Bơm ly tâm vi sinh là gì? Nó có cấu tạo và thông số kỹ thuật như thế nào? Cùng Inoxvisinhtk tìm hiểu chi tiết trong bài viết này nhé!
1. Bơm ly tâm vi sinh là gì?
Bơm ly tâm vi sinh(Sanitary Centrifugal Pump) là thiết bị dùng để vận chuyển chất lỏng trong các hệ thống yêu cầu cao về độ sạch và khả năng vệ sinh. Nó thuộc nhóm máy bơm thuỷ lực cánh dẫn, hoạt động dựa trên lực ly tâm được tạo ra khi cánh bơm quay, giúp đưa lưu chất từ đầu hút vào buồng bơm và đẩy ra ngoài qua đầu xả.
Bơm ly tâm vi sinh được thiết kế để đảm bảo không có sự lây nhiễm chéo giữa các mẫu hoặc các vật liệu được bơm. Các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất như buồng bơm, cánh bơm và đầu kết nối thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316. Bề mặt inox được xử lý đánh bóng đạt Ra ≤ 0.8 μm giúp hạn chế bám cặn, giảm khả năng lưu giữ tạp chất và thuận tiện cho quá trình vệ sinh.
Bơm ly tâm vi sinh thường được sử dụng trong các hệ thống sản xuất thực phẩm, đồ uống, sữa, bia, rượu, nước tinh khiết, dược phẩm và mỹ phẩm. Thiết bị phù hợp nhất với các loại chất lỏng có độ nhớt thấp hoặc không quá cao, cần vận chuyển liên tục với lưu lượng tương đối lớn.

2. Cấu tạo của bơm ly tâm vi sinh
Bơm ly tâm vi sinh có cấu tạo tương đối gọn, gồm cụm đầu bơm tiếp xúc trực tiếp với lưu chất, bộ phận truyền động và các chi tiết làm kín.
- Buồng bơm: Đây là bộ phận bao quanh cánh bơm và tạo thành không gian để lưu chất di chuyển bên trong. Buồng bơm tiếp nhận chất lỏng từ đầu hút, dẫn lưu chất đi qua cánh bơm rồi chuyển hướng về phía đầu xả. Bộ phận này có bề mặt bên trong nhẵn để hạn chế bám cặn và thuận tiện khi vệ sinh.
- Cánh bơm: Có dạng cánh hở, được lắp trên trục và quay bên trong buồng bơm. Thiết kế cánh hở giúp bề mặt cánh dễ tiếp cận hơn khi vệ sinh, đồng thời phù hợp với nhiều loại chất lỏng thường gặp trong hệ thống vi sinh.
- Trục bơm: Trục bơm là bộ phận liên kết giữa động cơ và cánh bơm. Khi motor hoạt động, trục truyền chuyển động quay đến cánh.
- Phớt cơ khí: Phớt cơ khí được lắp tại vị trí nối giữa trục bơm vào buồng bơm, có nhiệm vụ ngăn lưu chất rò rỉ ra bên ngoài trong quá trình hoạt động.
- Gioăng làm kín: Gioăng được bố trí tại các vị trí ghép nối của buồng bơm. Bộ phận này giúp tạo độ kín cho buồng bơm và hạn chế rò rỉ lưu chất. Vật liệu gioăng có thể là FKM, EPDM, silicone hoặc PTFE tùy theo loại lưu chất và nhiệt độ làm việc.
- Đầu hút: Đầu hút là vị trí đưa lưu chất từ đường ống vào khu vực tâm cánh bơm. Bộ phận này thường được bố trí đồng tâm với trục để chất lỏng đi vào cánh thuận lợi.
- Đầu xả: Đầu xả là vị trí đưa lưu chất ra khỏi buồng bơm sau khi đã nhận năng lượng từ cánh quay. Đầu xả thường được bố trí ở phía trên hoặc bên hông thân bơm. Kích thước đầu xả có thể nhỏ hơn đầu hút tùy theo thiết kế của từng model.
- Động cơ điện: Động cơ là bộ phận tạo chuyển động quay cho trục và cánh bơm. Công suất motor được lựa chọn theo lưu lượng, cột áp và kích thước cánh của từng model. Bơm có thể sử dụng nguồn điện 3 pha 380V hoặc 220V, có thể thay đổi theo nguồn của hệ thống.
- Vỏ bảo vệ motor: Bên ngoài động cơ thường được bao bọc bằng một vỏ inox để hạn chế nước, bụi và hơi ẩm tác động trực tiếp lên motor.

3. Nguyên lý hoạt động của bơm ly tâm vi sinh
Máy bơm vi sinh hoạt động dựa trên nguyên lý của lực ly tâm, trong đó dung dịch được hút vào một vòng quay nhanh (cánh bơm quay), tạo ra một lực ly tâm rất lớn đẩy nước hoặc dung dịch ra bên ngoài.
- Khi động cơ hoạt động, trục bơm truyền chuyển động làm cánh bơm quay và truyền năng lượng cho lượng chất lỏng có sẵn trong buồng bơm.
- Dưới tác động của lực ly tâm, lưu chất được đẩy từ tâm cánh ra phía mép ngoài. Đồng thời, áp suất tại khu vực tâm cánh giảm xuống, tạo chênh lệch áp suất và giúp lưu chất mới từ đường ống hút tiếp tục đi vào buồng bơm.
- Trong suốt quá trình di chuyển từ tâm ra bên ngoài cánh bơm, lưu chất liên tục được truyền năng lượng giúp vận tốc gia tăng nhanh chóng. Sau khi rời khỏi cánh bơm, lưu chất được buồng bơm thu gom, dẫn hướng và đưa về phía đầu xả. Lúc này, lưu chất đã nhận đủ năng lượng để tiếp tục di chuyển vào hệ thống đường ống.
Quá trình hút, di chuyển và đẩy lưu chất diễn ra liên tục khi cánh bơm quay, tạo thành dòng chảy ổn định theo trình tự: Đầu hút → tâm cánh bơm → mép ngoài cánh → thành buồng bơm → đầu xả.

4. Thông số kĩ thuật của bơm
4.1 Thông số cơ bản
- Động cơ: ABB, Siemens, Parma Guanglu
- Công suất bơm: 0.75kw, 1.5kw, 2.2kw,…
- Loại bơm: Ly tâm vi sinh
- Phớt máy bơm: Phớt co khí đơn
- Nhiệt độ làm việc: -20℃ – 80℃
- Gioăng làm kín bơm: FKM, EPDM, NBR, Teflon, …..
- Tiếng ồn: 40-50 dB(A)
- Vật liệu buồng bơm: inox 304, inox 316
- Tiêu chuẩn: DIN, SMS, 3A, ISO, IDF, BPE ..
- Cách điện tiêu chuẩn: IP55.F
- Cánh bơm: Cánh hở
- Điện áp: 220V (1 pha – điện dân dụng ), 380V (3 pha)

4.2 Bảng tra thông số bơm ly tâm vi sinh
Dưới đây là bảng tra thông số bơm, để quý khách hàng có thể chọn được bơm ly tâm phù hợp với hệ đường ống inox vi sinh đang triển khai
| Bơm vi sinh ly tâm |
Mã SP ITK |
Công suất m3/h |
Cột nước m |
Công suất Kw |
Đầu vào/ đầu ra (mm) |
| 1 | ITK-1.5-14 | 1,5 | 14 | 0,55kw | 38/32 |
| 2 | ITK-3-16 | 3 | 16 | 0,75kw | 38/38 |
| 3 | ITK-5-16 | 5 | 16 | 1,1kw | 38/38 |
| 6 | ITK-5-24 | 5 | 24 | 1,5kw | 51/38 |
| 7 | ITK-5-30 | 5 | 30 | 2,2kw | 51/38 |
| 8 | ITK-10-24 | 10 | 24 | 2,2kw | 51/38 |
| 9 | ITK-10-36 | 10 | 36 | 3kw | 51/38 |
| 10 | ITK-15-24 | 15 | 24 | 3kw | 51/51 |
| 11 | ITK-10-40 | 10 | 40 | 4kw | 51/51 |
| 12 | ITK-20-24 | 20 | 24 | 4kw | 51/51 |
| 13 | ITK-20-36 | 20 | 36 | 5,5kw | 51/51 |
| 14 | ITK-25-35 | 25 | 35 | 5,5kw | 51/51 |
| 15 | ITK-30-24 | 30 | 24 | 5,5kw | 63/51 |
| 16 | ITK-30-36 | 30 | 36 | 7,5kw | 63/51 |
| 17 | ITK-40-24 | 40 | 24 | 7,5kw | 63/51 |
| 18 | ITK-20-60 | 20 | 60 | 11kw | 63/51 |
| 19 | ITK-30-50 | 30 | 50 | 11kw | 63/63 |
| 20 | ITK-40-35 | 40 | 35 | 11kw | 63/63 |
| 21 | ITK-40-50 | 40 | 50 | 15kw | 76/63 |
| 22 | ITK-60-30 | 60 | 30 | 15kw | 76/63 |
| 23 | ITK-30-60 | 30 | 60 | 15kw | 76/51 |
| 24 | ITK-50-50 | 50 | 50 | 18,5kw | 76/63 |
| 25 | ITK-80-50 | 80 | 50 | 22kw | 86/76 |
5. Phân loại bơm ly tâm vi sinh theo chất liệu
Bơm ly tâm vi sinh thường được phân loại theo chất liệu của các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất, bao gồm buồng bơm, cánh bơm, trục và đầu kết nối. Hai vật liệu được sử dụng phổ biến nhất là inox 304 và inox 316. Mỗi loại có thành phần hóa học, khả năng chống ăn mòn và phạm vi sử dụng khác nhau.
5.1. Bơm ly tâm vi sinh inox 304
Bơm ly tâm vi sinh inox 304 sử dụng inox 304 cho các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất. Thành phần chính của vật liệu này đa phần là sắt, khoảng 18% crom và 8% niken, vì vậy inox 304 còn thường được gọi là thép không gỉ 18/8.
Bơm inox 304 có khả năng chống chịu tốt đối với nước sạch, nước RO, sữa, bia, rượu, nước giải khát, dầu thực vật và nhiều loại thực phẩm dạng lỏng. Vật liệu này cũng chịu được các dung dịch tẩy rửa có nồng độ phù hợp thường sử dụng trong quá trình vệ sinh thiết bị.
Tuy nhiên, inox 304 không chứa molypden nên khả năng chống ăn mòn điểm và ăn mòn kẽ trong môi trường có nhiều ion chloride thấp hơn inox 316. Vì vậy, khi bơm làm việc với nước muối, hóa chất có tính ăn mòn hoặc lưu chất chứa hàm lượng chloride cao, cần kiểm tra kỹ điều kiện sử dụng trước khi lựa chọn.
Nhờ giá thành hợp lý và khả năng chống gỉ đáp ứng tốt phần lớn môi trường thực phẩm, bơm ly tâm vi sinh inox 304 được sử dụng phổ biến trong các dây chuyền sản xuất thông thường.
5.2. Bơm ly tâm vi sinh inox 316
Bơm ly tâm vi sinh inox 316 sử dụng inox 316 tại buồng bơm, cánh bơm, trục và các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu chất. Thành phần của inox 316 cũng có crom và niken gần tương tự inox 304, nhưng được bổ sung thêm khoảng 2–3% molypden.
Molypden là thành phần tạo nên sự khác biệt quan trọng giữa inox 316 và inox 304. Nguyên tố này giúp tăng khả năng chống ăn mòn điểm, ăn mòn kẽ và nâng cao độ ổn định của vật liệu trong môi trường có muối, chloride hoặc một số loại hóa chất.
Nhờ thành phần molypden, inox 316 chịu được điều kiện ăn mòn tốt hơn inox 304, đặc biệt tại các vị trí có khe hẹp, khu vực thường xuyên tiếp xúc với dung dịch hoặc những bề mặt khó thoát hết lưu chất. Vật liệu cũng duy trì được khả năng chống gỉ tốt trong môi trường có độ ẩm cao và thường xuyên vệ sinh.
Inox 316 phù hợp với các hệ thống bơm dung dịch dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất loãng, nước có thành phần muối và những loại lưu chất có tính ăn mòn cao hơn môi trường thực phẩm thông thường. Đây cũng là lựa chọn thích hợp cho các dây chuyền yêu cầu nghiêm ngặt hơn về khả năng chống ăn mòn và độ ổn định của vật liệu.
Ngoài khả năng chống chịu hóa chất, inox 316 vẫn giữ được bề mặt nhẵn, dễ đánh bóng và thuận tiện cho việc vệ sinh tương tự inox 304. Tuy nhiên, do thành phần hợp kim cao hơn nên bơm inox 316 thường có giá thành cao hơn bơm inox 304.

6. Ưu điểm và ứng dụng của bơm ly tâm vi sinh
6.1. Ưu điểm của bơm ly tâm vi sinh
- Khả năng cung cấp lưu lượng lớn: Bơm có thể vận chuyển một lượng chất lỏng lớn trong thời gian ngắn, đáp ứng tốt các hệ thống cần cấp dịch liên tục giữa bồn chứa, thiết bị xử lý và dây chuyền chiết rót.
- Tạo dòng chảy liên tục: Cánh bơm quay liên tục giúp lưu chất được hút vào và đẩy ra đều đặn, phù hợp với các công đoạn cần duy trì dòng chất lỏng ổn định trong đường ống.
- Hoạt động tốt với chất lỏng có độ nhớt thấp: Bơm đạt hiệu quả cao khi sử dụng với nước, sữa, bia, rượu, nước giải khát và các dung dịch tương đối loãng.
- Bề mặt tiếp xúc lưu chất nhẵn: Buồng bơm, cánh bơm và các chi tiết tiếp xúc với lưu chất được làm từ inox có bề mặt nhẵn, giúp hạn chế cặn bám và thuận tiện cho quá trình vệ sinh.
- Cánh bơm dễ tiếp cận khi vệ sinh: Thiết kế cánh hở giúp các bề mặt của cánh dễ quan sát và làm sạch hơn khi tháo đầu bơm.
- Tháo lắp nhanh bằng kết nối clamp: Đầu hút và đầu xả sử dụng kết nối clamp, giúp việc lắp bơm vào đường ống hoặc tháo thiết bị để kiểm tra và vệ sinh diễn ra thuận tiện.
- Chi phí đầu tư hợp lý: Với các hệ thống vận chuyển chất lỏng loãng, bơm ly tâm thường có mức đầu tư thấp hơn bơm lobe có cùng phạm vi lưu lượng.
6.2. Ứng dụng của bơm ly tâm vi sinh
- Dẫn nước RO trong nhà máy: Bơm được sử dụng để vận chuyển nước RO từ bồn chứa đến khu vực pha chế, hệ thống rửa, máy chiết rót hoặc các thiết bị cần sử dụng nước tinh khiết.
- Dẫn nước sạch trong dây chuyền sản xuất: Bơm cấp nước từ bồn chứa đến các thiết bị chế biến, bồn phối trộn hoặc hệ thống vệ sinh đường ống.
- Chuyển sữa giữa các công đoạn: Bơm dẫn sữa tươi hoặc sữa có độ nhớt thấp từ bồn tiếp nhận sang thiết bị lọc, bồn phối trộn, máy thanh trùng hoặc dây chuyền chiết rót.
- Dẫn bia trong nhà máy bia: Bơm được sử dụng để chuyển bia, nước nấu bia hoặc các loại chất lỏng trong quá trình sản xuất giữa bồn chứa, bồn trung gian và thiết bị xử lý.
- Vận chuyển rượu: Bơm chuyển rượu từ bồn chứa sang hệ thống lọc, bồn phối trộn hoặc dây chuyền đóng chai.
- Dẫn nước giải khát: Bơm phù hợp với nước ngọt, trà, nước trái cây đã lọc và các loại đồ uống có độ nhớt thấp.
- Dẫn thực phẩm dạng lỏng: Thiết bị có thể sử dụng để vận chuyển nước mắm, nước tương, nước gia vị, nước đường và siro loãng giữa các bồn hoặc công đoạn sản xuất.
- Chuyển dầu thực vật: Bơm dùng để dẫn dầu ăn và các loại dầu thực vật có độ nhớt nằm trong phạm vi làm việc của thiết bị.
- Dẫn dung dịch dược phẩm: Bơm được sử dụng để vận chuyển nước tinh khiết, dung dịch thuốc dạng lỏng và các loại dung dịch có độ nhớt thấp trong dây chuyền dược phẩm.
- Dẫn mỹ phẩm dạng lỏng: Thiết bị phù hợp với nước hoa, toner, nước tẩy trang, dung dịch vệ sinh và những sản phẩm mỹ phẩm có dạng lỏng.
- Cấp dung dịch cho máy chiết rót: Bơm đưa lưu chất từ bồn chứa đến máy chiết rót trong các dây chuyền sản xuất thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm.
- Tuần hoàn dung dịch CIP: Bơm được sử dụng để cấp và tuần hoàn nước hoặc dung dịch vệ sinh qua đường ống, bồn chứa và thiết bị trong hệ thống CIP.

7. Bơm ly tâm vi sinh khác gì với bơm lobe vi sinh?
Bơm ly tâm vi sinh và bơm lobe vi sinh đều được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu vệ sinh cao, nhưng mỗi loại phù hợp với một nhóm lưu chất và điều kiện vận hành khác nhau.
| Tiêu chí | Bơm ly tâm vi sinh | Bơm lobe vi sinh |
|---|---|---|
| Nguyên lý hoạt động | Cánh bơm quay tạo lực ly tâm để đưa lưu chất từ đầu hút sang đầu xả. | Hai rotor quay ngược chiều tạo các khoang hút và đẩy lưu chất. |
| Loại lưu chất phù hợp | Chất lỏng loãng, có độ nhớt thấp. | Chất lỏng đặc, có độ nhớt cao hoặc chứa hạt mềm. |
| Khả năng tự hút | Khả năng tự hút hạn chế, thường cần có sẵn lưu chất trong buồng bơm. | Khả năng tự hút tốt hơn. |
| Lưu chất có thể bơm | Nước RO, sữa loãng, bia, rượu, nước giải khát và dung dịch CIP. | Sữa chua, mật ong, siro đặc, nước sốt, kem và thực phẩm có hạt mềm. |
| Chi phí đầu tư | Thường thấp hơn, phù hợp với hệ thống cần lưu lượng lớn và vận chuyển lưu chất loãng. | Thường cao hơn do kết cấu phức tạp và khả năng bơm lưu chất đặc tốt hơn. |
Bơm ly tâm vi sinh phù hợp với những hệ thống cần vận chuyển chất lỏng loãng, yêu cầu lưu lượng lớn và chi phí đầu tư hợp lý. Trong khi đó, bơm lobe vi sinh là lựa chọn phù hợp hơn đối với lưu chất đặc, có độ nhớt cao hoặc chứa hạt mềm.
8. Lưu ý khi mua và vận hành bơm ly tâm vi sinh
Việc lựa chọn đúng model và vận hành phù hợp giúp bơm đáp ứng được lưu lượng, cột áp và độ ổn định cần thiết trong hệ thống. Khi mua và sử dụng bơm ly tâm vi sinh, cần quan tâm đến những nội dung sau.
8.1. Lưu ý khi mua bơm ly tâm vi sinh
- Xác định lưu lượng cần bơm: Lưu lượng được tính theo lượng chất lỏng cần vận chuyển trong một khoảng thời gian nhất định, thường sử dụng đơn vị m³/h. Thông số này giúp xác định model có khả năng đáp ứng đúng năng suất của hệ thống.
- Xác định cột áp yêu cầu: Cột áp không chỉ là chiều cao từ vị trí đặt bơm đến điểm xả mà còn bao gồm tổn thất qua đường ống, van, cút, bộ lọc và các thiết bị khác trong hệ thống.
- Kiểm tra tính chất lưu chất: Cần xác định rõ loại lưu chất, độ nhớt, nhiệt độ, tính ăn mòn và khả năng chứa hạt. Bơm ly tâm phù hợp nhất với các loại chất lỏng có độ nhớt thấp.
- Lựa chọn chất liệu phù hợp: Bơm inox 304 đáp ứng tốt nước sạch, nước RO, sữa, bia, rượu và nhiều loại thực phẩm thông thường. Bơm inox 316 phù hợp hơn với lưu chất có tính ăn mòn cao hoặc môi trường có yêu cầu vật liệu nghiêm ngặt hơn.
- Lựa chọn phớt và gioăng: Vật liệu phớt, gioăng EPDM, silicone hoặc PTFE cần phù hợp với lưu chất và nhiệt độ làm việc để bảo đảm độ kín của bơm.
- Xác định nguồn điện sử dụng: Cần kiểm tra hệ thống sử dụng điện 220V hay 380V để lựa chọn động cơ phù hợp với điều kiện tại nhà máy.

8.2. Lưu ý khi vận hành bơm ly tâm vi sinh
- Đảm bảo buồng bơm có lưu chất trước khi khởi động: Bơm ly tâm cần có chất lỏng trong buồng bơm để cánh bơm truyền năng lượng và tạo dòng chảy ổn định. Ngoài ra phớt bơm cũng cần có lưu chất tồn tại để bôi trơn và giảm nhiệt khi vận hành.
- Mở hoàn toàn van trên đường hút: Đường hút cần thông thoáng để lưu chất đi vào tâm cánh bơm ổn định. Không nên đóng bớt van đầu hút để điều chỉnh lưu lượng.
- Hạn chế không khí đi vào đường hút: Các mối nối, clamp và gioăng trên đường hút cần bảo đảm kín để dòng lưu chất đi vào bơm liên tục.
- Điều chỉnh van đầu xả phù hợp: Van đầu xả có thể được sử dụng để điều chỉnh lưu lượng trong phạm vi cho phép, nhưng không nên đóng kín trong thời gian dài khi bơm đang hoạt động.
- Quan sát độ rung và tiếng ồn: Bơm cần vận hành ổn định, không rung mạnh hoặc phát ra âm thanh bất thường trong quá trình hoạt động.
- Kiểm tra phớt và gioăng: Cần quan sát vị trí trục và các mối ghép để kịp thời phát hiện tình trạng rò rỉ lưu chất.
- Vệ sinh các bộ phận tiếp xúc lưu chất: Sau khi bơm sữa, bia, thực phẩm, dược phẩm hoặc mỹ phẩm, buồng bơm, cánh, phớt và gioăng cần được làm sạch theo quy trình của hệ thống.
9. Bảng giá bơm ly tâm vi sinh
Giá bơm ly tâm vi sinh không cố định cho toàn bộ sản phẩm mà sẽ thay đổi đựa theo nhiều yếu tố khác nhau. Trong đó có 4 yếu tố chính quyết định nên giá thành của bơm bao gồm
- Chất liệu đầu bơm: Bơm sử dụng inox 316 có giá cao hơn inox 304 do thành phần hợp kim cao hơn và khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
- Công suất động cơ: Công suất càng lớn thì kích thước motor, đầu bơm và khả năng làm việc càng cao, vì vậy giá thành cũng tăng theo.
- Biến động thị trường: Giá inox, motor và linh kiện có thể thay đổi theo từng thời điểm, ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán của sản phẩm.
- Chi phí logistics: Chi phí nhập khẩu, vận chuyển và giao hàng cũng là yếu tố làm giá bơm thay đổi giữa các thời điểm và khu vực giao nhận.
Bảng giá bơm ly tâm vi sinh tham khảo
| Công suất | Chất liệu | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| 0,75 kW | Inox 304 | 7,999,000 VNĐ |
| 1,5 kW | Inox 304 | 9,999,000 VNĐ |
| 2,2 kW | Inox 304 | 11,999,000 VNĐ |
| 3 kW | Inox 316 | 12,999,000 VNĐ |
| 4 kW | Inox 316 | 19,999,000 VNĐ |
Bảng giá trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo cấu hình motor, vật liệu đầu bơm, thời điểm nhập hàng và số lượng đặt mua. Khách hàng nên cung cấp công suất, lưu lượng, cột áp và chất liệu cần sử dụng để được báo giá đúng model.
10. Mua bơm ly tâm vi sinh ở đâu uy tín?
Inox Vi Sinh TK là đơn vị chuyên cung cấp bơm, van, ống inox vi sinh và phụ kiện sử dụng trong các hệ thống đường ống inox vi sinh. Với kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực vật tư vi sinh, đơn vị có thể hỗ trợ khách hàng lựa chọn model bơm phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.
Những lợi thế khi mua bơm ly tâm vi sinh tại Inox Vi Sinh TK gồm:
- Chuyên sâu về inox vi sinh: Inox Vi Sinh TK tập trung cung cấp vật tư và thiết bị cho các hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và các dây chuyền yêu cầu độ sạch cao.
- Kho hàng lớn, nhiều chủng loại: Có sẵn nhiều model, công suất, chất liệu và kích thước kết nối, giúp khách hàng dễ lựa chọn sản phẩm phù hợp với hệ thống.
- Tư vấn theo lưu lượng và cột áp: Model bơm được lựa chọn dựa trên lưu lượng cần vận chuyển, cột áp yêu cầu và đặc điểm đường ống, thay vì chỉ dựa vào công suất động cơ.
- Cung cấp đồng bộ vật tư: Ngoài bơm ly tâm vi sinh, đơn vị còn cung cấp ống, van, clamp, cút, tê và nhiều loại phụ kiện inox vi sinh khác.
- Vận chuyển trên toàn quốc: Sản phẩm được đóng gói và giao đến nhà máy, công trình, đại lý hoặc đơn vị thi công tại nhiều tỉnh thành.
- Kinh nghiệm cung cấp cho nhiều đơn vị lớn: Inox Vi Sinh TK đã từng cung cấp bơm và vật tư inox vi sinh cho nhiều doanh nghiệp, nhà máy và đơn vị thi công trong các lĩnh vực sản xuất khác nhau như HABECO, SABECO, IDP, VINAMILK, SAO THÁI DƯƠNG, TRAPHACO,…

Để lựa chọn bơm phù hợp, khách hàng có thể cung cấp thông tin về loại lưu chất, lưu lượng cần bơm, cột áp yêu cầu, chất liệu mong muốn và nguồn điện đang sử dụng. Inox Vi Sinh TK sẽ dựa trên các thông số này để tư vấn model phù hợp với hệ thống thực tế.
LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua ZALO)













Dược Tâm Bình –
Bơm ly tâm vi sinh inox này giá như nào, tư vấn giúp tôi
admin –
Bơm ly tâm vi sinh giá tốt, giao hàng nhanh