Bơm ly tâm vi sinh là gì? Nó có cấu tạo và thông số kỹ thuật như thế nào? Cùng Inoxvisinhtk tìm hiểu chi tiết trong bài viết này nhé!
1. Bơm ly tâm vi sinh là gì?
Bơm ly tâm vi sinh(Sanitary Centrifugal Pump) là thiết bị dùng để vận chuyển chất lỏng trong các hệ thống yêu cầu cao về độ sạch và khả năng vệ sinh. Nó thuộc nhóm máy bơm thuỷ lực cánh dẫn, hoạt động dựa trên lực ly tâm được tạo ra khi cánh bơm quay, giúp đưa lưu chất từ đầu hút vào buồng bơm và đẩy ra ngoài qua đầu xả.
Bơm ly tâm vi sinh được thiết kế để đảm bảo không có sự lây nhiễm chéo giữa các mẫu hoặc các vật liệu được bơm. Các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất như buồng bơm, cánh bơm và đầu kết nối thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316. Bề mặt inox được xử lý đánh bóng đạt Ra ≤ 0.8 μm giúp hạn chế bám cặn, giảm khả năng lưu giữ tạp chất và thuận tiện cho quá trình vệ sinh.
Bơm ly tâm vi sinh thường được sử dụng trong các hệ thống sản xuất thực phẩm, đồ uống, sữa, bia, rượu, nước tinh khiết, dược phẩm và mỹ phẩm. Thiết bị phù hợp nhất với các loại chất lỏng có độ nhớt thấp hoặc không quá cao, cần vận chuyển liên tục với lưu lượng tương đối lớn.

2. Cấu tạo của bơm ly tâm vi sinh
Bơm ly tâm vi sinh có cấu tạo tương đối gọn, trong đó động cơ truyền động trực tiếp đến cánh bơm thông qua trục. Các bộ phận tiếp xúc với lưu chất được thiết kế theo hướng bề mặt nhẵn, dễ vệ sinh và hạn chế các vị trí lưu chất có thể tồn đọng. Một bộ bơm hoàn chỉnh thường gồm các bộ phận chính sau:
- Động cơ: Động cơ cung cấp năng lượng để cánh bơm quay và tạo dòng chảy. Motor sử dụng tiêu chuẩn IEC NEMA B34, cách điện cấp F và hoạt động ở tốc độ khoảng 2.900 vòng/phút tại tần số 50 Hz. Động cơ hiệu suất cao giúp bơm vận hành ổn định, độ rung thấp và phù hợp với nhu cầu làm việc liên tục trong dây chuyền sản xuất.
- Vỏ bảo vệ động cơ : Phía ngoài motor được bao bọc bởi một lớp vỏ inox SS304, che gần như toàn bộ thân động cơ. Bộ phận này giúp hạn chế nước, bụi bẩn và chất bẩn bám trực tiếp vào motor trong quá trình vệ sinh nhà xưởng, đồng thời tạo bề mặt bên ngoài đồng bộ với thiết bị vi sinh.
- Trục bơm: Trục được nối trực tiếp từ động cơ vào bên trong buồng bơm và liên kết với cánh bơm. Khi motor hoạt động, trục truyền chuyển động quay trực tiếp đến cánh, nhờ đó tạo lực ly tâm để vận chuyển lưu chất.
- Bệ đỡ và chân bơm: Phần chân đế được chế tạo từ thép không gỉ và có cơ cấu ren để điều chỉnh chiều cao. Thiết kế này giúp cân chỉnh bơm trên các mặt sàn không hoàn toàn bằng phẳng, đồng thời tạo khoảng trống phía dưới để thuận tiện lau rửa và hạn chế nước đọng quanh chân máy.
- Phớt cơ khí: Phớt được bố trí tại vị trí trục đi vào buồng bơm, gồm vòng tĩnh và vòng động tiếp xúc với nhau để tạo kín. Các bề mặt phớt có thể sử dụng vật liệu như Carbon/Graphite, Silicon Carbide (SiC) hoặc Tungsten Carbide (TC) tùy cấu hình. Nhiệm vụ của phớt là hạn chế lưu chất rò rỉ theo trục ra ngoài và ngăn không khí bên ngoài xâm nhập vào buồng bơm.
- Cánh bơm: Cánh bơm là bộ phận trực tiếp truyền năng lượng từ motor sang lưu chất. Khi quay với tốc độ cao, cánh tạo lực ly tâm để đưa chất lỏng từ tâm cánh ra phía ngoài và đẩy vào đường xả. Dòng bơm có thể sử dụng cánh hở hoặc cánh kín, trong đó cấu hình đang được sử dụng phổ biến là cánh hở. Cánh được chế tạo từ inox bằng phương pháp đúc chính xác và hoàn thiện bề mặt nhẵn, phù hợp với các lưu chất trong hệ thống vi sinh.
- Gioăng làm kín: Gioăng được lắp tại vị trí tiếp giáp giữa buồng bơm và cụm phớt, có nhiệm vụ làm kín các bề mặt ghép nối. Vật liệu sử dụng phổ biến là EPDM, ngoài ra có thể lựa chọn loại gioăng khác tùy theo lưu chất và nhiệt độ làm việc. Với hệ thống thực phẩm hoặc dược phẩm, gioăng cần sử dụng vật liệu phù hợp với yêu cầu an toàn tiếp xúc thực phẩm.
- Vỏ bơm – buồng bơm: Đây là phần bao quanh cánh bơm và cũng là khu vực tiếp xúc trực tiếp với lưu chất. Vỏ bơm được chế tạo từ inox, bề mặt bên trong được xử lý rất nhẵn và thiết kế hạn chế các góc chết. Nhờ đó, lưu chất khó tích tụ trong buồng bơm và quá trình vệ sinh CIP cũng thuận tiện hơn.

3. Nguyên lý hoạt động của bơm ly tâm vi sinh
Máy bơm vi sinh hoạt động dựa trên nguyên lý của lực ly tâm, trong đó dung dịch được hút vào một vòng quay nhanh (cánh bơm quay), tạo ra một lực ly tâm rất lớn đẩy nước hoặc dung dịch ra bên ngoài.
- Khi động cơ hoạt động, trục bơm truyền chuyển động làm cánh bơm quay và truyền năng lượng cho lượng chất lỏng có sẵn trong buồng bơm.
- Dưới tác động của lực ly tâm, lưu chất được đẩy từ tâm cánh ra phía mép ngoài. Đồng thời, áp suất tại khu vực tâm cánh giảm xuống, tạo chênh lệch áp suất và giúp lưu chất mới từ đường ống hút tiếp tục đi vào buồng bơm.
- Trong suốt quá trình di chuyển từ tâm ra bên ngoài cánh bơm, lưu chất liên tục được truyền năng lượng giúp vận tốc gia tăng nhanh chóng. Sau khi rời khỏi cánh bơm, lưu chất được buồng bơm thu gom, dẫn hướng và đưa về phía đầu xả. Lúc này, lưu chất đã nhận đủ năng lượng để tiếp tục di chuyển vào hệ thống đường ống.
Quá trình hút, di chuyển và đẩy lưu chất diễn ra liên tục khi cánh bơm quay, tạo thành dòng chảy ổn định theo trình tự: Đầu hút → tâm cánh bơm → mép ngoài cánh → thành buồng bơm → đầu xả.

4. Thông số kĩ thuật của bơm
4.1 Thông số cơ bản
- Động cơ: ABB, Siemens, Parma Guanglu
- Công suất bơm: 0.75kw, 1.5kw, 2.2kw,…
- Loại bơm: Ly tâm vi sinh
- Phớt máy bơm: Phớt co khí đơn
- Nhiệt độ làm việc: -20℃ – 80℃
- Gioăng làm kín bơm: FKM, EPDM, NBR, Teflon, …..
- Tiếng ồn: 40-50 dB(A)
- Vật liệu buồng bơm: inox 304, inox 316
- Tiêu chuẩn: DIN, SMS, 3A, ISO, IDF, BPE ..
- Cách điện tiêu chuẩn: IP55.F
- Cánh bơm: Cánh hở
- Điện áp: 220V (1 pha – điện dân dụng ), 380V (3 pha)

4.2 Bảng tra thông số bơm ly tâm vi sinh
Dưới đây là bảng tra thông số bơm, để quý khách hàng có thể chọn được bơm ly tâm phù hợp với hệ đường ống inox vi sinh đang triển khai
| Bơm vi sinh ly tâm | Mã SP ITK | Công suất m³/h | Cột nước m | Công suất kW | Đầu vào/đầu ra (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ITK-1.5-14 | 1,5 | 14 | 0,55 kW | 38/32 |
| 2 | ITK-3-16 | 3 | 16 | 0,75 kW | 38/38 |
| 3 | ITK-5-16 | 5 | 16 | 1,1 kW | 38/38 |
| 6 | ITK-5-24 | 5 | 24 | 1,5 kW | 51/38 |
| 7 | ITK-5-30 | 5 | 30 | 2,2 kW | 51/38 |
| 8 | ITK-10-24 | 10 | 24 | 2,2 kW | 51/38 |
| 9 | ITK-10-36 | 10 | 36 | 3 kW | 51/38 |
| 10 | ITK-15-24 | 15 | 24 | 3 kW | 51/51 |
| 11 | ITK-10-40 | 10 | 45 | 4 kW | 51/38 |
| 12 | ITK-20-24 | 20 | 24 | 4 kW | 51/51 |
| 13 | ITK-20-36 | 20 | 36 | 5,5 kW | 51/51 |
| 14 | ITK-25-35 | 25 | 35 | 5,5 kW | 51/51 |
| 15 | ITK-30-24 | 30 | 24 | 5,5 kW | 63/51 |
| 16 | ITK-30-36 | 30 | 36 | 7,5 kW | 63/51 |
| 17 | ITK-40-24 | 40 | 24 | 7,5 kW | 63/51 |
| 18 | ITK-20-60 | 20 | 60 | 11 kW | 63/51 |
| 19 | ITK-30-50 | 30 | 50 | 11 kW | 63/63 |
| 20 | ITK-40-35 | 40 | 35 | 11 kW | 63/63 |
| 21 | ITK-40-50 | 40 | 50 | 15 kW | 76/63 |
| 22 | ITK-60-30 | 60 | 30 | 15 kW | 76/63 |
| 23 | ITK-30-60 | 30 | 60 | 15 kW | 76/51 |
| 24 | ITK-50-50 | 50 | 50 | 18,5 kW | 76/63 |
| 25 | ITK-80-50 | 80 | 50 | 22 kW | 86/76 |
5. Vai trò phớt cơ khí trong bơm ly tâm vi sinh
Phớt cơ khí là bộ phận làm kín tại vị trí trục đi vào buồng bơm, có nhiệm vụ hạn chế lưu chất rò rỉ theo trục ra bên ngoài và duy trì độ kín của đầu bơm trong quá trình hoạt động.
Dòng bơm ly tâm vi sinh chủ yếu sử dụng phớt cơ khí đơn, gồm vòng động và vòng tĩnh tiếp xúc với nhau để tạo kín. Tùy từng model, mặt phớt có thể sử dụng các vật liệu như Silicon Carbide (SiC), Carbon/Graphite, kết hợp gioăng Viton/FPM.
Lưu ý về phớt bơm:
- Bơm nhập trước năm 2025: sử dụng dòng phớt đời cũ, mã phớt được phân theo từng model và công suất.
- Bơm nhập từ năm 2026 trở đi: chuyển sang sử dụng dòng phớt K, phổ biến gồm K25, K32 và K40 tùy kích thước bơm.
Trường hợp đặc biệt: dòng bơm 0,75B kW sử dụng phớt riêng, trục phớt 22 mm, kiểu W-W, lò xo côn đơn (Single Conical Spring) và hai mặt phớt bằng Tungsten Carbide – Tungsten Carbide. Loại phớt này có độ cứng cao, chịu mài mòn và tạp chất tốt nhưng khả năng tự bôi trơn kém, vì vậy tuyệt đối không để bơm chạy khô để tránh tăng nhiệt, bó hoặc làm hỏng mặt phớt.
Đối với các dòng bơm sử dụng phớt K, mã phớt cần được lựa chọn theo đúng model và kích thước cụm phớt. Bảng dưới đây giúp tra nhanh loại phớt tương ứng:
| Model bơm | Công suất | Mã phớt |
|---|---|---|
| 1T/14M | 0,55 kW | B25 |
| 3T/18M | 0,75 kW | K25 |
| 5T/24M | 1,5 kW | K25 |
| 5T/32M | 2,2 kW | K25 |
| 10T/24M | 2,2 kW | K25 |
| 10T/36M | 3,0 kW | K32 |
| 15T/24M | 3,0 kW | K25 |
| 15T/36M | 4,0 kW | K32 |
| 20T/24M | 4,0 kW | K32 |
| 20T/36M | 5,5 kW | K32 |
| 30T/24M | 5,5 kW | K32 |
| 30T/36M | 7,5 kW | K32 |
| 40T/24M | 7,5 kW | K32 |
| 50T/30M | 11 kW | K40 |
| 50T/40M | 15 kW | K40 |
Khi cần thay phớt, nên kiểm tra model bơm, đời bơm và mã phớt thực tế trước khi đặt hàng. Một số bơm có cùng công suất nhưng vẫn có thể sử dụng mã phớt khác nhau, vì vậy không nên lựa chọn phụ kiện chỉ dựa vào công suất motor.
6. Phân loại bơm ly tâm vi sinh theo chất liệu
Bơm ly tâm vi sinh thường được phân loại theo chất liệu của các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất, bao gồm buồng bơm, cánh bơm, trục và đầu kết nối. Hai vật liệu được sử dụng phổ biến nhất là inox 304 và inox 316. Mỗi loại có thành phần hóa học, khả năng chống ăn mòn và phạm vi sử dụng khác nhau.
6.1. Bơm ly tâm vi sinh inox 304
Bơm ly tâm vi sinh inox 304 sử dụng inox 304 cho các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất. Thành phần chính của vật liệu này đa phần là sắt, khoảng 18% crom và 8% niken, vì vậy inox 304 còn thường được gọi là thép không gỉ 18/8.
Bơm inox 304 có khả năng chống chịu tốt đối với nước sạch, nước RO, sữa, bia, rượu, nước giải khát, dầu thực vật và nhiều loại thực phẩm dạng lỏng. Vật liệu này cũng chịu được các dung dịch tẩy rửa có nồng độ phù hợp thường sử dụng trong quá trình vệ sinh thiết bị.
Tuy nhiên, inox 304 không chứa molypden nên khả năng chống ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ trong môi trường có nhiều ion chloride thấp hơn inox 316. Vì vậy, khi bơm làm việc với nước muối, hóa chất có tính ăn mòn hoặc lưu chất chứa hàm lượng chloride cao, cần kiểm tra kỹ điều kiện sử dụng trước khi lựa chọn.
Nhờ giá thành hợp lý và khả năng chống gỉ đáp ứng tốt phần lớn môi trường thực phẩm, bơm ly tâm vi sinh inox 304 được sử dụng phổ biến trong các dây chuyền sản xuất thông thường.
6.2. Bơm ly tâm vi sinh inox 316
Bơm ly tâm vi sinh inox 316 sử dụng inox 316 tại buồng bơm, cánh bơm, trục và các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất. Thành phần của inox 316 cũng có crom và niken gần tương tự inox 304, nhưng được bổ sung thêm khoảng 2–3% molypden.
Molypden là thành phần tạo nên sự khác biệt quan trọng giữa inox 316 và inox 304. Nguyên tố này giúp tăng khả năng chống ăn mòn điểm, ăn mòn kẽ và nâng cao độ ổn định của vật liệu trong môi trường có muối, chloride hoặc một số loại hóa chất.
Nhờ thành phần molypden, inox 316 chịu được điều kiện ăn mòn tốt hơn inox 304, đặc biệt tại các vị trí có khe hẹp, khu vực thường xuyên tiếp xúc với dung dịch hoặc những bề mặt khó thoát hết lưu chất. Vật liệu cũng duy trì được khả năng chống gỉ tốt trong môi trường có độ ẩm cao và thường xuyên vệ sinh.
Inox 316 phù hợp với các hệ thống bơm dung dịch dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất loãng, nước có thành phần muối và những loại lưu chất có tính ăn mòn cao hơn môi trường thực phẩm thông thường. Đây cũng là lựa chọn thích hợp cho các dây chuyền yêu cầu nghiêm ngặt hơn về khả năng chống ăn mòn và độ ổn định của vật liệu.
Ngoài khả năng chống chịu hóa chất, inox 316 vẫn giữ được bề mặt nhẵn, dễ đánh bóng và thuận tiện cho việc vệ sinh tương tự inox 304. Tuy nhiên, do thành phần hợp kim cao hơn nên bơm inox 316 thường có giá thành cao hơn bơm inox 304.

7. Ưu điểm và giới hạn của bơm ly tâm vi sinh
Bơm ly tâm vi sinh được sử dụng phổ biến trong các dây chuyền thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và hóa mỹ phẩm nhờ khả năng vận chuyển lưu chất nhanh, lưu lượng lớn và kết cấu dễ vệ sinh. Tuy nhiên, do hoạt động theo nguyên lý ly tâm nên bơm cũng có một số giới hạn cần lưu ý khi lựa chọn và vận hành.
7.1. Ưu điểm của bơm ly tâm vi sinh
Nhờ kết cấu gọn, tốc độ quay cao và các bề mặt tiếp xúc lưu chất được xử lý nhẵn, bơm ly tâm vi sinh có nhiều ưu điểm phù hợp với các hệ thống cần lưu lượng lớn và làm việc liên tục. Một số ưu điểm nổi bật gồm:
- Lưu lượng lớn, dòng chảy liên tục: bơm có khả năng vận chuyển lượng lớn chất lỏng trong thời gian ngắn, phù hợp với các hệ thống cần cấp, chuyển hoặc tuần hoàn lưu chất liên tục.
- Kết cấu gọn và vận hành ổn định: motor truyền động trực tiếp đến cánh bơm nên kết cấu tương đối đơn giản, ít bộ phận truyền động trung gian và phù hợp với các dây chuyền sản xuất liên tục.
- Bề mặt tiếp xúc lưu chất nhẵn: buồng bơm và các chi tiết tiếp xúc với sản phẩm thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, bề mặt được đánh bóng nhẵn cả bề mặt trong lẫn ngoài giúp hạn chế cặn bẩn và lưu chất bám lại.
- Dễ tháo lắp và vệ sinh: đầu bơm có kết cấu tương đối đơn giản, các vị trí kết nối thường sử dụng clamp vi sinh nên thuận tiện khi cần tháo kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế phớt.
- Phù hợp với hệ thống CIP: thiết kế buồng bơm thông thoáng và bề mặt nhẵn giúp bơm có thể tích hợp vào hệ thống vệ sinh tuần hoàn CIP trong các dây chuyền thực phẩm, sữa, bia hoặc dược phẩm.
- Có thể điều chỉnh lưu lượng bằng biến tần: thay đổi tốc độ quay của motor giúp điều chỉnh lưu lượng và cột áp theo nhu cầu thực tế của hệ thống.
- Chi phí đầu tư hợp lý: với các hệ thống cần vận chuyển lưu chất loãng và lưu lượng lớn, bơm ly tâm thường có chi phí đầu tư thấp hơn so với bơm lobe hoặc bơm màng.
7.2. Giới hạn của bơm ly tâm vi sinh
Bên cạnh những ưu điểm trên, bơm ly tâm vi sinh cũng có một số giới hạn nhất định do đặc trưng của nguyên lý ly tâm. Việc hiểu rõ những giới hạn này giúp lựa chọn đúng loại bơm và hạn chế sử dụng sai điều kiện làm việc.
- Bơm cần được mồi trước khi đưa vào vận hành: trước khi khởi động, buồng bơm và đường hút cần có sẵn lưu chất để cánh bơm tạo lực ly tâm và hình thành dòng chảy ổn định. Việc mồi bơm cũng giúp phớt cơ khí có lưu chất để làm mát và bôi trơn trong quá trình hoạt động.
- Không được chạy khô: Khi bơm hoạt động mà không có lưu chất dung dịch sẽ dẫn đến cháy, hư hỏng phớt bơm chỉ trong vài giây.
- Không phù hợp với lưu chất có độ nhớt quá cao: khi độ nhớt tăng, lưu lượng và cột áp của bơm sẽ giảm. Với các lưu chất đặc như mật ong, siro đặc, sốt đặc hoặc kem, nên cân nhắc sử dụng bơm lobe hoặc bơm trục vít.
- Phụ thuộc nhiều vào điều kiện đường hút: đường hút quá dài, đường kính quá nhỏ, có nhiều co hoặc bị lọt khí có thể làm giảm lượng lưu chất cấp vào bơm và gây hiện tượng xâm thực.
- Lưu lượng thay đổi theo cột áp của hệ thống: bơm không tạo ra một mức lưu lượng cố định trong mọi điều kiện. Khi trở lực đường ống thay đổi, điểm làm việc của bơm cũng thay đổi theo. Vì vậy cần lựa chọn dựa trên cả lưu lượng Q và cột áp H, không nên chỉ dựa vào công suất motor.
- Phớt cơ khí là chi tiết hao mòn: phớt làm việc liên tục tại vị trí trục quay nên sẽ bị mài mòn theo thời gian. Khi phớt xuống cấp có thể xuất hiện hiện tượng rò rỉ lưu chất và cần được kiểm tra hoặc thay thế.
8. Ứng dụng của bơm ly tâm vi sinh
- Dẫn nước RO trong nhà máy: Bơm được sử dụng để vận chuyển nước RO từ bồn chứa đến khu vực pha chế, hệ thống rửa, máy chiết rót hoặc các thiết bị cần sử dụng nước tinh khiết.
- Dẫn nước sạch trong dây chuyền sản xuất: Bơm cấp nước từ bồn chứa đến các thiết bị chế biến, bồn phối trộn hoặc hệ thống vệ sinh đường ống.
- Chuyển sữa giữa các công đoạn: Bơm dẫn sữa tươi hoặc sữa có độ nhớt thấp từ bồn tiếp nhận sang thiết bị lọc, bồn phối trộn, máy thanh trùng hoặc dây chuyền chiết rót.
- Dẫn bia trong nhà máy bia: Bơm được sử dụng để chuyển bia, nước nấu bia hoặc các loại chất lỏng trong quá trình sản xuất giữa bồn chứa, bồn trung gian và thiết bị xử lý.
- Vận chuyển rượu: Bơm chuyển rượu từ bồn chứa sang hệ thống lọc, bồn phối trộn hoặc dây chuyền đóng chai.
- Dẫn nước giải khát: Bơm phù hợp với nước ngọt, trà, nước trái cây đã lọc và các loại đồ uống có độ nhớt thấp.
- Dẫn thực phẩm dạng lỏng: Thiết bị có thể sử dụng để vận chuyển nước mắm, nước tương, nước gia vị, nước đường và siro loãng giữa các bồn hoặc công đoạn sản xuất.
- Chuyển dầu thực vật: Bơm dùng để dẫn dầu ăn và các loại dầu thực vật có độ nhớt nằm trong phạm vi làm việc của thiết bị.
- Dẫn dung dịch dược phẩm: Bơm được sử dụng để vận chuyển nước tinh khiết, dung dịch thuốc dạng lỏng và các loại dung dịch có độ nhớt thấp trong dây chuyền dược phẩm.
- Dẫn mỹ phẩm dạng lỏng: Thiết bị phù hợp với nước hoa, toner, nước tẩy trang, dung dịch vệ sinh và những sản phẩm mỹ phẩm có dạng lỏng.
- Cấp dung dịch cho máy chiết rót: Bơm đưa lưu chất từ bồn chứa đến máy chiết rót trong các dây chuyền sản xuất thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm.
- Tuần hoàn dung dịch CIP: Bơm được sử dụng để cấp và tuần hoàn nước hoặc dung dịch vệ sinh qua đường ống, bồn chứa và thiết bị trong hệ thống CIP.

9. Bơm ly tâm vi sinh khác gì với bơm lobe vi sinh?
Bơm ly tâm vi sinh và bơm lobe vi sinh đều được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu vệ sinh cao, nhưng mỗi loại phù hợp với một nhóm lưu chất và điều kiện vận hành khác nhau.
| Tiêu chí | Bơm ly tâm vi sinh | Bơm lobe vi sinh |
|---|---|---|
| Nguyên lý hoạt động | Cánh bơm quay tạo lực ly tâm để đưa lưu chất từ đầu hút sang đầu xả. | Hai rotor quay ngược chiều tạo các khoang hút và đẩy lưu chất. |
| Loại lưu chất phù hợp | Chất lỏng loãng, có độ nhớt thấp. | Chất lỏng đặc, có độ nhớt cao hoặc chứa hạt mềm. |
| Khả năng tự hút | Khả năng tự hút hạn chế, thường cần có sẵn lưu chất trong buồng bơm. | Khả năng tự hút tốt hơn. |
| Lưu chất có thể bơm | Nước RO, sữa loãng, bia, rượu, nước giải khát và dung dịch CIP. | Sữa chua, mật ong, siro đặc, nước sốt, kem và thực phẩm có hạt mềm. |
| Chi phí đầu tư | Thường thấp hơn, phù hợp với hệ thống cần lưu lượng lớn và vận chuyển lưu chất loãng. | Thường cao hơn do kết cấu phức tạp và khả năng bơm lưu chất đặc tốt hơn. |
Bơm ly tâm vi sinh phù hợp với những hệ thống cần vận chuyển chất lỏng loãng, yêu cầu lưu lượng lớn và chi phí đầu tư hợp lý. Trong khi đó, bơm lobe vi sinh là lựa chọn phù hợp hơn đối với lưu chất đặc, có độ nhớt cao hoặc chứa hạt mềm.
10. Hướng dẫn lựa chọn bơm ly tâm inox vi sinh
Để lựa chọn đúng bơm ly tâm inox vi sinh, cần xác định trước đặc tính của lưu chất và yêu cầu làm việc của hệ thống. Trong đó, ba yếu tố quan trọng nhất là độ nhớt, lưu lượng – cột áp và nhiệt độ vận hành. Có thể thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Xác định độ nhớt của lưu chất
Bơm ly tâm phù hợp nhất với các loại chất lỏng loãng, có độ nhớt thấp và khả năng chảy tốt như nước RO, sữa loãng, bia, rượu, nước giải khát hoặc dung dịch vệ sinh CIP.
Khi độ nhớt của lưu chất tăng cao, khả năng tạo lưu lượng và cột áp của bơm sẽ giảm. Với các lưu chất có độ nhớt trên khoảng 500 cP như mật ong, siro đặc, súp đặc, sô-cô-la hoặc nước sốt đặc, nên cân nhắc sử dụng bơm lobe, bơm trục vít hoặc dòng bơm chuyên dụng cho chất đặc thay vì bơm ly tâm.
Bước 2: Xác định lưu lượng Q và cột áp H
Sau khi xác định lưu chất phù hợp, cần tính lưu lượng Q và cột áp H mà hệ thống yêu cầu.
- Lưu lượng Q: là lượng chất lỏng cần vận chuyển trong một khoảng thời gian, thường tính theo m³/h hoặc tấn/h. Ví dụ, cần chuyển 10 m³ chất lỏng trong 1 giờ thì lưu lượng yêu cầu khoảng 10 m³/h.
- Cột áp H: là khả năng đẩy của bơm, cần tính theo chiều cao đẩy thực tế và tổn thất qua đường ống, van, cút, bộ lọc cùng các thiết bị khác trong hệ thống.
Khi đã có Q và H, cần đối chiếu với bảng thông số của từng model để lựa chọn bơm phù hợp. Không nên chỉ dựa vào công suất motor vì hai bơm có cùng công suất vẫn có thể có lưu lượng và cột áp khác nhau.
Ở bước này cũng cần lựa chọn inox 304 hoặc inox 316L theo tính chất lưu chất. Inox 304 phù hợp với nhiều hệ thống thực phẩm thông thường, trong khi inox 316L được ưu tiên khi môi trường có tính ăn mòn cao hơn.
Bước 3: Kiểm tra nhiệt độ vận hành
Nhiệt độ lưu chất ảnh hưởng trực tiếp đến phớt cơ khí, gioăng và độ ổn định của bơm trong quá trình sử dụng.
Với cấu hình bơm thông thường, nhiệt độ chất lỏng nên ở mức không vượt quá khoảng 110°C. Nếu hệ thống cần bơm lưu chất ở nhiệt độ cao hơn, cần kiểm tra lại cấu hình bơm và lựa chọn loại phớt phù hợp, chẳng hạn phớt cơ khí đôi có giải nhiệt.
Ngoài ra, vật liệu gioăng và mặt phớt cũng cần tương thích với nhiệt độ và loại lưu chất thực tế để đảm bảo khả năng làm kín.

11. Lưu ý khi vận hành bơm ly tâm vi sinh
Trong quá trình sử dụng, có một số điểm đặc biệt quan trọng cần chú ý:
- Tuyệt đối không chạy khô: buồng bơm phải có chất lỏng trước khi khởi động. Chạy khô dù chỉ trong thời gian ngắn cũng có thể làm phớt cơ khí tăng nhiệt rất nhanh, gây cháy hoặc hư hỏng bề mặt phớt.
- Kiểm tra đúng chiều quay của motor: bơm phải quay đúng chiều thiết kế. Với cấu hình bơm trong tài liệu này, chiều quay là theo chiều kim đồng hồ khi nhìn từ phía sau motor. Không nên để motor quay ngược vì có thể ảnh hưởng đến cụm cánh và chi tiết giữ cánh bên trong đầu bơm.
- Mở hoàn toàn van trên đường hút: đầu hút cần thông thoáng để lưu chất đi vào tâm cánh bơm liên tục. Không nên sử dụng van hút để bóp giảm lưu lượng.
- Giữ kín đường hút: các vị trí clamp, gioăng và mối nối cần được lắp kín để hạn chế không khí lọt vào đường hút. Khi bơm hút lẫn nhiều khí, dòng chảy có thể không ổn định và hiệu suất bơm giảm.
- Điều chỉnh lưu lượng ở phía đầu xả: có thể sử dụng van đầu xả hoặc biến tần để điều chỉnh lưu lượng trong phạm vi phù hợp. Không nên đóng kín hoàn toàn van đầu xả trong thời gian dài khi bơm vẫn đang chạy.
- Theo dõi tiếng ồn và độ rung: bơm hoạt động bình thường phải tương đối ổn định. Khi xuất hiện rung mạnh, tiếng kêu bất thường hoặc lưu lượng giảm đột ngột cần kiểm tra ngay đường hút, cánh bơm, phớt và điều kiện cấp lưu chất.
- Kiểm tra phớt cơ khí: nếu xuất hiện rò rỉ tại khu vực trục bơm, cần kiểm tra tình trạng phớt. Phớt là chi tiết làm kín có ma sát trong quá trình hoạt động nên sẽ hao mòn theo thời gian.
- Vệ sinh phần tiếp xúc lưu chất: sau khi bơm sữa, bia, nước giải khát, thực phẩm, dược phẩm hoặc mỹ phẩm, các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm cần được vệ sinh theo quy trình của hệ thống để hạn chế cặn lưu chất tồn đọng.
12. Bảng giá bơm ly tâm vi sinh
Giá bơm ly tâm vi sinh không cố định cho toàn bộ sản phẩm mà sẽ thay đổi đựa theo nhiều yếu tố khác nhau. Trong đó có 4 yếu tố chính quyết định nên giá thành của bơm bao gồm
- Chất liệu đầu bơm: Bơm sử dụng inox 316 có giá cao hơn inox 304 do thành phần hợp kim cao hơn và khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
- Công suất động cơ: Công suất càng lớn thì kích thước motor, đầu bơm và khả năng làm việc càng cao, vì vậy giá thành cũng tăng theo.
- Biến động thị trường: Giá inox, motor và linh kiện có thể thay đổi theo từng thời điểm, ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán của sản phẩm.
- Chi phí logistics: Chi phí nhập khẩu, vận chuyển và giao hàng cũng là yếu tố làm giá bơm thay đổi giữa các thời điểm và khu vực giao nhận.
Bảng giá bơm ly tâm vi sinh tham khảo
| Công suất | Chất liệu | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| 0,75 kW | Inox 304 | 7,999,000 VNĐ |
| 1,5 kW | Inox 304 | 9,999,000 VNĐ |
| 2,2 kW | Inox 304 | 11,999,000 VNĐ |
| 3 kW | Inox 316 | 12,999,000 VNĐ |
| 4 kW | Inox 316 | 19,999,000 VNĐ |
Bảng giá trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo cấu hình motor, vật liệu đầu bơm, thời điểm nhập hàng và số lượng đặt mua. Khách hàng nên cung cấp công suất, lưu lượng, cột áp và chất liệu cần sử dụng để được báo giá đúng model.
13. Mua bơm ly tâm vi sinh ở đâu uy tín?
Inox Vi Sinh TK là đơn vị chuyên cung cấp bơm, van, ống inox vi sinh và phụ kiện sử dụng trong các hệ thống đường ống inox vi sinh. Với kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực vật tư vi sinh, đơn vị có thể hỗ trợ khách hàng lựa chọn model bơm phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.
Những lợi thế khi mua bơm ly tâm vi sinh tại Inox Vi Sinh TK gồm:
- Chuyên sâu về inox vi sinh: Inox Vi Sinh TK tập trung cung cấp vật tư và thiết bị cho các hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và các dây chuyền yêu cầu độ sạch cao.
- Kho hàng lớn, nhiều chủng loại: Có sẵn nhiều model, công suất, chất liệu và kích thước kết nối, giúp khách hàng dễ lựa chọn sản phẩm phù hợp với hệ thống.
- Tư vấn theo lưu lượng và cột áp: Model bơm được lựa chọn dựa trên lưu lượng cần vận chuyển, cột áp yêu cầu và đặc điểm đường ống, thay vì chỉ dựa vào công suất động cơ.
- Cung cấp đồng bộ vật tư: Ngoài bơm ly tâm vi sinh, đơn vị còn cung cấp ống, van, clamp, cút, tê và nhiều loại phụ kiện inox vi sinh khác.
- Vận chuyển trên toàn quốc: Sản phẩm được đóng gói và giao đến nhà máy, công trình, đại lý hoặc đơn vị thi công tại nhiều tỉnh thành.
- Kinh nghiệm cung cấp cho nhiều đơn vị lớn: Inox Vi Sinh TK đã từng cung cấp bơm và vật tư inox vi sinh cho nhiều doanh nghiệp, nhà máy và đơn vị thi công trong các lĩnh vực sản xuất khác nhau như HABECO, SABECO, IDP, VINAMILK, SAO THÁI DƯƠNG, TRAPHACO,…

Để lựa chọn bơm phù hợp, khách hàng có thể cung cấp thông tin về loại lưu chất, lưu lượng cần bơm, cột áp yêu cầu, chất liệu mong muốn và nguồn điện đang sử dụng. Inox Vi Sinh TK sẽ dựa trên các thông số này để tư vấn model phù hợp với hệ thống thực tế.
LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua ZALO)
14. Câu hỏi thường gặp về bơm ly tâm vi sinh
Bơm ly tâm vi sinh có tự hút được không?
Không. Bơm ly tâm vi sinh thông thường cần được mồi trước khi đưa vào vận hành. Buồng bơm và đường hút cần có sẵn lưu chất để cánh bơm tạo lực ly tâm và hình thành dòng chảy ổn định.
Bơm ly tâm vi sinh có chạy khô được không?
Không. Bơm không nên hoạt động khi buồng bơm không có lưu chất vì phớt cơ khí cần chất lỏng để hỗ trợ làm mát và bôi trơn. Chạy khô có thể làm nhiệt độ tại hai mặt phớt tăng nhanh, gây bó hoặc hư hỏng phớt.
Bơm ly tâm vi sinh có bơm được chất lỏng đặc không?
Bơm phù hợp nhất với các loại chất lỏng có độ nhớt thấp và khả năng chảy tốt. Khi độ nhớt tăng, lưu lượng và cột áp của bơm sẽ giảm. Với lưu chất có độ nhớt khoảng trên 500 cP, nên kiểm tra lại điều kiện làm việc và cân nhắc bơm lobe hoặc bơm trục vít nếu cần.
Bơm ly tâm vi sinh có thể điều chỉnh lưu lượng được không?
Có. Có thể điều chỉnh lưu lượng bằng biến tần để thay đổi tốc độ motor hoặc điều tiết tại van trên đường xả trong phạm vi làm việc phù hợp của bơm. Không nên bóp van trên đường hút để điều chỉnh lưu lượng.
Bơm ly tâm inox 304 và inox 316L nên chọn loại nào?
Inox 304 phù hợp với nước sạch, nước RO, sữa, bia, rượu, nước giải khát và nhiều loại thực phẩm thông thường. Inox 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nên phù hợp với môi trường có tính ăn mòn cao hơn hoặc các hệ thống yêu cầu vật liệu cao hơn.
Bơm ly tâm vi sinh có sử dụng được trong hệ thống CIP không?
Có. Bơm ly tâm vi sinh được sử dụng khá phổ biến để tuần hoàn nước và dung dịch vệ sinh CIP nhờ khả năng tạo lưu lượng lớn, dòng chảy liên tục và bề mặt tiếp xúc lưu chất được gia công nhẵn.
Vì sao bơm ly tâm vi sinh bị rung hoặc phát tiếng ồn bất thường?
Một số nguyên nhân thường gặp gồm đường hút bị lọt khí, thiếu lưu chất, đường hút quá nhỏ hoặc quá dài, cánh bơm có vấn đề hoặc xuất hiện hiện tượng xâm thực. Khi bơm rung hoặc có tiếng kêu bất thường nên dừng kiểm tra thay vì tiếp tục vận hành kéo dài.
Khi nào nên dùng bơm lobe thay cho bơm ly tâm vi sinh?
Nên cân nhắc bơm lobe vi sinh khi lưu chất có độ nhớt cao, chứa hạt mềm hoặc cần vận chuyển sản phẩm nhẹ nhàng hơn để hạn chế làm thay đổi cấu trúc. Bơm ly tâm phù hợp hơn với lưu chất loãng và hệ thống cần lưu lượng lớn.













Dược Tâm Bình –
Bơm ly tâm vi sinh inox này giá như nào, tư vấn giúp tôi
admin –
Bơm ly tâm vi sinh giá tốt, giao hàng nhanh