1. Lưu lượng kế LZB vi sinh là gì?
Lưu lượng kế LZB vi sinh là thiết bị đo lưu lượng dạng phao (Rotameter), cho phép người vận hành biết được lượng nước hoặc khí đang đi qua đường ống tại một thời điểm. Kết quả được thể hiện bằng vị trí phao trên thang chia của ống thủy tinh, giúp theo dõi trực tiếp sự thay đổi lưu lượng mà không cần sử dụng điện hay bộ hiển thị điện tử.
Khác với các thiết bị đo có cảm biến và màn hình số, dòng LZB sử dụng hoàn toàn cơ cấu đo cơ học. Ống thủy tinh được đặt trong bộ khung inox bảo vệ, có khoảng hở để quan sát thang đo và chuyển động của phao. Các đầu kết nối bằng inox 304 hoặc inox 316L được thiết kế theo dạng clamp inox vi sinh, ren hoặc mặt bích, tùy phiên bản.
Thiết bị có các dải đo riêng cho nước và khí, được lắp tại những vị trí cần kiểm tra lưu lượng ngay trên đường ống, chẳng hạn như tuyến cấp nước RO, nước tinh khiết hoặc đường cấp khí cho thiết bị sản xuất. LZB phù hợp với nhu cầu giám sát lưu lượng tại chỗ, đặc biệt khi hệ thống không yêu cầu lưu trữ dữ liệu đo hoặc truyền tín hiệu về bộ điều khiển trung tâm.

2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của lưu lượng kế LZB vi sinh
Lưu lượng kế LZB vi sinh có kết cấu gồm ống đo thủy tinh, phao đo và các chi tiết định vị được lắp bên trong lớp vỏ inox bảo vệ. Thiết bị xác định lưu lượng thông qua sự thay đổi vị trí của phao dưới tác động của dòng chảy, sau đó hiển thị kết quả trực tiếp trên thang chia của ống đo.
2.1. Cấu tạo của lưu lượng kế LZB vi sinh
Lưu lượng kế LZB vi sinh được cấu thành từ các bộ phận chính sau:
- Vỏ inox bảo vệ: Có dạng ống trụ dài, được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, bao quanh cụm ống đo thủy tinh. Trên thân có cửa quan sát để người vận hành theo dõi chuyển động của phao và đọc thang chia lưu lượng. Lớp vỏ này giúp bảo vệ ống thủy tinh khỏi những tác động cơ học từ bên ngoài.
- Ống đo thủy tinh: Có dạng ống thẳng, hai đầu thu côn để lắp ghép với cụm đầu nối. Bên trong có tiết diện đo thay đổi theo chiều cao, trên bề mặt được in các vạch chia lưu lượng. Tùy phiên bản, ống đo được chế tạo từ thủy tinh borosilicate hoặc thủy tinh cường lực.
- Phao đo lưu lượng: Được đặt bên trong ống thủy tinh và có thể di chuyển lên xuống theo sự thay đổi của dòng chảy. Vị trí cân bằng của phao tương ứng với một giá trị lưu lượng cụ thể trên thang đo.
- Thanh dẫn hướng phao: Bố trí theo chiều dọc bên trong ống đo, giúp phao di chuyển đúng phương và hạn chế bị lệch trong quá trình hoạt động.
- Chi tiết đỡ thanh dẫn hướng: Được lắp tại hai đầu thanh dẫn, có nhiệm vụ định vị và giữ thanh dẫn hướng ổn định ở chính giữa ống thủy tinh.
- Gioăng làm kín: Được bố trí tại vị trí tiếp xúc giữa ống thủy tinh và cụm đầu nối, ngăn lưu chất rò rỉ qua các vị trí lắp ghép. Vật liệu gioăng có thể là silicone, EPDM hoặc FKM tùy theo cấu hình sản phẩm.
- Hai đầu kết nối: Nằm ở phía trên và phía dưới lưu lượng kế, có nhiệm vụ cố định cụm ống đo và liên kết thiết bị với đường ống. Các đầu nối được chế tạo từ inox, với ba kiểu kết nối gồm clamp, ren và mặt bích.

2.2. Nguyên lý hoạt động của lưu lượng kế LZB vi sinh
Lưu lượng kế LZB vi sinh hoạt động theo nguyên lý diện tích biến đổi (Variable Area). Khi nước hoặc khí đi từ dưới lên qua ống đo, dòng chảy tác động lên phao và khiến phao di chuyển theo phương thẳng đứng. Vị trí cân bằng của phao thay đổi theo lưu lượng thực tế và được thể hiện trên thang chia của ống thủy tinh.
Quá trình đo lưu lượng diễn ra như sau:
- Lưu chất đi vào ống đo: Nước hoặc khí di chuyển từ dưới lên qua ống thủy tinh và tác động lên phao bên trong.
- Phao được nâng lên: Khi lưu lượng tăng, tác động của dòng chảy khiến phao di chuyển lên vị trí cao hơn.
- Tiết diện lưu thông mở rộng: Khi phao nâng lên, khoảng trống giữa phao và thành ống tăng, cho phép lưu lượng lớn hơn đi qua.
- Phao đạt trạng thái cân bằng: Phao ổn định tại vị trí mà lực cản do dòng chảy kết hợp với lực nổi cân bằng với trọng lượng của phao. Khi lưu lượng giảm, phao hạ xuống vị trí cân bằng thấp hơn.
- Đọc giá trị lưu lượng: Người vận hành quan sát vị trí phao và đối chiếu với thang chia trên ống thủy tinh để xác định lưu lượng tức thời.
Nhờ nguyên lý này, lưu lượng kế LZB đo và hiển thị lưu lượng mà không cần nguồn điện. Thiết bị phải được lắp thẳng đứng, với dòng chảy từ dưới lên để đảm bảo cơ cấu phao hoạt động đúng thiết kế.
3. Các kiểu kết nối của lưu lượng kế LZB vi sinh
Lưu lượng kế LZB vi sinh được thiết kế với ba kiểu kết nối chính gồm clamp, ren và mặt bích, đáp ứng những yêu cầu lắp đặt khác nhau trên hệ thống đường ống. Tùy theo cấu hình, mỗi kiểu kết nối được thể hiện bằng một ký hiệu riêng trong mã sản phẩm, giúp người sử dụng dễ dàng phân biệt khi lựa chọn.
Cụ thể, các kiểu kết nối gồm:
- Kết nối clamp (ký hiệu K): Hai đầu lưu lượng kế được thiết kế dạng mặt clamp inox vi sinh, liên kết với đường ống thông qua gioăng làm kín và cùm clamp. Kiểu kết nối này cho phép tháo lắp nhanh mà không cần cắt hoặc tháo rời các đoạn ống, thuận tiện khi cần vệ sinh, kiểm tra phao và ống thủy tinh bên trong.
- Kết nối ren (ký hiệu G): Hai đầu lưu lượng kế được gia công ren để liên kết với các đầu nối có kích thước và tiêu chuẩn ren tương ứng. Kết cấu này phù hợp với những hệ thống đường ống sử dụng kết nối ren, giúp việc lắp đặt và thay thế thiết bị tương đối đơn giản.
- Kết nối mặt bích (ký hiệu F): Hai đầu lưu lượng kế sử dụng mặt bích để liên kết với đường ống thông qua gioăng làm kín và bộ bu lông, đai ốc. Kiểu kết nối này tạo liên kết chắc chắn, phù hợp với những tuyến ống được thiết kế sẵn mặt bích có cùng kích thước và tiêu chuẩn.

4. Giải mã sản phẩm lưu lượng kế LZB vi sinh
Lưu lượng kế LZB vi sinh có nhiều phiên bản khác nhau về kiểu kết nối, môi chất đo và kích thước đường ống. Để phân biệt các phiên bản này, nhà sản xuất sử dụng hệ thống ký hiệu trong mã sản phẩm, giúp người dùng xác định cấu hình thiết bị trước khi lựa chọn.

Ví dụ, với mã sản phẩm LZB-K30S-25 hay K30S-25, các ký hiệu được hiểu như sau:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| LZB | Dòng lưu lượng kế cơ học dạng phao (Rotameter) |
| K | Kiểu kết nối clamp vi sinh |
| 30 | Mã thiết kế của dòng lưu lượng kế |
| S | Phiên bản sử dụng để đo lưu lượng khí |
| 25 | Kích thước danh nghĩa DN25 |
Ngoài ra, hệ thống mã sản phẩm còn có các ký hiệu cần chú ý:
- Ký hiệu K, G, F: Lần lượt tương ứng với ba kiểu kết nối clamp, ren và mặt bích.
- Ký hiệu S: Được sử dụng để nhận biết phiên bản đo khí. Đối với quy ước mã sản phẩm đang đề cập, phiên bản không có chữ S là loại đo nước.
- Chữ số cuối mã: Biểu thị kích thước danh nghĩa của lưu lượng kế, chẳng hạn 15 tương ứng DN15, 25 tương ứng DN25 và 50 tương ứng DN50.
Chẳng hạn, mã LZB-K30S-25 thể hiện lưu lượng kế LZB dạng phao, sử dụng kết nối clamp, thuộc dòng thiết kế 30, dùng để đo khí và có kích thước DN25.
Lưu ý: Mã sản phẩm giúp nhận biết cấu hình cơ bản nhưng không thể hiện đầy đủ dải lưu lượng, độ chính xác hoặc giới hạn áp suất của thiết bị. Vì vậy, sau khi xác định đúng mã LZB, cần đối chiếu bảng thông số kỹ thuật và dải đo tương ứng để lựa chọn sản phẩm phù hợp với điều kiện sử dụng.
5. Thông số kỹ thuật và bảng dải đo lưu lượng kế LZB vi sinh
Lưu lượng kế LZB vi sinh được sản xuất với nhiều kích thước và dải đo khác nhau, phù hợp để đo lưu lượng nước hoặc khí trong hệ thống đường ống. Tùy theo kích thước DN, thiết bị có giới hạn lưu lượng và áp suất làm việc riêng. Các thông số dưới đây được tổng hợp theo bảng kỹ thuật của sản phẩm.
5.1. Thông số kỹ thuật của lưu lượng kế LZB vi sinh
Các thông số kỹ thuật cơ bản của lưu lượng kế LZB vi sinh gồm:
- Thành phần kim loại: Inox 304 hoặc inox 316L.
- Vật liệu ống đo: Thủy tinh borosilicate hoặc thủy tinh cường lực.
- Vật liệu gioăng: Silicone, EPDM hoặc FKM.
- Nguyên lý đo: Cơ học dạng phao, diện tích biến đổi (Variable Area).
- Môi chất đo: Nước hoặc khí.
- Kích thước danh nghĩa: DN15, DN25, DN40, DN50.
- Dải đo lưu lượng nước: 4–16.000 L/h.
- Dải đo lưu lượng khí: 0,12–300 m³/h.
- Chiều dài ống thủy tinh: 300 mm.
- Áp suất làm việc tối đa: 7–10 bar, tùy kích thước.
- Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +120°C.
- Kiểu kết nối: Clamp, ren hoặc mặt bích.
- Hướng lắp đặt: Thẳng đứng, lưu chất di chuyển từ dưới lên.
- Xuất xứ: Trung Quốc.
5.2. Bảng dải đo lưu lượng kế LZB vi sinh theo kích thước
Lưu lượng kế LZB có các dải đo riêng cho nước và khí. Trong cùng một kích thước DN, người dùng có thể lựa chọn nhiều khoảng đo khác nhau để phù hợp với lưu lượng vận hành thực tế.
Bảng dưới đây thể hiện mã sản phẩm, dải đo và giới hạn làm việc của từng kích thước:
| Size DN | Mã sản phẩm | Dải lưu lượng | Chiều dài ống thủy tinh (mm) |
Nhiệt độ làm việc |
Áp suất làm việc (MPa) | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nước (L/h) | Khí (m³/h) | |||||
| DN15 | LZB-G30-15 LZB-F30-15 LZB-K30-15 |
4~40 6.3~63 10~100 16~160 25~250 40~400 63~630 |
0.12~1.2 0.3~3 0.5~5 0.8~8 1.2~12 2~20 |
300 | -20°C ~ +120°C | ≤ 1.0 |
| DN25 | LZB-G30-25 LZB-F30-25 LZB-K30-25 |
63~630 100~1000 160~1600 250~2500 |
2~20 3~30 5~50 8~80 |
|||
| DN40 | LZB-G30-40 LZB-F30-40 LZB-K30-40 |
160~1600 250~2500 400~4000 |
5~50 8~80 12~120 |
≤ 0.9 | ||
| DN50 | LZB-G30-50 LZB-F30-50 LZB-K30-50 |
400~4000 630~6300 1000~10000 4000~16000 |
12~120 20~200 30~300 |
≤ 0.7 | ||
6. Cách đọc lưu lượng trên lưu lượng kế LZB vi sinh
Lưu lượng kế LZB vi sinh sử dụng thang chia trên ống thủy tinh để hiển thị lưu lượng nước hoặc khí đang đi qua thiết bị. Khi dòng chảy ổn định, phao sẽ đứng tại một vị trí nhất định trên thang đo. Người vận hành dựa vào vị trí này để xác định lưu lượng tức thời của lưu chất mà không cần sử dụng thiết bị hiển thị điện tử.
Cách đọc lưu lượng được thực hiện theo các bước sau:
- Kiểm tra thang đo: Xác định môi chất và đơn vị lưu lượng được ghi trên ống thủy tinh. Phiên bản đo nước thường sử dụng L/h, trong khi phiên bản đo khí sử dụng m³/h. Đồng thời, kiểm tra phạm vi đo để xác định giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của thiết bị.
- Quan sát các vạch chia: Trên ống đo có các vạch chia tương ứng với từng mức lưu lượng. Các vạch chính thể hiện giá trị cụ thể, còn vạch trung gian giúp xác định những giá trị nằm giữa hai mốc.
- Xác định vị trí phao: Quan sát phao qua cửa nhìn trên vỏ inox khi dòng chảy đã ổn định. Đặt mắt ngang với vị trí phao để hạn chế sai lệch do góc nhìn và xác định đúng điểm chuẩn đọc theo thiết kế của phao.
- Đọc giá trị lưu lượng: Đối chiếu điểm chuẩn đọc của phao với vạch chia tương ứng trên ống thủy tinh. Nếu phao nằm giữa hai vạch, có thể ước lượng giá trị dựa trên khoảng chia của thang đo.
Một số lưu ý trong quá trình đọc lưu lượng:
- Đảm bảo thiết bị lắp đúng chiều: Lưu lượng kế cần được lắp thẳng đứng, với dòng chảy từ dưới lên để phao chuyển động và cân bằng đúng nguyên lý.
- Đọc khi phao ổn định: Nếu phao dao động liên tục, giá trị hiển thị sẽ thay đổi và khó xác định chính xác.
- Sử dụng đúng phiên bản đo: Thang đo nước và khí được hiệu chuẩn theo những điều kiện khác nhau. Đặc biệt với khí, sự thay đổi áp suất và nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến giá trị lưu lượng thực tế.
- Giữ ống đo sạch: Cặn bẩn bám trên thành ống hoặc phao có thể làm cản trở chuyển động và ảnh hưởng đến kết quả đo.

7. Ưu điểm và ứng dụng của lưu lượng kế LZB vi sinh
Lưu lượng kế LZB vi sinh inox 304, inox 316L được sử dụng trong các hệ thống cần theo dõi lưu lượng nước hoặc khí trực tiếp tại đường ống. Với cơ cấu đo bằng phao, thang chia trên ống thủy tinh và các đầu kết nối inox, thiết bị có thể đáp ứng nhu cầu kiểm tra lưu lượng trong nhiều dây chuyền sản xuất và hệ thống phụ trợ.
7.1. Ưu điểm của lưu lượng kế LZB vi sinh
Lưu lượng kế LZB vi sinh có những ưu điểm nổi bật sau:
- Không cần sử dụng nguồn điện: Thiết bị hoạt động hoàn toàn bằng cơ cấu phao cơ học, không cần cảm biến hay bộ hiển thị điện tử. Nhờ đó, có thể lắp đặt tại những vị trí chỉ yêu cầu quan sát lưu lượng trực tiếp.
- Dễ quan sát và đọc kết quả: Ống thủy tinh trong suốt có thang chia lưu lượng, kết hợp với cửa quan sát trên vỏ inox, giúp người vận hành theo dõi vị trí phao và nhận biết sự thay đổi của dòng chảy.
- Kết cấu đơn giản: Cụm đo gồm ống thủy tinh, phao và thanh dẫn hướng, không sử dụng bộ phận truyền động bằng điện. Việc kiểm tra, vệ sinh và thay thế các chi tiết có thể thực hiện khi tháo rời thiết bị theo đúng hướng dẫn kỹ thuật.
- Vỏ inox bảo vệ chắc chắn: Vỏ ngoài bằng inox 304 hoặc inox 316L giúp che chắn ống thủy tinh trước các tác động cơ học thông thường, đồng thời phù hợp với môi trường lắp đặt có yêu cầu sử dụng vật liệu inox.
- Nhiều lựa chọn dải đo: Thiết bị có các phiên bản dành riêng cho nước và khí, với nhiều khoảng đo theo kích thước DN15 đến DN50. Điều này giúp lựa chọn thang đo phù hợp với lưu lượng vận hành của từng hệ thống.
- Linh hoạt về kiểu kết nối: Ba dạng kết nối clamp, ren và mặt bích cho phép lắp đặt trên nhiều cấu hình đường ống. Trong đó, kết nối clamp thuận tiện khi cần tháo thiết bị để kiểm tra hoặc vệ sinh.
7.2. Ứng dụng của lưu lượng kế LZB vi sinh
Với khả năng hiển thị lưu lượng tức thời, lưu lượng kế LZB vi sinh inox 304, inox 316L thường được lắp tại những vị trí cần kiểm tra và điều chỉnh lượng nước hoặc khí cấp vào thiết bị.
Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Hệ thống xử lý nước RO và nước tinh khiết: Theo dõi lưu lượng nước trên các tuyến cấp, tuyến tuần hoàn hoặc đường dẫn nước sau xử lý, giúp người vận hành kiểm tra lượng nước đang đi qua đường ống.
- Dây chuyền thực phẩm và đồ uống: Sử dụng trên các đường cấp nước công nghệ hoặc những vị trí cần giám sát lưu lượng nước phục vụ quá trình sản xuất, với điều kiện vật liệu và cấu hình thiết bị đáp ứng yêu cầu vệ sinh của hệ thống.
- Hệ thống sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm: Theo dõi lưu lượng nước hoặc khí trong các cụm thiết bị phụ trợ, nơi cần quan sát giá trị đo trực tiếp tại vị trí lắp đặt.
- Đường ống cấp khí: Kiểm tra lưu lượng khí cung cấp cho thiết bị sản xuất, hệ thống sục khí hoặc các công đoạn cần duy trì lượng khí cấp theo yêu cầu.
- Hệ thống thí nghiệm và thiết bị nghiên cứu: Sử dụng tại các mô hình thử nghiệm, cụm thiết bị nhỏ hoặc đường ống cần kiểm tra lưu lượng nước và khí trong quá trình vận hành.
- Hệ thống máy móc công nghiệp: Lắp trên các tuyến nước làm mát hoặc đường cấp nước phụ trợ để quan sát lưu lượng, hỗ trợ điều chỉnh van và kiểm tra tình trạng cấp lưu chất.

8. Những lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt lưu lượng kế LZB vi sinh
Lưu lượng kế LZB vi sinh hoạt động dựa trên chuyển động của phao bên trong ống thủy tinh, vì vậy vị trí lắp đặt và điều kiện dòng chảy ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đo. Khi lựa chọn và sử dụng thiết bị, cần chú ý những vấn đề sau:
- Lắp đặt theo phương thẳng đứng: Thân lưu lượng kế phải được đặt thẳng đứng để phao có thể di chuyển ổn định dọc theo thanh dẫn hướng và đạt vị trí cân bằng khi đo lưu lượng.
- Đảm bảo dòng chảy đi từ dưới lên: Lưu chất phải đi vào từ đầu dưới và thoát ra ở đầu trên của thiết bị. Hướng dòng chảy này tạo lực nâng phao, giúp lưu lượng kế hoạt động đúng nguyên lý diện tích biến đổi.
- Hạn chế độ nghiêng và rung động: Khi thân lưu lượng kế bị nghiêng hoặc đường ống rung lắc mạnh, chuyển động của phao có thể bị ảnh hưởng, gây dao động và khó xác định chính xác giá trị trên thang chia.
- Lựa chọn đúng phiên bản đo nước hoặc khí: Theo quy ước mã sản phẩm LZB đang sử dụng, phiên bản có ký hiệu S dành cho đo khí, còn phiên bản không có S dành cho đo nước. Hai loại sử dụng thang chia khác nhau nên cần kiểm tra đúng model trước khi lắp đặt.
- Sử dụng trong phạm vi dải đo: Cần lựa chọn thang đo phù hợp với lưu lượng vận hành thực tế. Khi lưu lượng thấp hơn hoặc vượt quá giới hạn của thang đo, phao có thể nằm ngoài vùng chia vạch hữu ích, khiến việc xác định giá trị không còn phù hợp.
- Bảo vệ ống thủy tinh khỏi va đập: Mặc dù được bao bọc bằng vỏ inox, ống đo bên trong vẫn có thể nứt hoặc vỡ khi chịu tác động cơ học mạnh. Cần tránh va chạm trong quá trình vận chuyển, lắp đặt và bảo trì.
- Hạn chế cặn bẩn và dị vật trong lưu chất: Các hạt rắn hoặc cặn bám có thể cản trở chuyển động của phao, khiến phao bị kẹt, di chuyển không đều hoặc không trở về vị trí ban đầu. Cần kiểm tra và vệ sinh cụm đo khi xuất hiện dấu hiệu bất thường.
- Xác định đúng nhu cầu giám sát lưu lượng: Lưu lượng kế LZB cơ bản chỉ hiển thị lưu lượng trực tiếp trên thang chia của ống thủy tinh, không có chức năng truyền tín hiệu, lưu trữ dữ liệu hoặc kết nối điều khiển với PLC. Thiết bị phù hợp với những vị trí cần quan sát lưu lượng tại chỗ.
9. Nên sử dụng lưu lượng kế LZB vi sinh hay lưu lượng kế điện tử?
Trên thị trường hiện nay, lưu lượng kế LZB vi sinh và lưu lượng kế điện tử là hai lựa chọn phổ biến với những ưu điểm riêng. LZB có kết cấu đơn giản, chi phí thấp, trong khi dòng điện tử hỗ trợ giám sát và tự động hóa. Vậy đâu là lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng và chi phí đầu tư của hệ thống?
Bảng dưới đây thể hiện sự khác biệt giữa hai dòng thiết bị:
| Tiêu chí | Lưu lượng kế LZB vi sinh | Lưu lượng kế điện tử inox vi sinh |
|---|---|---|
| Nguyên lý đo | Cơ học dạng phao, dựa trên nguyên lý diện tích biến đổi | Sử dụng cảm biến tuabin hoặc điện từ tùy model |
| Nguồn điện | Không cần sử dụng điện | Sử dụng nguồn điện hoặc pin tùy phiên bản |
| Phương thức hiển thị | Đọc trực tiếp vị trí phao trên thang chia thủy tinh | Hiển thị giá trị trên màn hình điện tử |
| Khả năng kết nối PLC | Không hỗ trợ ở phiên bản cơ bản | Có thể truyền tín hiệu về PLC tùy model |
| Điều kiện lắp đặt | Lắp thẳng đứng, dòng chảy từ dưới lên | Phụ thuộc nguyên lý đo và yêu cầu của nhà sản xuất |
| Khả năng bảo trì | Kiểm tra, vệ sinh phao, ống thủy tinh và gioăng | Kiểm tra cảm biến, bộ hiển thị và các chi tiết liên quan |
| Chi phí đầu tư | Thường thấp hơn | Thường cao hơn, tùy công nghệ và tính năng |
| Ứng dụng phù hợp | Quan sát lưu lượng trực tiếp tại đường ống | Giám sát từ xa, thu thập dữ liệu và tự động hóa |
Nên chọn lưu lượng kế LZB vi sinh khi hệ thống chỉ cần theo dõi lưu lượng tại chỗ, không yêu cầu nguồn điện hoặc kết nối điều khiển. Thiết bị phù hợp với những vị trí cần kiểm tra lưu lượng thường xuyên nhưng không cần lưu trữ dữ liệu.
Ngược lại, đồng hồ đo lưu lượng tuabin hay đồng hồ hồ lưu lượng điện từ phù hợp với các hệ thống cần hiển thị số, truyền tín hiệu về PLC hoặc giám sát lưu lượng tập trung.
Tùy theo yêu cầu vận hành và mức độ tự động hóa, người dùng có thể lựa chọn thiết bị phù hợp để đáp ứng nhu cầu đo lưu lượng và tối ưu chi phí đầu tư.

10. Địa chỉ cung cấp lưu lượng kế LZB vi sinh inox 304, inox 316L
Inoxvisinh TK là đơn vị chuyên cung cấp lưu lượng kế LZB vi sinh cùng các loại van, phụ kiện và thiết bị đường ống inox công nghiệp, ống nox vi sinh. Sản phẩm có nhiều lựa chọn về kích thước, dải đo và kiểu kết nối, đáp ứng nhu cầu theo dõi lưu lượng nước hoặc khí trong các hệ thống sản xuất.
Khi mua lưu lượng kế LZB vi sinh tại Inox TK, khách hàng được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm theo các yêu cầu cụ thể:
- Model đo nước hoặc khí: Tư vấn lựa chọn phiên bản có thang đo phù hợp với từng môi chất sử dụng.
- Dải lưu lượng và kích thước: Cung cấp các lựa chọn DN15 đến DN50, với nhiều dải đo khác nhau theo lưu lượng vận hành thực tế.
- Vật liệu inox: Hỗ trợ lựa chọn sản phẩm sử dụng inox 304 hoặc inox 316L theo yêu cầu của hệ thống.
- Kiểu kết nối: Các phiên bản kết nối clamp, ren hoặc mặt bích, phù hợp với đường ống hiện có.
- Báo giá và chứng từ: Hỗ trợ báo giá theo model, kích thước và số lượng đặt hàng. Các chứng từ CO, CQ và hóa đơn VAT được xác nhận theo từng đơn hàng.
Khách hàng có nhu cầu mua lưu lượng kế LZB vi sinh có thể liên hệ trực tiếp với Inoxvisinh TK để được tư vấn và nhận báo giá. Khi gửi yêu cầu, nên cung cấp thông tin về môi chất đo, dải lưu lượng, kích thước đường ống và kiểu kết nối để xác định đúng cấu hình sản phẩm.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Bích)
11. Câu hỏi thường gặp về lưu lượng kế LZB vi sinh
Vì sao phao của lưu lượng kế LZB không di chuyển?
Phao có thể bị kẹt do cặn bẩn, lưu lượng quá thấp hoặc thiết bị lắp sai chiều dòng chảy. Cần kiểm tra hướng lắp đặt, lưu lượng thực tế và vệ sinh phao nếu cần thiết.
Lưu lượng kế LZB có đo được cả nước và khí không?
Có, nhưng cần sử dụng đúng phiên bản. Model có ký hiệu S dùng để đo khí, còn model không có S dùng để đo nước. Mỗi loại có thang đo riêng theo môi chất.
Lưu lượng kế LZB có lắp nằm ngang được không?
Không. Thiết bị phải lắp thẳng đứng, với dòng chảy từ dưới lên để phao chuyển động và cân bằng đúng nguyên lý đo.
Nên chọn dải đo lưu lượng kế LZB như thế nào?
Cần xác định lưu lượng nhỏ nhất và lớn nhất của hệ thống, sau đó chọn dải đo bao phủ khoảng vận hành thực tế. Nên ưu tiên dải đo có mức lưu lượng sử dụng thường xuyên nằm trong vùng chia vạch dễ quan sát.
Ống thủy tinh của lưu lượng kế LZB bị vỡ có thay riêng được không?
Có thể thay riêng nếu thiết bị có kết cấu tháo rời và có ống thay thế đúng model, kích thước và thang đo. Nếu không có linh kiện tương thích, cần thay cụm đo hoặc toàn bộ lưu lượng kế.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.