1. Van dao inox tay quay là gì?
Van dao inox tay quay (Manual Knife Gate Valve) là loại van chặn công nghiệp sử dụng vô lăng tay quay để đóng hoặc mở dòng lưu chất trong hệ thống đường ống. Van có thiết kế đĩa mỏng, phẳng với mép dưới được vát sắc giống như một lưỡi dao hoặc lưỡi xẻng. Thiết kế này giúp đĩa van dễ dàng xuyên qua các lớp bùn đặc, lưu chất dạng sệt hoặc chứa nhiều tạp chất xơ sợi, hạn chế tình trạng kẹt đĩa và ảnh hưởng đến khả năng làm kín.
Khác với các loại van cổng truyền thống, van dao inox có chiều dài thân van tương đối mỏng, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt tại những vị trí đường ống sát tường, khu vực hố bơm hoặc hệ thống đường ống trên cao. Kết cấu gọn cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc bố trí van trong các hệ thống đường ống có không gian hạn chế.
Thân van và đĩa van được chế tạo từ inox 304, có khả năng chống gỉ sét, chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt trong giới hạn thiết kế. Van sử dụng kiểu kết nối LUG để lắp ghép với mặt bích đường ống.
Van dao inox có thể được thiết kế với nhiều phương thức vận hành như tay quay, điều khiển khí nén hoăc điều khiển điện. Trong đó, van dao inox tay quay sử dụng vô lăng kết hợp với cơ cấu trục ren và đai ốc truyền động, cho phép người vận hành trực tiếp đóng mở van. Dòng van này thường được sử dụng tại những vị trí dễ tiếp cận và có tần suất đóng mở không quá cao.

2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của van dao inox tay quay
Van dao inox tay quay có cấu tạo tương đối đơn giản, sử dụng cơ cấu truyền động bằng vô lăng kết hợp với trục ren để điều khiển đĩa van chuyển động lên xuống. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của van được thể hiện cụ thể như sau.
2.1. Cấu tạo của van dao inox tay quay
Van dao inox tay quay gồm 5 bộ phận chính: thân van, đĩa van, trục van, bộ phận điều khiển và gioăng làm kín. Các bộ phận được liên kết với nhau để tạo thành một bộ van hoàn chỉnh, đáp ứng yêu cầu đóng mở dòng lưu chất trong hệ thống đường ống.
- Thân van: Là bộ phận quan trọng và có kích thước lớn nhất của van. Thân van nằm ở bên ngoài, có chức năng chứa đựng và bảo vệ các bộ phận khác bên trong. Thân van được chế tạo từ inox 304, có khả năng chống chịu tốt, hạn chế nứt vỡ khi xảy ra va đập mạnh, chịu được áp lực và nhiệt độ cao trong giới hạn thiết kế. Đồng thời, thân van được trang bị các tai kết nối LUG để lắp ghép với mặt bích đường ống.
- Đĩa van (lưỡi dao): Là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với dòng chảy của lưu chất, có chức năng đóng mở để ngăn chặn hoặc cho phép lưu chất đi qua van. Đĩa van được chế tạo từ inox có độ cứng và độ bền cơ học cao, giúp chịu được tác động của áp lực dòng chảy, hạn chế biến dạng, ăn mòn và hư hỏng trong quá trình sử dụng.
- Trục van (ty van): Có thiết kế dạng hình trụ thon dài, là bộ phận truyền động nằm giữa vô lăng tay quay và đĩa van. Trục van được chế tạo từ inox hoặc thép có độ bền cao, có khả năng chịu lực và truyền chuyển động từ cơ cấu điều khiển đến đĩa van. Dòng van này sử dụng kiểu trục ty nổi.
- Bộ phận điều khiển: Sử dụng vô lăng tay quay để vận hành thủ công bằng lực tay của người sử dụng. Vô lăng được kết nối với cơ cấu trục ren và đai ốc truyền động. Khi người vận hành xoay vô lăng, mô-men xoắn được truyền đến cơ cấu truyền động, làm trục van chuyển động lên xuống, kéo theo đĩa van nâng lên hoặc hạ xuống để đóng mở dòng lưu chất.
- Gioăng làm kín: Là bộ phận không tham gia truyền động nhưng giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm độ kín của van dao inox tay quay. Gioăng thường được chế tạo từ các vật liệu như PTFE. Bộ phận này được bố trí tại vị trí tiếp xúc giữa đĩa van và thân van, có chức năng tạo độ kín, hạn chế rò rỉ lưu chất khi van ở trạng thái đóng hoàn toàn.
2.2. Nguyên lý hoạt động của van dao inox tay quay
Van dao inox tay quay hoạt động dựa trên nguyên lý chuyển đổi chuyển động quay của vô lăng thành chuyển động tịnh tiến lên xuống của trục van và đĩa van. Quá trình đóng mở được thực hiện thủ công thông qua cơ cấu trục ren kết hợp với đai ốc truyền động.
- Khi mở van: Người vận hành xoay vô lăng theo chiều mở van. Mô-men xoắn từ vô lăng được truyền đến cơ cấu trục ren và đai ốc, làm trục van dịch chuyển lên trên, đồng thời kéo đĩa van nâng dần khỏi cửa lưu chất. Khi đĩa van được nâng lên hoàn toàn, tiết diện dòng chảy được mở, cho phép lưu chất đi qua van.
- Khi đóng van: Người vận hành xoay vô lăng theo chiều ngược lại. Cơ cấu truyền động làm trục van dịch chuyển xuống dưới, đẩy đĩa van hạ dần vào cửa lưu chất. Khi đĩa van về đến vị trí đóng hoàn toàn, phần mép đĩa tiếp xúc với bề mặt làm kín, tạo thành rào chắn ngăn dòng lưu chất đi qua van.
Đối với thiết kế ty nổi, trục van di chuyển lên xuống cùng với đĩa van trong quá trình vận hành. Nhờ đó, người sử dụng có thể quan sát vị trí của trục để nhận biết tương đối trạng thái đóng mở của van.
Để dễ dàng nhận biết các bộ phận cấu tạo và hình dung rõ hơn cách van dao inox tay quay hoạt động trong thực tế, bạn có thể theo dõi video minh họa dưới đây.
3. Thông số kỹ thuật và bảng kích thước van dao inox tay quay
Van dao inox tay quay được chế tạo từ inox 304, sử dụng kết nối LUG và cơ cấu tay quay thủ công để điều khiển đóng mở van. Sản phẩm có kích thước từ DN50 đến DN600, áp suất làm việc PN16, phù hợp với các hệ thống đường ống dẫn nước, nước thải, bùn và nhiều lưu chất công nghiệp khác.
Dưới đây là thông số kỹ thuật và bảng kích thước van dao inox tay quay để tham khảo khi lựa chọn và lắp đặt.
3.1. Thông số kỹ thuật van dao inox tay quay
- Vật liệu van: Inox 304
- Vật liệu làm kín: PTFE
- Kích thước có sẵn: DN50 – DN300
- Kiểu kết nối: LUG
- Áp suất làm việc: PN16
- Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 150°C đối với gioăng mềm, tối đa 200°C khi làm việc không thường xuyên
- Kiểu làm kín: Mặt kim loại cứng hoặc gioăng mềm
- Kiểu vận hành: Tay quay thủ công
- Cơ cấu truyền động: Trục ren kết hợp đai ốc truyền động
- Kiểu trục van: Ty nổi
- Môi trường làm việc: Nước, nước thải, bùn, bột giấy và các lưu chất công nghiệp tương thích với vật liệu van
- Xuất xứ: Trung Quốc
3.2. Bảng kích thước van dao inox tay quay

Van dao inox tay quay PN16 có dải kích thước từ DN50 đến DN600, với các thông số về chiều dài thân, kích thước kết nối, chiều cao van và đường kính vô lăng thay đổi theo từng kích thước.
Dưới đây là bảng kích thước van dao inox tay quay PN16. Các kích thước được tính bằng mm, riêng cột N-M thể hiện số lượng và cỡ bu lông kết nối.
| DN | L (mm) | D (mm) | D1 (mm) | D2 (mm) | H (mm) | N-M | D0 (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DN50 | 43 | 160 | 125 | 99 | 285 | 4-M16 | 180 |
| DN65 | 46 | 185 | 145 | 120 | 295 | 4-M16 | 180 |
| DN80 | 46 | 200 | 160 | 135 | 315 | 8-M16 | 220 |
| DN100 | 52 | 220 | 180 | 155 | 365 | 8-M16 | 220 |
| DN125 | 56 | 250 | 210 | 185 | 400 | 8-M16 | 230 |
| DN150 | 56 | 285 | 240 | 210 | 475 | 8-M20 | 280 |
| DN200 | 60 | 340 | 295 | 265 | 540 | 12-M20 | 360 |
| DN250 | 68 | 405 | 355 | 310 | 630 | 12-M22 | 360 |
| DN300 | 78 | 460 | 410 | 375 | 780 | 12-M22 | 400 |
| DN350 | 78 | 520 | 470 | 435 | 885 | 16-M22 | 400 |
| DN400 | 102 | 580 | 525 | 485 | 990 | 16-M27 | 400 |
| DN450 | 114 | 640 | 585 | 545 | 1100 | 20-M27 | 530 |
| DN500 | 127 | 715 | 650 | 609 | 1200 | 20-M30 | 530 |
| DN600 | 154 | 840 | 770 | 720 | 1450 | 20-M36 | 600 |
Lưu ý: Bảng kích thước được tổng hợp theo tài liệu kỹ thuật của dòng van PN16. Các thông số cần được đối chiếu với bản vẽ và model thực tế trước khi lắp đặt.
4. Tại sao van dao inox tay quay phù hợp với lưu chất đặc, sệt và chứa nhiều tạp chất?
Trong các hệ thống đường ống công nghiệp, đặc biệt là hệ thống xử lý nước thải, vận chuyển bùn và sản xuất bột giấy, lưu chất thường có độ đặc cao, chứa nhiều cặn bẩn hoặc tạp chất dạng sợi. Khi sử dụng các loại van cổng inox hoặc van bướm inox, những thành phần này có thể tích tụ tại vị trí đóng kín, gây cản trở chuyển động của đĩa van và ảnh hưởng đến khả năng đóng mở.
Để đáp ứng điều kiện làm việc này, van dao inox tay quay được thiết kế với đĩa van dạng lưỡi dao, có khả năng cắt xuyên qua một số loại cặn bẩn và tạp chất trong quá trình đóng van. Bên cạnh đó, dòng van này còn sở hữu nhiều đặc điểm phù hợp với hệ thống đường ống công nghiệp:
- Cắt qua cặn bẩn, hạn chế kẹt đĩa van: Đĩa van inox có dạng tấm phẳng với mép dưới được thiết kế vát giống như một lưỡi dao. Khi người vận hành xoay vô lăng để hạ đĩa van, phần mép này tạo lực cắt xuyên qua lớp bùn, xơ sợi hoặc bột giấy, giúp đĩa van di chuyển xuống vị trí đóng kín. Nhờ đó, van hạn chế tình trạng tạp chất cản trở chuyển động của đĩa, đặc biệt trong các hệ thống vận chuyển lưu chất có chứa chất rắn lơ lửng hoặc thành phần dạng sợi.
- Thân van mỏng, tiết kiệm không gian lắp đặt: So với van cổng có cùng kích thước danh nghĩa, van dao inox thường có kết cấu thân mỏng. Thiết kế này giúp van chiếm ít không gian, thuận tiện khi lắp đặt tại những vị trí đường ống sát tường, khu vực hố bơm hoặc hệ thống đường ống bố trí gần nhau. Đặc biệt, đối với các hệ thống có nhiều thiết bị và phụ kiện, kết cấu gọn của van giúp việc bố trí đường ống trở nên linh hoạt hơn.
- Khả năng chống ăn mòn tốt: Thân van và đĩa van được chế tạo từ inox 304, có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn trong nhiều môi trường công nghiệp. Nhờ vậy, van phù hợp với các hệ thống nước thải sinh hoạt, bùn vi sinh, bột giấy và một số môi trường nước thải có hóa chất tương thích với inox 304. Khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào thành phần hóa chất, nồng độ và nhiệt độ làm việc của lưu chất.
- Chủ động vận hành, không phụ thuộc vào nguồn điện: Van dao inox tay quay sử dụng cơ cấu điều khiển thủ công bằng vô lăng, không cần nguồn điện hoặc khí nén như van dao điều khiển điện hay van dao điều khiển khí nén để đóng mở. Người vận hành có thể trực tiếp điều chỉnh trạng thái van tại vị trí lắp đặt, kể cả khi nhà máy mất điện hoặc hệ thống điều khiển gặp sự cố. Đặc điểm này phù hợp với những hệ thống cần vận hành độc lập, thao tác đóng mở không thường xuyên hoặc yêu cầu duy trì khả năng điều khiển thủ công.

5. 4 lĩnh vực ứng dụng phổ biến của van dao inox tay quay tại Việt Nam
Tại Việt Nam, van dao inox tay quay được sử dụng trong nhiều hệ thống đường ống công nghiệp, đặc biệt tại các nhà máy sản xuất giấy, khu xử lý nước thải, cơ sở khai thác khoáng sản và chế biến nông sản. Đây là những lĩnh vực thường xuyên xử lý lưu chất đặc, sệt, chứa nhiều cặn bẩn hoặc tạp chất dạng sợi. Nhờ thiết kế đĩa van dạng lưỡi dao, thân inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt và cơ cấu vận hành thủ công, thiết bị phù hợp với nhiều điều kiện làm việc khác nhau.
Một số ứng dụng tiêu biểu tại các nhà máy và công trình công nghiệp gồm:
- Nhà máy sản xuất giấy và bột giấy: Tại các nhà máy giấy trong nước, van dao inox tay quay được lắp đặt trên các tuyến ống vận chuyển bột giấy đậm đặc, hỗn hợp xơ sợi và nước thải từ quá trình sản xuất. Van có nhiệm vụ đóng mở dòng lưu chất, phục vụ việc cô lập từng tuyến ống khi bảo trì, vệ sinh hoặc điều chỉnh hoạt động của dây chuyền. Thiết kế đĩa van dạng lưỡi dao giúp hạn chế tình trạng xơ sợi tích tụ và cản trở quá trình đóng van.
- Hệ thống xử lý nước thải và trạm bơm bùn: Van được sử dụng tại các trạm xử lý nước thải khu công nghiệp, nhà máy sản xuất và hệ thống xử lý nước thải đô thị. Các vị trí lắp đặt thường gặp gồm đường ống hút và xả của máy bơm bùn, tuyến ống dẫn bùn từ bể lắng, đường ống xả bùn vi sinh và hệ thống thu gom nước thải. Van có chức năng đóng ngắt dòng chảy, cô lập thiết bị khi bảo trì và hỗ trợ vận hành trong môi trường chứa nhiều cặn bẩn, chất rắn lơ lửng hoặc tạp chất dạng sợi.
- Nhà máy xi măng, khai thác khoáng sản và sản xuất bột đá: Trong các dây chuyền sản xuất xi măng và chế biến khoáng sản tại Việt Nam, van có thể được lắp đặt trên những tuyến ống vận chuyển bùn quặng, hỗn hợp xi măng ướt, bột đá pha nước hoặc tro bay dạng huyền phù. Van được sử dụng để đóng ngắt dòng vật liệu tại các vị trí cần cô lập đường ống hoặc thiết bị. Thiết kế đĩa van dạng tấm phẳng phù hợp với một số môi trường có chất rắn lơ lửng, đồng thời hạn chế cặn bẩn cản trở chuyển động đóng mở trong điều kiện vận hành thích hợp.
- Nhà máy chế biến nông sản và thực phẩm: Van dao inox tay quay được ứng dụng trong các cơ sở chế biến tinh bột sắn, sản xuất thức ăn chăn nuôi, chế biến mủ cao su và giết mổ gia súc. Những vị trí sử dụng thường gặp gồm đường ống xả cặn, vận chuyển phụ phẩm và hệ thống xử lý nước thải sản xuất chứa bã nguyên liệu, vỏ hạt hoặc chất rắn hữu cơ. Van có nhiệm vụ đóng ngắt dòng lưu chất, hỗ trợ cô lập từng công đoạn khi vệ sinh và bảo trì. Đối với những vị trí tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, cần sử dụng thiết kế van và vật liệu làm kín đáp ứng yêu cầu vệ sinh của dây chuyền.

6. Cách lựa chọn van dao inox tay quay theo điều kiện làm việc
Khi lựa chọn van dao inox tay quay, điều đầu tiên cần xác định là van được sử dụng cho mục đích gì và môi trường lưu chất cụ thể của hệ thống. Bởi mỗi loại lưu chất như nước, dầu, hóa chất, bùn đặc hay vật liệu dạng bột đều có những đặc tính khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến vật liệu làm kín, cấu hình van và giá thành sản phẩm.
Để lựa chọn đúng loại van, cần làm rõ những thông tin sau:
- Mục đích sử dụng: Xác định van được lắp đặt tại vị trí nào và thực hiện nhiệm vụ gì trong hệ thống, chẳng hạn như đóng ngắt dòng nước thải, cô lập đường ống dẫn bùn, xả cặn hoặc đóng mở dòng vật liệu trong dây chuyền sản xuất. Mục đích sử dụng sẽ quyết định yêu cầu về khả năng làm kín và điều kiện vận hành của van.
- Đặc tính lưu chất: Cần xác định rõ môi trường làm việc là nước, dầu, hóa chất, bùn đặc, bột giấy hay vật liệu dạng bột. Đối với lưu chất chứa nhiều cặn rắn hoặc xơ sợi, cần quan tâm đến khả năng đóng mở của đĩa van. Trong khi đó, môi trường dầu hoặc hóa chất đòi hỏi vật liệu thân van và gioăng làm kín phải có khả năng tương thích với thành phần lưu chất.
- Vật liệu làm kín: Van dao inox tay quay có thể sử dụng gioăng EPDM, NBR hoặc PTFE tùy theo cấu hình. EPDM thường phù hợp với môi trường nước, NBR thích hợp với nhiều loại dầu khoáng, còn PTFE có khả năng kháng nhiều loại hóa chất. Việc lựa chọn đúng vật liệu gioăng giúp duy trì độ kín và hạn chế hư hỏng trong quá trình sử dụng.
- Điều kiện vận hành: Cần cung cấp kích thước đường ống, áp suất và nhiệt độ làm việc để xác định cấu hình van phù hợp. Với hệ thống vận chuyển bùn đặc hoặc vật liệu dạng bột, cần làm rõ thêm mức độ đậm đặc, kích thước hạt và khả năng lắng đọng của vật liệu trong đường ống.

7. Báo giá van dao inox tay quay mới nhất
Giá van dao inox tay quay phụ thuộc vào kích thước, vật liệu chế tạo, kiểu kết nối và số lượng đặt hàng. Đối với dòng van inox 304 điều khiển bằng tay quay, các kích thước lớn thường có giá thành cao hơn do yêu cầu về vật liệu và kết cấu van.
Dưới đây là bảng giá van dao inox tay quay tham khảo theo từng kích thước, được tổng hợp từ dữ liệu giá sản phẩm:
| Kích thước (DN) | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|
| DN50 | 1.990.000 – 2.985.000 |
| DN65 | 2.193.000 – 3.289.500 |
| DN80 | 2.400.000 – 3.600.000 |
| DN100 | 2.957.000 – 4.435.500 |
| DN125 | 3.511.000 – 5.266.500 |
| DN150 | 4.590.000 – 6.885.000 |
| DN200 | 5.924.000 – 8.886.000 |
| DN250 | 8.594.000 – 12.891.000 |
| DN300 | 10.988.000 – 16.482.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, cấu hình sản phẩm và số lượng đặt hàng. Giá bán thực tế cần được xác nhận khi báo giá.
8. Mua van dao inox tay quay inox 304 ở đâu uy tín?
Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ cung cấp van dao inox tay quay inox 304 cho hệ thống xử lý nước thải, sản xuất giấy, khai thác khoáng sản hoặc các công trình công nghiệp, Inoxvisinh TK là đơn vị chuyên cung cấp van inox và vật tư đường ống công nghiệp với nhiều quy cách sản phẩm đáp ứng nhu cầu lắp đặt thực tế.
Tại Inoxvisinh TK, khách hàng có thể lựa chọn van dao inox tay quay với các thông số kỹ thuật phù hợp theo yêu cầu hệ thống:
- Vật liệu: Inox 304, có khả năng chống gỉ và chống ăn mòn tốt.
- Kích thước: DN50 – DN600, đáp ứng nhiều quy mô đường ống công nghiệp.
- Kiểu kết nối: LUG, lắp ghép với mặt bích đường ống theo tiêu chuẩn tương thích.
- Cơ cấu vận hành: Tay quay thủ công, trục ty nổi.
- Hỗ trợ: Tư vấn lựa chọn kích thước, áp suất, kiểu kết nối và báo giá theo yêu cầu.
Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với Inoxvisinh TK để được tư vấn kỹ thuật, kiểm tra tình trạng hàng, chứng từ CO-CQ và nhận báo giá chi tiết theo số lượng đặt mua.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Bích)












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.