Sale!

Mặt bích mù PN16 inox

Giá gốc là: 650,000₫.Giá hiện tại là: 550,000₫.

+ Free Shipping
  • Tên sản phẩm: Mặt bích mù PN16 inox
  • Tên tiếng Anh: Stainless Steel PN16 Blind Flange
  • Vật liệu: Inox 304, inox 316 hoặc inox 316L
  • Tiêu chuẩn: BS 4504
  • Cấp áp suất danh nghĩa: PN16
  • Kích thước: DN10 – DN2000
  • Kiểu bề mặt: Mặt phẳng FF hoặc mặt nhô RF theo yêu cầu
  • Môi trường sử dụng: Nước, khí, dầu, hơi, hóa chất và các loại dung dịch công nghiệp phù hợp
  • Xuất xứ: Trung Quốc
Danh mục:

1. Mặt bích mù PN16 inox là gì?

Mặt bích mù PN16 inox là loại mặt bích có kết cấu dạng đĩa tròn đặc, không có lỗ thông tâm để lưu chất đi qua. Sản phẩm được lắp tại đầu đường ống, cửa chờ của bồn chứa, van, máy bơm hoặc thiết bị nhằm đóng kín dòng chảy và cô lập một phần hệ thống khi chưa sử dụng.

Khác với mặt bích hàn cổ, mặt bích trượt hoặc mặt bích ren, mặt bích mù không dùng để nối thông hai đoạn ống. Chức năng chính của sản phẩm là tạo điểm bịt kín có thể tháo rời. Khi cần kiểm tra, vệ sinh, bảo trì hoặc mở rộng đường ống, người vận hành chỉ cần tháo bulong và mặt bích mù thay vì phải cắt bỏ đầu bịt như khi sử dụng nắp hàn.

Nhờ kết cấu chắc chắn, khả năng tháo lắp thuận tiện và độ bền chống ăn mòn cao, mặt bích mù PN16 inox được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước, thực phẩm, hóa chất, khí nén, hơi, dầu và bồn tank.

Mặt bích mù PN16 inox là gì?
Mặt bích mù PN16 inox là gì?

2. Đặc điểm cấu tạo của mặt bích mù inox PN16

Mặt bích mù inox PN16 có kết cấu khá đơn giản nhưng phải bảo đảm độ cứng, độ phẳng và khả năng chịu lực khi được lắp trên hệ thống đường ống có áp suất. Sản phẩm gồm một đĩa inox đặc, hệ thống lỗ bulong và bề mặt làm kín được gia công theo kích thước tiêu chuẩn.

  • Thân mặt bích dạng đĩa đặc: Toàn bộ phần trung tâm được bịt kín, không có lỗ thông dòng chảy. Kết cấu này giúp mặt bích chặn hoàn toàn lưu chất tại đầu đường ống hoặc cửa chờ của thiết bị.
  • Hệ thống lỗ bulong: Các lỗ được bố trí đều quanh chu vi mặt bích để liên kết với mặt bích đối diện bằng bulong và đai ốc. Số lượng lỗ, đường kính lỗ và vòng tâm bulong thay đổi theo kích thước DN và tiêu chuẩn sản xuất.
  • Bề mặt làm kín: Một mặt của sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với gioăng và mặt bích đối diện. Bề mặt này cần được gia công phẳng, đồng đều và không có vết lõm sâu để lực siết được phân bố đều, hạn chế nguy cơ rò rỉ.
  • Chiều dày mặt bích: Chiều dày được thiết kế theo từng kích thước danh nghĩa. Mặt bích có DN càng lớn thì chiều dày và trọng lượng thường càng tăng để bảo đảm độ cứng khi chịu áp lực từ bên trong đường ống.
  • Vật liệu inox: Sản phẩm thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316. Inox 304 phù hợp với môi trường thông thường, trong khi inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn khi làm việc với hóa chất, nước mặn hoặc lưu chất chứa chloride.

3. Thông số kỹ thuật và bảng kích thước mặt bích mù PN16 inox

Mặt bích mù PN16 inox được sản xuất theo hệ kích thước tiêu chuẩn để có thể lắp khớp với mặt bích đối diện trên đường ống, van, máy bơm hoặc thiết bị. Khi kiểm tra sản phẩm, ngoài kích thước DN cần đối chiếu đồng thời đường kính ngoài, vòng tâm lỗ bulong, số lượng lỗ, đường kính lỗ và chiều dày mặt bích.

3.1. Thông số kỹ thuật mặt bích mù PN16 inox

Mặt bích mù PN16 inox được sản xuất theo hệ kích thước tiêu chuẩn, phù hợp để bịt kín đầu đường ống, cửa chờ của bồn chứa, van, máy bơm và thiết bị công nghiệp. Các thông số kỹ thuật cơ bản của sản phẩm gồm:

  • Tên sản phẩm: Mặt bích mù PN16 inox
  • Tên tiếng Anh: Stainless Steel PN16 Blind Flange
  • Vật liệu: Inox 304, inox 316 hoặc inox 316L
  • Tiêu chuẩn: BS 4504
  • Cấp áp suất danh nghĩa: PN16
  • Kích thước: DN10 – DN2000
  • Kiểu bề mặt: Mặt phẳng FF hoặc mặt nhô RF theo yêu cầu
  • Môi trường sử dụng: Nước, khí, dầu, hơi, hóa chất và các loại dung dịch công nghiệp phù hợp
  • Xuất xứ: Trung Quốc

3.2. Bảng kích thước mặt bích mù inox PN16

thm

Bản vẽ kỹ thuật mặt bích mù PN 16
Bản vẽ kỹ thuật mặt bích mù PN16

khảo

BẢNG TRA THÔNG SỐ MẶT BÍCH BS PN16
Size Flange Raised Face Drilling Bolting
DN A C1 C2 G X No. I J
DN10 90 14 14 40 2 4 14 60 M12
DN15 95 14 14 45 2 4 14 65 M12
DN20 105 16 16 58 2 4 14 75 M12
DN25 115 16 16 68 2 4 14 85 M12
DN32 140 18 16 78 2 4 18 100 M16
DN40 150 18 16 88 3 4 18 110 M16
DN50 165 20 18 102 3 4 18 125 M16
DN65 185 20 18 122 3 4/8 18 145 M16
DN80 200 20 20 138 3 8 18 160 M16
DN100 220 22 20 162 3 8 18 180 M16
DN125 250 22 22 188 3 8 18 210 M16
DN150 285 24 22 212 3 8 22 240 M20
DN200 340 26 24 268 3 12 22 295 M20
DN250 405 29 26 320 3 12 26 355 M24
DN300 460 32 28 378 4 12 26 410 M24
DN350 520 35 30 438 4 16 26 470 M24
DN400 580 38 32 490 4 16 30 525 M27
DN450 640 42 36 550 4 20 30 585 M27
DN500 715 46 36 610 4 20 33 650 M30
DN600 840 52 44 725 5 20 36 770 M33
DN700 910 60 48 795 5 24 36 840 M33
DN800 1025 68 52 900 5 24 39 950 M36
DN900 1125 76 58 1000 5 28 39 1050 M36
DN1000 1255 84 64 1115 5 28 42 1170 M39
DN1200 1485 98 76 1330 5 32 48 1390 M45
DN1400 1685 1530 5 36 48 1590 M45
DN1600 1930 1750 5 40 56 1820 M52
DN1800 2130 1950 5 44 56 2020 M52
DN2000 2435 2150 5 48 62 2230 M56

4. Phân loại mặt bích mù PN16 theo vật liệu

Mặt bích mù PN thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316. Cả hai đều thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, có độ dẻo, khả năng gia công và khả năng chống oxy hóa tốt. Tuy nhiên, sự khác biệt về hàm lượng niken và molypden khiến khả năng chống ăn mòn của từng loại không giống nhau.

Vật liệu chỉ là một yếu tố quyết định khả năng làm việc của mặt bích. Cấp PN còn phụ thuộc vào chiều dày, kích thước DN, tiêu chuẩn chế tạo, bề mặt làm kín, gioăng và bulong lắp đặt. Vì vậy, không thể kết luận mặt bích inox 316 chịu áp cao hơn inox 304 nếu hai sản phẩm không được sản xuất theo cùng tiêu chuẩn và cùng cấp PN.

4.1. Mặt bích mù PN inox 304

Mặt bích mù PN inox 304 được chế tạo từ thép không gỉ Austenitic có hàm lượng crom khoảng 18–20% và niken khoảng 8–10,5%. Hàm lượng crom tạo ra lớp màng oxit thụ động trên bề mặt, giúp vật liệu chống gỉ và chống oxy hóa trong nhiều môi trường làm việc thông thường.

Inox 304 có độ bền cơ học tốt, dễ cắt, khoan, tiện và gia công bề mặt. Vật liệu cũng có khả năng duy trì độ dẻo ở nhiệt độ thấp, phù hợp để sản xuất mặt bích mù bằng phương pháp cắt từ tấm, gia công cơ khí hoặc rèn theo yêu cầu.

Hạn chế kỹ thuật của inox 304 nằm ở khả năng chống ăn mòn rỗ trong môi trường chứa chloride. Khi tiếp xúc lâu với nước muối, nước biển, dung dịch tẩy rửa chứa chloride hoặc môi trường có nhiệt độ cao, lớp thụ động trên bề mặt có thể bị phá vỡ cục bộ. Điều này làm xuất hiện ăn mòn rỗ hoặc ăn mòn khe tại vùng tiếp xúc giữa mặt bích, gioăng và bulong.

Vì vậy, mặt bích mù inox 304 phù hợp nhất với hệ thống có lưu chất tương đối trung tính, hàm lượng chloride thấp và điều kiện vệ sinh, thoát nước tốt.

4.2. Mặt bích mù PN inox 316

Mặt bích mù PN inox 316 có thành phần crom khoảng 16–18%, niken khoảng 10–14% và molypden khoảng 2–3%. Molypden là thành phần tạo ra khác biệt kỹ thuật quan trọng giữa inox 316 và inox 304.

Sự có mặt của molypden giúp inox 316 tăng khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe trong môi trường chloride. Đây là lý do mặt bích mù inox 316 được ưu tiên tại các vị trí tiếp xúc với nước mặn, hóa chất, dung dịch vệ sinh hoặc môi trường có độ ẩm cao.

So với inox 304, inox 316 duy trì độ ổn định bề mặt tốt hơn tại các vị trí dễ giữ lưu chất như mép gioăng, chân bulong và khe tiếp xúc giữa hai mặt bích. Điều này giúp giảm nguy cơ ăn mòn cục bộ và kéo dài tuổi thọ của mối nối.

Tuy nhiên, inox 316 không hoàn toàn miễn nhiễm với ăn mòn. Khả năng làm việc còn phụ thuộc vào nồng độ chloride, nhiệt độ, độ pH, thời gian tiếp xúc, tốc độ dòng chảy và chất lượng bề mặt. Trong môi trường chloride đậm đặc hoặc nhiệt độ cao, inox 316 vẫn có thể bị ăn mòn rỗ hoặc nứt do ăn mòn ứng suất.

Giá mặt bích mù inox 316 thường cao hơn inox 304 do hàm lượng niken và molypden lớn hơn. Dù chi phí đầu tư ban đầu cao, inox 316 thường mang lại hiệu quả tốt hơn trong môi trường ăn mòn nhờ giảm nguy cơ hư hỏng và thay thế sớm.

So sánh nhanh mặt bích mù PN16

So sánh mặt bích mù PN inox 304 và inox 316
Tiêu chí Inox 304 Inox 316
Thành phần chính Crom 18–20%, niken 8–10,5% Crom 16–18%, niken 10–14%
Molypden Không có Có, khoảng 2–3%
Khả năng chống ăn mòn rỗ trong môi trường chloride Kém hơn, dễ bị ăn mòn khi tiếp xúc lâu với chloride Tốt hơn nhờ có thành phần molypden
Ứng dụng phù hợp Hệ thống cấp thoát nước, khí nén, thực phẩm, đồ uống và hóa chất có mức độ ăn mòn thấp Hóa chất, dược phẩm, mỹ phẩm, nước biển, nước lợ, hàng hải và hệ thống CIP
Môi trường hạn chế Nước muối, nước biển và dung dịch tẩy rửa chứa chloride Vẫn có thể bị ăn mòn rỗ hoặc nứt do ăn mòn ứng suất nếu chloride đậm đặc hoặc nhiệt độ cao
Giá thành Thấp hơn inox 316 Cao hơn inox 304
Các loại mặt bích mù PN theo vật liệu
Các loại mặt bích mù PN16 theo vật liệu tại INOX VI SINH TK

5. Ưu điểm và hạn chế của mặt bích mù PN16 inox

Mặt bích mù PN16 inox được sử dụng phổ biến tại các vị trí cần bịt kín đầu đường ống, cửa chờ của bồn chứa hoặc thiết bị công nghiệp. Sản phẩm có khả năng chống ăn mòn tốt, kết cấu chắc chắn và thuận tiện tháo mở khi cần kiểm tra, bảo trì hoặc mở rộng hệ thống. Bên cạnh những lợi thế nổi bật, mặt bích PN16 cũng có một số hạn chế cần cân nhắc về chi phí, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt.

5.1. Ưu điểm của mặt bích mù PN16 inox

  • Bịt kín đường ống chắc chắn: Kết cấu dạng đĩa đặc, không có lỗ thông tâm giúp chặn hoàn toàn lưu chất tại đầu đường ống, cửa van, máy bơm, bồn chứa hoặc nhánh chờ chưa sử dụng. Khi lắp đúng gioăng và siết bulong đồng đều, mối nối duy trì độ kín tốt trong hệ thống PN16.
  • Có thể tháo mở khi cần thiết: Khác với nắp bịt hàn, mặt bích mù được liên kết bằng bulong nên có thể tháo ra khi cần vệ sinh, kiểm tra bên trong đường ống, thay thế thiết bị hoặc mở rộng hệ thống. Đây là ưu điểm quan trọng tại những vị trí cần bảo trì định kỳ.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Mặt bích được chế tạo phổ biến từ inox 304 hoặc inox 316. Inox 304 phù hợp với nước, khí và môi trường công nghiệp thông thường. Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường hóa chất, nước mặn hoặc lưu chất có chứa chloride.
  • Độ cứng và độ bền cơ học cao: Thân mặt bích là một đĩa inox đặc, có chiều dày được thiết kế theo từng kích thước DN. Kết cấu này giúp sản phẩm chịu được lực ép của bulong và áp suất từ bên trong đường ống mà không dễ cong vênh khi được gia công và lắp đặt đúng kỹ thuật.
  • Phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp: Mặt bích mù PN16 inox được sử dụng trong hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước, thực phẩm, hóa chất, khí nén, hơi, dầu, bồn tank và nhiều dây chuyền sản xuất khác.
  • Kết hợp được với nhiều loại gioăng: Tùy theo lưu chất và nhiệt độ vận hành, mặt bích có thể sử dụng cùng gioăng EPDM, NBR, PTFE, graphite hoặc các loại gioăng chuyên dụng khác để bảo đảm độ kín.
  • Có thể gia công theo yêu cầu: Ngoài các kích thước tiêu chuẩn, mặt bích mù inox PN16 còn có thể được gia công theo bản vẽ, kích thước lớn, chiều dày đặc biệt hoặc yêu cầu riêng của đường ống và thiết bị.

5.2. Hạn chế của mặt bích mù PN16 inox

  • Chi phí cao hơn mặt bích mù PN10: So với mặt bích mù PN10 cùng kích thước DN và vật liệu, mặt bích PN16 thường có chiều dày và khối lượng lớn hơn để đáp ứng cấp áp suất cao hơn. Lượng inox sử dụng nhiều hơn cùng yêu cầu gia công chính xác khiến giá thành sản phẩm thường cao hơn loại PN10.
  • Trọng lượng lớn ở các kích thước lớn: Do phần trung tâm là một đĩa inox đặc, khối lượng mặt bích tăng nhanh theo đường kính và chiều dày. Với các kích thước lớn, quá trình vận chuyển, nâng hạ và lắp đặt có thể cần thêm nhân lực hoặc thiết bị hỗ trợ.
  • Cần không gian để thao tác bulong: Việc lắp đặt hoặc tháo mặt bích cần đủ khoảng trống xung quanh để đưa bulong, đai ốc và dụng cụ siết vào. Những vị trí chật hẹp có thể gây khó khăn cho quá trình thi công và bảo trì.
  • Độ kín phụ thuộc vào kỹ thuật lắp đặt: Mối nối vẫn có thể bị rò rỉ nếu bề mặt làm kín bị cong hoặc trầy xước, gioăng đặt lệch, bulong siết không đều hoặc lực siết không phù hợp.
  • Không thể tự ý lắp thay thế giữa các tiêu chuẩn: Hai mặt bích cùng DN và cùng cấp PN16 chưa chắc lắp vừa nếu khác tiêu chuẩn, vòng tâm lỗ, đường kính lỗ hoặc số lượng bulong. Vì vậy, cần kiểm tra đầy đủ kích thước trước khi đặt hàng.
  • Phải dừng và xả áp trước khi tháo: Không được tháo mặt bích mù khi đường ống còn áp suất hoặc lưu chất. Việc kiểm tra và bảo trì có thể yêu cầu tạm dừng một phần hệ thống để bảo đảm an toàn.
Ưu điểm và hạn chế của mặt bích mù PN16 inox
Ưu điểm và hạn chế của mặt bích mù PN16 inox

6. Mặt bích mù PN16 chịu ảnh hưởng ra sao khi inox 316L tăng giá?

Mặt bích mù PN16 được sản xuất phổ biến từ inox 304, inox 316 hoặc inox 316L. Trong đó, phiên bản làm từ inox 316 và inox 316L chịu tác động rõ hơn khi thị trường nguyên liệu biến động, do hai mác thép này có hàm lượng niken và molypden tương đối cao. Bên cạnh đó, kết cấu dạng đĩa đặc khiến mặt bích mù sử dụng lượng inox lớn, nhất là với các quy cách có đường kính và chiều dày cao.

Inox 316L thường chứa khoảng 10–14% niken và 2–3% molypden. Niken giúp ổn định cấu trúc Austenitic và duy trì độ bền của vật liệu. Molypden cải thiện khả năng chống ăn mòn rỗ trong môi trường hóa chất, nước mặn hoặc có chloride. Khi nguồn cung hai kim loại này bị thu hẹp và giá tăng, chi phí luyện thép cùng phụ phí hợp kim cũng tăng theo, từ đó đẩy giá inox tấm và phôi 316L dùng để gia công mặt bích lên cao.

Tại Trung Quốc, theo thông tin từ Yieh Corp, giá quặng cô đặc molypden tăng mạnh đã đẩy chi phí ferromolybdenum lên khoảng 320.000 CNY/tấn. Ferromolybdenum là nguyên liệu trung gian quan trọng được sử dụng để bổ sung molypden trong quá trình sản xuất inox dòng 316. Trước áp lực đầu vào này, Tsingshan, còn gọi là Thanh Sơn, cùng nhiều nhà máy và đơn vị phân phối đã điều chỉnh tăng giá chào bán inox 316 và inox 316L.

Tại Hàn Quốc và Đài Loan, theo thông tin từ Yes Stainless, POSCO, Yusco cùng một số nhà sản xuất lớn cũng được ghi nhận có động thái điều chỉnh giá thép không gỉ. Bên cạnh chi phí niken, molypden, năng lượng và sản xuất tăng, lượng tồn kho tại các doanh nghiệp công nghiệp lớn trên toàn cầu được cho là giảm khoảng 7,6%, khiến nguồn cung thu hẹp và tạo thêm sức ép lên giá bán.

Đối với mặt bích mù PN16 inox 316L, biến động trên có thể dẫn đến những thay đổi thực tế sau:

  • Giá bán tăng rõ hơn ở các quy cách lớn: Mặt bích có DN càng lớn và chiều dày càng cao thì khối lượng inox sử dụng càng nhiều, vì vậy mức chênh lệch giá cũng lớn hơn khi nguyên liệu tăng.
  • Các kích thước đặc biệt thường phải đặt gia công: Mặt bích kích thước lớn, mặt nhô RF, chiều dày riêng hoặc sản xuất theo bản vẽ thường không được dự trữ với số lượng nhiều.
  • Thời hạn báo giá được rút ngắn: Trong giai đoạn thị trường biến động, báo giá thường có hiệu lực từ 5–7 ngày và cần được xác nhận lại nếu đơn hàng được chốt sau thời gian này.
  • Tiến độ giao hàng có thể thay đổi: Với quy cách không có sẵn, nhà cung cấp cần kiểm tra nguồn phôi, xác nhận vật liệu và sắp xếp gia công trước khi thông báo thời gian giao chính thức.

Ngoài giá inox đầu vào, giá mặt bích mù PN16 còn bao gồm chi phí cắt phôi, khoan lỗ bulong, tiện bề mặt FF hoặc RF, kiểm tra kích thước, nhập khẩu và vận chuyển. Vì vậy, mức điều chỉnh của từng sản phẩm không cố định mà còn phụ thuộc vào kích thước DN, chiều dày, khối lượng thực tế, số lượng đặt mua và thời điểm nhập nguyên liệu.

Trước biến động của thị trường inox 316L, INOX VI SINH TK sẽ chủ động kiểm tra nguồn hàng và cập nhật báo giá theo từng thời điểm. Khách hàng đang chuẩn bị dự án nên gửi sớm quy cách, vật liệu, số lượng và thời gian cần hàng để được dự toán chi phí và bố trí tiến độ cung ứng phù hợp.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

Mặt bích mù PN16 chịu ảnh hưởng ra sao khi inox 316L tăng giá?
Mặt bích mù PN16 chịu ảnh hưởng ra sao khi inox 316L tăng giá?

7. Câu hỏi thường gặp về mặt bích mù PN16 inox

Mặt bích mù PN16 inox có chịu được áp suất 16 bar không?
PN16 là cấp áp suất danh nghĩa của hệ mặt bích. Không nên hiểu rằng mặt bích luôn có thể làm việc liên tục ở 16 bar trong mọi điều kiện. Áp suất cho phép thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ lưu chất, vật liệu, kích thước, chiều dày, loại gioăng, bulong và tiêu chuẩn sản xuất.

Mặt bích mù PN16 có lắp được với mặt bích PN10 không?
Không nên tự ý lắp ghép hai cấp mặt bích này. Tùy kích thước và tiêu chuẩn, mặt bích PN10 và PN16 có thể khác về chiều dày, vòng tâm lỗ, số lượng lỗ và đường kính bulong. Cần đối chiếu bảng kích thước cụ thể trước khi xác nhận khả năng lắp chung.

Hai mặt bích cùng DN và cùng PN16 có chắc chắn lắp vừa nhau không?
Chưa chắc chắn. Hai sản phẩm cùng DN và PN16 nhưng được sản xuất theo các tiêu chuẩn khác nhau vẫn có thể khác vòng tâm lỗ, đường kính ngoài hoặc số lượng lỗ bulong. Khi đặt hàng cần xác nhận đồng thời DN, cấp PN và tiêu chuẩn sản xuất.

Mặt bích mù inox 304 và inox 316 khác nhau như thế nào?
Mặt bích inox 304 phù hợp với nước, khí và nhiều môi trường công nghiệp thông thường. Inox 316 có thêm molypden nên chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường hóa chất, nước mặn, độ ẩm cao hoặc lưu chất chứa chloride. Giá mặt bích inox 316 thường cao hơn inox 304.

Làm thế nào để xác định kích thước mặt bích khi không biết DN?
Có thể đo đường kính ngoài mặt bích, đường kính vòng tâm lỗ bulong, đường kính lỗ, số lượng lỗ và chiều dày. Các thông số này được đối chiếu với bảng kích thước tiêu chuẩn để xác định DN và cấp áp suất tương ứng.

Mặt bích mù PN16 nên sử dụng loại gioăng nào?
Gioăng phải được lựa chọn theo lưu chất và nhiệt độ. EPDM thường dùng cho nước và một số môi trường thông thường. NBR phù hợp với dầu và lưu chất tương thích. PTFE được sử dụng trong nhiều hệ thống hóa chất. Graphite thích hợp hơn với môi trường nhiệt độ cao. Không nên chọn gioăng chỉ dựa vào kích thước mặt bích.

Mặt bích mù có cần hàn vào đường ống không?
Bản thân mặt bích mù không được hàn trực tiếp vào đường ống. Sản phẩm được ghép với một mặt bích đối diện bằng gioăng, bulong và đai ốc. Mặt bích đối diện có thể được hàn, nối ren hoặc liên kết với đường ống bằng phương pháp phù hợp.

Có thể dùng mặt bích mù PN16 để thử áp đường ống không?
Có thể sử dụng để đóng kín đầu tuyến khi thử áp nếu mặt bích, gioăng, bulong và toàn bộ hệ thống được lựa chọn đúng cấp áp suất. Quá trình thử áp phải tuân thủ quy trình an toàn và không được vượt quá giới hạn cho phép của chi tiết có cấp chịu áp thấp nhất.

Mặt bích mù PN16 có thể gia công theo bản vẽ không?
Có. Sản phẩm có thể được gia công theo đường kính ngoài, vòng tâm lỗ, số lượng lỗ, chiều dày và kiểu bề mặt làm kín riêng. Khi đặt gia công, khách hàng nên cung cấp bản vẽ đầy đủ dung sai và yêu cầu vật liệu.

Mặt bích mù inox kích thước lớn có sẵn không?
Các kích thước thông dụng có thể có sẵn tùy từng thời điểm. Những quy cách lớn, chiều dày đặc biệt hoặc số lượng ít thường phải đặt gia công. Thời gian giao hàng phụ thuộc vào vật liệu, kích thước, số lượng và yêu cầu kiểm tra kỹ thuật.

Giá mặt bích mù PN16 inox phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá sản phẩm phụ thuộc chủ yếu vào kích thước DN, mác inox 304 hay inox 316, chiều dày, khối lượng, phương pháp sản xuất, số lượng đặt hàng và yêu cầu gia công. Biến động giá nguyên liệu inox, chứng từ và chi phí vận chuyển cũng có thể ảnh hưởng đến báo giá.

Mặt bích mù PN16 có giá cao hơn mặt bích mù PN10 không?
Thông thường có. Với cùng kích thước DN và vật liệu, mặt bích PN16 thường có chiều dày và khối lượng lớn hơn để đáp ứng cấp áp suất cao hơn. Do sử dụng nhiều nguyên liệu hơn nên giá thành thường cao hơn mặt bích mù PN10.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

Giỏ hàng