1. Phụ kiện ống inox vi sinh là gì?
Phụ kiện ống inox vi sinh là nhóm chi tiết dùng để kết nối, chuyển hướng, chia nhánh, thu đổi kích thước, làm kín và hỗ trợ vận hành cho hệ thống đường ống inox vi sinh. Đây không phải là phần phụ theo nghĩa đơn giản, mà là những bộ phận giúp đường ống, van, bơm, bồn tank và thiết bị khác liên kết thành một hệ thống hoàn chỉnh.
Trong thực tế, nhóm này gồm nhiều sản phẩm như clamp inox vi sinh, côn, cút, tê, rắc co, gioăng vi sinh, thiết bị lọc và một số phụ kiện bổ trợ khác. Mỗi loại có một chức năng riêng, nhưng đều hướng đến cùng một mục tiêu là giúp hệ thống kín hơn, sạch hơn, dễ vệ sinh hơn và vận hành ổn định hơn.
Điểm quan trọng của phụ kiện inox vi sinh nằm ở chỗ chúng được thiết kế để phù hợp với những hệ thống có yêu cầu cao về độ sạch. Vì vậy, ngoài việc lắp ghép được với đường ống, phụ kiện còn phải đảm bảo các yếu tố như bề mặt hoàn thiện tốt, hạn chế bám cặn, dễ tháo lắp và đồng bộ đúng tiêu chuẩn kết nối.
So với phụ kiện inox công nghiệp thông thường, phụ kiện inox vi sinh có yêu cầu cao hơn về độ chính xác gia công, khả năng làm kín và mức độ phù hợp với môi trường sạch. Nếu chọn sai phụ kiện, hệ thống có thể gặp các vấn đề như lắp không khớp, rò rỉ, khó vệ sinh hoặc giảm độ ổn định khi sử dụng.

2. Các nhóm phụ kiện ống inox vi sinh phổ biến
Phụ kiện ống inox vi sinh được chia thành nhiều nhóm khác nhau để đáp ứng từng vị trí lắp đặt và từng chức năng trong hệ thống. Việc phân loại rõ từng nhóm sẽ giúp người mua dễ hình dung mình đang cần loại phụ kiện nào, đồng thời tránh chọn sai giữa các chi tiết có hình dáng gần giống nhau nhưng công dụng lại khác nhau.
2.1. Clamp inox vi sinh
Clamp inox vi sinh là nhóm phụ kiện rất phổ biến trong các hệ thống cần tháo lắp nhanh. Bộ clamp thường đi cùng ferrule và gioăng để tạo thành một mối nối kín, chắc và thuận tiện khi bảo trì. Ưu điểm lớn nhất của clamp là tháo nhanh, lắp nhanh, dễ vệ sinh và dễ thay gioăng khi cần.
Loại phụ kiện này đặc biệt phù hợp với các vị trí phải vệ sinh định kỳ hoặc cần tháo rời thường xuyên để kiểm tra. So với các kiểu kết nối cố định hơn, clamp giúp quá trình bảo trì gọn hơn và tiết kiệm thời gian hơn. Đây cũng là lý do clamp xuất hiện rất nhiều trong các cụm van vi sinh, bồn tank, thiết bị lọc và các đoạn ống cần độ linh hoạt cao trong lắp ráp.

2.2. Côn, cút, tê inox vi sinh
Côn, cút, tê inox vi sinh là nhóm phụ kiện dùng để điều chỉnh hướng đi và cấu trúc của đường ống. Nhóm này tuy quen thuộc nhưng lại có ảnh hưởng trực tiếp đến cách bố trí hệ thống cũng như độ ổn định của dòng chảy bên trong.
- Cút inox vi sinh dùng để đổi hướng dòng chảy, thường gặp ở các góc 45 độ, 90 độ hoặc 180 độ
- Tê inox vi sinh dùng để chia nhánh hoặc gom nhánh trong hệ thống
- Côn thu inox vi sinh dùng để chuyển đổi giữa hai kích thước ống khác nhau
Điểm quan trọng của nhóm này không chỉ là lắp nối cho đúng, mà còn phải đảm bảo chuyển hướng hợp lý, hạn chế đọng lưu chất và giữ được tính đồng bộ cho toàn hệ thống. Nếu chọn sai quy cách hoặc sai tiêu chuẩn, hệ thống có thể bị lắp cấn, giảm độ thẩm mỹ và khó vệ sinh hơn trong quá trình sử dụng.

2.3. Rắc co inox vi sinh
Rắc co inox vi sinh là phụ kiện dùng để tạo điểm nối có thể tháo rời dễ dàng mà không cần cắt ống hay tháo cả cụm dài. Đây là giải pháp rất hữu ích tại những vị trí cần kiểm tra định kỳ hoặc thay thế thiết bị trong quá trình vận hành.
So với clamp, rắc co cũng có tính linh hoạt trong tháo lắp, nhưng cấu tạo và cách siết nối khác nhau. Trong thực tế, rắc co thường được dùng ở những vị trí mà người lắp đặt muốn chủ động tháo ra lắp lại nhanh, đồng thời vẫn giữ được độ kín và tính ổn định của mối nối. Với các cụm bơm, đầu chờ hoặc các đoạn gần thiết bị, rắc co là một lựa chọn rất thực dụng.

2.4. Thiết bị lọc inox vi sinh
Thiết bị lọc inox vi sinh là nhóm phụ kiện có vai trò bảo vệ chất lượng lưu chất trong hệ thống. Dù không phải là chi tiết nối ống theo nghĩa đơn giản, nhưng đây vẫn là một phần rất quan trọng trong danh mục phụ kiện vì nó giúp giữ lại cặn, tạp chất hoặc các hạt không mong muốn trước khi lưu chất đi qua các thiết bị phía sau.
Nhóm này thường được lắp ở các vị trí đầu vào hoặc trước những thiết bị cần được bảo vệ như bơm, van hay cụm xử lý khác. Giá trị của thiết bị lọc không chỉ nằm ở khả năng giữ cặn, mà còn ở việc giúp hệ thống vận hành ổn định hơn, giảm rủi ro hư hỏng và hỗ trợ duy trì độ sạch của lưu chất. Trong các dây chuyền yêu cầu kiểm soát tốt chất lượng đầu ra, nhóm phụ kiện này gần như không thể thiếu.

2.5. Gioăng vi sinh
Gioăng vi sinh là chi tiết làm kín giữa các bề mặt kết nối như clamp, rắc co hoặc các điểm ghép khác trong hệ thống. Đây là chi tiết nhỏ nhưng lại ảnh hưởng rất lớn đến độ kín, độ ổn định và khả năng vận hành an toàn của toàn bộ đường ống.
Nếu phụ kiện inox là phần thân cứng của mối nối, thì gioăng chính là phần đảm bảo mối nối đó kín, không rò rỉ và phù hợp với điều kiện làm việc thực tế. Tùy theo môi chất, nhiệt độ và yêu cầu sử dụng, gioăng có thể được chọn bằng nhiều vật liệu khác nhau. Việc chọn đúng gioăng không chỉ giúp hệ thống kín hơn mà còn giúp tăng tuổi thọ cho cả cụm phụ kiện.

2.6. Các phụ kiện ống vi sinh khác
Ngoài những nhóm phổ biến kể trên, hệ thống còn có nhiều phụ kiện vi sinh khác như ferrule, đầu bịt, đầu chờ, đầu nối chuyển đổi và các chi tiết hoàn thiện khác. Đây là những sản phẩm tuy không phải lúc nào cũng được nhắc đến đầu tiên, nhưng lại rất cần thiết khi lắp đặt thực tế.
Nhóm phụ kiện này thường được sử dụng để hoàn thiện mối nối, chuyển đổi kiểu kết nối hoặc hỗ trợ ghép nối giữa nhiều thiết bị khác nhau trong cùng một hệ thống. Khi nhìn ở góc độ tổng thể, chính những chi tiết nhỏ này giúp cho toàn bộ hệ thống đạt được sự đồng bộ, kín khít và vận hành trơn tru hơn.
3. Các tiêu chuẩn kết nối thường gặp của phụ kiện inox vi sinh
Tiêu chuẩn kết nối là phần rất quan trọng khi chọn phụ kiện ống inox vi sinh. Cùng là phụ kiện vi sinh nhưng nếu khác chuẩn thì vẫn có thể không lắp khớp, không kín hoặc không đồng bộ với hệ thống đang dùng. Vì vậy, khi chọn mua, người dùng cần hiểu rõ từng tiêu chuẩn phổ biến dưới đây.
- DIN: Đây là tiêu chuẩn rất phổ biến trong hệ thống inox vi sinh. Phụ kiện DIN có quy cách tương đối rõ ràng, dễ đồng bộ với đường ống và các thiết bị cùng chuẩn. Khi hệ thống đã dùng DIN thì nên chọn phụ kiện đúng DIN để việc lắp đặt chính xác hơn, tránh sai lệch kích thước.
- SMS: Đây cũng là một tiêu chuẩn được dùng nhiều trong hệ thống vi sinh. Điểm cần lưu ý là phụ kiện SMS có quy cách riêng, vì vậy không nên nhìn hình dáng tương tự rồi chọn thay cho DIN hay chuẩn khác. Nếu hệ thống đang dùng SMS thì cần đối chiếu đúng thông số để chọn phụ kiện phù hợp.
- 3A: Tiêu chuẩn 3A thường xuất hiện trong những hệ thống có yêu cầu cao về vệ sinh và độ hoàn thiện. Khi chọn phụ kiện theo chuẩn 3A, điều quan trọng là phải giữ được sự đồng bộ cho toàn bộ cụm kết nối. Nếu lắp lẫn với chuẩn khác mà không kiểm tra kỹ, mối nối có thể không đạt yêu cầu kỹ thuật.
- ISO: Đây là tiêu chuẩn cũng được dùng trong một số hệ thống inox vi sinh. Phụ kiện ISO phù hợp khi đường ống, van hoặc thiết bị trong hệ thống đã đi theo chuẩn này. Dù đều là phụ kiện vi sinh, nhưng khác chuẩn ISO, DIN, SMS hay 3A thì khả năng lắp ghép vẫn có thể bị sai.
4. Vật liệu phổ biến của phụ kiện ống inox vi sinh
4.1. Inox 304/316
Trong hệ thống ống inox vi sinh, vật liệu chế tạo phụ kiện đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ bền, khả năng chống ăn mòn và đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt. Hai loại vật liệu phổ biến nhất hiện nay là inox 304 và inox 316L, mỗi loại có đặc tính riêng phù hợp với từng môi trường sử dụng.
| Loại inox | Thành phần chính | Đặc tính nổi bật | Khả năng chống ăn mòn | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Inox 304 | ~18% Crom, ~8% Niken | Độ bền cao, dễ gia công, giá thành hợp lý | Tốt trong môi trường thông thường, kém hơn 316L khi gặp hóa chất mạnh | Ngành thực phẩm, nước giải khát, hệ thống vi sinh tiêu chuẩn |
| Inox 316L | ~16-18% Cr, ~10-14% Ni, 2-3% Molypden | Chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt với hóa chất và môi trường muối | Rất cao, chống rỗ và ăn mòn kẽ hở tốt | Dược phẩm, hóa chất, thực phẩm cao cấp, môi trường yêu cầu vệ sinh khắt khe |
4.2. Gioăng làm kín
Trong hệ thống phụ kiện inox vi sinh, gioăng làm kín đóng vai trò cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống rò rỉ, độ an toàn vệ sinh và hiệu quả vận hành. Mỗi loại vật liệu gioăng sẽ có đặc tính đàn hồi, chịu nhiệt và kháng hóa chất khác nhau, từ đó quyết định mức độ độ kín và độ bền trong từng điều kiện làm việc cụ thể. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các loại gioăng phổ biến nhất hiện nay:
| Vật liệu gioăng | Đặc tính nổi bật | Khả năng làm kín | Nhiệt độ làm việc (°C) | Khả năng kháng hóa chất | Trường hợp nên dùng |
|---|---|---|---|---|---|
| EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer) | Đàn hồi tốt, chống lão hóa, chịu nước và hơi nóng | Tốt, ổn định trong môi trường nước và hơi | -20 → 120°C (tối đa ~140°C ngắn hạn) | Tốt với nước, hơi, axit loãng, kém với dầu | Hệ thống nước sạch, thực phẩm, đồ uống, CIP/SIP cơ bản |
| Silicone | Mềm dẻo, đàn hồi cao, an toàn thực phẩm (FDA) | Rất tốt, độ kín cao nhờ độ mềm | -50 → 180°C (có thể lên 200°C) | Trung bình, kém với hóa chất mạnh | Ngành thực phẩm, dược phẩm, sữa, yêu cầu vệ sinh cao, nhiệt độ cao |
| PTFE (Teflon) | Cứng, hệ số ma sát thấp, không bám dính | Trung bình (kém đàn hồi hơn cao su) | -200 → 260°C | Rất tốt, gần như trơ với hóa chất | Môi trường hóa chất mạnh, dung môi, axit/kiềm đậm đặc |
5. Ứng dụng thực tế của phụ kiện ống inox vi sinh
Phụ kiện ống inox vi sinh xuất hiện ở rất nhiều vị trí trong hệ thống đường ống sạch. Không chỉ có nhiệm vụ nối ghép, nhóm sản phẩm này còn giúp hoàn thiện kết cấu tuyến ống, đảm bảo độ kín, hỗ trợ vệ sinh và giữ cho toàn bộ hệ thống vận hành ổn định hơn. Tùy theo từng cụm thiết bị và mục đích sử dụng, phụ kiện sẽ đảm nhận những vai trò khác nhau.
- Trong hệ thống đường ống dẫn lưu chất sạch: Đây là vai trò cơ bản và phổ biến nhất. Các phụ kiện như cút, tê, côn thu, clamp hay rắc co được dùng để nối các đoạn ống, đổi hướng dòng chảy, chia nhánh hoặc chuyển đổi kích thước đường ống. Nhờ đó, hệ thống được hoàn thiện đúng theo sơ đồ lắp đặt và vận hành ổn định hơn.
- Trong cụm kết nối giữa ống với van và thiết bị: Hệ thống vi sinh không chỉ có đường ống mà còn có van vi sinh, bơm, thiết bị lọc, kính quan sát, nắp bồn và nhiều thiết bị khác. Phụ kiện inox vi sinh đóng vai trò trung gian giúp các bộ phận này liên kết với nhau đồng bộ và kín khít hơn. Nếu thiếu phụ kiện phù hợp, việc lắp ghép sẽ khó chính xác và khó đạt độ ổn định cần thiết.
- Tại các vị trí cần tháo lắp vệ sinh thường xuyên: Những điểm cần kiểm tra hoặc vệ sinh định kỳ thường ưu tiên dùng clamp, rắc co và gioăng vi sinh. Các phụ kiện này giúp tháo ra lắp lại nhanh hơn, tiết kiệm thời gian hơn mà vẫn giữ được độ kín sau khi hoàn thiện. Đây là nhóm vị trí rất quan trọng trong các hệ thống cần duy trì độ sạch ổn định.
- Ở các cụm chia nhánh và đổi hướng dòng chảy: Khi hệ thống có nhiều tuyến ống hoặc cần dẫn lưu chất đến nhiều thiết bị khác nhau, tê, cút và côn thu sẽ được dùng nhiều. Nhóm phụ kiện này giúp bố trí đường ống gọn hơn, hợp lý hơn và phù hợp với không gian lắp đặt thực tế. Nếu chọn đúng quy cách, dòng chảy trong hệ thống cũng ổn định hơn và giảm các điểm đọng không cần thiết.
- Trong các cụm lọc và bảo vệ thiết bị: Thiết bị lọc inox vi sinh thường được lắp tại những vị trí cần giữ lại cặn hoặc tạp chất trước khi lưu chất đi qua bơm, van hay cụm xử lý. Lúc này, phụ kiện không chỉ làm nhiệm vụ kết nối mà còn góp phần bảo vệ thiết bị phía sau, giảm rủi ro hư hỏng và hỗ trợ hệ thống vận hành bền hơn.
- Trong hệ thống bồn tank và cụm công nghệ vi sinh: Tại các bồn chứa, bồn phối trộn hoặc cụm công nghệ cần kết nối nhiều thiết bị với nhau, phụ kiện inox vi sinh xuất hiện ở rất nhiều điểm khác nhau. Từ đầu vào, đầu ra, đường CIP cho đến các vị trí lấy mẫu hoặc chuyển hướng, phụ kiện đều góp phần tạo nên một hệ thống đồng bộ, gọn gàng và đúng kỹ thuật.
- Trong các dây chuyền cần đồng bộ tiêu chuẩn: Một giá trị lớn của phụ kiện inox vi sinh là khả năng đi đồng bộ theo các tiêu chuẩn như DIN, SMS, 3A hay ISO. Khi toàn bộ hệ thống được chọn đúng cùng một chuẩn, việc lắp đặt sẽ nhanh hơn, độ kín tốt hơn và giảm rõ rệt các lỗi phát sinh trong quá trình vận hành. Vì vậy, phụ kiện không chỉ có ý nghĩa về mặt lắp ghép mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tính đồng bộ kỹ thuật của cả dây chuyền.
6. So sánh phụ kiện ống inox vi sinh và phụ kiện inox công nghiệp
Phụ kiện inox vi sinh và phụ kiện inox công nghiệp đều được sử dụng rộng rãi trong hệ thống đường ống, tuy nhiên chúng có sự khác biệt rõ rệt về tiêu chuẩn sản xuất, độ hoàn thiện bề mặt và môi trường ứng dụng. Việc hiểu rõ sự khác nhau này giúp bạn lựa chọn đúng loại phù hợp, tránh lãng phí chi phí và đảm bảo hiệu quả vận hành.
| Tiêu chí | Phụ kiện inox vi sinh | Phụ kiện inox công nghiệp |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN, SMS, 3A, ISO (tiêu chuẩn vi sinh) | JIS, ANSI, BS (tiêu chuẩn công nghiệp) |
| Độ nhẵn bề mặt | Rất cao (Ra ≤ 0.8 µm), đánh bóng điện hóa | Trung bình, không yêu cầu đánh bóng cao |
| Khả năng làm sạch | Dễ vệ sinh, hạn chế bám cặn, vi khuẩn | Dễ bám cặn hơn nếu không xử lý bề mặt |
| Kiểu kết nối | Clamp, hàn orbital, ren vi sinh | Mặt bích, ren, hàn thông thường |
| Vật liệu phổ biến | Inox 304, 316L (ưu tiên 316L) | Inox 201, 304, 316 |
| Môi trường sử dụng | Thực phẩm, dược phẩm, sữa, nước tinh khiết | Nước, khí, dầu, hóa chất công nghiệp |
| Yêu cầu vệ sinh | Rất cao (đạt chuẩn an toàn thực phẩm, FDA, GMP) | Không yêu cầu cao về vệ sinh |
| Giá thành | Cao hơn do yêu cầu kỹ thuật khắt khe | Thấp hơn, đa dạng phân khúc |

7. Báo giá phụ kiện ống inox vi sinh phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá phụ kiện ống inox vi sinh không đứng yên trong thời gian dài mà thường thay đổi theo tình hình thị trường. Trong giai đoạn gần đây, mặt bằng giá của nhóm sản phẩm này chịu ảnh hưởng rõ từ việc giá nguyên vật liệu đầu vào tăng, đặc biệt là inox 304 và inox 316L. Bên cạnh đó, chi phí nhập khẩu, nhiên liệu, vận chuyển và vận hành kho hàng cũng đồng loạt tăng lên, khiến giá vốn của doanh nghiệp bị đội lên đáng kể. Với các sản phẩm vi sinh vốn yêu cầu cao về vật liệu, độ hoàn thiện bề mặt và độ chính xác gia công, áp lực chi phí này lại càng thể hiện rõ hơn.
Chính vì vậy, việc điều chỉnh giá bán là điều khó tránh khỏi nếu doanh nghiệp muốn duy trì chất lượng hàng hóa, nguồn cung ổn định và khả năng phục vụ lâu dài. Đây cũng là lý do khiến báo giá phụ kiện ống inox vi sinh ở từng thời điểm có thể khác nhau, dù cùng một nhóm sản phẩm. Theo xu hướng chung đó, Inox Vi Sinh TK cũng đã ban hành thông báo điều chỉnh giá và bắt đầu áp dụng từ ngày 1/4/2026. Vì vậy, khi tham khảo giá, khách hàng nên cập nhật bảng giá mới nhất để có thông tin sát thực tế hơn, tránh đối chiếu với các mức giá cũ không còn phù hợp với mặt bằng hiện tại.
8. Mua phụ kiện ống inox vi sinh ở đâu uy tín?
Phụ kiện ống inox vi sinh là nhóm sản phẩm tuy nhỏ nhưng ảnh hưởng rất trực tiếp đến độ kín, độ sạch và độ đồng bộ của cả hệ thống. Vì vậy, khi mua hàng, điều quan trọng không chỉ là tìm nơi có sẵn sản phẩm mà còn là chọn đúng nhà cung cấp hiểu kỹ thuật, tư vấn đúng tiêu chuẩn và giao đúng quy cách. Nếu chọn sai ngay từ đầu, người dùng rất dễ gặp tình trạng lắp không khớp, phải đổi trả nhiều lần hoặc làm chậm tiến độ lắp đặt.
INOX VI SINH TK là địa chỉ đáng tin cậy dành cho khách hàng đang cần tìm mua phụ kiện ống inox vi sinh đúng kỹ thuật và rõ ràng về chất lượng. Tại đây, khách hàng có thể tìm thấy nhiều nhóm sản phẩm như clamp inox vi sinh, côn cút tê, rắc co, gioăng vi sinh, thiết bị lọc và các phụ kiện bổ trợ khác, giúp việc lựa chọn và đồng bộ hệ thống thuận tiện hơn. Thay vì phải tìm từng món ở nhiều nơi khác nhau, khách hàng có thể đối chiếu và chốt cấu hình ngay trên cùng một nguồn hàng.
Điểm mạnh của INOX VI SINH TK không chỉ nằm ở sự đa dạng sản phẩm mà còn ở khả năng hỗ trợ chọn đúng tiêu chuẩn DIN, SMS, 3A, ISO, đúng vật liệu inox và đúng kiểu kết nối theo nhu cầu thực tế. Với những hệ thống vi sinh, chỉ cần sai một chi tiết nhỏ như tiêu chuẩn đầu nối hay vật liệu gioăng là cả cụm lắp đặt có thể phát sinh vấn đề. Vì vậy, việc được tư vấn đúng ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm thời gian hơn rất nhiều.
Ngoài ra, khi mua hàng tại INOX VI SINH TK, khách hàng còn yên tâm hơn về nguồn gốc hàng hóa, khả năng cung ứng và hỗ trợ chứng từ. Đây là yếu tố rất quan trọng với các đơn hàng kỹ thuật, đặc biệt là khi cần phục vụ nhà máy, xưởng sản xuất hoặc các dự án yêu cầu kiểm tra thông tin sản phẩm rõ ràng. Bên cạnh đó, việc có sẵn nhiều nhóm phụ kiện cũng giúp quá trình giao hàng nhanh hơn và hạn chế tình trạng thiếu đồng bộ giữa các chi tiết trong cùng hệ thống.
Nếu đang cần tìm nơi mua phụ kiện ống inox vi sinh uy tín, đúng kỹ thuật và hỗ trợ nhanh, INOX VI SINH TK là lựa chọn đáng tham khảo. Một nhà cung cấp hiểu sản phẩm, có hàng đa dạng và tư vấn đúng trọng tâm sẽ giúp khách hàng chọn đúng phụ kiện ngay từ đầu, từ đó đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, sạch và bền hơn trong quá trình sử dụng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- SĐT: 088.666.4291 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Đông)
- SĐT: 088.666.4040 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Dung)
- SĐT: 088.666.2480 (Ưu tiên liên hệ qua Zalo – Ms. Quỳnh Anh)
- Phụ kiện ống inox vi sinh
Bộ clamp đuôi chuột inox vi sinh
Giá gốc là: 130,000₫.115,000₫Giá hiện tại là: 115,000₫. - Phụ kiện ống inox vi sinh
Bộ clamp hàn inox vi sinh
Giá gốc là: 78,000₫.68,000₫Giá hiện tại là: 68,000₫. - Phụ kiện ống inox vi sinh
Bộ clamp mù inox vi sinh
Giá gốc là: 90,000₫.86,000₫Giá hiện tại là: 86,000₫. - Phụ kiện ống inox vi sinh
Bộ clamp ren ngoài inox vi sinh
Giá gốc là: 135,000₫.125,000₫Giá hiện tại là: 125,000₫. - Phụ kiện ống inox vi sinh
Bộ clamp ren trong inox vi sinh
Giá gốc là: 135,000₫.125,000₫Giá hiện tại là: 125,000₫. - Phụ kiện ống inox vi sinh
Bộ lọc nam châm inox vi sinh – Nam châm lọc sắt
Giá gốc là: 6,500,000₫.6,350,000₫Giá hiện tại là: 6,350,000₫. - Phụ kiện ống inox vi sinh
Chữ thập inox vi sinh 304 316
Giá gốc là: 85,000₫.80,000₫Giá hiện tại là: 80,000₫. - Phụ kiện ống inox vi sinh
Co hàn 180 độ inox vi sinh
Giá gốc là: 225,000₫.205,000₫Giá hiện tại là: 205,000₫.











