Sale!

Van bướm vi sinh điều khiển khí nén

Giá gốc là: 1,800,000₫.Giá hiện tại là: 1,690,000₫.

+ Free Shipping

Thông số kỹ thuật của van bướm vi sinh điều khiển khí nén:

  • Vật liệu: Inox 304, inox 316L
  • Kích thước: Từ Φ19 – Φ102
  • Bề mặt: Ra ≤ 0.8μm
  • Kiểu kết nối: Clamp, hàn, đầu hàn kết hợp ren rắc co vi sinh
  • Gioăng làm kín: EPDM, Silicone
  • Áp suất làm việc: Tối đa 10 bar
  • Nhiệt độ làm việc: -20ºC – 150ºC (Silicon)
  • Kiểu tác động: Tác động đơn, cấp khí 1 lần
  • Áp suất khí cấp: 4 – 8 bar
  • Môi trường sử dụng: Thực phẩm, đồ uống, bia, sữa, dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết và các lưu chất phù hợp khác
  • Xuất xứ: Trung Quốc

1. Van bướm vi sinh điều khiển khí nén là gì?

Van bướm vi sinh điều khiển khí nén là loại van sử dụng bộ truyền động khí nén để thực hiện thao tác đóng hoặc mở dòng lưu chất trong đường ống. Thay vì sử dụng tay rút hoặc tay quay như các dòng van bướm vận hành thủ công, lực đóng mở của van được tạo ra từ khí nén và truyền xuống trục van để làm xoay đĩa van bên trong thân.

Phần thân van thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316, bề mặt được hoàn thiện nhẵn để phù hợp với các hệ thống đường ống yêu cầu vệ sinh cao. Van có thể sử dụng gioăng EPDM, Silicone hoặc vật liệu làm kín phù hợp với từng điều kiện vận hành, đồng thời được sản xuất với nhiều dạng kết nối như clamp, hàn, ren rắc co và đầu hàn kết hợp rắc co.

Nhờ sử dụng bộ điều khiển khí nén, van có thể thực hiện đóng mở nhanh và thuận tiện khi tích hợp vào các dây chuyền vận hành tự động. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong hệ thống đường ống thực phẩm, sữa, bia, nước giải khát, dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết và các dây chuyền sản xuất có yêu cầu cao về độ sạch của lưu chất.

Van bướm vi sinh điều khiển khí nén là gì?
Van bướm vi sinh điều khiển khí nén là gì?

2. Cấu tạo van bướm vi sinh điều khiển khí nén

Van bướm vi sinh điều khiển khí nén được cấu tạo từ phần thân van bướm và bộ truyền động khí nén lắp phía trên. Các bộ phận được liên kết đồng trục để chuyển chuyển động từ actuator xuống đĩa van, qua đó thực hiện quá trình đóng mở dòng lưu chất trong đường ống.

  • Thân van: Là bộ phận bao quanh đĩa van và trực tiếp kết nối với đường ống. Bề mặt phía trong được hoàn thiện nhẵn để đảm bảo tính vi sinh của sản phẩm.
  • Đĩa van: Có dạng đĩa tròn đặt tại vị trí trung tâm của thân van, hoạt động kiểu xoay quanh trục để thay đổi tiết diện dòng chảy bên trong đường ống.
  • Trục van: Là chi tiết liên kết trực tiếp giữa đĩa van với bộ điều khiển khí nén đồng thời truyền động lực từ bộ điều khiển đến đĩa van.
  • Gioăng làm kín: Được bố trí bao quanh đĩa van với tác dụng tạo bề mặt tiếp xúc làm kín. Tùy theo cấu hình sản phẩm, gioăng có thể sử dụng EPDM hoặc Silicone để phù hợp với nhiệt độ và môi chất làm việc.
  • Giá đỡ bộ điều khiển: Nằm giữa thân van và actuator, có nhiệm vụ cố định bộ điều khiển khí nén phía trên thân van và giữ trục truyền động đúng tâm với trục van.
  • Bộ điều khiển khí nén: Là bộ phận tạo lực đóng mở cho van. Bộ điều khiển có các cơ cấu giúp biến lực khí nén thành động năng làm xoay trục van. Đối với bộ điều khiển khí nén tác động đơn sử dụng cho van bướm vi sinh, bên trong sẽ có lò xo hồi vị giúp chỉ cần cấp khí 1 lần để mở van, ngừng cấp thì van tự đóng.
Cấu tạo van bướm vi sinh khí nén
Cấu tạo van bướm vi sinh khí nén

3. Nguyên lý hoạt động của van bướm vi sinh điều khiển khí nén

Van bướm vi sinh điều khiển khí nén hoạt động bằng cách sử dụng áp lực của khí nén để tạo chuyển động quay cho trục van. Trục được liên kết trực tiếp với đĩa van nên khi trục xoay, đĩa van cũng thay đổi vị trí trong thân van để đóng hoặc mở đường lưu chất.

  • Quá trình cấp khí nén: Khí nén được đưa vào bộ truyền động, tạo lực tác động lên cơ cấu bên trong actuator và làm trục van quay. Khi trục xoay khoảng 90°, đĩa van chuyển từ vị trí đóng sang vị trí mở, tạo tiết diện cho lưu chất đi qua đường ống.
  • Quá trình ngừng cấp khí: Với bộ điều khiển khí nén tác động đơn lắp cho van bướm vi sinh, khi nguồn khí được ngắt, lực của lò xo bên trong actuator đưa cơ cấu truyền động trở về vị trí ban đầu. Trục van quay theo chiều hồi vị và kéo đĩa van về trạng thái đóng.

4. Thông số kỹ thuật và kích thước van bướm vi sinh điều khiển khí nén

4.1. Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật cơ bản của van bướm vi sinh điều khiển khí nén:

  • Vật liệu: Inox 304, inox 316L.
  • Kích thước: Từ Φ19 – Φ102.
  • Bề mặt: Ra ≤ 0.8μm
  • Kiểu kết nối: Clamp, hàn, đầu hàn kết hợp ren rắc co vi sinh.
  • Gioăng làm kín: EPDM, Silicone.
  • Áp suất làm việc: Tối đa 10 bar.
  • Nhiệt độ làm việc: -20ºC – 150ºC (Silicon)
  • Kiểu tác động: Tác động đơn, cấp khí 1 lần
  • Áp suất khí cấp: 4 – 8 bar
  • Môi trường sử dụng: Thực phẩm, đồ uống, bia, sữa, dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết và các lưu chất phù hợp khác.

4.2. Bảng kích thước văn bướm vi sinh điều khiển khí nén nối clamp SMS

Bản vẽ kỹ thuật van bướm vi sinh điều khiển khí nén
Bản vẽ kỹ thuật van bướm vi sinh điều khiển khí nén

 

Size ID (mm) A (mm) H (mm) H1 (mm) D1 (mm)
3/4″ 16 66 172.5 42 50.5
1″ 22 66 172.5 42 50.5
1-1/4″ 29 66 172.5 42 50.5
1-1/2″ 35 70 172.5 46 50.5
2″ 47.5 76 172.5 54 64
2-1/2″ 59 80 172.5 60.5 77.5
3″ 72 84 172.5 67 91
3-1/2″ 84.8 86 172.5 72.5 106
4″ 97.5 104 172.5 80 119

5. Các loại van bướm vi sinh điều khiển khí nén theo kiểu kết nối

Van bướm vi sinh điều khiển khí nén được sản xuất với nhiều dạng đầu nối khác nhau để phù hợp với cấu trúc đường ống, vị trí lắp đặt và phương án tháo lắp của từng hệ thống.

5.1. Van bướm vi sinh khí nén nối clamp

Van bướm vi sinh điều khiển khí nén nối clamp có hai đầu thân van được gia công theo chuẩn mặt clamp vi sinh. Khi lắp đặt, mặt clamp của van được ghép với ferrule trên đường ống, ở giữa đặt gioăng làm kín và bên ngoài sử dụng cùm clamp để cố định toàn bộ mối nối.

Kiểu kết nối clamp inox này có đặc điểm tháo lắp nhanh, thuận tiện khi cần vệ sinh hoặc tháo cụm van khỏi đường ống. Đây là dạng được sử dụng phổ biến trong các hệ thống thực phẩm, sữa, bia, nước giải khát, dược phẩm và mỹ phẩm, đặc biệt tại những vị trí thường xuyên cần kiểm tra hoặc vệ sinh thiết bị.

Van clamp cũng phù hợp với các hệ thống CIP nhờ khả năng tháo lắp đơn giản và đồng bộ tốt với các loại ống, ferrule, gioăng và phụ kiện clamp vi sinh đang sử dụng trên cùng dây chuyền.

Van bướm vi sinh tay rút clamp
Van bướm vi sinh tay rút clamp

5.2. Van bướm vi sinh khí nén nối hàn

Van bướm vi sinh điều khiển khí nén nối hàn có hai đầu thân van dạng ống trơn để liên kết trực tiếp với đường ống bằng phương pháp hàn. Sau khi hoàn thiện, thân van trở thành một phần cố định trên tuyến ống và tạo kết nối liền mạch giữa van với hệ thống.

Dạng nối hàn thường được lựa chọn cho các đoạn đường ống có kết cấu cố định, yêu cầu bề mặt bên trong đồng đều và hạn chế số lượng mối ghép tháo rời. Phần đầu hàn được sản xuất theo kích thước tương ứng với ống vi sinh để đảm bảo sự đồng bộ về đường kính và độ dày khi lắp đặt.

Kiểu van này thường xuất hiện trên các tuyến đường ống công nghệ, đường cấp liệu hoặc các vị trí cố định trong hệ thống sản xuất thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và các dây chuyền vi sinh khác.

Van bướm vi sinh điều khiển khí nén nối hàn
Van bướm vi sinh điều khiển khí nén nối hàn

5.3. Van bướm vi sinh khí nén nối ren rắc co

Van bướm vi sinh điều khiển khí nén nối rắc co vi sinh sử dụng bộ rắc co vi sinh ở hai đầu thân van. Kết nối được tạo thành từ phần ren, đầu nối và đai ốc rắc co, cho phép hai phía của van được liên kết chắc chắn với đường ống hoặc thiết bị.

Đặc điểm của dạng này là có thể tháo từng cụm bằng cách mở đai ốc rắc co mà vẫn giữ nguyên kết cấu của phần đường ống hai bên. Vì vậy, van thường được dùng tại các vị trí cần tháo thiết bị theo từng cụm, chẳng hạn đầu vào máy, đầu ra bồn, skid công nghệ hoặc các hệ thống có nhiều thiết bị được ghép nối theo module.

Kết nối rắc co inox vi sinh cũng thường được lựa chọn trong các hệ thống đã sử dụng sẵn phụ kiện rắc co vi sinh, giúp toàn bộ tuyến ống có cùng kiểu liên kết và thuận tiện trong quá trình bảo trì.

Van bướm vi sinh tay rút ren rắc co
Van bướm vi sinh tay rút ren rắc co

5.4. Van bướm vi sinh khí nén đầu hàn – đầu rắc co

Van bướm vi sinh điều khiển khí nén đầu hàn – đầu rắc co là dạng kết hợp hai kiểu kết nối trên cùng một thân van. Một phía được thiết kế đầu hàn để liên kết cố định với đường ống, phía còn lại sử dụng rắc co để kết nối với thiết bị hoặc đoạn ống có nhu cầu tháo rời.

Cấu hình này phù hợp với các vị trí chuyển tiếp giữa đường ống cố định và cụm thiết bị có thể tháo lắp. Một đầu van được giữ chắc chắn trên tuyến ống, trong khi đầu rắc co tạo điều kiện thuận lợi khi cần tách bồn, máy bơm, thiết bị gia nhiệt hoặc một cụm thiết bị công nghệ khỏi hệ thống.

Dạng đầu hàn – rắc co giúp kết hợp đặc tính ổn định của mối hàn với tính linh hoạt của rắc co trong cùng một vị trí lắp đặt.

Van bướm vi sinh tay rút đầu hàn đầu rắc co kiểu kết hợp
Van bướm vi sinh tay rút đầu hàn đầu rắc co kiểu kết hợp

6. Ưu điểm và ứng dụng của van bướm vi sinh điều khiển khí nén

6.1. Ưu điểm

  • Đóng mở nhanh: Bộ truyền động khí nén tạo mô-men quay trực tiếp cho trục van, giúp đĩa van chuyển đổi trạng thái trong thời gian ngắn. Đặc điểm này phù hợp với những dây chuyền cần đóng mở van nhiều lần theo chu trình sản xuất.
  • Thuận tiện cho điều khiển tự động: Van có thể kết hợp với van điện từ, công tắc hành trình và các thiết bị điều khiển phù hợp để nhận lệnh đóng mở từ tủ điện hoặc hệ thống điều khiển trung tâm.
  • Có khả năng hồi vị với bộ khí tác động đơn: Lò xo tích hợp trong actuator tạo lực đưa trục van trở lại vị trí thiết lập khi ngừng cấp khí. Đây là đặc điểm nổi bật của dòng actuator tác động đơn.
  • Vật liệu phù hợp hệ thống vi sinh: Thân và đĩa van được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chống ăn mòn tốt và phù hợp với nhiều loại lưu chất trong ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm.
  • Bề mặt tiếp xúc lưu chất được hoàn thiện nhẵn: Bề mặt inox vi sinh hạn chế các khe hoặc vùng gồ ghề bên trong thân van, thuận lợi cho quá trình lưu thông và vệ sinh đường ống.
  • Thiết kế gọn: Thân van bướm có chiều dài lắp đặt tương đối ngắn so với nhiều dòng van khác cùng kích thước, giúp cụm van không chiếm quá nhiều không gian trên tuyến ống.
  • Nhiều kiểu kết nối: Van có thể được sản xuất theo dạng clamp, hàn, ren rắc co hoặc kết hợp hàn – rắc co, giúp dễ đồng bộ với nhiều cấu hình đường ống khác nhau.

6.2. Ứng dụng của van bướm vi sinh khí nén

Van bướm vi sinh điều khiển khí nén được sử dụng chủ yếu tại các vị trí cần đóng mở dòng lưu chất bằng tín hiệu điều khiển hoặc theo chu trình tự động của dây chuyền.

  • Ngành sữa: Lắp trên các tuyến sữa tươi, sữa thanh trùng, sữa tiệt trùng, nước và các đường ống vệ sinh trong nhà máy chế biến sữa.
  • Bia và nước giải khát: Sử dụng trên đường ống bia, nước, nước giải khát, siro và các tuyến dẫn nguyên liệu hoặc thành phẩm dạng lỏng.
  • Chế biến thực phẩm: Phù hợp với đường ống dẫn dầu thực phẩm, nước sốt, dung dịch gia vị, nguyên liệu lỏng và các lưu chất có độ nhớt phù hợp với cấu tạo van bướm.
  • Dược phẩm: Được lắp trên các tuyến nước tinh khiết, dung dịch công nghệ và đường ống vi sinh phục vụ quá trình pha chế hoặc chuyển lưu chất.
  • Mỹ phẩm: Sử dụng trong hệ thống dẫn dung dịch mỹ phẩm, nguyên liệu dạng lỏng và các hỗn hợp có yêu cầu cao về độ sạch của bề mặt tiếp xúc.
  • Hệ thống CIP: Van được bố trí trên các tuyến cấp, hồi hoặc phân phối dung dịch vệ sinh để thực hiện chuyển hướng và đóng mở dòng theo từng giai đoạn của chu trình CIP.
  • Bồn chứa và thiết bị công nghệ: Có thể lắp tại đường cấp liệu, đường xả, đường hồi hoặc vị trí kết nối giữa bồn với máy bơm, thiết bị gia nhiệt và các cụm xử lý khác.

7. So sánh van bướm vi sinh điều khiển khí nén và điều khiển điện

Van bướm vi sinh điều khiển khí nén và van bướm vi sinh điều khiển điện đều sử dụng thân van bướm inox vi sinh để đóng mở dòng lưu chất, nhưng khác nhau ở bộ truyền động, nguồn năng lượng và đặc điểm vận hành.

Tiêu chí Van bướm vi sinh điều khiển khí nén Van bướm vi sinh điều khiển điện
Nguồn vận hành Sử dụng khí nén Sử dụng nguồn điện
Tốc độ đóng mở Nhanh, phù hợp với các chu trình đóng mở liên tục Thường có thời gian đóng mở chậm
Góc hoạt động Khoảng 0 – 90° Khoảng 0 – 90°
Khả năng điều tiết Không có khả năng điều tiết Có khả năng điều tiết đối với van tuyến tính
Điều khiển tự động Có thể kết hợp van điện từ, công tắc hành trình và PLC Có thể nhận tín hiệu điều khiển trực tiếp từ tủ điện hoặc PLC
Hạ tầng cần có Hệ thống khí nén ổn định Nguồn điện phù hợp với actuator
Ứng dụng phù hợp Dây chuyền có sẵn hệ thống khí nén, yêu cầu đóng mở nhanh Hệ thống ưu tiên điều khiển điện và không phụ thuộc nguồn khí

8. Lưu ý khi lựa chọn van bướm vi sinh điều khiển khí nén

Khi chọn van bướm vi sinh điều khiển khí nén, cần xác định đúng các thông số chính của đường ống và điều kiện vận hành để lựa chọn model phù hợp.

  • Kích thước van: Chọn đúng theo kích thước đường ống vi sinh hiện hành trên hệ thống.
  • Vật liệu: Inox 304 phù hợp với nhiều hệ thống thực phẩm, đồ uống và nước sạc. Chọn van inox 316 đối với môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.
  • Vật liệu gioăng: Lựa chọn EPDM hoặc Silicone theo nhiệt độ và loại lưu chất sử dụng.
  • Kiểu kết nối: Có thể chọn clamp, hàn, ren rắc co hoặc đầu hàn – rắc co theo vị trí lắp đặt.
  • Áp suất làm việc: Đối với van bướm vi sinh điều khiển khí nén thì cần lưu ý áp suất làm việc max 10 bar.
  • Nguồn khí nén: Kiểm tra áp suất khí cấp hiện có xem có phù hợp với van hay không. Áp suất khí cấp vào bộ điều khiển phải đạt từ 4 đến 8 bar.
  • Phụ kiện điều khiển: Xác định nhu cầu sử dụng van điện từ, công tắc hành trình hoặc tín hiệu phản hồi khi cần kết nối với hệ thống tự động.
  • Không gian lắp đặt: Kiểm tra kích thước tổng thể của van và actuator để phù hợp với vị trí lắp thực tế.
Khí nén cấp vào van cần đảm bảo đạt áp lực 4 - 8 bar
Khí nén cấp vào van cần đảm bảo đạt áp lực 4 – 8 bar

9. Địa chỉ cung cấp van bướm vi sinh điều khiển khí nén

Inox vi sinh TK cung cấp các dòng van bướm vi sinh điều khiển khí nén inox 304, inox 316 với nhiều kích thước và kiểu kết nối khác nhau, phục vụ cho hệ thống đường ống thực phẩm, đồ uống, sữa, dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết và các dây chuyền sản xuất tự động.

Sản phẩm có nhiều cấu hình để lựa chọn như nối clamp, nối hàn, ren rắc co và đầu hàn – đầu rắc co, kết hợp với bộ điều khiển khí nén phù hợp theo từng kích thước van.

Inox TK đồng thời cung cấp ống inox vi sinh, ferrule, cùm clamp, gioăng, rắc co và nhiều loại phụ kiện đường ống khác, thuận tiện khi cần đồng bộ vật tư cho một hệ thống hoàn chỉnh.

  • Sẵn nhiều kích thước và cấu hình van phổ biến.
  • Vật liệu inox 304, inox 316.
  • Hỗ trợ lựa chọn theo kích thước ống, kiểu kết nối, môi chất và nguồn khí nén.
  • Cung cấp đầy đủ VAT, CO-CQ theo từng lô hàng.
  • Giao hàng trên toàn quốc.

Khách hàng có nhu cầu mua van bướm vi sinh điều khiển khí nén có thể liên hệ Inox TK để được tư vấn đúng cấu hình và báo giá theo kích thước, vật liệu cũng như kiểu kết nối thực tế của hệ thống.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

10. Câu hỏi thường gặp về van bướm vi sinh điều khiển khí nén

Van bướm vi sinh điều khiển khí nén cần áp suất khí bao nhiêu?
Bộ điều khiển khí nén thường làm việc với áp suất khí cấp khoảng 4 – 8 bar. Khi lựa chọn cần đối chiếu với áp suất khí thực tế của hệ thống để bộ truyền động tạo đủ mô-men đóng mở van.

Khi hệ thống mất khí thì van có tự đóng để đảm bảo an toàn không?
Có. Khi mất nguồn khí, lò xo bên trong actuator sẽ đưa trục và đĩa van trở về vị trí đóng. Ngoài cấu hình thường đóng, actuator tác động đơn cũng có thể được thiết lập theo dạng thường mở tùy yêu cầu của hệ thống.

Van bướm vi sinh điều khiển khí nén có thời gian đóng mở là bao nhiêu?
Van bướm vi sinh điều khiển khí nén có tốc độ đóng mở khá nhanh, thông thường chỉ mất chưa tới 1 giây cho một hành trình 90°. Có thể sẽ lâu hơn nếu khí nén cấp vào bộ điều khiển không đủ.

>>> CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM:

Cân nặng 1 g
Kích thước 30 × 10 × 10 cm

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

Giỏ hàng