Báo giá bộ clamp hàn inox vi sinh mới nhất

Báo giá bộ clamp hàn inox vi sinh mới nhất với đầy đủ kích thước, inox 304 và 316L. Giá cạnh tranh, giao hàng nhanh, tư vấn kỹ thuật tận tâm.

1. Bộ clamp hàn inox vi sinh gồm những chi tiết nào?

Trước khi xem báo giá, khách hàng cần hiểu rõ “bộ clamp hàn inox vi sinh” là báo giá cho nguyên bộ hay chỉ báo giá cho từng chi tiết riêng lẻ. Đây là điểm rất quan trọng, vì nếu không xác định rõ ngay từ đầu, khách hàng rất dễ nhầm giữa giá của mặt clamp hàn, cùm clamp, gioăng clampbộ clamp hàn đầy đủ.

Một bộ clamp hàn inox vi sinh đầy đủ thường gồm 3 nhóm chi tiết chính:

  • 2 đầu hàn clamp inox vi sinh
  • 1 gioăng clamp vi sinh
  • 1 cùm kẹp clamp inox

Trong đó, đầu hàn clamp inox vi sinh là chi tiết được hàn trực tiếp vào đầu ống inox vi sinh. Phần còn lại của đầu hàn được gia công dạng mặt clamp để có thể kết nối với đầu clamp còn lại thông qua gioăng và cùm kẹp. Đây là chi tiết quyết định trực tiếp đến khả năng đồng bộ với đường ống, vì vậy khi chọn mua cần xác định đúng đường kính ống, tiêu chuẩn và chất liệu inox.

Gioăng clamp vi sinh là chi tiết nằm giữa hai mặt clamp, có nhiệm vụ làm kín mối nối, hạn chế rò rỉ lưu chất trong quá trình vận hành. Tùy theo môi trường sử dụng, khách hàng có thể chọn gioăng Silicone, EPDM hoặc PTFE. Mỗi loại gioăng sẽ có khả năng chịu nhiệt, chịu hóa chất và mức giá khác nhau.

Cùm kẹp clamp inox là chi tiết dùng để siết chặt hai đầu clamp lại với nhau. Nhờ kết cấu kẹp nhanh, mối nối clamp có thể tháo lắp dễ dàng hơn so với nhiều kiểu kết nối cố định khác. Đây cũng là lý do bộ clamp hàn inox vi sinh được sử dụng nhiều trong các hệ thống cần vệ sinh, bảo trì hoặc thay thế thiết bị định kỳ.

Bộ clamp hàn inox vi sinh gồm những chi tiết nào?
Bộ clamp hàn inox vi sinh gồm những chi tiết nào?

2. Giá bộ clamp hàn inox 304 và inox 316L khác nhau như thế nào?

Chất liệu inox là yếu tố ảnh hưởng rất lớn đến giá bộ clamp hàn inox vi sinh. Trong đó, hai vật liệu được sử dụng phổ biến nhất là inox 304inox 316. Cả hai đều là vật liệu thông dụng trong hệ thống vi sinh, nhưng giá thành và khả năng làm việc sẽ có sự khác nhau.

  • Bộ clamp hàn inox 304 thường có giá tốt hơn, dễ tối ưu chi phí hơn và phù hợp với nhiều hệ thống thông dụng. Đây là lựa chọn phổ biến cho các hệ thống nước sạch, thực phẩm, đồ uống, bia, sữa, nước tinh khiết và những môi trường không có tính ăn mòn quá cao. Với các dây chuyền sản xuất thông thường, inox 304 vẫn đáp ứng tốt yêu cầu về độ bền, khả năng vệ sinh và tính ổn định trong quá trình sử dụng.
  • Bộ clamp hàn inox 316 thường có giá cao hơn do vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, đặc biệt trong những môi trường có yêu cầu kỹ thuật cao hơn. Loại này thường được lựa chọn cho hệ thống dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất nhẹ, hệ thống có tần suất vệ sinh cao hoặc môi trường có tính ăn mòn hơn so với điều kiện thông thường. Với những công trình yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt, inox 316 là lựa chọn an toàn và bền hơn về lâu dài.

Khi yêu cầu báo giá, khách hàng cần xác định rõ mình cần bộ clamp hàn inox 304 hay bộ clamp hàn inox 316. Nếu chỉ hỏi chung chung theo kích thước mà chưa xác định vật liệu, báo giá có thể chưa chính xác. Trong nhiều trường hợp, cùng một kích thước nhưng bộ inox 316L sẽ có giá cao hơn bộ inox 304.

Tiêu chí Bộ clamp hàn inox 304 Bộ clamp hàn inox 316
Giá thành Tốt hơn, dễ tối ưu chi phí Cao hơn inox 304
Khả năng chống ăn mòn Tốt trong môi trường thông thường Tốt hơn trong môi trường có tính ăn mòn
Ứng dụng phù hợp Thực phẩm, đồ uống, nước sạch, bia, sữa Dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất nhẹ, hệ thống yêu cầu cao
Mức độ phổ biến Rất phổ biến, dễ có sẵn hàng Phù hợp đơn hàng yêu cầu vật liệu cao hơn
Lựa chọn khi mua Phù hợp nhu cầu phổ thông Phù hợp nhu cầu kỹ thuật cao hơn

3. Báo giá bộ clamp hàn inox vi sinh mới nhất

Giá thường được báo theo từng kích thước bộ clamp hàn, từng vật liệu và từng loại gioăng đi kèm. Với các size thông dụng như Φ25, Φ38, Φ51, sản phẩm thường dễ có sẵn hơn và thời gian báo giá cũng nhanh hơn. Với các size lớn hoặc tiêu chuẩn đặc biệt, giá có thể thay đổi theo số lượng, tồn kho và yêu cầu cụ thể của từng đơn hàng.

Dưới đây là bảng báo giá tham khảo theo cấu hình nguyên bộ:

Size Đường kính đầu nối Đường kính mặt bích Giá bộ clamp hàn inox 304 Giá bộ clamp hàn inox 316
12,7 25,0 106.500 174.000
16 25 hoặc 34 106.500 174.000
18 50,5 106.500 174.000
19 91.500 147.000
DN15 21 91.500 174.000
22 94.500 163.500
25 88.500 147.000
DN20 27 90.000 174.000
28 94.500 163.500
32 88.500 147.000
DN25 34 94.500 163.500
38 88.500 147.000
40 106.500 195.000
DN32 42 88.500 195.000
DN40 48 64,0 114.000 223.500
50,8 111.000 207.000
52 141.000 297.000
DN50 60 77,5 138.000 279.000
63 138.000 262.500
70 91,0 204.000 393.000
DN65 76 163.500 322.500
85 106,0 267.000 528.000
DN80 89 244.500 390.000
101,6 119,0 295.500 510.000
104 454.500 615.000
DN100 114 130,0 328.500 570.000
129 145,0 580.500 943.500
133 654.000 1.099.500
DN125 140 155,0 553.500 900.000
154 167,0 670.500 1.101.000
DN150 168 183,0 543.500 982.500
204 217,0 1.000.500 1.710.000
DN200 219 233,0 889.500 1.543.500
254 268,0 2.127.000 3.867.000
273 286,0 2.055.000 3.507.000
306 319,0 3.777.000 6.483.000
324 350,0 3.111.000 5.434.500

Bảng giá trên nên được hiểu là bảng tham khảo theo từng cấu hình sản phẩm. Trên thực tế, báo giá chính xác sẽ phụ thuộc vào kích thước, chất liệu inox, tiêu chuẩn sản xuất, loại gioăng, số lượng đặt hàng và yêu cầu chứng từ nếu có.

4. Bảng giá theo từng chi tiết của bộ clamp hàn

Ngoài báo giá nguyên bộ, khách hàng cũng có thể yêu cầu báo giá riêng từng chi tiết của bộ clamp hàn inox vi sinh. Cách báo giá này phù hợp với những trường hợp cần thay thế phụ kiện cũ, mua bổ sung vật tư hoặc chỉ cần một chi tiết riêng như mặt clamp hàn, gioăng clamp hoặc cùm kẹp clamp.

Tuy nhiên, khi mua lẻ từng chi tiết, khách hàng cần kiểm tra đúng kích thước, đúng tiêu chuẩn và đúng chất liệu để đảm bảo các phụ kiện có thể lắp khớp với nhau. Dưới đây là bảng giá tham khảo theo từng nhóm chi tiết.

4.1 Giá mặt clamp hàn vi sinh

Giá mặt clamp hàn vi sinh thường phụ thuộc vào chất liệu inox 304 hoặc inox 316L, kích thước đầu nối, đường kính mặt clamp, tiêu chuẩn sản xuất và số lượng đặt hàng. Với các size thông dụng như Φ25, Φ38, Φ51, sản phẩm thường dễ có sẵn hơn. Với các size lớn hoặc yêu cầu inox 316L, khách hàng nên gửi thông tin cụ thể để được báo giá chính xác.

Kích thước mặt clamp hàn inox vi sinh
Kích thước mặt clamp hàn inox vi sinh
Size Đường kính đầu nối Đường kính mặt bích Mặt clamp – ferrule 304 Mặt clamp – ferrule 316
12,7 25,0 40.500 60.000
16 25 hoặc 34 40.500 60.000
18 50,5 40.500 60.000
19 33.000 54.000
DN15 21 33.000 54.000
22 39.000 67.500
25 33.000 54.000
DN20 27 33.000 54.000
28 39.000 60.000
32 33.000 54.000
DN25 34 39.000 60.000
38 33.000 54.000
40 43.500 69.000
DN32 42 40.500 63.000
DN40 48 46.500 73.500
50,8 43.500 70.500
52 64,0 60.000 94.500
DN50 60 77,5 58.500 93.000
63 55.500 87.000
70 91,0 78.000 123.000
DN65 76 66.000 106.500
85 106,0 117.000 186.000
DN80 89 91.500 145.500
101,6 119,0 108.000 172.500
104 151.500 243.000
DN100 114 130,0 121.500 192.000
129 145,0 204.000 325.500
133 219.000 351.000
DN125 140 155,0 181.500 291.000
154 167,0 213.000 328.500
DN150 168 183,0 217.500 345.000
204 217,0 366.000 591.000
DN200 219 233,0 345.000 552.000
254 268,0 867.000 1.315.500
273 286,0 751.500 1.186.500
306 319,0 1.291.500 2.085.000
324 350,0 1.081.500 1.791.000

Khi yêu cầu báo giá mặt clamp hàn vi sinh, khách hàng nên cung cấp đường kính ngoài của ống, chất liệu inox cần dùng và tiêu chuẩn kết nối nếu đã biết. Trường hợp chưa chắc chắn về size, có thể gửi hình ảnh sản phẩm cũ hoặc thông số đường ống để được kiểm tra trước khi báo giá.

4.2 Giá gioăng clamp vi sinh

Giá gioăng clamp vi sinh phụ thuộc chủ yếu vào chất liệu gioăng, kích thước và yêu cầu làm việc của hệ thống. Các loại gioăng phổ biến gồm Silicone, EPDM và PTFE. Trong đó, gioăng Silicone thường được dùng nhiều trong hệ thống thực phẩm, đồ uống; gioăng EPDM phù hợp với nước nóng, hơi nhẹ và một số môi trường thông dụng; gioăng PTFE có khả năng kháng hóa chất tốt hơn nên thường có giá cao hơn.

Kích thước gioăng clamp silicone
Kích thước gioăng clamp silicone
Size Đường kính đầu nối Đường kính mặt bích Gioăng silicon Gioăng Teflon Gioăng EPDM
12,7 25,0 12.100 32.670
16 25 hoặc 34 18.150 32.670
18 50,5 11.880 24.750 41.250
19
DN15 21
22
25
DN20 27
28
32
DN25 34
38
40
DN32 42
DN40 48
50,8 64,0 16.500 36.300 62.700
52
DN50 60 77,5 19.800 52.800 95.700
63
70 91,0 26.400 66.000 112.200
DN65 76
85 106,0 29.700 72.600 125.400
DN80 89
101,6 119,0 42.900 85.800 138.600
104
DN100 114 130,0 49.500 99.000 178.200
129 145,0 69.300 138.600 252.000
133
DN125 140 155,0 82.500 171.600 313.500
154 167,0 113.400 393.750 708.750
DN150 168 183,0 118.800 346.500 623.700
204 217,0 138.600 582.750 1.055.250
DN200 219 233,0 145.200 478.500 851.400
254 268,0 311.850 882.000 1.464.750
273 286,0 326.700 825.000 1.485.000
306 319,0 567.000 1.244.250 2.167.200
324 350,0 594.000 1.204.500 2.168.100

Khi mua gioăng clamp vi sinh, khách hàng không nên chỉ chọn theo đường kính ống mà cần kiểm tra đúng size mặt clamp đang sử dụng. Nếu chọn sai size hoặc sai chất liệu gioăng, mối nối có thể không kín, dễ rò rỉ hoặc nhanh hư hỏng trong quá trình vận hành.

4.3 Giá cùm kẹp clamp inox vi sinh

Giá cùm kẹp clamp inox vi sinh thường phụ thuộc vào kích thước, chất liệu inox, kiểu cùm, độ dày và chất lượng gia công. Với các hệ thống vi sinh, cùm clamp inox 304 được sử dụng phổ biến nhờ độ bền tốt, bề mặt sáng và khả năng làm việc ổn định trong nhiều môi trường thông dụng.

Cấu tạo của đai kẹp clamp inox 304
Cấu tạo của đai kẹp clamp inox 304
Size Đường kính đầu nối Đường kính mặt bích Cùm lẻ clamp
(cùm kẹp 304)
12,7 25,0 71.060
16 25 hoặc 34 71.060
18 50,5 54.230
19
DN15 21
22
25
DN20 27
28
32
DN25 34
38
40
DN32 42
DN40 48
50,8 64,0 84.150
52
DN50 60 77,5 102.850
63
70 91,0 121.550
DN65 76
85 106,0 164.560
DN80 89
101,6 119,0 205.700
104
DN100 114 130,0 258.060
129 145,0 383.860
133
DN125 140 155,0 370.260
154 167,0 406.980
DN150 168 183,0 402.050
204 217,0 669.375
DN200 219 233,0 650.760
254 268,0 1.597.575
273 286,0 1.355.750
306 319,0 2.668.575
324 350,0 2.034.560

5. Có nên mua bộ clamp hàn theo bộ hay mua từng chi tiết lẻ?

Câu trả lời phụ thuộc vào một điều: hệ thống đang ở giai đoạn lắp mới hay đã vận hành và chỉ cần thay thế một chi tiết hỏng.

Nếu đang lắp mới nên mua nguyên bộ. Một bộ clamp hàn đầy đủ gồm 2 mặt clamp hàn, 1 gioăng và 1 cùm kẹp. Mua nguyên bộ đảm bảo cả ba chi tiết đồng bộ tiêu chuẩn kích thước với nhau ngay từ đầu, tránh tình trạng mặt clamp một tiêu chuẩn, gioăng một loại, cùm kẹp lại không khớp. Với hệ thống vi sinh yêu cầu độ kín cao, đây không phải chi tiết có thể bù trừ bằng cách siết chặt thêm. Ngoài ra, mua theo bộ thường được báo giá theo cấu hình hoàn chỉnh, tối ưu chi phí hơn so với tách lẻ từng chi tiết, đặc biệt với đơn hàng số lượng nhiều.

Nếu hệ thống đã vận hành và chỉ cần thay thế mua lẻ là hợp lý. Gioăng lão hóa thì thay gioăng, cùm kẹp hỏng bản lề thì thay cùm, cần mở thêm nhánh thì mua thêm mặt clamp hàn. Không cần thay cả bộ nếu các chi tiết còn lại vẫn còn tốt. Tuy nhiên khi mua lẻ, cần kiểm tra kỹ kích thước và tiêu chuẩn đang dùng trên hệ thống, đo OD thực tế thay vì chỉ nhìn bằng mắt hoặc gọi theo size danh nghĩa. Mua sai tiêu chuẩn có thể khiến chi tiết lắp vào được nhưng không kín, hoặc cùm không siết đúng lực, rủi ro thường chỉ phát hiện ra khi hệ thống đã chạy.

6. Địa chỉ báo giá bộ clamp hàn inox vi sinh nhanh, đúng size

Để nhận báo giá bộ clamp hàn inox vi sinh nhanh và chính xác, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có sẵn nhiều size, hiểu rõ tiêu chuẩn đường ống vi sinh và có khả năng tư vấn đúng theo nhu cầu sử dụng thực tế. Với dòng phụ kiện clamp, nếu chỉ báo giá theo tên gọi mà không kiểm tra size, chất liệu và gioăng đi kèm, rất dễ xảy ra nhầm lẫn trong quá trình mua hàng.

Inoxvisinh TK cung cấp bộ clamp hàn inox vi sinh với nhiều cấu hình khác nhau, phù hợp cho hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết và các dây chuyền sản xuất cần kết nối nhanh, tháo lắp thuận tiện.

Khi liên hệ báo giá, khách hàng sẽ được hỗ trợ kiểm tra đúng size, đúng tiêu chuẩn và đúng loại gioăng phù hợp với môi trường sử dụng. Đối với đơn hàng số lượng lớn hoặc đơn hàng dự án, Inox TK có thể hỗ trợ báo giá theo danh sách vật tư cụ thể, giúp khách hàng dễ kiểm soát chi phí và chuẩn bị vật tư đầy đủ hơn trước khi thi công.

Ngoài ra, khách hàng có thể yêu cầu báo giá nguyên bộ hoặc từng chi tiết lẻ tùy theo nhu cầu sử dụng. Nếu đang lắp mới, nên gửi danh sách size cần dùng để được tư vấn đồng bộ. Nếu đang thay thế phụ kiện cũ, nên gửi hình ảnh sản phẩm hiện tại hoặc thông số kích thước để hạn chế sai lệch khi đặt hàng.

Inoxvisinh TK hỗ trợ giao hàng toàn quốc, tư vấn kỹ thuật trước khi mua và hỗ trợ CO, CQ theo yêu cầu của từng đơn hàng. Đây là yếu tố quan trọng đối với các công trình nhà máy, hệ thống sản xuất hoặc dự án cần hồ sơ vật tư đầy đủ.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

7. FAQ về báo giá bộ clamp hàn inox vi sinh

Giá bộ clamp hàn inox vi sinh có cố định không?
Giá bộ clamp hàn inox vi sinh không cố định cho tất cả các đơn hàng. Đơn giá có thể thay đổi theo kích thước, chất liệu inox 304 hoặc inox 316L, tiêu chuẩn clamp, loại gioăng đi kèm, số lượng đặt hàng và thời điểm báo giá. Vì vậy, để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên gửi đầy đủ size, vật liệu, loại gioăng và số lượng cần mua.

Một bộ clamp hàn inox vi sinh gồm những gì?
Một bộ clamp hàn inox vi sinh đầy đủ thường gồm 2 đầu hàn clamp inox vi sinh, 1 gioăng làm kín và 1 cùm kẹp clamp inox. Hai đầu hàn được hàn trực tiếp vào đường ống, gioăng nằm giữa hai mặt clamp để làm kín, còn cùm clamp dùng để siết chặt mối nối.

Bộ clamp hàn inox 316L có đắt hơn inox 304 không?
Có. Bộ clamp hàn inox 316L thường có giá cao hơn bộ clamp hàn inox 304 do vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt hơn. Inox 316L thường được lựa chọn cho hệ thống dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất nhẹ hoặc những môi trường yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao hơn.

Có thể mua lẻ gioăng hoặc cùm clamp không?
Có. Khách hàng có thể mua lẻ gioăng clamp, cùm clamp hoặc đầu hàn clamp nếu chỉ cần thay thế một chi tiết trong hệ thống. Tuy nhiên, khi mua lẻ cần kiểm tra đúng kích thước, đúng tiêu chuẩn và đúng vật liệu để đảm bảo lắp đặt kín, không bị rò rỉ trong quá trình vận hành.

Nên mua bộ clamp hàn inox 304 hay inox 316L?
Nếu hệ thống sử dụng cho nước sạch, thực phẩm, đồ uống, bia, sữa hoặc môi trường thông thường, inox 304 là lựa chọn phù hợp và tiết kiệm chi phí. Nếu hệ thống dùng trong dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất nhẹ hoặc môi trường có yêu cầu cao hơn về khả năng chống ăn mòn, nên chọn inox 316L.

Khi yêu cầu báo giá bộ clamp hàn cần gửi thông tin gì?
Khách hàng nên gửi kích thước cần mua, chất liệu inox 304 hay inox 316L, loại gioăng cần dùng, tiêu chuẩn clamp nếu đã biết, số lượng từng size và yêu cầu chứng từ nếu có. Nếu chưa chắc chắn về size, khách hàng có thể gửi hình ảnh sản phẩm cũ hoặc thông số đường ống để được tư vấn chính xác hơn.

Vì sao cùng là bộ clamp hàn nhưng mỗi nơi báo một giá khác nhau?
Cùng một tên gọi bộ clamp hàn inox vi sinh nhưng giá có thể khác nhau do vật liệu, độ dày, độ hoàn thiện bề mặt, loại gioăng, tiêu chuẩn sản xuất và chất lượng gia công không giống nhau. Vì vậy, khi so sánh giá, khách hàng không nên chỉ nhìn vào đơn giá cuối cùng mà cần kiểm tra rõ bộ sản phẩm gồm những gì, chất liệu inox loại nào và có đúng size cần dùng hay không. 2877

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Giỏ hàng