Sale!

Ferrule clamp hàn inox vi sinh

Giá gốc là: 25,000₫.Giá hiện tại là: 22,000₫.

+ Free Shipping

Các thông số cơ bản của ferrule clamp hàn inox vi sinh:

  • Chất liệu: SS304, SS316L
  • Tiêu chuẩn: DIN, SMS, 3A
  • Size có sẵn: Ø12.7 – Ø324
  • Áp lực làm việc: 10 bar
  • Nhiệt độ làm việc: -180℃ ~ +260℃
  • Xuất xứ: Trung Quốc

Ferrule clamp hàn inox vi sinh là gì? Nó có cấu tạo và thông số kỹ thuật như thế nào? Cùng Inoxvisinhtk tìm hiểu chi tiết trong bài viết này nhé!

1. Ferrule clamp hàn inox vi sinh là gì?

Ferrule clamp hàn inox vi sinh còn được gọi là mặt clamp hàn inox hoặc đầu ferrule hàn, là phụ kiện dùng để tạo đầu kết nối clamp cho đường ống và thiết bị inox vi sinh. Sản phẩm có một đầu dạng ống trơn để hàn cố định vào đường ống, bồn tank, van, bơm hoặc thiết bị. Đầu còn lại của ferrule được gia công thành mặt bích clamp để ghép nối nhanh.

Vật liệu cấu tạo của ferrule hàn thường là 2 mác thép không gỉ inox 304 hoặc inox 316, bề mặt được hoàn thiện với độ bóng đạt tới Ra ≤ 0.8 μm để đáp ứng được yêu cầu vệ sinh của các hệ thống đường ống vi sinh.

Ferrule clamp hàn không phải là một bộ khớp nối hoàn chỉnh mà chỉ là một thành phần của mối nối clamp. Để tạo thành bộ kết nối đầy đủ cần có hai mặt ferrule cùng kích thước, một gioăng làm kín và một cùm kẹp clamp.

Ferrule clamp hàn inox vi sinh
Ferrule clamp hàn inox vi sinh

2. Cấu tạo của ferrule clamp hàn inox vi sinh

Ferrule clamp hàn có phần đầu hàn dạng ống trụ rỗng, được gia công với đường kính phù hợp để hàn trực tiếp vào đầu ống hoặc đầu chờ trên thiết bị. Nó có độ tròn, độ đồng tâm và chiều dày phù hợp với đường ống để quá trình căn chỉnh và hàn nối được chính xác.

Đầu còn lại của ferrule được mở rộng thành mặt bích clamp, có đường kính lớn hơn phần thân hàn. Vành ngoài của mặt clamp được gia công theo dạng côn để cùm kẹp có thể ôm vào và tạo lực kéo hai mặt ferrule lại gần nhau. Phần mặt bích phẳng sẽ có một rãnh định vị khớp với gờ của gioăng clamp với mục đích giữ cho gioăng không bị xê dịch trong quá trình lắp đặt và vận hành.

Mặt bích của Ferrule clamp có rãnh cố định gioăng
Mặt bích của Ferrule clamp có rãnh cố định gioăng

3. Chất liệu ferrule clamp hàn inox vi sinh

Ferrule clamp hàn thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L. Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên tính chất lưu chất, hóa chất vệ sinh, nhiệt độ vận hành và mức độ chống ăn mòn mà hệ thống yêu cầu.

3.1. Ferrule clamp hàn inox 304

Ferrule inox 304 là loại được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống vi sinh thông thường. Vật liệu có khả năng chống gỉ tốt trong môi trường nước sạch, thực phẩm, đồ uống và nhiều loại lưu chất không có tính ăn mòn mạnh.

Inox 304 có độ bền cơ học khá tốt, dễ gia công và thuận lợi khi hàn TIG với đường ống cùng vật liệu. Sau khi được hàn và xử lý bề mặt đúng kỹ thuật, ferrule có thể tạo thành đầu kết nối chắc chắn, ổn định và đáp ứng tốt nhu cầu tháo lắp định kỳ.

Nhờ giá thành hợp lý hơn inox 316L, ferrule inox 304 phù hợp với các hệ thống như nước tinh khiết thông thường, sữa, bia, nước giải khát, dầu ăn và dây chuyền chế biến thực phẩm không thường xuyên tiếp xúc với hóa chất ăn mòn mạnh.

3.2. Ferrule clamp hàn inox 316L

Ferrule inox 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 304 nhờ thành phần molypden trong vật liệu. Loại này phù hợp với hệ thống tiếp xúc với hóa chất vệ sinh, dung dịch có chứa clorua, môi trường ẩm mặn hoặc các lưu chất có tính ăn mòn cao hơn.

Ký hiệu “L” thể hiện là một phân loại của inox 316 nhưng có hàm lượng carbon thấp. Đặc điểm này giúp giảm nguy cơ kết tủa cacbua crom và hạn chế ăn mòn tại vùng ảnh hưởng nhiệt sau khi hàn. Vì vậy, inox 316L thường được ưu tiên tại các vị trí phải hàn nhiều hoặc các hệ thống yêu cầu độ ổn định lâu dài sau gia công.

Ferrule inox 316L thường được sử dụng trong dây chuyền dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất, thực phẩm có tính axit hoặc hệ thống thường xuyên vệ sinh bằng dung dịch CIP. Giá thành cao hơn inox 304 nhưng mang lại khả năng chống ăn mòn và độ bền phù hợp hơn trong môi trường làm việc khắt khe.

Ferrule clamp hàn inox vi sinh
Ferrule clamp hàn inox vi sinh

4. Thông số kỹ thuật và bảng kích thước ferrule clamp hàn

Ferrule clamp hàn inox vi sinh được sản xuất với nhiều kích thước và tiêu chuẩn khác nhau để phù hợp với đường ống, bồn tank và thiết bị trong hệ thống vi sinh.

Các thông số cơ bản của ferrule clamp hàn inox vi sinh như sau:

  • Vật liệu: Inox 304, inox 316L.
  • Kích thước: Từ Ø12.7 đến Ø324.
  • Tiêu chuẩn kích thước: SMS, DIN, 3A.
  • Kiểu kết nối: Một đầu hàn, một đầu mặt bích clamp.
  • Phương pháp lắp đặt: Hàn trực tiếp vào đường ống, bồn tank hoặc thiết bị.
  • Bề mặt: Ra ≤ 0.8 μm
  • Môi trường sử dụng: Nước, thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và các loại hóa chất phù hợp với vật liệu inox.

Bảng tra kích thước ferrule clamp hàn inox vi sinh

Bản vẽ thông số kích thước Ferrule clamp hàn inox vi sinh
Bản vẽ thông số kích thước Ferrule clamp hàn inox vi sinh
BẢNG KÍCH THƯỚC FERRULE CLAMP
Size theo SMS (inch) và DIN (DN) Đường kính ống D (mm) Mặt bích clamp D1 (mm) Độ dài H (mm)
1/2″ 12.7 25 21
16
3/4″ 19
16 34
3/4″ 19
1″ 25
DN15 18 50.5
19
21
DN20 22
1″ 25
27
DN25 28
1 1/4″ 32
DN32 34
1 1/2″ 38
DN40 40
42
48 64
2″ 51
DN50 52
60 77.5
2 1/2″ 63
DN65 70 91
3″ 76
DN80 85 106
3.5″ 89
4″ 102 119
DN100 104
4.5″ 114 130
5″ – DN125 129 145
133
5.5″ 140 155
6″ – DN150 154 167
168 183
8″ – DN200 204 217
219 233
10″ – DN250 254 268
273 286
12″ – DN300 306 319
324 350

5. Ferrule clamp hàn được sử dụng như thế nào?

Ferrule clamp hàn được sử dụng để tạo đầu chờ kết nối nhanh trên đường ống, bồn tank hoặc thiết bị inox vi sinh. Một đầu của ferrule có dạng ống trơn và được hàn cố định vào đầu ống. Sau khi hoàn thiện mối hàn, đầu còn lại trở thành mặt bích clamp để ghép nối với đường ống hoặc thiết bị khác.

Khi lắp đặt, mặt ferrule đã hàn được đặt đối diện với một mặt ferrule khác có cùng kích thước. Gioăng clamp được đặt chính giữa hai mặt kết nối, sau đó cùm kẹp được lắp ôm quanh phần vành côn bên ngoài.

Khi siết cùm, hai mặt ferrule được kéo sát lại và ép đều lên gioăng, từ đó tạo thành một bộ khớp nối clamp inox hoàn chỉnh gồm:

  • Hai mặt ferrule clamp.
  • Một gioăng làm kín.
  • Một cùm kẹp clamp.

Ferrule đối diện có thể được hàn vào một đoạn ống khác hoặc được tích hợp sẵn trên van, bơm, bộ lọc, kính quan sát và các thiết bị vi sinh. Khi cần vệ sinh hoặc bảo trì, người vận hành chỉ cần mở cùm kẹp để tháo rời mối nối mà không phải cắt hoặc hàn lại đường ống.

6. Ưu điểm của mặt clamp hàn inox vi sinh

Mặt clamp hàn inox vi sinh được sử dụng phổ biến nhờ những ưu điểm kỹ thuật nổi bật sau:

  • Chống ăn mòn tốt: Vật liệu inox 304 và inox 316L có khả năng chống gỉ, phù hợp với nhiều loại lưu chất trong hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và hóa chất.
  • Bề mặt đáp ứng yêu cầu vi sinh: Bề mặt được gia công nhẵn, hạn chế bám cặn và lưu giữ sản phẩm, giúp quá trình vệ sinh đường ống thuận tiện hơn.
  • Liên kết chắc chắn với đường ống: Phần thân ferrule được hàn trực tiếp vào ống, tạo đầu nối ổn định, chịu lực tốt và hạn chế rò rỉ tại chân kết nối.
  • Tạo mối nối tháo lắp nhanh: Khi kết hợp với ferrule đối diện, gioăng và cùm kẹp, thiết bị có thể được tháo ra để vệ sinh, kiểm tra hoặc thay thế mà không cần cắt lại đường ống.
  • Đa dạng kích thước và tiêu chuẩn: Sản phẩm có nhiều size theo hệ inch, DN, SMS, DIN và 3A, thuận tiện lựa chọn cho nhiều loại đường ống và thiết bị khác nhau.
Ferrule clamp hàn inox vi sinh có nhiều ưu điểm nổi bật
Ferrule clamp hàn inox vi sinh có nhiều ưu điểm nổi bật

7. Phân biệt ferrule clamp hàn và các loại mặt clamp khác

Ngoài ferrule clamp hàn, mặt kết nối clamp còn được thiết kế với phần chân ren trong, ren ngoài hoặc đuôi chuột để phù hợp với từng kiểu đường ống và thiết bị. Điểm khác nhau chính giữa các loại này nằm ở cách liên kết phần chân của mặt clamp với hệ thống.

Tiêu chí Ferrule clamp hàn Mặt clamp ren trong Mặt clamp ren ngoài Mặt clamp đuôi chuột
Cấu tạo phần chân Đầu ống trơn để hàn Lỗ ren nằm phía trong Đầu ren nằm phía ngoài Đuôi nối có nhiều gờ
Kiểu kết nối với hệ thống Hàn trực tiếp vào ống hoặc thiết bị Vặn vào đầu ren ngoài Vặn vào đầu ren trong Luồn vào ống mềm và siết cố định
Độ ổn định sau lắp đặt Cao, liên kết cố định bằng mối hàn Phụ thuộc độ kín của mối ren Phụ thuộc độ kín của mối ren Phụ thuộc độ ôm của ống và lực siết cổ dê
Khả năng tháo phần chân nối Không thể tháo nếu không cắt mối hàn Có thể tháo bằng cách vặn ren Có thể tháo bằng cách vặn ren Có thể tháo khỏi ống mềm
Khả năng làm kín tại chân nối Tốt Cần thêm vật liệu làm kín ren Cần thêm vật liệu làm kín ren Cần chọn đúng đường kính ống và siết chắc
Ưu điểm nổi bật Chắc chắn, vệ sinh và ổn định lâu dài Tháo lắp thuận tiện tại phần chân ren Dễ kết nối với thiết bị có ren trong Linh hoạt khi sử dụng với ống mềm

8. Mua ferrule clamp hàn inox vi sinh ở đâu?

Inox Vi Sinh TK là đơn vị chuyên cung cấp phụ kiện, van, ống và thiết bị cho hệ thống inox vi sinh. Ferrule clamp hàn được cung cấp với nhiều kích thước và vật liệu khác nhau, đáp ứng nhu cầu lắp đặt mới, thay thế hoặc bổ sung đầu chờ clamp cho đường ống và thiết bị.

Một số lợi thế khi mua ferrule clamp hàn tại Inox Vi Sinh TK:

  • Đa dạng vật liệu: Có các lựa chọn inox 304 và inox 316L phù hợp với từng môi trường lưu chất.
  • Nhiều kích thước thông dụng: Đáp ứng các đường ống theo hệ inch, DN và nhiều tiêu chuẩn kết nối khác nhau.
  • Hỗ trợ kiểm tra kích thước: Tư vấn theo đường kính ngoài của ống, kích thước mặt clamp, hình ảnh, bản vẽ hoặc mẫu thực tế.
  • Cung cấp đồng bộ phụ kiện: Có thể mua kèm gioăng, cùm kẹp, ống, van, bơm và các phụ kiện clamp liên quan.
  • Bán lẻ và số lượng lớn: Phù hợp với nhu cầu sửa chữa, bảo trì, lắp đặt công trình và cung ứng vật tư cho nhà máy.
  • Chứng từ đầy đủ: Hỗ trợ CO-CQ và hóa đơn VAT theo yêu cầu của từng đơn hàng.
  • Giao hàng toàn quốc: Hàng được kiểm tra trước khi đóng gói và vận chuyển đến công trình hoặc nhà máy.

Liên hệ ngay theo thông tin dưới đây để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.

LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:

  • SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua ZALO)
Ferrule clamp hàn inox vi sinh tại InoxvisinhTK có đa dạng kích thước
Ferrule clamp hàn inox vi sinh tại InoxvisinhTK có đa dạng kích thước

9. Câu hỏi thường gặp về ferrule clamp hàn inox vi sinh

Một bộ khớp nối clamp cần bao nhiêu mặt ferrule?
Một mối nối thông thường cần hai mặt ferrule đặt đối diện nhau. Hai mặt phải có kích thước kết nối tương thích để lắp chung gioăng và cùm kẹp.

Làm thế nào để xác định đúng kích thước ferrule?
Cần kiểm tra đường kính ngoài của ống và đường kính mặt bích clamp là sẽ xác định được đúng kích thước ferrule clamp hàn đang sử dụng.

Ferrule bị cong mặt sau khi hàn có sử dụng được không?
Không nên tiếp tục sử dụng nếu mặt clamp bị cong vênh đáng kể. Bề mặt không phẳng có thể khiến gioăng bị ép lệch và làm mối nối rò rỉ.

Có thể mua riêng một mặt ferrule clamp không?
Có. Ferrule có thể được bán riêng để hàn vào đường ống hoặc thay thế chi tiết cũ. Tuy nhiên, cần đối chiếu với gioăng và cùm kẹp hiện có trước khi mua.

Giá ferrule clamp hàn phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá phụ thuộc vào kích thước, vật liệu inox, tiêu chuẩn, độ dày, chất lượng bề mặt, số lượng đặt hàng và chi phí vận chuyển.

Cân nặng 50 g
Kích thước 5 × 5 × 3 cm

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

Giỏ hàng