sử dụng phổ biến tại các vị trí kết nối giữa đường ống với van, bơm, bồn tank, kính quan sát, bộ lọc và nhiều thiết bị vi sinh khác.

Bộ clamp hàn inox vi sinh
Bộ clamp hàn inox vi sinh

2. Cấu tạo của bộ clamp hàn inox vi sinh

Một bộ clamp hàn inox vi sinh hoàn chỉnh thường gồm: 2 ferrule hàn inox vi sinh, 1 gioăng clamp làm kín, 1 cùm kẹp clamp. Mỗi thành phần trong bộ clamp đảm nhiệm một chức năng riêng.

2.1. Hai mặt ferrule hàn

Ferrule hàn là chi tiết kết nối trực tiếp với đường ống hoặc thiết bị. Một đầu ferrule được gia công theo kích thước để hàn vào ống, đầu còn lại tạo thành mặt clamp có vành côn để lắp gioăng và cùm kẹp.

Ferrule thường được chế tạo từ hai loại vật liệu chính:

  • Inox 304: Có khả năng chống gỉ tốt trong môi trường nước sạch, thực phẩm, đồ uống và các hệ thống vi sinh thông thường. Đây là vật liệu phổ biến nhờ độ bền ổn định và giá thành hợp lý.
  • Inox 316L: Có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 304, phù hợp với hệ thống thường xuyên tiếp xúc với hóa chất vệ sinh, lưu chất có tính ăn mòn nhẹ hoặc các dây chuyền yêu cầu độ sạch cao hơn.

2.2. Gioăng clamp làm kín

Gioăng clamp được đặt chính giữa hai mặt ferrule, có nhiệm vụ định tâm mối nối và ngăn lưu chất thoát ra ngoài. Khi cùm clamp được siết lại, hai ferrule ép vào gioăng, làm gioăng biến dạng trong giới hạn cho phép và tạo thành vùng làm kín liên tục quanh đường ống.

Các vật liệu gioăng phổ biến gồm:

  • Silicone: Mềm, đàn hồi tốt và phù hợp với các hệ thống yêu cầu vật liệu sạch. Silicone thường được sử dụng trong môi trường thực phẩm, đồ uống,… Nhiệt độ là việc của gioăng clamp silicon khoảng -50ºC ~ 150ºC.
  • EPDM: Có độ đàn hồi tốt, phù hợp với nước, nước nóng, hơi và nhiều dung dịch vệ sinh thông thường. Loại gioăng này được sử dụng rộng rãi trong hệ thống thực phẩm và đồ uống nhưng không phù hợp với dầu khoáng. Nhiệt độ là việc của ron EPDM clamp khoảng -50ºC ~ 120ºC.
  • PTFE: Có khả năng kháng hóa chất và chống bám dính tốt. Gioăng PTFE phù hợp với các lưu chất có tính hóa học mạnh hơn, tuy nhiên độ đàn hồi thấp hơn gioăng EPDM và Silicone nên cần lắp đặt đúng kỹ thuật. Nhiệt độ là việc của gioăng teflon clamp khoảng -180ºC ~ 260ºC.

2.3. Cùm kẹp clamp

Cùm clamp là bộ phận ôm quanh phần vành côn của hai ferrule. Khi siết tay vặn, rãnh bên trong cùm tạo lực kéo hai ferrule lại gần nhau, từ đó ép chặt gioăng nằm giữa hai mặt kết nối.

Cùm clamp thường được chế tạo từ inox 304, có độ bền cơ học và khả năng chống gỉ tốt trong điều kiện sử dụng thông thường. Một số cấu hình không có yêu cầu quá cao về khả năng chống ăn mòn thì có thể sử dụng cùm inox 201 vì không trực tiếp tiếp xúc với lưu chất vận hành.

Tùy theo điều kiện làm việc, cùm clamp có thể được thiết kế theo các dạng sau:

  • Cùm clamp inox 2 khúc: Dùng cho các vị trí kết nối thông thường, không có  yêu cầu khả năng chịu áp lực cao.
  • Cùm clamp inox 3 khúc: Sử dụng cho các đoạn nối yêu cầu khả năng chịu áp thường cho đến trung bình.
  • Cùm clamp chịu áp lực cao: Cùm áp lực là loại cùm kẹp chuyên sử dụng cho các đoạn nối cần chịu áp lực cao.
Cấu tạo của bộ clamp hàn inox vi sinh
Cấu tạo của bộ clamp hàn inox vi sinh

3. Nguyên lý kết nối và làm kín của bộ clamp hàn inox vi sinh

Bộ clamp hàn inox vi sinh làm kín bằng cách ép gioăng giữa hai mặt ferrule. Quá trình kết nối diễn ra theo trình tự đơn giản như sau:

  • Trước tiên, hai ferrule được hàn cố định vào hai đầu ống hoặc thiết bị cần kết nối.
  • Sau đó, hai mặt ferrule được đưa sát vào nhau, gioăng clamp được đặt vào đúng vị trí giữa hai mặt ferrule. Phần gờ của gioăng giúp căn tâm, giữ hai đầu kết nối thẳng hàng và hạn chế gioăng bị lệch trong quá trình siết.
  • Tiếp đó, cùm clamp được lắp ôm quanh phần vành côn bên ngoài mặt ferrule. Khi siết tay vặn, rãnh bên trong cùm tạo lực kéo hai ferrule lại gần nhau. Lực ép này làm gioăng được nén đều giữa hai mặt ferrule, từ đó tạo thành một vòng làm kín liên tục quanh đường ống.
  • Khi cần tháo mối nối, người vận hành chỉ cần nới tay vặn, mở cùm clamp và tách hai mặt ferrule. Cách kết nối này giúp kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế thiết bị mà không phải cắt và hàn lại đường ống.
Bộ clamp hàn inox vi sinh
Bộ clamp hàn inox vi sinh

4. Thông số kỹ thuật của bộ clamp hàn inox vi sinh

Thông số kỹ thuật cơ bản của bộ clamp hàn inox vi sinh:

  • Chất liệu: SS304, SS316L
  • Tiêu chuẩn: DIN, SMS, 3A
  • Áp lực làm việc: 10 bar, 25 bar, 40 bar
  • Nhiệt độ làm việc: -40℃ ~ +150℃ (ron silicon)
  • Gioăng làm kín: Silicon, PTFE, EPDM
  • Loại cùm kẹp: Cùm 2 mảnh, cùm 3 mảnh, cùm chịu áp

4.1. Bảng kích thước ferrule clamp hàn inox vi sinh

Bản vẽ thể hiện thông số kích thước của bộ clamp hàn inox vi sinh
Bản vẽ thể hiện thông số kích thước của bộ clamp hàn inox vi sinh
Size theo SMS và DIN Đường kính ống D (mm) Mặt clamp D1 (mm) Chiều dài H (mm)
1/2″ 12.7 25 21
16 21
3/4″ 19 21
16 34 21
3/4″ 19 21
1″ 25 21
DN15 18 50.5 21
19 21
21 21
DN20 22 21
1″ 25 21
27 21
DN25 28 21
1 1/4″ 32 21
DN32 34 21
1 1/2″ 38 21
DN40 40 21
42 21
48 64 21
2″ 51 21
DN50 52 21
60 77.5 21
2 1/2″ 63 21
DN65 70 91 21
3″ 76 21
DN80 85 106 21
3.5″ 89 21
4″ 102 119 21
DN100 104 21
4.5″ 114 130 21
5″ – DN125 129 145 21
133 21
5.5″ 140 155 21
6″ – DN150 154 167 21
168 183 21
8″ – DN200 204 217 21
219 233 21
10″ – DN250 254 268 21
273 286 21
12″ – DN300 306 319 21
324 350 21

Khi lựa chọn ferrule, đường kính đầu hàn D phải phù hợp với đường kính ngoài của ống. Đồng thời, kích thước mặt clamp D1 phải đồng bộ với gioăng và cùm kẹp. Hai ferrule có cùng kích thước đầu hàn nhưng khác đường kính mặt clamp sẽ không thể sử dụng chung gioăng và cùm nếu các kích thước kết nối không tương thích.

5. Ưu điểm của bộ clamp hàn inox vi sinh

Bộ clamp hàn inox vi sinh được sử dụng phổ biến nhờ khả năng tạo mối nối kín nhưng vẫn có thể tháo rời nhanh chóng. So với hàn cố định hoặc một số kiểu kết nối có nhiều chi tiết, bộ clamp mang lại nhiều lợi thế trong quá trình lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống.

  • Tháo lắp nhanh: Người vận hành chỉ cần nới tay vặn và tháo cùm clamp để tách mối nối, không phải cắt hoặc hàn lại đường ống.
  • Thuận tiện khi vệ sinh: Ferrule, gioăng và các bề mặt tiếp xúc có thể được tháo ra để kiểm tra, làm sạch hoặc thay thế khi cần.
  • Khả năng làm kín tốt: Khi ferrule, gioăng và cùm có kích thước đồng bộ, lực siết của cùm sẽ ép đều gioăng giữa hai mặt clamp, giúp hạn chế rò rỉ lưu chất.
  • Kết cấu gọn: Bộ clamp có chiều dài lắp đặt ngắn, phù hợp với các vị trí có không gian hạn chế hoặc cần bố trí nhiều thiết bị trên cùng một tuyến ống.
  • Không có ren tiếp xúc trực tiếp với lưu chất: Bề mặt bên trong mối nối tương đối liền mạch, hạn chế các khe ren có thể giữ lại cặn sản phẩm.
  • Dễ thay thế từng bộ phận: Gioăng, cùm hoặc ferrule có thể được thay riêng khi hư hỏng mà không cần thay toàn bộ cụm kết nối.
  • Kết nối được nhiều loại thiết bị: Bộ clamp có thể sử dụng để ghép đường ống với van, bơm, bồn tank, kính quan sát, bộ lọc và các thiết bị vi sinh khác.
  • Phù hợp với vị trí cần bảo trì định kỳ: Những thiết bị thường xuyên phải tháo kiểm tra hoặc vệ sinh sẽ tiết kiệm đáng kể thời gian thao tác khi sử dụng kết nối clamp.
Cơ cấu khóa siết đơn giản, dễ dàng thao tác của bộ clamp hàn inox vi sinh
Cơ cấu khóa siết đơn giản, dễ dàng thao tác của bộ clamp hàn inox vi sinh

6. Ứng dụng thực tế của bộ clamp hàn inox vi sinh

Bộ clamp hàn inox vi sinh được lắp tại những vị trí cần tạo mối nối kín nhưng vẫn phải tháo rời được trong quá trình vệ sinh, kiểm tra hoặc bảo dưỡng. Một số ứng dụng thực tế gồm:

  • Kết nối hai đoạn ống inox vi sinh: Hai ferrule được hàn vào hai đầu ống, sau đó ghép lại bằng gioăng và cùm clamp. Cách này phù hợp với đoạn ống cần tháo ra để vệ sinh hoặc thay đổi bố trí.
  • Kết nối đường ống với van vi sinh: Bộ clamp thường được dùng để lắp van bi, van bướm, van màng, van một chiều hoặc van lấy mẫu vào hệ thống đường ống.
  • Kết nối với bơm inox vi sinh: Ferrule clamp được sử dụng tại đầu hút và đầu xả của bơm, giúp tháo bơm nhanh khi cần kiểm tra phớt, vệ sinh đầu bơm hoặc bảo dưỡng motor.
  • Kết nối với bồn tank: Bộ clamp được lắp tại cửa cấp liệu, cửa xả, đường hồi lưu, đường CIP hoặc các đầu chờ trên thân bồn.
  • Lắp kính quan sát dòng chảy: Kết nối clamp giúp kính quan sát có thể được tháo ra để vệ sinh mặt kính, kiểm tra gioăng hoặc thay thế khi cần.
  • Kết nối bộ lọc và cột lọc: Dùng tại đầu vào, đầu ra của cốc lọc, cột lọc hoặc bộ lọc khí để thuận tiện tháo lõi lọc và vệ sinh thiết bị.
  • Kết nối đồng hồ và cảm biến: Có thể dùng để lắp đồng hồ áp suất, cảm biến nhiệt độ, cảm biến mức, cảm biến lưu lượng hoặc thiết bị lấy mẫu có đầu clamp.
  • Lắp tại các vị trí cần thay đổi thiết bị: Khi dây chuyền cần đổi van, bơm, bộ lọc hoặc thiết bị đo, kết nối clamp cho phép thay thế nhanh mà không phải cắt lại đường ống.

Nhờ khả năng tháo lắp thuận tiện, bộ clamp hàn đặc biệt phù hợp với những vị trí cần vệ sinh, bảo dưỡng hoặc thay đổi thiết bị thường xuyên trong hệ thống đường ống inox vi sinh.

Ứng dụng của khớp nối nhanh clamp inox vi sinh
Ứng dụng của khớp nối nhanh clamp inox vi sinh

7. So sánh bộ clamp hàn với rắc co vi sinh và kết nối hàn trực tiếp

Bộ clamp hàn, rắc co vi sinh và hàn trực tiếp đều được sử dụng để liên kết các đoạn ống hoặc thiết bị trong hệ thống inox vi sinh. Tuy nhiên, mỗi kiểu kết nối có cấu tạo, khả năng tháo lắp và vị trí sử dụng phù hợp khác nhau.

Tiêu chí Bộ clamp hàn inox vi sinh Rắc co inox vi sinh Hàn trực tiếp
Cấu tạo Hai ferrule, gioăng và cùm clamp Đầu đực, đầu cái, gioăng và đai siết Hai đầu ống được hàn liền với nhau
Khả năng tháo lắp Tháo lắp rất nhanh bằng cách mở cùm Có thể tháo nhưng thời gian thao tác lâu hơn clamp Không thể tháo nếu không cắt đường ống
Không gian lắp đặt Kết cấu nhỏ gọn, không yêu cầu không gian lắp đặt lớn Cần nhiều không gian hơn để lắp đặt bằng dụng cụ siết chuyên dụng Gọn nhưng không tháo rời được
Vị trí phù hợp Các vị trí khớp nối cần tháo thường xuyên, không yêu cầu khả năng chịu áp lực Vị trí cần mối nối tháo được nhưng yêu cầu liên kết chắc chắn Tuyến ống cố định, ít bảo trì hoặc thay đổi
Chi phí mối nối Trung bình
Do có cả chi phí vật tư và chi phí hàn
Cao hơn clamp
Chi phí vật tư cao hơn clamp, chi phí hàn tương tự
Trung bình

8. Lưu ý khi lựa chọn bộ clamp hàn inox vi sinh

Khi lựa chọn bộ clamp hàn inox vi sinh, cần kiểm tra đồng thời ferrule, gioăng và cùm kẹp để các chi tiết lắp ghép chính xác và tạo độ kín ổn định.

  • Xác định vật liệu ferrule: Chọn inox 304 cho môi trường vi sinh thông thường hoặc inox 316L khi cần khả năng chống ăn mòn cao hơn.
  • Chọn vật liệu gioăng: Đối chiếu nhiệt độ làm việc và tính chất hóa học của lưu chất để chọn gioăng EPDM, Silicone hoặc PTFE phù hợp.
  • Chọn cùm theo áp lực hệ thống: Đường ống có áp lực cao cần sử dụng loại cùm có kết cấu, độ dày và khả năng chịu lực tương ứng.
  • Kiểm tra kích thước đầu hàn: Đường kính đầu hàn của ferrule phải khớp với đường kính ngoài của ống để căn tâm và tạo mối hàn chính xác.
  • Kiểm tra kích thước mặt clamp: Đường kính mặt ferrule phải đồng bộ với gioăng và cùm clamp, không nên chọn chỉ dựa vào tên size inch hoặc DN.
  • So sánh giá cùng một cấu hình: Khi đối chiếu giá, cần so sánh sản phẩm có cùng size, vật liệu ferrule, loại gioăng, tiêu chuẩn kích thước và kiểu cùm.
  • Chọn nhà cung cấp chuyên về inox vi sinh: Ưu tiên đơn vị có thể cung cấp đồng bộ ferrule, gioăng, cùm và hỗ trợ kiểm tra kích thước trước khi giao hàng.

9. Mua bộ clamp hàn inox vi sinh ở đâu?

Bộ clamp hàn inox vi sinh cần được lựa chọn đồng bộ giữa ferrule, gioăng và cùm kẹp. Vì vậy, khách hàng nên ưu tiên đơn vị chuyên về vật tư đường ống inox vi sinh, có khả năng đối chiếu chính xác kích thước đầu hàn, mặt clamp, vật liệu và tiêu chuẩn kết nối đang sử dụng trong hệ thống.

Inox Vi Sinh TK là đơn vị chuyên cung cấp ống, van, phụ kiện và thiết bị cho hệ thống inox vi sinh. Với sản phẩm bộ clamp hàn inox vi sinh, chúng tôi có khả năng cung ứng đồng bộ từng thành phần của bộ kết nối, đồng thời hỗ trợ khách hàng kiểm tra size và cấu hình trước khi đặt hàng.

Một số lợi thế khi mua bộ clamp hàn inox vi sinh tại Inox Vi Sinh TK:

  • Chuyên sâu về vật tư inox vi sinh: Cung cấp đa dạng ống inox vi sinh, van, phụ kiện clamp, ferrule, gioăng, bơm, bộ lọc và các thiết bị kết nối vi sinh.
  • Có nhiều kích thước thông dụng: Đáp ứng các đường ống từ size nhỏ đến các kích thước lớn trong hệ thống sản xuất.
  • Có lựa chọn inox 304 và inox 316L: Phù hợp với nhiều môi trường sử dụng và yêu cầu chống ăn mòn khác nhau.
  • Đa dạng vật liệu gioăng: Cung cấp gioăng EPDM, Silicone và PTFE theo tính chất lưu chất và nhiệt độ làm việc.
  • Cung cấp nguyên bộ hoặc bán rời từng chi tiết: Khách hàng có thể mua đầy đủ bộ clamp hoặc mua riêng ferrule, gioăng và cùm kẹp để thay thế.
  • Hỗ trợ đối chiếu kích thước: Tư vấn theo đường kính ngoài của ống, kích thước đầu hàn, đường kính mặt clamp và loại cùm tương ứng.
  • Cung ứng đồng bộ cho hệ thống: Có thể kết hợp bộ clamp với ống, van, bơm, bồn tank, kính quan sát, bộ lọc và các phụ kiện vi sinh khác.
  • Hỗ trợ CO, CQ và hóa đơn VAT: Chứng từ được cung cấp theo yêu cầu và điều kiện của từng đơn hàng.
  • Giao hàng toàn quốc: Hỗ trợ đơn hàng lẻ, số lượng lớn và nhu cầu cung cấp vật tư cho công trình hoặc nhà máy.

Khách hàng cần mua bộ clamp hàn inox vi sinh có thể liên hệ Inox Vi Sinh TK để được tư vấn đúng kích thước, vật liệu, loại gioăng và kiểu cùm phù hợp với hệ thống thực tế.

LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:

Giá bộ clamp inox tại Inox Vi Sinh TK như thế nào?

Giá bộ clamp hàn inox vi sinh tại Inox Vi Sinh TK không cố định cho tất cả sản phẩm mà thay đổi theo từng cấu hình. Những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá gồm:

  • Kích thước đầu hàn và mặt clamp.
  • Vật liệu ferrule inox 304 hoặc inox 316L.
  • Vật liệu gioăng EPDM, Silicone hoặc PTFE.
  • Kiểu cùm một chốt, hai chốt hoặc cùm chịu áp.
  • Tiêu chuẩn kích thước SMS, DIN hoặc tiêu chuẩn khác.
  • Mua nguyên bộ hay mua riêng từng chi tiết.
  • Số lượng sản phẩm trong đơn hàng.
  • Biến động giá inox và chi phí vận chuyển tại từng thời điểm.

Khi so sánh giá, khách hàng cần đối chiếu các sản phẩm có cùng kích thước, cùng vật liệu ferrule, cùng loại gioăng và cùng kiểu cùm. Hai bộ clamp có tên size giống nhau nhưng khác đường kính mặt clamp hoặc tiêu chuẩn kết nối có thể có giá và khả năng lắp ghép khác nhau.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đường kính ngoài của ống, kích thước mặt clamp, vật liệu yêu cầu, loại gioăng và số lượng cần mua. Inox Vi Sinh TK sẽ kiểm tra cấu hình và gửi báo giá phù hợp với nhu cầu thực tế.

Báo giá bộ clamp hàn inox vi sinh mới nhất
Báo giá bộ clamp hàn inox vi sinh mới nhất

10. Câu hỏi thường gặp về bộ clamp hàn inox vi sinh

Bộ clamp hàn inox vi sinh hoạt động như thế nào?
Hai ferrule được hàn vào đường ống, gioăng được đặt ở giữa và cùm clamp tạo lực ép để hai mặt ferrule nén đều lên gioăng, từ đó làm kín mối nối.

Nên chọn gioăng EPDM, Silicone hay PTFE?
EPDM phù hợp với nước, nước nóng và nhiều dung dịch vệ sinh. Silicone có độ mềm và đàn hồi tốt, phù hợp với môi trường thực phẩm và nhiệt độ tương đối cao. PTFE có khả năng kháng hóa chất và chống bám dính tốt hơn nhưng độ đàn hồi thấp hơn.

Bộ clamp hàn inox vi sinh có chịu được áp suất cao không?
Khả năng chịu áp phụ thuộc vào kích thước bộ clamp, loại cùm, độ dày ferrule, vật liệu gioăng và chất lượng lắp đặt. Hệ thống có áp lực cao cần sử dụng loại cùm được thiết kế phù hợp.

Có thể mua riêng gioăng, ferrule hoặc cùm clamp không?
Có. Inox Vi Sinh TK cung cấp nguyên bộ clamp và hỗ trợ bán rời từng chi tiết theo kích thước và tình trạng hàng thực tế.

Làm sao xác định đúng kích thước bộ clamp cần mua?
Để xác định đúng kích thước bộ clamp, bạn nên xác định 2 loại kích thước chính đó là: Đường kính đầu nối với ống và đường kính mặt bích clamp (đường kính to nhất của ferrule clamp)

1 đánh giá cho Bộ clamp hàn inox vi sinh

  1. Được xếp hạng 5 5 sao

    admin

    Chất lượng tốt, giá thành hợp lý

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

Giỏ hàng