Lưu lượng kế inox

+ Free Shipping
  • Vật liệu kim loại: SUS304, SUS316L.
  • Ống đo: Ống thủy tinh trong suốt.
  • Gioăng làm kín: Silicone, EPDM, FKM.
  • Kiểu đo: Cơ học dạng phao.
  • Môi chất đo: Nước hoặc khí.
  • Kích thước: DN15 – DN50.
  • Dải đo nước: 4 – 16.000 L/h.
  • Dải đo khí: 0,12 – 300 m³/h.
  • Áp suất làm việc: Thay đổi theo từng kích thước.
    • DN15, DN25: tối đa 1,0 MPa.
    • DN40: tối đa 0,9 MPa.
    • DN50: tối đa 0,7 MPa.
  • Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +120°C.
  • Kiểu kết nối: Ren, mặt bích hoặc clamp.
  • Hướng lắp đặt: Lắp thẳng đứng, lưu chất đi từ dưới lên.
  • Xuất xứ: Trung Quốc.

1. Lưu lượng kế inox là gì?

Lưu lượng kế inox là thiết bị cơ học dùng để kiểm tra lượng nước hoặc khí đang đi qua đường ống inox vi sinh tại một thời điểm nhất định. Dòng LZB cho phép người vận hành quan sát trực tiếp giá trị đo ngay trên thân thiết bị thông qua chuyển động của phao bên trong ống thủy tinh.

Thiết bị được thiết kế với phần ống đo trong suốt, bên ngoài có lớp inox bảo vệ và hai đầu kết nối để lắp vào đường ống. Tùy từng model, sản phẩm có thể sử dụng kết nối ren, mặt bích hoặc clamp, với kích thước từ DN15 đến DN50.

Điểm đặc trưng của lưu lượng kế LZB là không cần nguồn điện để hiển thị lưu lượng. Người sử dụng chỉ cần quan sát vị trí của phao trên thang chia để biết lưu lượng hiện tại, vì vậy sản phẩm phù hợp với các hệ thống cần theo dõi dòng chảy trực tiếp và đơn giản trong quá trình vận hành.

Lưu lượng kế inox là gì?
Lưu lượng kế inox là gì?

2. Cấu tạo của lưu lượng kế inox

Lưu lượng kế inox LZB có kết cấu gồm nhiều chi tiết lắp ghép với nhau, trong đó phần ống đo và phao nằm bên trong, còn bên ngoài có vỏ inox để bảo vệ và cố định thiết bị.

  • Vỏ inox bảo vệ: Có dạng ống dài bao quanh phần ống thủy tinh. Trên thân được khoét một khoảng lớn để người vận hành có thể quan sát trực tiếp thang đo và vị trí của phao khi thiết bị làm việc.
  • Ống thủy tinh đo lưu lượng: Có dạng ống trong suốt, tiết diện thay đổi dần theo chiều dài và được in thang chia lưu lượng trên bề mặt. Đây là phần giúp quan sát trực tiếp giá trị đo.
  • Phao đo: Nằm bên trong ống thủy tinh, có dạng côn và di chuyển theo lưu lượng của dòng chảy. Vị trí của phao trên thang chia được dùng để xác định lưu lượng tại thời điểm đo.
  • Thanh dẫn hướng: Là thanh inox chạy dọc qua tâm phao, giúp phao di chuyển ổn định theo đúng phương của ống đo và hạn chế bị lệch trong quá trình làm việc.
  • Hai đầu nối inox: Được lắp ở hai đầu của ống thủy tinh để cố định cụm đo và kết nối lưu lượng kế với đường ống. Kiểu đầu nối có thể thay đổi tùy từng model.
  • Gioăng làm kín: Được bố trí tại vị trí tiếp xúc giữa đầu nối inox và ống thủy tinh, giúp làm kín và hạn chế rò rỉ lưu chất ra ngoài.
  • Chi tiết định vị hai đầu: Các chi tiết nhựa trắng ở hai đầu thanh dẫn hướng có nhiệm vụ giữ thanh và cụm phao đúng vị trí bên trong ống thủy tinh.
Cấu tạo của lưu lượng kế inox
Cấu tạo của lưu lượng kế inox

3. Nguyên lý hoạt động của lưu lượng kế inox

Lưu lượng kế inox LZB hoạt động dựa trên sự dịch chuyển của phao bên trong ống thủy tinh khi lưu chất đi qua thiết bị. Lưu lượng kế được lắp theo phương thẳng đứng, dòng chảy đi từ phía dưới lên trên.

Khi lưu chất đi vào ống đo, dòng chảy tác động lên phao và đẩy phao di chuyển lên phía trên. Lưu lượng càng lớn thì lực tác động lên phao càng tăng, làm phao nâng lên vị trí cao hơn trong ống thủy tinh.

Khi lực của dòng chảy và trọng lượng của phao đạt trạng thái cân bằng, phao sẽ ổn định tại một vị trí nhất định. Người vận hành quan sát vị trí của phao tương ứng với thang chia trên ống thủy tinh để xác định lưu lượng đang đi qua đường ống.

Khi lưu lượng giảm, lực nâng tác động lên phao giảm theo, làm phao hạ xuống vị trí thấp hơn. Nhờ đó, vị trí của phao thay đổi liên tục theo lưu lượng thực tế và cho phép người sử dụng theo dõi trực tiếp dòng chảy trong quá trình vận hành.

4. Các kiểu kết nối của lưu lượng kế inox

Lưu lượng kế inox LZB được thiết kế với ba kiểu kết nối chính gồm kết nối ren, kết nối mặt bích và kết nối clamp vi sinh. Mỗi kiểu có cấu hình đầu nối và kích thước lắp đặt riêng, phù hợp với từng hệ thống đường ống.

4.1. Lưu lượng kế inox kết nối ren – LZB-G30

LZB-G30 sử dụng kết nối ren trong ở hai đầu để lắp với đường ống hoặc phụ kiện có ren ngoài tương ứng. Kiểu kết nối này có kết cấu gọn, thuận tiện khi lắp đặt trên các đường ống kích thước nhỏ và trung bình.

Trong đó, L1 là chiều dài tổng thể của thiết bị, D là quy cách ren. Kích thước C được đối chiếu theo vị trí ký hiệu trên bản vẽ.

Bản vẽ kỹ thuật lưu lượng kế inox nối ren
Bản vẽ kỹ thuật lưu lượng kế inox nối ren

Bảng kích thước LZB-G30 kết nối ren

Đường kính (mm) Kích thước hiển thị A×B L1 (mm) C (mm) D
15 26×236 345 Ø38 G1/2″
25 34×226 350 Ø55 G1″
40 44×226 370 Ø70 G1 1/2″
50 60×216 380 Ø90 G2″

4.2. Lưu lượng kế inox kết nối mặt bích – LZB-F30

LZB-F30 sử dụng kết nối mặt bích ở hai đầu để ghép với mặt bích trên đường ống. Cách kết nối này tạo liên kết chắc chắn, phù hợp với các hệ thống công nghiệp cần cố định thiết bị ổn định trong quá trình vận hành.

Trong đó, L2 là chiều dài tổng thể. Các kích thước E, F và n-G được đối chiếu trực tiếp theo bản vẽ mặt bích. Ký hiệu n-G thể hiện số lượng và đường kính lỗ bulong.

Bản vẽ kỹ thuật lưu lượng kế inox nối măt bích
Bản vẽ kỹ thuật lưu lượng kế inox nối măt bích

Bảng kích thước LZB-F30 kết nối mặt bích

Đường kính (mm) Kích thước hiển thị A×B L2 (mm) E (mm) F (mm) n-G
15 26×236 310 Ø65 Ø95 4-Ø14
25 34×226 312 Ø85 Ø115 4-Ø14
40 44×226 315 Ø110 Ø145 4-Ø18
50 60×216 320 Ø125 Ø160 4-Ø18

4.3. Lưu lượng kế inox kết nối clamp vi sinh – LZB-K30

LZB-K30 sử dụng kết nối clamp vi sinh ở hai đầu. Thiết bị được ghép với đường ống thông qua đầu clamp, gioăng và cùm clamp, giúp quá trình tháo lắp, vệ sinh và bảo trì thuận tiện hơn.

Kiểu kết nối này phù hợp với các hệ thống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và các đường ống vi sinh cần tháo vệ sinh định kỳ.

Trong đó, L3 là chiều dài tổng thể của thiết bị. Các kích thước J và K được xác định theo vị trí ký hiệu trên bản vẽ đầu clamp.

Bản vẽ kỹ thuật lưu lượng kế inox nối clamp inox vi sinh
Bản vẽ kỹ thuật lưu lượng kế inox nối clamp inox vi sinh

Bảng kích thước LZB-K30 kết nối clamp

Đường kính (mm) Kích thước hiển thị A×B L3 (mm) J (mm) K
15 26×236 376 50,5 3/4″
25 34×226 386 50,5 1″
40 44×226 405 50,5 1 1/2″
50 60×216 412 64 2″

5. So sánh lưu lượng kế kết nối ren, mặt bích và clamp

Ba kiểu kết nối của lưu lượng kế inox LZB đều có cùng chức năng đo lưu lượng, điểm khác nhau chủ yếu nằm ở cách liên kết với đường ống, khả năng tháo lắp và hệ thống sử dụng.

Tiêu chí Kết nối ren – LZB-G30 Kết nối mặt bích – LZB-F30 Kết nối clamp – LZB-K30
Kiểu liên kết Vặn ren trực tiếp với đường ống hoặc phụ kiện ren Liên kết bằng hai mặt bích, bulong và gioăng Liên kết bằng đầu clamp, gioăng và cùm clamp
Khả năng tháo lắp Khá thuận tiện Cần tháo các bulong mặt bích Nhanh và thuận tiện nhất
Kết cấu Gọn, ít chiếm không gian Chắc chắn, kích thước lắp đặt lớn hơn Gọn và dễ tháo vệ sinh
Hệ thống phù hợp Đường ống ren, hệ thống nước hoặc khí thông thường Đường ống công nghiệp sử dụng mặt bích Đường ống vi sinh, thực phẩm, đồ uống, dược phẩm
Trường hợp nên chọn Khi hệ thống hiện có sử dụng kết nối ren Khi cần liên kết chắc chắn với hệ thống mặt bích Khi cần tháo lắp và vệ sinh thường xuyên

6. Thông số kỹ thuật của lưu lượng kế inox

Lưu lượng kế inox LZB được sản xuất với nhiều kích thước và dải đo khác nhau để sử dụng cho nước hoặc khí. Các thông số kỹ thuật chính gồm:

  • Vật liệu kim loại: SUS304, SUS316L.
  • Ống đo: Ống thủy tinh trong suốt.
  • Gioăng làm kín: Silicone, EPDM, FKM.
  • Kiểu đo: Cơ học dạng phao.
  • Môi chất đo: Nước hoặc khí.
  • Kích thước: DN15 – DN50.
  • Dải đo nước: 4 – 16.000 L/h.
  • Dải đo khí: 0,12 – 300 m³/h.
  • Áp suất làm việc: Thay đổi theo từng kích thước.
    • DN15, DN25: tối đa 1,0 MPa.
    • DN40: tối đa 0,9 MPa.
    • DN50: tối đa 0,7 MPa.
  • Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +120°C.
  • Kiểu kết nối: Ren, mặt bích hoặc clamp.
  • Hướng lắp đặt: Lắp thẳng đứng, lưu chất đi từ dưới lên.
  • Xuất xứ: Trung Quốc.

7. Cách đọc lưu lượng trên lưu lượng kế inox

Lưu lượng kế inox LZB hiển thị giá trị thông qua vị trí của phao trên thang chia của ống thủy tinh. Khi dòng chảy ổn định, phao sẽ dừng tại một vị trí tương ứng với lưu lượng đang đi qua thiết bị.

Cách đọc lưu lượng được thực hiện như sau:

  • Xác định đúng thang đo: Model đo nước sử dụng thang lưu lượng theo L/h, trong khi model đo khí sử dụng thang theo m³/h. Cần kiểm tra đúng model trước khi đọc giá trị.
  • Quan sát vị trí của phao: Khi lưu chất đi từ dưới lên, phao được nâng lên và ổn định tại một vị trí trên ống đo. Lưu lượng tăng thì phao lên cao, lưu lượng giảm thì phao hạ xuống.
  • Đối chiếu với thang chia: Quan sát vị trí phao và đối chiếu với vạch chia tương ứng trên ống thủy tinh để xác định lưu lượng hiện tại.
  • Đọc khi phao đã ổn định: Không nên lấy giá trị khi phao đang dao động mạnh. Cần chờ dòng chảy ổn định để vị trí phao dễ quan sát và giá trị đọc rõ hơn.
  • Quan sát ngang tầm phao: Khi đọc nên nhìn trực diện vào thang đo tại vị trí của phao để hạn chế sai lệch do góc nhìn.

Để giá trị hiển thị ổn định, lưu lượng kế cần được lắp thẳng đứng và đúng chiều dòng chảy từ dưới lên trên, đồng thời ống thủy tinh và phao phải sạch, không bị cặn bám làm cản trở chuyển động.

Cách đọc lưu lượng trên lưu lượng kế inox
Cách đọc lưu lượng trên lưu lượng kế inox

8. Ưu điểm của lưu lượng kế inox

Lưu lượng kế inox LZB có kết cấu cơ học đơn giản, cho phép người vận hành theo dõi lưu lượng trực tiếp ngay trên đường ống. Một số ưu điểm chính gồm:

  • Quan sát lưu lượng trực tiếp: Giá trị được xác định thông qua vị trí của phao trên thang chia của ống thủy tinh, giúp người vận hành dễ theo dõi trong quá trình sử dụng.
  • Không cần nguồn điện: Thiết bị hoạt động hoàn toàn bằng cơ học, không cần cấp điện để hiển thị lưu lượng, phù hợp với các vị trí cần đo đơn giản và liên tục.
  • Vỏ inox bảo vệ chắc chắn: Phần ống thủy tinh được bao quanh bởi vỏ inox, giúp hạn chế va đập trực tiếp và tăng độ ổn định khi lắp trên đường ống.
  • Có nhiều kiểu kết nối: Sản phẩm có thể lựa chọn kết nối ren, mặt bích hoặc clamp vi sinh, thuận tiện khi lắp trên nhiều hệ thống đường ống khác nhau.
  • Sử dụng được cho nước và khí: Dòng LZB có các model và thang đo riêng để theo dõi lưu lượng nước hoặc khí tùy theo yêu cầu sử dụng.
  • Dễ kiểm tra và bảo trì: Cấu tạo gồm ống đo, phao và các chi tiết lắp ghép tương đối đơn giản, thuận tiện khi cần kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế các bộ phận bên trong.
  • Nhiều kích thước và dải đo: Sản phẩm có các size từ DN15 đến DN50 cùng nhiều dải lưu lượng khác nhau, giúp lựa chọn phù hợp với từng hệ thống.

9. Ứng dụng của lưu lượng kế inox

Lưu lượng kế inox LZB được sử dụng tại các vị trí cần theo dõi trực tiếp lưu lượng nước hoặc khí trên đường ống. Nhờ có nhiều dải đo và các kiểu kết nối ren, mặt bích, clamp, thiết bị có thể lắp trên nhiều hệ thống khác nhau.

  • Hệ thống xử lý nước: Theo dõi lưu lượng nước cấp, nước lọc, nước tuần hoàn và các nhánh đường ống trong hệ thống xử lý nước.
  • Ngành thực phẩm và đồ uống: Sử dụng trên đường ống dẫn nước, nguyên liệu lỏng và các công đoạn cần kiểm tra lưu lượng trong quá trình sản xuất.
  • Hệ thống dược phẩm và vi sinh: Lưu lượng kế kết nối clamp phù hợp với các đường ống cần tháo lắp, vệ sinh và kiểm tra thiết bị định kỳ.
  • Hệ thống khí: Các model có thang đo dành cho khí được sử dụng để theo dõi lưu lượng khí đi qua đường ống trong quá trình vận hành.
  • Hệ thống hóa chất: Có thể sử dụng để theo dõi lưu lượng các lưu chất phù hợp với vật liệu của thiết bị, gioăng và ống đo.
  • Dây chuyền và thiết bị công nghiệp: Lắp tại các nhánh cấp lưu chất, cụm máy hoặc vị trí cần quan sát lưu lượng trực tiếp để hỗ trợ kiểm soát quá trình vận hành.

10. Cách lựa chọn lưu lượng kế inox phù hợp

Để lưu lượng kế LZB làm việc đúng và dễ quan sát trong quá trình sử dụng, cần lựa chọn thiết bị dựa trên các thông số thực tế của hệ thống thay vì chỉ chọn theo đường kính ống.

  • Xác định đúng môi chất cần đo: Lưu lượng kế dùng cho nước và lưu lượng kế dùng cho khí có thang đo khác nhau. Vì vậy cần chọn đúng model theo loại lưu chất sử dụng.
  • Chọn đúng dải lưu lượng: Dải đo của thiết bị cần phù hợp với lưu lượng thực tế trong đường ống. Không nên chọn dải quá lớn hoặc quá nhỏ so với mức lưu lượng thường xuyên vận hành.
  • Đối chiếu kích thước đường ống: Sản phẩm có các kích thước từ DN15 đến DN50. Cần chọn đúng size để đầu kết nối phù hợp với đường ống hiện có.
  • Chọn kiểu kết nối phù hợp: Có thể lựa chọn kết nối ren, mặt bích hoặc clamp vi sinh. Kiểu kết nối của lưu lượng kế cần đồng bộ với đường ống và phụ kiện đang sử dụng.
  • Kiểm tra áp suất làm việc: Mỗi kích thước có giới hạn áp suất khác nhau, vì vậy cần đối chiếu áp suất của hệ thống với thông số cho phép của thiết bị.
  • Kiểm tra nhiệt độ lưu chất: Nhiệt độ làm việc phải nằm trong phạm vi cho phép của lưu lượng kế, đồng thời phù hợp với vật liệu gioăng và ống đo.
  • Lựa chọn vật liệu phù hợp: Có thể chọn SUS304 hoặc SUS316L tùy môi trường sử dụng và mức độ ăn mòn của lưu chất.
  • Xem xét điều kiện lắp đặt: Lưu lượng kế LZB cần lắp theo phương thẳng đứng và dòng chảy đi từ dưới lên, vì vậy vị trí lắp phải có đủ không gian để thiết bị làm việc đúng hướng.

11. Địa chỉ cung cấp lưu lượng kế inox

Inoxvisinh TK cung cấp các dòng lưu lượng kế LZB inox dùng cho nước và khí với nhiều kích thước, dải đo và kiểu kết nối khác nhau. Khách hàng có thể lựa chọn phiên bản kết nối ren, mặt bích hoặc clamp tùy theo hệ thống đường ống đang sử dụng.

Ngoài lưu lượng kế, Inoxvisnh TK còn cung cấp đồng bộ ống inox vi sinh, clamp, gioăng, van, bơm và các phụ kiện đường ống khác. Điều này thuận tiện khi cần lựa chọn đồng thời thiết bị đo và phụ kiện kết nối cho cùng một hệ thống.

Khi đặt hàng, nên cung cấp môi chất, dải lưu lượng, size đường ống và kiểu kết nối để đối chiếu đúng model. Hàng hóa có thể đi kèm VAT, CO-CQ và chứng từ theo từng lô hàng.

Khách hàng có thể liên hệ Inoxvisinh TK để được tư vấn cấu hình và báo giá trước khi đặt hàng. Văn phòng Hà Nội tại 22-24-26 đường Pháp Vân, phường Yên Sở, Hà Nội.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

12. Câu hỏi thường gặp về lưu lượng kế inox

Lưu lượng kế inox LZB có cần dùng điện không?
Không. Thiết bị hoạt động theo nguyên lý cơ học dạng phao, giá trị lưu lượng được đọc trực tiếp trên thang chia của ống thủy tinh.

Lưu lượng kế LZB đo được nước và khí không?
Có, nhưng phải chọn đúng model. Phiên bản đo nước và đo khí có thang đo được thiết kế riêng, không nên sử dụng thay thế cho nhau.

Model có chữ S khác model không có chữ S như thế nào?
Model có thêm chữ S sau mã 30 được sử dụng để đo khí. Model không có chữ S được dùng để đo nước.

Lưu lượng kế LZB có bắt buộc lắp thẳng đứng không?
Có. Thiết bị cần lắp theo phương thẳng đứng và dòng lưu chất đi từ dưới lên để phao di chuyển đúng nguyên lý và thể hiện giá trị ổn định.

Có thể lắp lưu lượng kế theo chiều ngang không?
Không nên với dòng LZB đang đề cập. Kết cấu phao của thiết bị được thiết kế để làm việc theo phương thẳng đứng.

Ống thủy tinh bị vỡ có thay riêng được không?
Có thể thay đối với cấu hình cho phép tháo rời, nhưng ống mới phải đúng kích thước và kết cấu tương ứng với model đang sử dụng.

Lưu lượng kế LZB có đo được chất lỏng đặc không?
Dòng này phù hợp hơn với nước và các lưu chất có độ nhớt thấp. Lưu chất quá đặc có thể làm phao chuyển động chậm hoặc khiến giá trị hiển thị không còn phù hợp với thang đo đã hiệu chuẩn.

Nên chọn kết nối ren, mặt bích hay clamp?
Nếu đường ống đang dùng ren có thể chọn LZB-G30. Hệ thống mặt bích sử dụng LZB-F30. Với đường ống vi sinh cần tháo lắp và vệ sinh thường xuyên, LZB-K30 kết nối clamp thuận tiện hơn.

Khi mua lưu lượng kế cần cung cấp những thông tin gì?
Cần xác định tối thiểu môi chất cần đo, dải lưu lượng, size đường ống và kiểu kết nối. Nếu hệ thống có yêu cầu riêng về vật liệu, áp suất hoặc nhiệt độ thì cũng cần cung cấp để lựa chọn đúng cấu hình.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và đã mua sản phẩm này mới có thể để lại đánh giá.

Giỏ hàng