Sale!

Côn thu hàn inox vi sinh

Giá gốc là: 39,000₫.Giá hiện tại là: 36,000₫.

+ Free Shipping
  • Chất liệu: SUS304, SUS316L
  • Tiêu chuẩn: DIN, SMS
  • Kiểu kết nối: hàn
  • Size có sẵn: tham khảo bảng kích thước

Côn thu hàn inox vi sinh là gì? Nó có cấu tạo và thông số kỹ thuật như thế nào? Cùng Inoxvisinhtk tìm hiểu chi tiết trong bài viết này nhé!

1. Côn thu hàn inox vi sinh là gì?

Côn thu hàn inox vi sinh (Sanitary Stainless Concentric Reducer), còn được gọi là bầu giảm hàn inox vi sinh hoặc nối giảm hàn inox vi sinh, là một loại phụ kiện đường ống dùng để kết nối hai đoạn ống có đường kính khác nhau. Sản phẩm có thiết kế thu nhỏ dần từ đầu lớn xuống đầu nhỏ, tạo đoạn chuyển tiếp kích thước trên đường ống và được liên kết trực tiếp với ống bằng phương pháp hàn.

Côn thu hàn được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống vi sinh yêu cầu bề mặt sạch và khả năng vệ sinh tốt, đặc biệt trong các ngành thực phẩm, đồ uống, sữa, dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất, bia rượu và nước giải khát. Thiết kế dạng côn giúp tạo sự chuyển tiếp tương đối liên tục giữa hai kích thước đường ống, đồng thời mang lại kết cấu gọn và chắc chắn tại vị trí kết nối.

Côn thu hàn vi sinh là gì
Côn thu hàn vi sinh là gì?

2. Cấu tạo và thông số kỹ thuật của côn thu hàn inox vi sinh

Côn thu hàn inox vi sinh có thiết kế đơn giản, được gia công liền khối để tạo đoạn chuyển tiếp giữa hai đường ống có kích thước khác nhau. Sản phẩm sử dụng kết nối hàn trực tiếp nên có kết cấu gọn và phù hợp với các hệ thống đường ống vi sinh cố định.

2.1. Cấu tạo của côn thu hàn inox vi sinh

Côn thu hàn có cấu tạo dạng ống rỗng bên trong với hai đầu hàn có đường kính khác nhau, gồm một đầu lớn và một đầu nhỏ. Phần thân côn thu nhỏ dần từ đầu lớn xuống đầu nhỏ, tạo thành đoạn chuyển tiếp giữa hai kích thước đường ống.

Toàn bộ côn thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316/316L, bề mặt bên trong và bên ngoài được xử lý đánh bóng nhằm tăng độ nhẵn, hạn chế bám cặn và thuận tiện cho quá trình vệ sinh hệ thống.

2.2. Thông số kỹ thuật của côn thu hàn inox vi sinh

Các thông số cơ bản của côn thu hàn inox vi sinh gồm:

  • Vật liệu: Inox 304, inox 316/316L.
  • Kiểu sản phẩm: Côn thu đồng tâm.
  • Kiểu kết nối: Hàn trực tiếp hai đầu.
  • Bề mặt: Đánh bóng bên trong và bên ngoài.
  • Môi trường sử dụng: Thực phẩm, đồ uống, sữa, bia rượu, dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất và các hệ thống đường ống vi sinh khác.
  • Xuất xứ: Trung Quốc
Bảng kích thước côn (bầu) giảm hàn inox vi sinh
Bảng kích thước côn (bầu) giảm hàn inox vi sinh

3. Đặc điểm nổi bật của chất liệu thép không gỉ trong côn thu vi sinh

Côn thu hàn inox vi sinh được chế tạo từ thép không gỉ inox 304 hoặc inox 316/316L, là nhóm vật liệu có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và chịu lực tốt. Nhờ những đặc tính này, sản phẩm có thể làm việc ổn định trong nhiều hệ thống đường ống vi sinh, kể cả những môi trường thường xuyên tiếp xúc với nước, hóa chất hoặc lưu chất có tính ăn mòn.

Khả năng chống ăn mòn:

  • Inox 304: Có khả năng chống ăn mòn tốt khi tiếp xúc với các hóa chất có mức ăn mòn nhẹ như axit loãng, kiềm loãng và một số loại dung môi. Inox 304 cũng có khả năng làm việc với một số axit có tính oxy hóa trong những điều kiện nhất định. Tuy nhiên, khả năng chống chịu sẽ giảm khi tiếp xúc với các môi trường có tính ăn mòn mạnh hoặc một số axit không oxy hóa.
  • Inox 316/316L: Có khả năng chống ăn mòn cao hơn inox 304 nhờ thành phần molypden (Mo) trong hợp kim. Thành phần này giúp tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường có ion clorua, hóa chất và nhiều loại dung dịch axit. Vì vậy, inox 316/316L thường được sử dụng cho những hệ thống yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Khả năng chịu nhiệt tốt: Thép không gỉ có khả năng chịu được nhiệt độ cao, với nhiệt độ nóng chảy của vật liệu vào khoảng 1.400°C tùy từng mác inox. Nhờ đó, côn thu inox vi sinh có thể đáp ứng tốt các hệ thống có quá trình gia nhiệt, thanh trùng hoặc vệ sinh bằng nước nóng.

Độ cứng và độ bền cơ học cao: Là vật liệu kim loại có độ cứng tốt, inox giúp côn thu có khả năng chịu áp suất, chịu lực và chống va đập trong quá trình vận chuyển, lắp đặt cũng như vận hành hệ thống.

Bề mặt nhẵn và dễ vệ sinh: Inox có thể được xử lý đánh bóng cả bên trong và bên ngoài, giúp bề mặt côn thu nhẵn hơn, hạn chế bám cặn và thuận tiện cho quá trình vệ sinh trong các hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và các ngành yêu cầu vệ sinh cao.

4. Các loại côn thu hàn inox vi sinh

Côn thu hàn inox vi sinh được chia thành hai loại chính là côn thu đồng tâm và côn thu lệch tâm. Điểm khác biệt giữa hai loại nằm ở vị trí tâm của đầu nối lớn và đầu nối nhỏ.

4.1. Côn thu vi sinh đồng tâm

Côn thu vi sinh đồng tâm là loại có tâm của đầu nối lớn và đầu nối nhỏ nằm trên cùng một trục đường thẳng. Phần thân côn thu đều từ đầu lớn xuống đầu nhỏ, tạo hình dạng cân đối và đồng tâm giữa hai đầu kết nối.

Côn thu vi sinh đồng tâm
Côn thu vi sinh đồng tâm

4.2. Côn thu vi sinh lệch tâm

Côn thu vi sinh lệch tâm là loại có đầu nối nhỏ được bố trí lệch về một phía so với đầu nối lớn. Vì vậy, tâm của hai đầu nối không nằm trên cùng một trục đường thẳng.

Thiết kế lệch tâm làm cho một phía của thân côn gần như thẳng, trong khi phía còn lại thu dần từ đầu lớn xuống đầu nhỏ.

Côn thu vi sinh lệch tâm
Côn thu vi sinh lệch tâm

5. Côn thu hàn vi sinh khác bầu giảm hàn inox công nghiệp ở đâu?

Côn thu hàn inox vi sinh và bầu giảm hàn inox công nghiệp đều có chức năng chuyển đổi giữa hai đường ống có đường kính khác nhau, tuy nhiên chúng được thiết kế cho hai nhóm hệ thống hoàn toàn khác nhau. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở hệ kích thước, độ dày thành, chất lượng bề mặt, tiêu chuẩn chế tạo và điều kiện làm việc.

SO SÁNH CÔN THU HÀN INOX VI SINH VÀ BẦU GIẢM HÀN INOX CÔNG NGHIỆP
TIÊU CHÍ CÔN THU HÀN INOX VI SINH BẦU GIẢM HÀN INOX CÔNG NGHIỆP
Hệ đường ống sử dụng Ống inox vi sinh Ống inox công nghiệp
Kích thước Theo đường kính ngoài của hệ ống vi sinh Theo DN/NPS và tiêu chuẩn ống công nghiệp
Độ dày thành Thành tương đối mỏng, phù hợp với ống vi sinh Có nhiều cấp độ dày như SCH10, SCH40…
Bề mặt Được xử lý nhẵn, thường đánh bóng cả trong và ngoài Bề mặt hoàn thiện theo yêu cầu công nghiệp, không đặt nặng độ bóng như phụ kiện vi sinh
Mối hàn Yêu cầu căn chỉnh tốt để mặt trong sau hàn hạn chế gờ và vị trí bám cặn Chủ yếu yêu cầu độ chắc chắn, độ kín và khả năng đáp ứng áp suất của hệ thống
Khả năng vệ sinh Thuận lợi hơn, phù hợp với các đường ống cần vệ sinh thường xuyên Phụ thuộc vào thiết kế và yêu cầu của từng hệ thống công nghiệp
Khả năng chịu áp Phù hợp với hệ thống vi sinh có thành ống mỏng và áp suất làm việc tương ứng Thường có nhiều lựa chọn SCH để đáp ứng các hệ thống áp suất cao hơn
Vật liệu phổ biến Inox 304, 316/316L Inox 304, 304L, 316, 316L và nhiều mác thép khác tùy hệ thống
Ứng dụng Thực phẩm, sữa, bia, nước giải khát, dược phẩm, mỹ phẩm… Nước, hơi, khí, dầu, hóa chất và các hệ thống đường ống công nghiệp
Yêu cầu chính Bề mặt sạch, nhẵn, dễ vệ sinh và hạn chế lưu chất tồn đọng Độ bền, khả năng chịu áp, chịu nhiệt và phù hợp với tiêu chuẩn đường ống

6. Ứng dụng của côn thu hàn inox vi sinh

Côn thu hàn inox vi sinh được sử dụng tại các vị trí cần chuyển đổi kích thước đường ống nhưng vẫn duy trì kết nối cố định, gọn và sạch. Nhờ bề mặt inox nhẵn, khả năng chống ăn mòn tốt và kết cấu hàn trực tiếp, sản phẩm phù hợp với nhiều hệ thống yêu cầu vệ sinh cao.

  • Hệ thống thực phẩm: Dùng trong các đường ống dẫn nước sốt, dầu ăn, siro, nước trái cây, nguyên liệu lỏng và nhiều loại thực phẩm dạng lỏng khác.
  • Hệ thống sữa và chế phẩm từ sữa: Lắp tại các vị trí cần chuyển đổi kích thước giữa đường ống, bồn chứa, bơm hoặc thiết bị xử lý.
  • Hệ thống bia, rượu và nước giải khát: Sử dụng để kết nối các tuyến ống có đường kính khác nhau trong quá trình chiết rót, lên men, lọc hoặc vận chuyển sản phẩm.
  • Hệ thống dược phẩm: Phù hợp với các đường ống yêu cầu bề mặt sạch, dễ vệ sinh và hạn chế vị trí lưu chất tồn đọng.
  • Hệ thống mỹ phẩm: Được sử dụng trong các tuyến ống dẫn kem, gel, dung dịch, dầu hoặc nguyên liệu mỹ phẩm.
  • Hệ thống nước tinh khiết: Dùng tại các vị trí cần chuyển đổi size ống trong hệ thống RO, nước tinh khiết hoặc nước công nghệ.
  • Hệ thống hóa chất: Có thể sử dụng với các loại hóa chất và dung dịch phù hợp với khả năng chống ăn mòn của inox 304 hoặc inox 316/316L.
  • Kết nối đường ống với thiết bị: Côn thu hàn thường được lắp giữa đường ống với bơm, van, bộ lọc, bồn tank hoặc các thiết bị có kích thước đầu vào và đầu ra khác nhau.
  • Các tuyến ống cố định: Đặc biệt phù hợp với những hệ thống không cần tháo lắp thường xuyên, yêu cầu liên kết chắc chắn và gọn hơn so với kết nối clamp như côn thu clamp vi sinh.
Ứng dụng của côn thu hàn inox vi sinh
Ứng dụng của côn thu hàn inox vi sinh

7. Cách xử lý mối hàn sau khi hàn côn thu inox vi sinh

Sau khi hàn côn thu với đường ống, vị trí mối nối cần được kiểm tra và xử lý phù hợp để duy trì bề mặt nhẵn, loại bỏ lớp oxy hóa do nhiệt và đảm bảo khả năng chống ăn mòn của inox. Đối với hệ thống vi sinh, chất lượng bề mặt phía trong mối hàn đặc biệt quan trọng vì đây là phần tiếp xúc trực tiếp với lưu chất.

  • Kiểm tra mối hàn: Kiểm tra độ đồng tâm giữa côn và ống, độ xuyên thấu, tình trạng cháy cạnh, rỗ khí, nứt hoặc phần mối hàn nhô bất thường.
  • Loại bỏ lớp cháy màu do nhiệt: Các vùng vàng, xanh, tím hoặc đen quanh mối hàn là lớp oxit hình thành khi inox chịu nhiệt. Lớp này cần được xử lý phù hợp để hạn chế ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn của inox.
  • Xử lý bề mặt khi cần thiết: Nếu mối hàn có gờ hoặc bề mặt không đồng đều, có thể xử lý cơ học và đánh bóng lại. Không nên mài mối hàn quá mức vì có thể làm tăng độ nhám hoặc gây nhiễm bẩn bề mặt inox.
  • Tẩy mối hàn inox: Có thể sử dụng phương pháp tẩy mối hàn phù hợp để loại bỏ lớp oxit và vùng bề mặt bị ảnh hưởng bởi nhiệt, giúp khôi phục khả năng chống ăn mòn của inox sau quá trình hàn.
  • Thụ động hóa khi có yêu cầu: Bề mặt inox có thể được thụ động hóa theo yêu cầu kỹ thuật của hệ thống để hỗ trợ phục hồi lớp bảo vệ tự nhiên trên bề mặt. Tuy nhiên, bước này không phải lúc nào cũng bắt buộc nếu bề mặt đã được xử lý đúng quy trình.
  • Rửa và làm sạch hoàn toàn: Sau các quá trình xử lý hóa học, cần loại bỏ hoàn toàn hóa chất, bụi bẩn và tạp chất còn lại trước khi đưa đường ống vào sử dụng.
  • Kiểm tra hoàn thiện: Mặt trong tại vị trí nối giữa côn và ống cần tương đối nhẵn, không có khe hở, gờ lớn hoặc khuyết tật có thể ảnh hưởng đến khả năng vệ sinh của đường ống.

Với đường ống vi sinh, yêu cầu của mối hàn không chỉ là chắc và kín mà còn phải đảm bảo bề mặt tiếp xúc với lưu chất nhẵn, sạch và có khả năng chống ăn mòn tốt sau quá trình hàn.

8. Cập nhật giá côn thu hàn inox vi sinh tháng 8/2026

Giá côn thu hàn inox vi sinh phụ thuộc vào vật liệu inox 304 hay inox 316, cặp kích thước đầu lớn – đầu nhỏ và hệ tiêu chuẩn của đường ống. Trong đó, SMS và DIN là hai hệ kích thước thường gặp trên các hệ thống inox vi sinh tại Việt Nam, vì vậy bảng giá dưới đây được tách riêng theo từng tiêu chuẩn để khách hàng dễ đối chiếu.

8.1. Bảng giá côn thu hàn inox vi sinh tiêu chuẩn SMS

SMS là ký hiệu được sử dụng cho hệ tiêu chuẩn Thụy Điển về các chi tiết kết nối đường ống vệ sinh. Trong ngành hiện nay, SMS thường được gọi là Swedish Manufacturing Standard; trong đó SMS 1145 là một tiêu chuẩn dành cho các đầu nối đường ống sử dụng trong ngành thực phẩm.

SMS 1145 được phê duyệt từ năm 1957 và thuộc hệ thống tiêu chuẩn của SIS – Swedish Institute for Standards (Viện Tiêu chuẩn Thụy Điển). Tiêu chuẩn này sau đó được thay thế bằng SS 1145:2015.

KÍCH THƯỚC CÔN THU VI SINH 304 ĐỒNG TÂM (VNĐ) CÔN THU VI SINH 316 ĐỒNG TÂM (VNĐ)
25×12 59.000 – 85.000 95.000 – 142.500
25×19 39.000 – 58.500 71.000 – 106.500
32×19 42.000 – 63.000 59.000 – 88.500
32×25
38×19 52.000 – 78.000 69.000 – 103.500
38×25 48.000 – 72.000
38×32
51×19 70.000 – 105.000 91.000 – 136.500
51×25 56.000 – 84.000
51×32
51×38
63×25 102.000 – 153.000 163.000 – 244.500
63×32 82.000 – 123.000 131.000 – 196.500
63×38
63×51
76×25 124.000 – 186.000 197.000 – 295.500
76×38 100.000 – 150.000 160.000 – 240.000
76×32
76×38
76×51
76×63
89×32 148.000 – 222.000 –
89×38 243.000 – 364.500
89×51 231.000 – 346.500
89×63 217.000 – 325.500
89×76 200.000 – 300.000
102×38 185.000 – 277.500 333.000 – 499.500
102×51 297.000 – 445.500
102×63 –
102×76 280.000 – 420.000
114×51 220.000 – 330.000 –

8.2. Bảng giá côn thu hàn inox vi sinh tiêu chuẩn DIN

DIN là hệ tiêu chuẩn của Đức, được xây dựng và quản lý bởi DIN – Deutsches Institut für Normung e. V. (Viện Tiêu chuẩn hóa Đức). DIN được thành lập từ năm 1917 và là tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc gia của Đức, xây dựng nhiều tiêu chuẩn áp dụng trong các lĩnh vực cơ khí, thiết bị, đường ống và công nghiệp chế tạo.

Trong lĩnh vực đường ống thực phẩm và hóa chất, DIN có nhiều tiêu chuẩn riêng cho các chi tiết inox và hệ thống kết nối vệ sinh. Một trong những tiêu chuẩn thường được nhắc đến là DIN 11851, áp dụng cho nhóm đầu nối đường ống sử dụng trong ngành thực phẩm và hóa chất.

So với SMS, bảng DIN sử dụng một hệ kích thước khác nên không nên lựa chọn côn thu chỉ dựa vào tên size gần tương đương. Cần xác định rõ đường kính thực tế và tiêu chuẩn của tuyến ống để tránh trường hợp côn thu không khớp khi lắp đặt.

KÍCH THƯỚC CÔN THU VI SINH 304 ĐỒNG TÂM (VNĐ) CÔN THU VI SINH 316 ĐỒNG TÂM (VNĐ)
22/18 42.000 – 63.000 76.000 – 114.000
28/18
28/22
34/18 52.000 – 78.000 93.000 – 139.500
34/22 48.000 – 72.000 85.000 – 127.500
34/28
40/18 69.000 – 103.500 124.000 – 186.000
40/22 64.000 – 96.000 114.000 – 171.000
40/28 60.000 – 90.000 108.000 – 162.000
40/34 58.000 – 87.000 105.000 – 157.500
52/18 95.000 – 142.500 170.000 – 255.000
52/22 84.000 – 126.000 151.000 – 226.500
52/28 80.000 – 120.000 143.000 – 214.500
52/34 73.000 – 109.500 131.000 – 196.500
52/40 71.000 – 106.500 128.000 – 192.000
70/52 142.000 – 213.000 220.000 – 330.000
70/40
70/34 151.000 – 226.500 242.000 – 363.000
85/70 189.000 – 283.500 303.000 – 454.500
85/52 207.000 – 310.500 332.000 – 498.000
85/40 236.000 – 354.000 378.000 – 567.000
85/34 246.000 – 369.000 394.000 – 591.000
104/40 311.000 – 466.500 498.000 – 747.000

Lưu ý về bảng giá côn thu vi sinh tháng 8/2026

Toàn bộ mức giá côn thu inox 304 và inox 316 trong hai bảng trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm tháng 8/2026, không phải mức giá cố định. Giá bán thực tế có thể thay đổi tùy theo:

  • Giá nguyên liệu inox 304 và inox 316 tại thời điểm đặt hàng.
  • Kích thước đầu lớn và đầu nhỏ của côn thu.
  • Tiêu chuẩn SMS hoặc DIN.
  • Độ dày và quy cách thực tế của sản phẩm.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Tình trạng hàng sẵn kho hoặc hàng đặt nhập.

Do đó, khi cần mua hàng, khách hàng nên cung cấp đầy đủ tiêu chuẩn, cặp kích thước và vật liệu inox 304/316 để Inoxvisinh TK kiểm tra hàng và báo giá chính xác theo thời điểm.

Liên hệ ngay SĐT hoặc Zalo để được tư vấn và báo giá nhanh nhất.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

Inoxvisinhtk chuyên cung cấp các mặt hàng ống vi sinh, phụ kiện đường ống, phụ kiện bồn tank inox và các loại van vi sinh. Sản phẩm được sản xuất trong dây chuyền sản xuất chất lượng cao. Đạt tiêu chuẩn quốc tế. Có đầy đủ CO/CQ. Vận chuyển toàn quốc.

Chúng tôi luôn mong muốn đem lại nhiều hơn những gì khách hàng kỳ vọng. Đối tác và phân phối trên khắp cả nước: Hà Nội, Hà Giang, Yên Bái, Bắc Ninh, Bắc Giang, Hải Phòng, Hà Nam, Thanh Hóa, Nghệ An, Quảng Bình, Huế, Đà Nẵng, Bình Thuận, Ninh Thuận, Đồng Nai, Lâm Đồng, Kon Tum, Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh,…

>>> CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM:

9. Câu hỏi thường gặp về côn thu hàn inox vi sinh

Côn thu hàn inox vi sinh dùng để làm gì?
Côn thu hàn được dùng để kết nối hai đoạn ống inox vi sinh có đường kính khác nhau, tạo đoạn chuyển tiếp từ ống lớn xuống ống nhỏ hoặc ngược lại trong hệ thống đường ống.

Côn thu hàn inox vi sinh có thể dùng theo chiều ngược lại để tăng đường kính ống không?
Có. Côn thu đồng tâm có thể lắp theo cả hai chiều, tùy hướng dòng chảy và yêu cầu của hệ thống. Khi lắp từ đầu nhỏ sang đầu lớn, sản phẩm đóng vai trò như một đoạn chuyển tăng kích thước đường ống.

Côn thu hàn inox vi sinh thường làm từ vật liệu gì?
Sản phẩm thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316/316L. Inox 304 phù hợp với nhiều hệ thống thực phẩm và đồ uống thông thường, trong khi inox 316/316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong các môi trường có yêu cầu cao hơn về vật liệu.

Côn thu hàn inox vi sinh khác côn thu clamp ở điểm nào?
Côn thu hàn có hai đầu trơn và được hàn trực tiếp vào đường ống, tạo liên kết cố định. Côn thu clamp sử dụng đầu ferrule và kẹp clamp nên có thể tháo lắp nhanh hơn khi cần vệ sinh hoặc thay đổi đường ống.

Côn thu hàn inox vi sinh có giống bầu giảm hàn inox công nghiệp không?
Không hoàn toàn. Côn thu vi sinh được thiết kế theo hệ kích thước ống vi sinh, thành tương đối mỏng và bề mặt được xử lý nhẵn hơn. Bầu giảm công nghiệp thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn đường ống công nghiệp và có nhiều cấp độ dày như SCH10, SCH20, SCH40.

Có thể hàn côn thu vi sinh với ống có độ dày khác nhau không?
Có thể, nhưng nên kiểm tra độ dày thành ống và thành côn trước khi hàn. Chênh lệch độ dày quá lớn có thể làm việc căn chỉnh mối nối khó hơn và tạo gờ tại bề mặt bên trong đường ống.

Sau khi hàn côn thu có cần xử lý lại mối hàn không?
Có. Với hệ thống vi sinh, khu vực mối hàn nên được làm sạch và xử lý bề mặt sau khi hoàn thiện để loại bỏ lớp oxy hóa, hạn chế tạo vị trí bám cặn và duy trì độ nhẵn của đường ống.

Làm thế nào để chọn đúng kích thước côn thu hàn?
Cần xác định chính xác đường kính ngoài của ống lớn, đường kính ngoài của ống nhỏ và độ dày thành ống. Sau đó lựa chọn côn có hai đầu tương ứng để đảm bảo khả năng căn chỉnh và hàn nối chính xác.

Côn thu hàn inox vi sinh có cần sử dụng gioăng không?
Không. Hai đầu côn được hàn trực tiếp với đường ống nên tại vị trí kết nối không sử dụng gioăng hoặc kẹp clamp.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

Giỏ hàng