1. Clamp bấm ống mềm inox vi sinh là gì?
Clamp bấm ống mềm inox vi sinh là loại đầu nối được sử dụng để liên kết ống mềm với hệ thống đường ống hoặc thiết bị vi sinh thông qua kết nối clamp inox vi sinh. Sản phẩm thường gồm phần đầu clamp ở một phía để kết nối nhanh với van, bơm, bồn hoặc đường ống; phía còn lại là phần đuôi đưa vào bên trong ống mềm và được cố định bằng áo bấm inox bên ngoài.
Khác với bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh sử dụng cổ dê để siết giữ ống, clamp bấm ống mềm sử dụng phương pháp bấm ép bằng máy chuyên dụng. Khi bấm, áo inox bên ngoài được ép đều quanh chu vi ống mềm, làm cho thành ống ôm chặt vào phần đuôi có gờ bên trong. Nhờ đó đầu nối được giữ chắc chắn, gọn và ổn định hơn trong quá trình sử dụng.
Điểm đáng chú ý là sau khi hoàn thiện bấm, phần đầu nối gần như trở thành một bộ phận cố định của ống mềm, trong khi mặt clamp phía ngoài vẫn có thể tháo lắp nhanh bằng cùm clamp và gioăng. Cấu tạo này phù hợp với các hệ thống cần sử dụng ống mềm để tạo độ linh hoạt nhưng vẫn muốn duy trì kiểu kết nối vi sinh thuận tiện cho việc tháo lắp, vệ sinh hoặc thay đổi vị trí thiết bị.
Clamp bấm ống mềm inox vi sinh thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, bề mặt được xử lý nhẵn để phù hợp với các hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và nhiều dây chuyền yêu cầu điều kiện vệ sinh cao. Tùy vào kích thước ống mềm và yêu cầu kết nối của hệ thống, đầu clamp có nhiều quy cách khác nhau về đường kính phần đuôi, đường kính mặt clamp và kích thước áo bấm.

2. Đặc điểm kỹ thuật của clamp bấm ống mềm inox vi sinh
Clamp bấm ống mềm inox vi sinh được thiết kế để tạo liên kết chắc chắn giữa ống mềm và hệ thống đường ống, đồng thời vẫn giữ được ưu điểm tháo lắp nhanh ở đầu kết nối clamp. Đặc điểm kỹ thuật của sản phẩm được thể hiện rõ qua cấu tạo hai chi tiết chính và các thông số liên quan đến vật liệu, kích thước cũng như điều kiện làm việc.
2.1. Cấu tạo của clamp bấm ống mềm
Clamp bấm ống mềm inox vi sinh gồm 2 chi tiết tách rời:
- Đầu clamp đuôi chuột: Phía trên là mặt clamp dạng ferrule dùng để kết nối với mặt clamp của van, bơm, đường ống hoặc thiết bị thông qua gioăng và cùm clamp. Phía dưới là phần đuôi nối dạng ống dài, bề mặt ngoài được tạo nhiều gờ vòng liên tiếp để đưa vào bên trong ống mềm và tăng khả năng bám giữ khi bấm. Giữa mặt clamp và phần đuôi có phần cổ chuyển tiếp, tạo thành một chi tiết liền khối và giúp định vị đầu nối trong quá trình lắp đặt.
- Áo bấm inox: Có dạng ống trụ ngắn, bề mặt ngoài nhẵn và được lồng bao bên ngoài ống mềm. Mặt trong của áo có các gờ/rãnh vòng nhằm tăng độ bám khi áo được ép xuống bằng máy bấm. Sau khi bấm, thành ống mềm nằm giữa áo bấm phía ngoài và phần đuôi có gờ phía trong, tạo thành liên kết chắc chắn quanh toàn bộ chu vi ống.
Hai chi tiết này ban đầu hoàn toàn tách rời. Khi lắp vào ống mềm và bấm hoàn thiện, chúng phối hợp để cố định chắc đầu nối với ống, trong khi phần mặt clamp phía trên vẫn có thể tháo lắp nhanh với hệ thống.

2.2. Thông số kỹ thuật
Clamp bấm ống mềm inox vi sinh thường có các thông số kỹ thuật chính như sau:
- Vật liệu: Inox 304, inox 316L.
- Kiểu kết nối với ống mềm: Bấm ép bằng áo inox.
- Kiểu kết nối với hệ thống: Clamp vi sinh.
- Kích thước: Nhiều size khác nhau, tùy theo đường kính ống mềm và quy cách mặt clamp.
- Bề mặt: Gia công nhẵn, phù hợp với hệ thống vi sinh.
- Độ nhám bề mặt: Có thể đạt Ra ≤ 0,8 µm đối với loại xử lý vi sinh.
- Áp suất làm việc: Phụ thuộc vào loại ống mềm, kích thước đầu bấm và chất lượng bấm.
- Nhiệt độ làm việc: Phụ thuộc chủ yếu vào vật liệu ống mềm và môi chất sử dụng.
- Môi trường sử dụng: Thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm, nước và các môi chất tương thích với inox.
- Kiểu lắp đặt: Phần clamp tháo lắp nhanh; phần ống mềm được cố định bằng phương pháp bấm ép.
3. Clamp bấm được cố định với ống mềm như thế nào?
Clamp bấm ống mềm được cố định với ống bằng cơ chế ép cơ học giữa phần đuôi có gờ ở bên trong và áo bấm inox ở bên ngoài. Khi hoàn thiện, thành ống mềm nằm kẹp giữa hai chi tiết này và được giữ chặt nhờ lực ép đồng đều quanh toàn bộ chu vi.
Quá trình cố định có thể hiểu theo các bước sau:
- Bước 1 – Lồng áo bấm vào ống mềm: Áo bấm inox được đưa vào bên ngoài ống mềm trước, đặt ở vị trí gần đầu ống để chuẩn bị cho quá trình ép.
- Bước 2 – Đưa đầu clamp vào bên trong ống: Phần đuôi có gờ của đầu clamp được đẩy vào lòng ống mềm đến đúng vị trí. Các gờ vòng trên bề mặt đuôi giúp tăng độ bám giữa fitting và thành ống.
- Bước 3 – Căn chỉnh áo bấm: Áo inox được kéo về đúng vị trí sao cho bao phủ khu vực có phần đuôi clamp nằm bên trong. Lúc này thành ống mềm nằm giữa phần đuôi và áo bấm.
- Bước 4 – Bấm ép bằng máy chuyên dụng: Cụm đầu nối được đưa vào khuôn bấm. Máy tạo lực ép làm áo inox giảm đường kính và ôm chặt quanh ống mềm. Lực ép truyền qua thành ống, ép ống sát vào các gờ trên phần đuôi clamp.
- Bước 5 – Hoàn thiện liên kết: Sau khi bấm, đầu clamp được cố định chắc với ống mềm và khó bị kéo tuột trong điều kiện làm việc bình thường. Phần mặt clamp phía ngoài vẫn giữ nguyên chức năng kết nối nhanh với hệ thống thông qua gioăng và cùm clamp.
Điểm quan trọng của phương pháp này là lực giữ không tập trung tại một vài điểm như kiểu siết cổ dê, mà được phân bố tương đối đều quanh chu vi áo bấm. Nhờ đó cụm đầu nối gọn, chắc và ổn định hơn, đặc biệt phù hợp với các hệ thống ống mềm thường xuyên rung động, di chuyển hoặc cần tháo lắp ở phía kết nối clamp.
Chất lượng liên kết sau khi bấm phụ thuộc vào kích thước đầu clamp, đường kính ngoài của ống mềm, kích thước áo bấm và lực ép của khuôn bấm. Vì vậy các chi tiết cần được chọn đồng bộ để tránh bấm quá lỏng gây tuột ống hoặc bấm quá chặt làm biến dạng thành ống.
4. Kích thước clamp bấm ống mềm inox vi sinh
Kích thước của clamp bấm ống mềm inox vi sinh được xác định dựa trên hai bộ phận chính gồm đầu clamp đuôi chuột và áo bấm inox. Mỗi bộ phận có hệ kích thước riêng, trong đó đầu clamp được xác định theo đường kính mặt clamp, đường kính trong, đường kính phần đuôi lắp vào ống và chiều dài tổng thể; còn áo bấm được xác định chủ yếu theo phạm vi đường kính ngoài của ống mềm.
Việc nắm rõ các thông số này giúp lựa chọn đúng quy cách đầu nối, bảo đảm phần đuôi clamp phù hợp với ống mềm và áo bấm có đủ phạm vi để ép giữ ống chắc chắn sau khi hoàn thiện.
4.1. Kích thước đầu clamp bấm ống mềm

Trên bản vẽ đầu clamp bấm ống mềm, các thông số thường được ký hiệu như sau:
- A: Đường kính ngoài của mặt clamp.
- B: Đường kính trong của đường lưu chất.
- C: Đường kính ngoài của phần đuôi lắp vào bên trong ống mềm.
- L: Tổng chiều dài của đầu clamp.
- E: Chiều dài phần đuôi có gờ.
Bảng kích thước tham khảo:
| Bảng kích thước đầu clamp bấm ống mềm | |||||
| Kích cỡ | A (mm) | B (mm) | C (mm) | L (mm) | E (mm) |
| 1/4″ | 25.2 | 3 | 6.35 | 35 | 24 |
| 1/4″ | 34 | 3 | 6.35 | 35 | 24 |
| 1/4″ | 50.5 | 3 | 6.35 | 35 | 24 |
| 3/8″ | 25.2 | 6 | 9.53 | 40 | 29 |
| 3/8″ | 34 | 6 | 9.53 | 40 | 29 |
| 3/8″ | 50.5 | 6 | 9.53 | 40 | 29 |
| 1/2″ | 25.2 | 9.4 | 12.7 | 45 | 29 |
| 1/2″ | 34 | 9.4 | 12.7 | 45 | 29 |
| 1/2″ | 50.5 | 9.4 | 12.7 | 45 | 29 |
| 5/8″ | 25.2 | 12.6 | 15 | 45 | 29 |
| 5/8″ | 34 | 12.6 | 15 | 45 | 29 |
| 5/8″ | 50.5 | 12.6 | 15 | 45 | 29 |
| 3/4″ | 25.2 | 15.6 | 19 | 45 | 29 |
| 3/4″ | 34 | 15.6 | 19 | 45 | 29 |
| 3/4″ | 50.5 | 15.6 | 19 | 45 | 29 |
| 1″ | 50.5 | 22.1 | 25.4 | 55 | 39 |
| 1 1/4″ | 50.5 | 28.45 | 31.75 | 55 | 39 |
| 1 1/2″ | 50.5 | 34.8 | 38.1 | 55 | 39 |
| 1 3/4″ | 64 | 41.15 | 44.5 | 55 | 39 |
| 2″ | 64 | 47.5 | 50.8 | 68 | 50 |
| 2 1/2″ | 77.5 | 60.2 | 63.5 | 78 | 60 |
| 3″ | 91 | 72.9 | 76.2 | 78 | 60 |
| 3 1/2″ | 106 | 85.6 | 88.9 | 78 | 60 |
| 4″ | 119 | 97.4 | 101.2 | 78 | 60 |
| 6″ | 167 | 148.2 | 152.4 | 88 | 70 |
| 8″ | 217 | 199 | 203.2 | 88 | 70 |
4.2. Kích thước áo bấm inox

Áo bấm inox là chi tiết được lồng bên ngoài ống mềm trước khi đưa vào máy bấm. Trên bản vẽ, A thể hiện phạm vi đường kính ngoài của ống mềm có thể sử dụng, còn L là chiều dài của áo bấm.
| Bảng kích thước áo bấm inox | ||
| Size | Hose OD Range A (mm) | L (mm) |
| 1/2″ | 20.5 – 26.5 | 30 |
| 5/8″ | 19.5 – 33.5 | 30 |
| 3/4″ | 24.5 – 34.5 | 30 |
| 1″ | 32.5 – 41.5 | 38 |
| 1 1/4″ | 42.5 – 47.5 | 40 |
| 1 1/2″ | 47.5 – 57.5 | 40 |
| 2″ | 58.5 – 69.5 | 50 |
| 2 1/2″ | 74.5 – 83.5 | 60 |
| 3″ | 86.5 – 94.5 | 60 |
| 4″ | 114.5 – 124.5 | 60 |
5. Những loại ống mềm có thể sử dụng clamp bấm
Clamp bấm ống mềm inox vi sinh có thể sử dụng với nhiều loại ống mềm khác nhau, miễn là kích thước đầu clamp, đường kính trong của ống và phạm vi áo bấm phù hợp với nhau. Trong thực tế, một số loại ống thường được sử dụng gồm:
- Ống silicone vi sinh: Là loại phổ biến trong ngành thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Ống có độ mềm, đàn hồi tốt nên phù hợp với kiểu liên kết bấm ép bằng áo inox.
- Ống mềm thực phẩm có bố sợi: Bên trong thành ống có lớp bố gia cường giúp tăng độ bền và khả năng chịu áp. Loại ống này thường có thành dày hơn nên cần chọn áo bấm theo đúng đường kính ngoài thực tế.
- Ống cao su thực phẩm: Có độ đàn hồi và độ bền cơ học tốt, phù hợp với các vị trí thường xuyên rung động, uốn cong hoặc di chuyển trong quá trình vận hành.
- Ống PTFE: Phù hợp với các hệ thống cần khả năng kháng hóa chất, chịu nhiệt và độ sạch cao. Khi sử dụng cần lựa chọn đúng đầu nối và lực bấm tương thích với đặc tính của vật liệu PTFE.
- Ống mềm nhiều lớp hoặc ống có lớp gia cường: Bao gồm các loại ống có bố sợi, lõi thép xoắn hoặc kết cấu nhiều lớp. Nhóm này thường được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu chịu áp, hút chân không hoặc cần độ bền cơ học cao.
Điểm quan trọng là không nên lựa chọn clamp bấm chỉ dựa vào size danh nghĩa của ống mềm. Cần kiểm tra đồng thời đường kính trong, đường kính ngoài, độ dày thành ống và cấu tạo vật liệu để bảo đảm đầu clamp và áo bấm phù hợp với ống thực tế.
6. Ưu điểm và hạn chế của clamp bấm ống mềm inox vi sinh
Clamp bấm ống mềm inox vi sinh được lựa chọn nhiều trong các hệ thống cần đầu nối gọn, chắc và ổn định cho ống mềm. Tuy nhiên, do sử dụng phương pháp bấm ép cố định nên sản phẩm cũng có những điểm mạnh và giới hạn riêng cần cân nhắc trước khi sử dụng.
6.1. Ưu điểm của clamp bấm ống mềm
So với kiểu đầu nối đuôi chuột siết bằng cổ dê, clamp bấm có lợi thế rõ rệt về độ chắc chắn, tính ổn định và độ gọn của cụm đầu nối. Một số ưu điểm chính gồm:
- Liên kết chắc chắn: Áo bấm inox tạo lực ép đều quanh chu vi ống, giúp giữ chặt ống mềm vào phần đuôi có gờ và hạn chế hiện tượng tuột đầu nối khi vận hành.
- Độ ổn định cao: Sau khi bấm đúng kỹ thuật, đầu nối ít bị nới lỏng do rung động hoặc chuyển động của đường ống mềm.
- Thiết kế gọn và thẩm mỹ: Phần áo bấm ôm gọn bên ngoài ống, không có vít siết nhô ra nên cụm đầu nối nhìn liền khối và sạch sẽ hơn.
- Phù hợp hệ thống vi sinh: Đầu nối được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316L, bề mặt có thể xử lý nhẵn, phù hợp với các hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm.
- Tháo lắp nhanh ở phía kết nối clamp: Mặc dù phần đầu nối được bấm cố định với ống mềm, mặt clamp phía ngoài vẫn có thể tháo lắp nhanh khỏi van, bơm, bồn hoặc đường ống thông qua cùm clamp và gioăng.
- Phù hợp với nhiều loại ống mềm: Có thể sử dụng với ống silicone, ống thực phẩm có bố sợi, ống cao su thực phẩm, PTFE và nhiều loại ống gia cường khác khi lựa chọn đúng kích thước đầu nối và áo bấm.

6.2. Hạn chế của clamp bấm ống mềm
Bên cạnh các ưu điểm về độ chắc chắn và tính ổn định, clamp bấm cũng có một số hạn chế do đặc thù của phương pháp ép cố định. Các điểm cần lưu ý gồm:
- Cần sử dụng máy bấm chuyên dụng: Clamp bấm không thể hoàn thiện bằng dụng cụ siết thủ công như cổ dê, mà cần máy bấm và khuôn có kích thước phù hợp.
- Khó tái sử dụng sau khi đã bấm: Áo bấm inox sau khi ép đã biến dạng theo kích thước ống nên thông thường không thể tháo ra để sử dụng lại.
- Yêu cầu chọn đúng kích thước: Đường kính phần đuôi, đường kính trong và ngoài của ống mềm cũng như kích thước áo bấm phải tương thích với nhau.
- Phụ thuộc vào chất lượng thao tác bấm: Độ chắc chắn của đầu nối còn phụ thuộc vào khuôn bấm, lực ép và độ đồng đều trong quá trình bấm.
- Khi thay ống thường phải làm lại đầu bấm: Khi ống mềm bị hỏng hoặc cần thay mới, phần áo đã bấm thường phải cắt bỏ và thay bằng áo bấm mới.
7. Ứng dụng của clamp bấm ống mềm inox vi sinh
Clamp bấm ống mềm inox vi sinh được sử dụng tại các vị trí cần kết nối ống mềm với thiết bị hoặc đường ống nhưng vẫn yêu cầu độ chắc chắn, độ kín và khả năng tháo lắp nhanh ở phía clamp. Nhờ sử dụng áo bấm inox để cố định ống mềm, kiểu đầu nối này đặc biệt phù hợp với các hệ thống thường xuyên rung động, di chuyển hoặc cần độ linh hoạt cao.
Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Kết nối ống mềm với bơm vi sinh: Thường sử dụng tại đầu hút hoặc đầu đẩy của bơm để giảm truyền rung động từ thiết bị sang đường ống và tạo thuận lợi khi tháo bơm để vệ sinh hoặc bảo trì.
- Kết nối với bồn chứa và bồn trộn: Clamp bấm giúp nối ống mềm với các đầu ra, đầu vào hoặc đường tuần hoàn trên bồn, phù hợp với các vị trí cần thay đổi hướng hoặc khoảng cách kết nối linh hoạt.
- Đường nạp và xả nguyên liệu: Sử dụng trong quá trình nạp nguyên liệu vào bồn, chuyển sản phẩm giữa các thiết bị hoặc xả thành phẩm ra khỏi hệ thống.
- Máy chiết rót và dây chuyền đóng gói: Ống mềm giúp tạo độ linh hoạt cho các cụm chuyển động, trong khi đầu clamp bấm giữ kết nối chắc chắn và thuận tiện khi tháo lắp vệ sinh.
- Hệ thống CIP và đường vệ sinh: Có thể sử dụng tại các đoạn ống mềm dẫn dung dịch vệ sinh, nước nóng hoặc hóa chất CIP khi vật liệu ống và đầu nối phù hợp với điều kiện làm việc.
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Phù hợp với hệ thống sản xuất sữa, bia, nước giải khát, nước trái cây, nước sốt, dầu thực phẩm và nhiều loại sản phẩm dạng lỏng khác.
- Ngành dược phẩm và mỹ phẩm: Được sử dụng trong các đường chuyển dung dịch, nguyên liệu, sản phẩm trung gian hoặc thành phẩm có yêu cầu cao về vệ sinh và khả năng chống ăn mòn.
- Các vị trí có rung động hoặc cần bù chuyển động: Ống mềm kết hợp clamp bấm có thể giúp tạo đoạn nối linh hoạt giữa hai thiết bị, hạn chế truyền rung và phù hợp với các vị trí có chuyển động nhẹ trong quá trình vận hành.

8. Clamp bấm và đuôi chuột siết cổ dê khác nhau như thế nào?
Clamp bấm và đuôi chuột siết cổ dê đều được sử dụng để kết nối ống mềm với hệ thống đường ống, van, bơm hoặc thiết bị vi sinh, nhưng hai kiểu này khác nhau rõ rệt về phương pháp cố định ống, độ chắc chắn và khả năng tái sử dụng.
| So sánh clamp bấm và đuôi chuột siết cổ dê | ||
| Tiêu chí | Clamp bấm ống mềm | Đuôi chuột siết cổ dê |
| Phương pháp cố định | Bấm ép bằng áo inox | Siết bằng cổ dê |
| Độ chắc chắn | Cao, lực giữ phân bố quanh chu vi | Phụ thuộc vào lực siết của cổ dê |
| Khả năng chống tuột | Tốt khi bấm đúng kỹ thuật | Phụ thuộc độ siết và tình trạng cổ dê |
| Độ ổn định khi rung động | Tốt hơn, ít bị nới lỏng | Có thể cần kiểm tra và siết lại |
| Hình thức đầu nối | Gọn, liền khối, thẩm mỹ cao | Có phần vít siết nhô ra bên ngoài |
| Khả năng tháo khỏi ống mềm | Khó tháo sau khi đã bấm | Có thể tháo tương đối dễ |
| Khả năng tái sử dụng | Hạn chế, áo bấm thường phải thay mới | Tốt hơn, có thể tháo và lắp lại |
| Dụng cụ lắp đặt | Cần máy bấm và khuôn phù hợp | Có thể lắp bằng dụng cụ thủ công |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
| Ứng dụng phù hợp | Hệ thống cần độ chắc chắn, ổn định và đầu nối gọn | Hệ thống cần tháo lắp hoặc thay ống thường xuyên |

9. Một số lưu ý khi sử dụng clamp bấm ống mềm
Để đầu clamp bấm làm việc ổn định và hạn chế tình trạng tuột ống, biến dạng hoặc rò rỉ tại vị trí đầu nối, cần chú ý một số yếu tố ngay từ bước lựa chọn kích thước đến khi hoàn thiện quá trình bấm.
- Kiểm tra đúng kích thước ống mềm: Cần xác định cả đường kính trong và đường kính ngoài thực tế của ống, không chỉ dựa vào size danh nghĩa.
- Chọn đúng kích thước phần đuôi clamp: Phần đuôi phải phù hợp với đường kính trong của ống để tạo độ bám tốt mà không làm ống bị giãn quá mức.
- Chọn áo bấm phù hợp với đường kính ngoài: Áo quá lớn sẽ không tạo đủ lực ép, trong khi áo quá nhỏ có thể gây ép quá mức lên thành ống.
- Sử dụng đúng khuôn và máy bấm: Khuôn cần phù hợp với kích thước áo bấm để lực ép được phân bố đều quanh chu vi.
- Căn chỉnh đầu nối trước khi bấm: Phần đuôi clamp phải nằm đúng vị trí bên trong ống và áo bấm cần bao phủ đúng vùng có gờ để tạo liên kết chắc chắn.
- Không bấm quá chặt: Lực ép quá lớn có thể làm biến dạng áo bấm, làm hỏng thành ống hoặc ảnh hưởng đến lớp bố và lớp lót bên trong.
- Kiểm tra đầu nối sau khi bấm: Quan sát độ đồng đều của áo bấm, kiểm tra độ chắc của đầu nối và bảo đảm ống không bị xoắn, rách hoặc biến dạng bất thường.
- Thử kín trước khi vận hành: Với các hệ thống có áp suất, nên kiểm tra rò rỉ và độ chắc chắn của đầu bấm trước khi đưa vào sử dụng chính thức.
- Không tái sử dụng áo đã bấm: Áo inox đã ép thường đã biến dạng theo kích thước ống, vì vậy khi thay ống nên sử dụng áo bấm mới để bảo đảm độ ổn định của liên kết.
10. Địa chỉ cung cấp clamp bấm ống mềm inox vi sinh
Inoxvisinh TK là đơn vị cung cấp clamp bấm ống mềm inox vi sinh với nhiều quy cách kích thước, phù hợp cho các hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và các dây chuyền sử dụng ống mềm vi sinh.

Sản phẩm được cung cấp với các lựa chọn vật liệu phổ biến như inox 304 và inox 316L, nhiều size phần đuôi, nhiều kích thước mặt clamp và áo bấm tương ứng với từng loại ống mềm. Khi lựa chọn, khách hàng có thể đối chiếu theo đường kính trong, đường kính ngoài của ống, quy cách mặt clamp và yêu cầu vật liệu để chọn đúng bộ đầu nối phù hợp.
Một số điểm nổi bật khi lựa chọn tại Inoxvisinh TK:
- Đa dạng kích thước: Có nhiều quy cách từ size nhỏ đến lớn, phù hợp với nhiều loại ống mềm và thiết bị khác nhau.
- Vật liệu inox 304, inox 316L: Đáp ứng nhu cầu sử dụng trong môi trường thông thường hoặc các hệ thống yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.
- Hỗ trợ đối chiếu kích thước: Có thể lựa chọn theo kích thước phần đuôi, đường kính mặt clamp và phạm vi áo bấm phù hợp với ống mềm thực tế.
- Phù hợp nhiều loại ống mềm: Có thể sử dụng với ống silicone, ống thực phẩm có bố sợi, ống cao su thực phẩm, PTFE và nhiều loại hose gia cường khác.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật: Có thể kiểm tra thông số ống mềm và yêu cầu làm việc để lựa chọn đầu clamp, áo bấm và quy cách phù hợp.
- Giao hàng toàn quốc: Hỗ trợ cung cấp hàng cho nhà máy, đơn vị thi công, bảo trì và hệ thống sản xuất trên toàn quốc.
Đối với các trường hợp cần bấm theo loại ống mềm cụ thể, nên cung cấp đường kính trong, đường kính ngoài, vật liệu ống và kích thước mặt clamp cần kết nối để việc lựa chọn bộ đầu nối chính xác hơn.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Quỳnh Anh)
- SĐT: 088.666.5457 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Bích)
11. Câu hỏi thường gặp
Clamp bấm ống mềm sau khi bấm có tháo ra sử dụng lại được không?
Thông thường không. Sau khi bấm, áo inox đã bị ép biến dạng theo đường kính của ống mềm nên khó tháo ra mà vẫn giữ được hình dạng và khả năng làm việc ban đầu. Khi thay ống mới, nên sử dụng áo bấm mới.
Clamp bấm ống mềm có thể bấm bằng tay hoặc dụng cụ thủ công không?
Không nên. Để áo inox được ép đều quanh chu vi và đạt độ chắc chắn cần thiết, nên sử dụng máy bấm cùng khuôn có kích thước phù hợp với từng loại áo bấm.
Clamp bấm có sử dụng được cho ống silicone vi sinh không?
Có. Clamp bấm có thể sử dụng với nhiều loại ống silicone vi sinh, tuy nhiên cần lựa chọn đúng kích thước phần đuôi và áo bấm theo đường kính trong, đường kính ngoài và độ dày thực tế của ống.
Clamp bấm ống mềm chịu được áp suất bao nhiêu?
Áp suất làm việc không được xác định chỉ dựa trên phần clamp inox. Khả năng chịu áp của toàn bộ cụm còn phụ thuộc vào loại ống mềm, cấu tạo lớp gia cường, kích thước đầu nối, áo bấm và chất lượng bấm thực tế.
Nên sử dụng clamp bấm inox 304 hay inox 316L?
Inox 304 phù hợp với nhiều hệ thống thực phẩm, đồ uống và môi trường thông thường. Inox 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp hơn với môi trường hóa chất, chloride, dược phẩm hoặc các hệ thống yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Làm sao để chọn đúng kích thước áo bấm cho ống mềm?
Cần kiểm tra đường kính ngoài thực tế của ống mềm và đối chiếu với phạm vi Hose OD của áo bấm. Ngoài ra, đường kính trong của ống cũng cần phù hợp với kích thước phần đuôi clamp để toàn bộ cụm có độ tương thích tốt sau khi bấm.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.