Sale!

Bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh

Giá gốc là: 130,000₫.Giá hiện tại là: 115,000₫.

+ Free Shipping

Bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh:

  • Chất liệu: SS304, SS316
  • Size có sẵn: Ø8 – Ø76
  • Áp suất: 10 bar
  • Nhiệt độ: -50°C – 260°C (PTFE), -20°C – 150°C (Silicon), -20°C – 135°C (EPDM)
  • Xuất xứ: Trung Quốc

Bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh là gì? Nó có cấu tạo và thông số kỹ thuật như thế nào? Cùng Inoxvisinhtk tìm hiểu chi tiết trong bài viết này nhé!

1. Bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh là gì?

Bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh là bộ phụ kiện dùng để kết nối đường ống hoặc thiết bị có đầu clamp với ống mềm. Bộ sản phẩm thường gồm đầu nối clamp đuôi chuột, gioăng làm kín và cùm clamp, tạo thành mối nối có thể tháo lắp nhanh khi cần kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế.

Khác với bộ clamp ren trong và bộ clamp ren ngoài dùng để chuyển từ kết nối clamp sang kết nối ren, bộ clamp đuôi chuột sử dụng đầu nối dạng gờ để liên kết với ống mềm. Phần đuôi chuột được luồn vào lòng ống mềm, các gờ nổi giúp tăng độ bám giữa đầu nối và thành ống. Sau đó, ống được cố định bằng đai siết hoặc đầu bấm phù hợp để hạn chế tuột trong quá trình sử dụng.

Khớp nối clamp đuôi chuột inox vi sinh được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Với một đầu kết nối clamp và một đầu nối ống mềm, bộ phụ kiện này tạo điểm chuyển tiếp gọn giữa đường ống inox và ống mềm, đồng thời thuận tiện cho việc tháo lắp và bảo trì.

Bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh là gì?
Bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh là gì?

2. Đặc điểm kỹ thuật của bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh

Bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh được cấu tạo từ đầu nối inox, gioăng làm kín và cùm clamp, trong đó mỗi chi tiết đảm nhiệm một chức năng riêng đối với độ bền, độ kín và khả năng tháo lắp của mối nối. Các đặc điểm kỹ thuật của sản phẩm có thể xem xét qua ba yếu tố chính dưới đây.

2.1. Về độ bền và khả năng chống ăn mòn

Đầu nối clamp đuôi chuột thường được gia công từ thép không gỉ inox 304 hoặc inox 316L, bề mặt được xử lý và đánh bóng nhẵn. Đặc tính của vật liệu inox mang lại cho đầu nối độ bền cơ học tốt, khả năng chịu áp lực, chịu nhiệt và chống ăn mòn trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.

  • Inox 304: thành phần điển hình chứa khoảng 18–20% Crom (Cr) và 8–10,5% Niken (Ni). Crom tạo lớp màng oxit thụ động bảo vệ bề mặt kim loại, trong khi Niken giúp ổn định cấu trúc Austenitic và cải thiện khả năng chống ăn mòn. Đây là vật liệu phù hợp với nhiều môi trường nước, khí và chất lỏng thông thường.
  • Inox 316L: chứa khoảng 16–18% Crom, 10–14% Niken và 2–3% Molypden (Mo). Thành phần Molypden giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe, đặc biệt trong môi trường có muối, chloride hoặc một số hóa chất. Hàm lượng Carbon thấp của 316L cũng giúp hạn chế nguy cơ ăn mòn tại vùng ảnh hưởng nhiệt sau khi hàn.

2.2. Về độ kín của mối nối

Độ kín ở phía clamp được tạo bởi gioăng đặt giữa hai mặt ferrule. Khi cùm clamp được siết, hai mặt ferrule ép lên gioăng để tạo bề mặt làm kín và hạn chế lưu chất rò ra ngoài. Vì vậy, ngoài kích thước gioăng, vật liệu gioăng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc của mối nối.

Các loại gioăng thường sử dụng gồm:

  • Gioăng Silicone: có độ mềm và đàn hồi tốt, khả năng chịu nhiệt tương đối cao và thường được sử dụng tại các hệ thống cần tháo lắp, vệ sinh thường xuyên.
  • Gioăng EPDM: là cao su tổng hợp có khả năng làm việc tốt với nước, hơi nước và nhiều dung dịch hóa chất loãng. EPDM không phù hợp với nhiều loại dầu khoáng, xăng dầu và hydrocarbon.
  • Gioăng PTFE (Teflon): có khả năng kháng hóa chất rất tốt, hệ số ma sát thấp và chịu được nhiều môi chất ăn mòn. Tuy nhiên, PTFE cứng và ít đàn hồi hơn Silicone hoặc EPDM nên đặc tính làm kín cũng khác.

Ở phía đuôi chuột, độ kín được tạo bởi sự ôm sát của ống mềm lên bề mặt đầu nối, kết hợp với các gờ nổi và lực ép từ đai siết bên ngoài. Do đó, kích thước đuôi chuột cần phù hợp với đường kính trong của ống mềm để mối nối đạt độ kín và độ chắc cần thiết.

2.3. Về khả năng tháo lắp và thay thế

Điểm nổi bật của bộ clamp đuôi chuột là sử dụng kết nối clamp tháo lắp nhanh. Hai mặt ferrule được ghép với nhau bằng gioăng và cùm kẹp, vì vậy khi cần kiểm tra hoặc vệ sinh chỉ cần nới cùm clamp là có thể tách mối nối mà không phải tháo ren hoặc xử lý mối hàn như bộ clamp hàn inox vi sinh.

Các chi tiết như cùm clamp, gioăng và đầu nối đuôi chuột cũng có thể được kiểm tra riêng trong quá trình bảo trì. Khi gioăng bị chai, nứt hoặc biến dạng có thể thay gioăng mới; khi ống mềm xuống cấp có thể tháo phần cố định ở đầu đuôi chuột để thay ống phù hợp.

Đặc điểm kỹ thuật của bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh
Đặc điểm kỹ thuật của bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh

3. Cấu tạo của bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh

Bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh có cấu tạo khá đơn giản, gồm các chi tiết đảm nhiệm hai nhiệm vụ chính: tạo mối nối clamp tháo lắp nhanh và kết nối với ống mềm. Một bộ hoàn chỉnh thường gồm đầu nối clamp đuôi chuột, gioăng làm kín và cùm kẹp clamp.

  • Đầu nối clamp đuôi chuột inox: đây là chi tiết chính của bộ sản phẩm, thường được gia công từ inox 304 hoặc inox 316L. Một phía được tạo hình dạng ferrule clamp để ghép với đầu clamp tương ứng trên đường ống, van, bơm hoặc thiết bị; phía còn lại được gia công dạng đuôi chuột với nhiều gờ nổi liên tiếp để kết nối với ống mềm. Phần đuôi chuột được luồn vào lòng ống, sau đó cố định bằng đai siết hoặc phương pháp phù hợp. Các gờ trên bề mặt giúp tăng độ bám giữa đầu nối và thành ống, hạn chế tình trạng ống bị trượt hoặc tuột trong quá trình sử dụng.
  • Gioăng làm kín: được đặt giữa hai mặt ferrule tại vị trí kết nối clamp, có nhiệm vụ làm kín khe tiếp xúc và hạn chế rò rỉ lưu chất. Gioăng phải có kích thước phù hợp với mặt clamp để khi cùm được siết, hai mặt ferrule ép đều lên gioăng. Tùy môi chất và điều kiện làm việc, gioăng có thể sử dụng các vật liệu như Silicone, EPDM hoặc PTFE.
  • Cùm kẹp clamp: là bộ phận ôm bên ngoài hai mặt ferrule và tạo lực ép giữ chúng lại với nhau. Khi siết cùm, hai đầu clamp ép vào gioăng ở giữa để hình thành mối nối kín. Cùm thường được chế tạo từ inox 304, có kết cấu tháo lắp nhanh bằng vít hoặc tay vặn, thuận tiện khi cần kiểm tra, vệ sinh hoặc tháo đường ống.
Cấu tạo của bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh
Cấu tạo của bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh

4. Thông số kỹ thuật của bộ đuôi chuột clamp vi sinh

  • Chất liệu: SS304, SS316
  • Size có sẵn: Ø8 – Ø51
  • Áp suất: 10 bar
  • Nhiệt độ: -50°C – 260°C (PTFE), -20°C – 150°C (Silicon), -20°C – 135°C (EPDM)
  • Xuất xứ: Trung Quốc
Bảng kích thước đuôi chuột clamp inox vi sinh
Bảng kích thước đuôi chuột clamp inox vi sinh

5. Phần đuôi chuột liên kết với ống mềm như thế nào?

Phần đuôi chuột được thiết kế với nhiều gờ nổi liên tiếp và được lắp vào bên trong lòng ống mềm. Kích thước đuôi chuột phải phù hợp với đường kính trong của ống, để thành ống ôm sát bề mặt đầu nối sau khi lắp.

Khi lắp, ống mềm được đẩy vào đủ chiều dài phần đuôi chuột, sau đó cố định từ bên ngoài bằng đai siết inox hoặc ống bấm, tùy kiểu đường ống và yêu cầu làm việc. Lực siết ép thành ống vào các rãnh giữa các gờ, tạo ma sát và lực giữ cơ học giúp hạn chế ống trượt khỏi đầu nối.

Các gờ đuôi chuột chủ yếu có tác dụng tăng độ bám và chống tuột, còn độ kín và khả năng chịu áp của mối nối phụ thuộc nhiều vào việc chọn đúng kích thước ống, loại ống và phương pháp siết hoặc bấm bên ngoài. Vì vậy không nên chỉ dựa vào các gờ của đuôi chuột để giữ ống khi hệ thống có áp suất.

Với kiểu kết nối này, một đầu của bộ phụ kiện liên kết với hệ thống bằng clamp vi sinh, còn đầu đuôi chuột đảm nhiệm kết nối với ống mềm, tạo thành điểm chuyển tiếp giữa đường ống inox và đường ống mềm.

6. So sánh bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh và bộ đuôi chuột bấm ống mềm đầu clamp

Cả hai loại đều được sử dụng để tạo đầu kết nối clamp cho ống mềm. Điểm khác biệt chính nằm ở phương pháp cố định ống mềm: bộ clamp đuôi chuột thông thường sử dụng cổ dê hoặc đai kẹp, trong khi loại bấm sử dụng áo inox bấm ép cố định quanh đầu ống.

Tiêu chí Bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh Bộ đuôi chuột bấm ống mềm đầu clamp
Cách cố định ống mềm Đuôi chuột được luồn vào lòng ống và cố định bên ngoài bằng cổ dê hoặc đai kẹp. Thành ống được giữ giữa đuôi chuột bên trong và áo inox bên ngoài, sau đó bấm ép cố định.
Đặc điểm mối nối Có thể tháo đầu nối khỏi ống mềm khi cần kiểm tra hoặc thay ống. Sau khi bấm, đầu nối và ống mềm tạo thành một cụm liên kết cố định.
Khả năng chống tuột Phụ thuộc vào các gờ đuôi chuột và lực siết của cổ dê hoặc đai kẹp. Chắc chắn hơn khi được bấm đúng kỹ thuật, nhờ áo inox ép thành ống ôm sát phần đuôi chuột.
Khả năng chịu rung, di chuyển Đai siết cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo vẫn giữ chắc ống. Áo inox được bấm cố định, hạn chế tình trạng nới lỏng tại vị trí nối khi ống rung hoặc di chuyển.
Hình thức mối nối Có cổ dê hoặc đai kẹp nằm bên ngoài ống mềm. Mối nối gọn, liền khối và không có vít siết nhô ra bên ngoài.
Thay ống mềm Dễ tháo hơn, chỉ cần nới đai kẹp và rút đầu đuôi chuột khỏi ống. Thường phải xử lý hoặc cắt bỏ phần ống đã bấm khi cần thay ống mới.
Yêu cầu khi lắp đặt Lắp tương đối đơn giản bằng cổ dê hoặc đai kẹp có kích thước phù hợp. Cần áo bấm đúng kích thước và dụng cụ hoặc máy bấm phù hợp.
Phù hợp sử dụng Phù hợp các vị trí cần tháo lắp, kiểm tra hoặc thay ống mềm thường xuyên. Phù hợp các cụm ống mềm cần mối nối chắc, gọn và ổn định trong quá trình sử dụng.

Bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh có lợi thế về khả năng tháo lắp và thay ống mềm thuận tiện. Trong khi đó, bộ đuôi chuột bấm ống mềm đầu clamp tạo liên kết chắc và gọn hơn giữa đầu nối với ống mềm. Dù sử dụng loại nào, cần lựa chọn đúng đường kính trong của ống mềm, kích thước đuôi chuột và size đầu clamp để mối nối chắc chắn và phù hợp với hệ thống.

So sánh bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh và bộ đuôi chuột bấm ống mềm đầu clamp
So sánh bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh và bộ đuôi chuột bấm ống mềm đầu clamp

7. Ứng dụng của bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh

Bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh được sử dụng chủ yếu tại các vị trí cần chuyển tiếp từ đầu nối clamp sang ống mềm, giúp hệ thống vừa giữ được khả năng tháo lắp nhanh ở phía clamp, vừa đảm bảo tính linh hoạt ở phía ống mềm. Nhờ cấu tạo đơn giản, vật liệu inox và khả năng kết nối thuận tiện, sản phẩm được ứng dụng trong nhiều hệ thống khác nhau như:

  • Kết nối đầu hút hoặc đầu xả của bơm với ống mềm: giúp giảm sự cứng nhắc của đường ống và thuận tiện khi cần tháo bơm để kiểm tra hoặc bảo trì.
  • Kết nối đường ra của bồn, tank hoặc thiết bị với ống mềm: phù hợp với các vị trí cần dẫn lưu chất sang khu vực khác mà không sử dụng toàn bộ đường ống inox cứng.
  • Đường cấp và đường xả lưu chất: sử dụng trong các tuyến cần đóng mở, tháo lắp hoặc thay đổi vị trí ống mềm thường xuyên.
  • Hệ thống thực phẩm và đồ uống: dùng để kết nối các đoạn ống mềm dẫn nước, nguyên liệu lỏng, sữa, bia, nước giải khát và các loại dung dịch phù hợp với vật liệu đầu nối và gioăng.
  • Hệ thống dược phẩm, mỹ phẩm và đường ống vi sinh: thích hợp tại các vị trí cần mối nối clamp tháo nhanh và thuận tiện cho việc vệ sinh, kiểm tra.
  • Hệ thống nước và chất lỏng công nghệ: có thể sử dụng tại các tuyến dẫn nước, dung dịch hoặc các môi chất có tính ăn mòn phù hợp với inox 304, inox 316L và vật liệu gioăng được lựa chọn.
  • Các cụm đường ống cần linh hoạt khi lắp đặt: ống mềm giúp bù lệch vị trí, hỗ trợ kết nối giữa các thiết bị không nằm hoàn toàn trên cùng một trục và thuận tiện khi thay đổi bố trí hệ thống.

8. Lưu ý khi lắp bộ clamp đuôi chuột với ống mềm

Khi lắp bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh, cần đảm bảo phần đuôi chuột phù hợp với ống mềm và phần clamp được lắp đúng kỹ thuật. Một số điểm cần chú ý gồm:

  • Chọn đúng kích thước đuôi chuột với ống mềm: kích thước phần đuôi chuột phải phù hợp với đường kính trong của ống. Đầu nối quá nhỏ sẽ khó tạo độ bám chắc, trong khi đầu nối quá lớn có thể làm ống bị giãn hoặc hư hỏng khi lắp.
  • Lắp ống mềm hết phần đuôi chuột: đầu ống cần được đẩy vào đủ chiều dài phần có gờ để tăng diện tích tiếp xúc và khả năng giữ ống.
  • Cố định ống bằng phương pháp phù hợp: với loại sử dụng đai siết, đai phải có kích thước phù hợp và được đặt trên vùng đuôi chuột có gờ. Với hệ thống yêu cầu liên kết chắc hơn, có thể sử dụng kiểu bấm ống mềm chuyên dụng thay cho đai siết thông thường.
  • Không siết đai quá chặt: lực siết chỉ cần đủ để thành ống ôm chắc vào phần đuôi chuột. Siết quá mức có thể làm ống bị bóp méo, cắt thành ống hoặc làm giảm tuổi thọ tại vị trí kết nối.
  • Kiểm tra tình trạng ống trước khi lắp: không nên sử dụng phần đầu ống đã chai cứng, nứt, phồng hoặc biến dạng vì khả năng làm kín và giữ ống sẽ giảm đáng kể.
  • Lắp gioăng clamp đúng vị trí: gioăng phải nằm đúng tâm giữa hai mặt ferrule, không bị lệch hoặc gập mép trước khi lắp cùm clamp.
  • Căn thẳng hai đầu clamp trước khi siết: cùm clamp chỉ có nhiệm vụ giữ và ép hai mặt ferrule vào gioăng, không nên dùng cùm để kéo hai đầu nối đang lệch tâm về vị trí.
  • Không để ống mềm kéo căng đầu nối: nên bố trí ống có chiều dài và bán kính uốn phù hợp, tránh để trọng lượng hoặc lực kéo của ống tác động liên tục lên phần đuôi chuột.
  • Kiểm tra sau khi lắp: sau khi đưa hệ thống vào vận hành, cần quan sát cả vị trí nối ống mềm và vị trí clamp để kiểm tra hiện tượng rò rỉ, trượt ống hoặc lỏng cùm.
Lưu ý khi lắp bộ clamp đuôi chuột với ống mềm
Lưu ý khi lắp bộ clamp đuôi chuột với ống mềm

9. Báo giá bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh

Inoxvisinhtk chuyên cung cấp các mặt hàng ống vi sinh, phụ kiện đường ống, phụ kiện bồn tank inox và các loại van vi sinh. Sản phẩm được sản xuất trong dây chuyền sản xuất chất lượng cao. Đạt tiêu chuẩn quốc tế. Có đầy đủ CO/CQ. Vận chuyển toàn quốc.

Chúng tôi luôn mong muốn đem lại nhiều hơn những gì khách hàng kỳ vọng. Đối tác và phân phối trên khắp cả nước: Hà Nội, Hà Giang, Yên Bái, Bắc Ninh, Bắc Giang, Hải Phòng, Hà Nam, Thanh Hóa, Nghệ An, Quảng Bình, Huế, Đà Nẵng, Bình Thuận, Ninh Thuận, Đồng Nai, Lâm Đồng, Kon Tum, Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh,…

Liên hệ ngay SĐT hoặc Zalo để được tư vấn và báo giá nhanh nhất.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

9. Câu hỏi thường gặp về bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh

Size clamp và size đuôi chuột có giống nhau không?
Không. Size clamp được xác định theo kích thước đầu ferrule và đường ống, trong khi kích thước đuôi chuột phải phù hợp với đường kính trong của ống mềm. Khi lựa chọn cần kiểm tra cả hai thông số để tránh mua sai quy cách.

Nên chọn đuôi chuột theo đường kính trong hay đường kính ngoài của ống mềm?
Phần đuôi chuột được lắp vào lòng ống nên cần lựa chọn theo đường kính trong của ống mềm. Đường kính ngoài của ống vẫn cần được quan tâm để chọn đai siết có kích thước phù hợp.

Các gờ trên phần đuôi chuột có tác dụng gì?
Các gờ giúp tăng độ bám giữa đầu nối và thành ống mềm. Khi ống được cố định bằng đai siết, thành ống ép xuống vùng gờ, nhờ đó tăng lực giữ và hạn chế ống bị trượt hoặc tuột khỏi đầu nối.

Chỉ lắp ống mềm vào đuôi chuột mà không dùng đai siết có được không?
Không nên. Các gờ trên đuôi chuột chủ yếu hỗ trợ tăng độ bám, còn khả năng giữ ống và độ kín của mối nối vẫn cần đến đai siết hoặc phương pháp cố định phù hợp, đặc biệt với hệ thống có áp suất.

Bộ clamp đuôi chuột inox 304 và inox 316L khác nhau như thế nào?
Inox 304 đáp ứng tốt nhiều môi trường sử dụng thông thường. Inox 316L có thêm Molypden nên khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe tốt hơn, phù hợp hơn với môi trường có chloride, muối hoặc tính ăn mòn cao.

Gioăng Silicone, EPDM và PTFE nên chọn loại nào?
Việc lựa chọn phụ thuộc vào môi chất và nhiệt độ làm việc. Silicone có độ đàn hồi và khả năng chịu nhiệt tốt; EPDM phù hợp với nước, hơi nước và nhiều dung dịch loãng; PTFE có khả năng kháng hóa chất cao nhưng độ đàn hồi thấp hơn. Cần chọn đúng vật liệu gioăng theo điều kiện vận hành thực tế.

Bộ clamp đuôi chuột có tháo ra và sử dụng lại được không?
Phần đầu nối clamp, cùm và gioăng có thể tháo rời để kiểm tra hoặc thay thế. Với phía nối ống mềm, khả năng sử dụng lại phụ thuộc vào tình trạng đầu đuôi chuột, ống mềm và đai siết sau khi tháo.

Tại sao ống mềm vẫn bị tuột dù đã siết đai?
Một số nguyên nhân thường gặp là chọn đuôi chuột nhỏ hơn lòng ống, đai siết đặt sai vị trí, lực siết chưa đủ, ống đã chai hoặc biến dạng, hoặc điều kiện áp suất và lực kéo vượt khả năng của mối nối.

Khi nào cần thay gioăng clamp?
Nên thay gioăng khi xuất hiện các dấu hiệu như chai cứng, nứt, phồng, biến dạng, mất độ đàn hồi hoặc mối nối bắt đầu rò rỉ dù cùm clamp đã được siết đúng.

Bộ clamp đuôi chuột có dùng được cho hệ thống áp suất cao không?
Khả năng chịu áp không nên đánh giá chỉ dựa vào đầu nối inox. Giới hạn làm việc của cả cụm còn phụ thuộc vào ống mềm, đai siết, gioăng, kích thước đuôi chuột, nhiệt độ và môi chất, vì vậy cần đối chiếu thông số của toàn bộ cụm trước khi sử dụng.

Cân nặng 225 g
Kích thước 10 × 7 × 7 cm

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

Giỏ hàng